1 ETS 2021 TEST 5 LC PART 1 Question 1 A Some bags have been set on the floor B The woman is facing a fireplace C A flower basket is hanging from the ceiling D The woman is placing a binder on a table. Giải dề thi TOEIC Test 5 2021 Listening Test Giải dề thi TOEIC Test 5 2021 Listening Test Giải dề thi TOEIC Test 5 2021 Listening Test
Trang 14
ETS 2021 TEST 5
LC PART 1
Question 1
A Some bags have been set on the
floor
B The woman is facing a fireplace
C A flower basket is hanging from
Giải thích: Chọn (A) vì xác định vật: bags → vị trí của vật – on the floor ; set
on = put on : đặt trên
Keywords:
face (v): đối mặt; fireplace (n): lò sưởi, flower basket (n): lẵng hoa, ceiling (n): trần nhà, binder (n): tấm bìa rời
Trang 15Question 2
A He’s looking into a cabinet
B He’s pouring liquid from a
A Anh ấy đang nhìn vào một cái tủ
B Anh ấy đang rót chất lỏng từ một cái bình
C Anh ấy đang lau tay trên tạp dề của mình
D Anh ấy đang xoay tay cầm của một cái máy
Giải thích: Chọn (B) vì các đáp án đều dùng chung cấu trúc be+Ving nên ta tập
trung nghe kỹ hành động của người đàn ông
Keywords:
Pour (v): đổ, rót; pitcher (n) = jug (n): bình nước
Look into = search (v); cabinet (n): tủ
Wipe (v): lau; apron (n): tạp dề
Handle (n): tay cầm; machine (n): máy móc
Trang 16
Question 3
A She’s holding a jacket
B She’s packing items into a bag
C They’re sweeping a walkway
D They’re walking past a seating
C Họ đang quét một lối đi
D Họ đang đi ngang qua khu vực tiếp khách
Giải thích: Chọn (D) vì các đáp án đều dùng chung cấu trúc be+Ving nên ta tập
trung nghe kỹ hành động chung của người đàn ông và người đàn bà - walking
Sitting area được phỏng đoán bằng những chiếc ghế được bố trí hơn 2/3 khung
hình
Keywords:
Hold(v): cầm ; jacket (n): áo khoác
Pack (v): đóng gói; sweep (v): quét; walkway (n): lối đi
Trang 17Giải thích: Chọn (C) vì các đáp án đều dùng chung cấu trúc be+Ving nên ta tập
trung nghe kỹ hành động của người đàn ông và người đàn bà Người đàn ông kéo
ghế nên không đúng Người phụ nữ đang kéo rèm – adjust blinds
Note: Nếu tranh có 2 người khác giới thì phải nghe chủ ngữ và động từ
Keywords:
Trang 18
Grab (v): nắm lấy; browse (v): tìm kiếm, xem qua = search = look into
Adjust (v) điều chỉnh = change ; windowsill (n) bệ cửa sổ
B Một trong số họ đang đứng trên bục
C Một trong số họ đang ghi chép trên giấy
D Một trong số họ đang điều chỉnh micrô
Giải thích: Chọn (B) vì các đáp án đều dùng chung cấu trúc be+Ving và chung
chủ ngữ nên ta tập trung nghe kỹ hành động của mọi người Xác định lần lượt
Trang 19các hành động của 4 người và nghe để tìm keywords – stand (v): đứng + podium (n): bục
Keywords:
Pick up (phra.v): nhặt ; laptop (n): máy tính để bàn; take note: ghi chép
Adjust (v): điều chỉnh; microphone (n): micro
Question 6
A There are some vehicles lining
the side of a street
B There are trees planted on the
C Một số xe đạp đang đậu trên lối đi
D Vài người đang lái xe qua ngã tư
Giải thích: Chọn (B) vì ta quan sát được vật chiếm ưu thế trong hình là xe
(vehicles) và vị trí của chúng nằm ở 1 bên đường (side of a street) một cảnh
thằng hàng (lining)
Keywords:
Line (v) = queue: xếp hàng ; walkway (n): lối đi; drive through: lái xe qua
Intersection (n) = crossroad: ngã tư
Trang 20
ETS 2021 TEST 5
LC
PART 2
Question 7
7 What are your store hours today?
A In the storage room
B Nine A.M to six P.M
Giải thích: Câu hỏi “What hours” nên câu trả lời phải chứa yếu tố về thời gian
cụ thể là giờ nên câu (B) là hợp lý nhất
Loại câu (A) và (C) vì câu trả lời cho câu hỏi “Where”
Question 8
8 Would you like to see the doctor on
Monday or Tuesday?
A My annual check-up
B They’re very patient
C Tuesday works better
8 Bạn muốn gặp bác sĩ vào thứ Hai hay thứ Ba?
A Buổi kiểm tra sức khỏe hàng năm của tôi
B Họ rất kiên nhẫn
C Thứ ba ổn hơn đó
Giải thích: Câu hỏi lựa chọn “A or B” nên câu trả lời phải chứa A hoặc B nên
câu (C) – “Tuesday” là hợp lý nhất
Loại câu (A) vì câu trả lời cho câu hỏi “What”
Loại câu (B) vì câu trả lời cho câu hỏi “How”
Trang 21A Because the instructor has to
leave early
B Yes, I’m almost ready to submit
it
C Close to the train station
A Vì người hướng dẫn phải về sớm
B Có, tôi sắp sẵn sàng gửi nó rồi
C Gần ga xe lửa
Giải thích: Câu hỏi “Why” nên câu (A) chứa “because” là hợp lý nhất
Loại câu (B) vì câu trả lời cho câu hỏi “Yes/No”
Loại câu (C) vì câu trả lời cho câu hỏi “Where”
Question 10
10 Didn’t the owners of this restaurant
open another location?
A I’ll have the soup
B Yes, just last week
C Your table is ready
10 Không phải chủ nhà hàng này đã
mở một tiệm ở địa điểm khác sao?
A Tôi sẽ ăn súp
B Đúng, chỉ mới tuần trước
C Bàn của bạn đã sẵn sàng
Giải thích: Câu hỏi “Yes/no” và ở thì quá khứ nên câu (B) là chính xác nhất
Loại câu (A) vì câu trả lời chứa thì tương lai
Loại câu (B) vì câu trả lời chứa thì hiện tại
Question 11
11 I can buy a gift certificate for this
store, right?
A It’s beautiful, thank you
B Yes, for any amount you’d
like
C It’s not available in red
11 Tôi có thể mua một phiếu quà tặng cho cửa hàng này, phải không?
A Thật đẹp, cảm ơn bạn
B Đúng, với bất cứ số lượng nào
mà bạn muốn
C Nó không có sẵn màu đỏ
Giải thích: Câu hỏi “Yes/no” nên câu (B) là chính xác nhất
Loại câu (A) vì câu cám ơn
Loại câu (C) vì câu trả lời liên quan đến màu sắc
Trang 22
12 What’s the average age of the
residents in this apartment?
A Across the river in Doverville
B It takes a lot of training
C About 40 years old
12 Tuổi trung bình của cư dân trong căn hộ này là bao nhiêu?
A Bên kia sông ở Doverville
B Cần phải đào tạo rất nhiều
C Khoảng 40 tuổi
Giải thích: Câu hỏi “what age” – tuổi nào nên câu (C) chứa số tuổi là chính xác
nhất
Loại câu (A) vì câu trả lời cho câu hỏi “where”
Loại câu (B) vì câu trả lời cho câu hỏi “How much”
Question 13
13 When is the new-hire orientation
taking place?
A On Monday at three o’clock
B Just the manual
C In the main conference
13 Buổi định hướng cho nhân viên mới diễn ra khi nào?
A Vào thứ Hai lúc 3 giờ
B Chỉ hướng dẫn sử dụng thôi
C Trong hội nghị chính
Giải thích: Câu hỏi “when” nên câu (A) hợp lý nhất vì chứa yếu tố về thời gian
“Monday”/ “3 o’clock”
Loại câu (B) vì câu trả lời cho câu hỏi “Which”
Loại câu (C) vì câu trả lời cho câu hỏi “Where”
Question 14
14 Why did your manager move to a
different office?
A Because of her promotion
B An apartment near city hall
C I haven’t seen that film yet
14 Tại sao người quản lý của bạn chuyển đến một văn phòng khác?
A Vì cô ấy được thăng chức
B Một căn hộ gần tòa thị chính
C Tôi chưa xem bộ phim đó
Giải thích: Câu hỏi “Why” nên câu (A) chứa “because” là hợp lý nhất
Loại câu (B) vì câu trả lời cho câu hỏi “What/Where”
Loại câu (C) vì câu trả lời cho câu hỏi “Have you”
Trang 23C I have a doctor’s appointment
15 Bạn sẽ có mặt tại cuộc họp vào buổi chiều chứ?
A Đó là một cuộc thảo luận rất hiệu quả
B Hợp đồng dài 15 trang
C Tôi có một cuộc hẹn với bác sĩ Giải thích: Câu hỏi “Yes/no” mang hàm xác nhận sự có mặt trong cuộc họp thì
câu (C) mang hàm ý sẽ không có mặt vì đã có hẹn với bác sĩ
Loại câu (A) vì câu trả lời cho câu hỏi “How”
Loại câu (B) vì câu trả lời cho câu hỏi “What”
16 Khi nào chúng ta biết được liệu dự
án có nhận được tài trợ hay không?
A Trước tuần sau
B Một bản tiến độ dự án khác
C Bản ngân sách đã sửa đổi
Giải thích: Câu hỏi “when” và thì tương lai đơn “will” nên câu (A) hợp lý nhất
vì chứa yếu tố về thời gian “by next week”
Loại câu (B) và (C) vì câu trả lời cho câu hỏi “What”
Question 17
17 Do you have the sales report ready?
A Several software updates
B The guest list is short
C Yes, I finished it this morning
17 Bạn đã chuẩn bị sẵn báo cáo bán hàng chưa?
Trang 24
Loại câu (A) vì câu trả lời cho câu hỏi “What”
Loại câu (B) vì câu trả lời cho câu hỏi “How”
Question 18
18 You received the payment that was
submitted, right?
A No, I can’t be there
B That’s a great place to vacation
C Yes, we processed it Tuesday
18 Bạn đã nhận khoản thanh toán đã gửi đi rồi, phải không?
A Không, tôi không thể có mặt ở
đó
B Đó là một nơi tuyệt vời để đi nghỉ
C Có, chúng tôi đã xử lý nó vào thứ Ba
Giải thích: Câu hỏi “Yes/no” ở dạng quá khứ nên câu (C) – “processED” là hợp
lý nhất
Loại câu (A) vì câu trả lời cho câu hỏi “Yes/no” nhưng ở thì hiện tại
Loại câu (B) vì câu trả lời cho câu hỏi “what do you think”
Question 19
19 How many people are joining us
for dinner?
A He’s out of town
B I haven’t checked my email
C Did you enjoy it?
19 Có bao nhiêu người đang tham gia bữa tối với chúng ta?
A Anh ấy đang ở ngoài thị trấn
B Tôi chưa kiểm tra email của mình
C Bạn có thích nó không?
Giải thích: Ta dùng phương án loại trừ
Loại câu (A) vì câu trả lời cho câu hỏi “Where”
Loại câu (C) vì câu trả lời cho câu Statement mang hàm ý thể hiện cảm xúc
Câu (B) hợp lý nhất vì mang hàm ý “tôi không biết”
Question 20
Trang 2520 When will the air-conditioning be
fixed?
A By this afternoon
B Yes, it was a mix
C Behind the table
20 Khi nào máy điều hòa được sửa?
A Trước chiều nay
B Vâng, đó là một hỗn hợp
C Phía sau bàn
Giải thích: Câu hỏi “when” nên câu (A) hợp lý nhất vì chứa yếu tố về thời gian
“afternoon”
Loại câu (B) vì câu trả lời cho câu hỏi “Yes/No”
Loại câu (C) vì câu trả lời cho câu hỏi “Where”
C I don’t think so
21 Tôi nên đặt nơi trưng bày sách này
ở đâu?
A Chúng ta vừa tu sửa lại tầng hai đấy
B Một nhà xuất bản khác
C Tôi không nghĩ vậy
Giải thích: Câu hỏi “Where” nên câu trả lời nên chứa keyword về nơi chốn Câu
(A) chứa “second floor” nên đó là đáp án đúng
Loại câu (B) vì câu trả lời cho câu hỏi “What”
Loại câu (C) vì câu trả lời cho câu hỏi “Do you think”
Question 22
22 Who ordered more printer paper?
A Well, I used the last 50 sheets
B Black ink and light bulbs
C Just a sandwich, please
22 Ai đã đặt thêm giấy in vậy?
A Chà, tôi đã dùng 50 tờ cuối cùng đấy
B Mực đen và bóng đèn
C Xin cho tôi chỉ một chiếc bánh
mì thôi nhé
Trang 26
Giải thích: Câu hỏi “who” nhưng ta cũng cần lưu ý đến keywords – “order”,
“printer paper” thì câu (A) chứa “ sheets” = paper là hợp lý nhất
Loại câu (B) vì câu trả lời cho câu hỏi “What”
Loại câu (C) vì câu trả lời cho câu hỏi “Would you/ Which”
Giải thích: Câu statement có chứa trạng từ chỉ tần suất “usually” – thể hiện sự
việc có thật và diễn ra thường xuyên Thì câu (B) “that’s true” là hợp lý nhất” Loại câu (A) vì câu trả lời cho câu hỏi “What”
Loại câu (C) vì câu trả lời cho câu hỏi “When”
Question 24
24 Can we pay for the new printer
with the company credit card?
A How much does it cost?
B That position has been filled
C No, a compact car
24 Chúng tôi có thể thanh toán máy in mới bằng thẻ tín dụng của công ty không?
A Nó có giá bao nhiêu?
B Vị trí đó đã đủ người rồi
C Không, một chiếc xe cỡ nhỏ
Giải thích: Câu hỏi chưa keyword “pay” chi trả nên câu trả lời (A) có “cost” là
hợp lý nhất
Loại câu (B) vì câu trả lời chứa chủ đề không liên quan – vị trí “position”
Loại câu (C) vì câu trả lời cho câu hỏi “Yes/No”
Question 25
Trang 2725 Isn’t the number of jobs in this area
increasing?
A Math is favorite subject
B Yes, especially in
manufacturing
C Please lift it up a little higher
25 Chẳng phải số lượng việc làm trong lĩnh vực này đang tăng lên sao?
A Toán học là môn học được yêu thích
B Phải, đặc biệt là trong ngành sản xuất
C Hãy nâng nó lên cao hơn một chút
Giải thích: Chọn câu (B) vì câu hỏi là dạng “Yes/No”
Loại câu (A) vì câu trả lời cho câu hỏi “What”
Loại câu (C) vì câu trả lời cho câu hỏi “How”
Question 26
26 May I speak with Mr.Kumar?
A It’s from April to May
B Is there anything I can help
you with?
C In the marketing survey
26 Tôi có thể nói chuyện với anh Kumar không?
A Đó là từ tháng 4 đến tháng 5
B Tôi có thể giúp gì cho bạn không?
C Trong cuộc điều tra tiếp thị
Giải thích: Câu hỏi “May I” dùng để yêu cầu lịch sự nên câu (B) là câu hỏi
ngược lại yêu cầu của người hỏi
Loại câu (A) vì câu trả lời cho câu hỏi “How long”
Loại câu (C) vì câu trả lời cho câu hỏi “Where”
Question 27
27 Where are the free samples of the
bakery’s new cupcakes?
A Yes, that price is correct
B It was a great birthday party
C You should’ve come earlier
27 Những mẫu bánh nướng nhỏ mới của tiệm bánh đâu rồi?
A Vâng, giá đó là chính xác đấy
B Đó là một bữa tiệc sinh nhật tuyệt vời
Trang 28
C Bạn lẽ ra nên đến sớm hơn Giải thích: Câu hỏi “where” nên loại (A) - trả lời yes/ no; loại (B) vì thì quá khứ
nên đáp án (C) là hợp lý nhất – hàm ý là đã hết mẫu thử miễn phí
Question 28
28 I need someone to help me update
next week’s schedule
A A dentist appointment
B November twenty-third
C I have some time later on
28 Tôi cần ai đó giúp tôi cập nhật lịch trình của tuần tới
A Một cuộc hẹn với nha sĩ
B Ngày hai mươi ba tháng mười một
C Tôi có chút thời gian sau đó Giải thích: Câu statement mang hàm ý đề nghị sự trợ giúp (help) nên câu (C) trả
lời gián tiếp từ chối lời đề nghị yêu cầu
Câu (A) dùng để câu hỏi “what”
Câu (B) dùng để câu hỏi “when”/ “what date”
Question 29
29 Who would like to attend the
museum opening tomorrow?
A I thought I closed it
B My sister’s in town this week
C Photography and sculptures
29 Ai muốn tham dự buổi khai trương bảo tàng vào ngày mai?
A Tôi tưởng tôi đã đóng nó rồi
B Chị tôi sẽ ghé thăm tôi tuần này
C Nhiếp ảnh và điêu khắc
Giải thích: Câu hỏi “who” nhưng mang hàm ý mời “would like” thì câu (B) là
hợp lý nhất, ẩn ý từ chối lời mời
Câu (A) quá khứ nên loại
Câu (C) dùng để câu hỏi “what”
Question 30
Trang 2930 Would you mind helping me clean
the break room?
A But, it’s only Thursday
B Thanks, just a few more
C It wasn’t broken yesterday
30 Bạn có phiền giúp tôi dọn dẹp phòng nghỉ không?
A Nhưng hôm nay mới là thứ Năm mà
B Cảm ơn, chỉ vài cái nữa thôi
C Nó không bị hỏng ngày hôm qua
Giải thích: Câu hỏi yêu cầu “Would you mind” nên không trả lời “Thanks” –
đáp án (B) và câu hỏi đang ở thì hiện tại nên câu (C) sai Đáp án (A) hợp lý nhất,
ẩn ý từ chối lời yêu cầu
Question 31
31 The singer in that band is great
A I’m not a fan of pop music
B Yes, it’s locally grown
C The record shop on Main Street
31 Ca sĩ trong ban nhạc đó thật tuyệt
A Tôi không phải là người thích nhạc pop
B Có, nó được trồng tại địa phương
C Cửa hàng băng đĩa trên phố Main
Giải thích: Dạng câu kể (statement) phải nghe được các keywords (danh từ,
động từ, tính từ…): “singer”, “band” và “great”
Đáp án (B) trả lời cho câu hỏi Yes/No và locally grown (trồng ở địa phương) không liên quan đến câu hỏi
Đáp án (C) trả lời cho câu hỏi Where nên loại
Đáp án (A) là hợp lý nhất trả lời cho lời khen bằng câu trả lời gián tiếp nói lên việc “không thích”
Trang 30W-Br: Hello, sir It looks like you're ready
to check out Thank you for shopping at
Peterson Office Supplies in Werthington
Did you find everything you needed 32 ?
M-Cn: Yes, I'll take this box of printer paper
And I do have a coupon for 50 percent off
W-Br: I'm sorry, sir, but that coupon's
expired 33
M-Cn: Really? Oh, that's too bad Well, it's a
good price for printer paper, so I'll buy it
anyway I've just started a business here in
Werthington and I really need it
W-Br: In that case, you should sign up for
our business membership program New
business owners are eligible for additional
savings throughout the year 35
W-Br: Xin chào ngài Có vẻ như ngài đã sẵn
sàng thanh toán Cảm ơn ngài đã mua sắm tại
Đồ dùng văn phòng Peterson ở Werthington Ngài đã tìm thấy mọi thứ ngài cần chưa?
M-Cn: Vâng, tôi sẽ lấy hộp giấy in này Và
tôi có một phiếu giảm giá 50%
W-Br: Tôi xin lỗi, thưa ngài, nhưng phiếu
giảm giá đó đã hết hạn
M-Cn: Thật không? Ôi, tệ quá Chà, đây là
một mức giá tốt cho giấy in nên tôi sẽ vẫn mua nó Tôi vừa mới bắt đầu kinh doanh ở Werthington và tôi thực sự cần nó
W-Br: Trong trường hợp đó, ngài nên đăng
ký chương trình thành viên doanh nghiệp của chúng tôi Các chủ doanh nghiệp mới có đủ điều kiện để hưởng các khoản tiết kiệm thêm trong suốt cả năm
32 Who most likely is the woman?
(A) A delivery driver
- Nói rằng người đàn ông đã sẵn sàng thanh toán (‘it looks like you’re ready to check out’)
- Cảm ơn người đàn ông đã đến mua sắm (‘thank you for shopping at…’)
- Hỏi người đàn ông đã tìm được thứ anh cần chưa (‘Did you find everything you needed?’)
33 Why does the woman apologize?
(A) Her manager is not available
(B) A coupon has expired
(C) A fee has increased
(D) A package is missing
33 Tại sao người phụ nữ xin lỗi?
(A) Người quản lý của cô ấy không có mặt
(B) Một phiếu giảm giá đã hết hạn
(C) Một khoản phí đã tăng lên
(D) Một gói bị thiếu
Giải thích: Đáp án đúng là (B) Thông tin được tìm thấy ở câu: ‘I'm sorry, sir, but that
coupon's expired’ Các cấu trúc được paraphrase trong câu hỏi là: ‘apologize’ = ‘be sorry’