1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Khoa cúng Phát tấu khoa

74 23 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Khoa Cúng Phát Tấu Khoa
Định dạng
Số trang 74
Dung lượng 434,63 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

南 Nam 栴 Chiên 無 Mô 清 Thanh 檀 Đàn 香 Hương 涼 Lương 海 Hải 雲 Vân 志 Chí 岸 Ngạn 蓋 Cái 心 Tâm 爐 Lô 菩 Bồ 今 Kim 爇 Nhiệt 供 Cúng 薩 tát 將 Tương 明 Minh 發 Phát 和 一 Nhất 香 Hương 奏 Tấu 摩 Ma 炷 Chú 耶 Da 科 Khoa 訶 Ha 遍 Biến 輸 Thâu 薩 Tát 十 Thập 子 Tử 方 Phương 母 Mẫu 兩 Lưỡng 無 Vô 殃 Ương 火 Hỏa 內 Nội 得 Đắc 1 志 Chí 我 Ngã 八 Bát 眉 Mi 心 Tâm 今 Kim 十 Thập 際 Tế 讚 Tán 稽 Khể 種 Chủng 現 Hiện 禮 Lễ 首 Thủ 隨 Tùy 金 Kim 釋 Thích 禮 Lễ 形 Hình 口 Khẩu 迦 Ca.

Trang 2

當 Đương 大 Đại  生Sinh 界 Giới 

Trang 3

擎 Kình 齋 Trai  陰 Âm  淨 Tịnh 

拳 Quyền 持 Trì  陽 Dương 土 Độ

遵 Tuân 公 Công 使 Sứ  願 Nguyện

奉 Phụng 文 Văn  者 Giả  信 Tín 

Trang 5

夫 Phù

霑 Triêm 當 Đương 以 Dĩ  河 Hà 

十 Thập  四 Tứ  法 Pháp  沙 Sa 

方 Phương 方 Phương 筵 Diên  無 Vô 

俱 Câu  而 Nhi  光 Quang 以 Dĩ 

潔 Khiết  清 Thanh 啟 Khải  比 Bỉ 

我 Ngã  淨 Tịnh  誠 Thành 其 Kì 

佛 Phật  先 Tiên  意 Ý  多 Đa 

教 Giáo  憑 Bằng  精 Tinh  劫 Kiếp

藏 Tàng  法 Pháp  虔 Kiền  石 Thạch

中 Trung 水 Thủy  欲 Dục  難 Nan

有 Hữu  灌 Quán  迎 Nghinh 以 Dĩ 

灑 Sái  灑 Sái  賢 Hiền  窮 Cùng

Trang 6

生 Sinh  消 Tiêu  灑Sái 念 Niệm

明 Minh  愆 Khiên  三Tam 大 Đại

Trang 7

竊 Thiết  南 Nam

分 Phân  金 Kim  清 Thanh 事 Sự 

世 Thế  爐 Lô  涼 Lương 加 Gia 

Trang 8

燃 Nhiên 誇 Khoa 起Khởi  夫 Phù 

香 Hương 第 Đệ  特Đặc  香 Hương

言 Ngôn 栴 Chiên 人Nhân  由 Do 

Trang 9

竊 Thiết 南 Nam

以 Dĩ  無 Mô 光 Quang 戒 Giới

三 Tam 香 Hương 明 Minh  香 Hương

Trang 10

光 Quang  似 Tự  無Vô  精 Tinh

會 Hội  剎 Sát  方Phương 誠 Thành

啟 Khải  那 Na  聖Thánh  可 Khả

不 Bất  赴 Phó  力Lực  達 Đạt 

二 Nhị  感 Cảm  圓Viên  始 Thủy

門 Môn  威 Uy  融Dung  終 Chung

開 Khai  靈 Linh  那Na  非 Phi 

儀 Nghi  頃 Khoảnh 化Hóa  神 Thần

建 Kiến  刻 Khắc  昇Thăng  功 Công

冥 Minh  今 Kim  天Thiên  斡 Oát 

陽 Dương 則 Tắc  入Nhập  運 Vận 

Trang 12

戒 Giới 上Thượng 南 Nam

頃 Khoảnh 定 Định 來Lai 無 Mô

Trang 14

惟 Duy 飛 Phi  國Quốc  察 Sát 

願 Nguyện 天 Thiên  門Môn  凡 Phàm

Trang 18

遶 Nhiễu 入 Nhập 香Hương  來 Lai 

水 Thủy 在 Tại  花Hoa  似 Tự 

Trang 19

花 Hoa  似 Tự  上 Thượng 仰 Ngưỡng

請 Thỉnh 飛 Phi  遵 Tuân 空 Không

Trang 24

霜 Sương 此 Thử 根Căn 味 Mùi

甘 Cam 懨 Ướm 塵Trần 漡 Thang

漡 Thang ࿜ Xưa 爫Làm 戈 Qua

Trang 25

昂 Ngang 歖 Chén 聖 Thánh 會 Hội

燈 Dâng 空 Không 迻 Đưa 遮 Già

Tới 尴 Dựng

吀 Xin 跪 Quỳ 箕 Kia 場 Tràng

白 Bạch 漿 Tương ⸓ Với ᯽ Giữ

汆 Mấy 鳳 Phượng ᕢ Cõi 凭 Vững

ທ Lời 䙠 Thấu џ Người 空 Không

漡 Thang 終 Chung

Trang 26

儀 Nghi  燦 Xán  望Vọng

Trang 29

界 Giới  相 Tương 恭 Cung  去 Khứ

Trang 30

齋 Trai  文 Văn  奏Tấu  則 Tắc 

仰 Ngưỡng 火 Hỏa  者Giả 花 Hoa 

煩 Phiền  化 Hóa 必Tất  果 Quả 

Trang 31

五 Ngũ 諸 Chư 開 Khai  或 Hoặc

三 Tam 齋 Trai 三 Tam  悃 Khổn

界 Giới 主 Chủ 府 Phủ  狀 Trạng

三 Tam 長 Trường 分 Phân  天 Thiên

Trang 32

齎 Tê 茲 Tư  寶Bảo 表 Biểu

Trang 34

地 Địa  天 Thiên

府 Phủ  府 Phủ  迎Nghinh 謹 Cẩn

燄 Diễm 諸 Chư  聖Thánh 奏 Tấu

魔 Ma  天 Thiên  駕Giá 天 Thiên

使 Sứ  天 Thiên  齎Tê 門 Môn

Trang 36

當 Đương 水 Thủy

境 Cảnh  府 Phủ  迎Nghinh 奏 Tấu

土 Thổ  大 Đại  聖Thánh  宮 Cung

地 Địa  千 Thiên  駕Giá  天 Thiên

靈 Linh  龍 Long  齎Tê  帝 Đế

官 Quan  主 Chủ  此Thử  陛 Bệ

名 Danh  八 Bát  奏Tấu  下 Hạ

紀 Kỉ  龍 Long  水Thủy  門 Môn

Trang 38

年 Niên  天 Thiên 齋Trai  車 Xa 

Trang 39

天 Thiên  丑 Sửu   丹 Đan 

火 Hỏa  地 Địa  田 Điền

卯 Mão  火 Hỏa   卯 Mão 

天 Thiên  申 Thân  吾 Ngô 

焰 Diễm  三 Tam  今 Kim 

猛 Mãnh  昧 Muội  發 Phát 

火 Hỏa  真 Chân  火 Hỏa 

離 Li 

Trang 41

唵 Án 唵 Án 

白 Bạch  合 Hợp  速 Tốc  速 Tốc 

衣 Y  明 Minh  開 Khai  開 Khai

童 Đồng  天 Thiên  水 Thủy 地 Địa 

娘 Nương 帝 Đế    門 Môn  門 Môn

Trang 43

齎 Tê  就 Tựu 上 Thượng 當 Đương

執 Chấp  空 Không 天 Thiên 宣 Tuyên

Trang 44

如 Như 公 Công  云Vân  齋 Trai 

Trang 45

聖 Thánh 般 Bàn 

慈 Từ  災 Tai  若 Nhược 法 Pháp

廣 Quảng 五 Ngũ  心 Tâm  事 Sự 

大 Đại  蘊 Uẩn  經 Kinh  同 Đồng

感 Cảm  空 Không 觀 Quán  齋 Trai 

昧 Muội  蘊 Uẩn  礙 Ngại  般 Bát 

變 Biến  空 Không 大 Đại  若 Nhã 

Trang 46

地 Địa  長 Trường 無Mô  伽 Già 

申 Thân  攻 Công  增Tăng  耶 Da 

Trang 47

界 Giới  千 Thiên  方 Phương 金 Kim 

未 Mùi 世 Thế  諸 Chư 剛 Cương

Trang 48

唵 Án  守 Thủ  守Thủ  守 Thủ 

光 Quang  水 Thủy 地Địa  天 Thiên

昧 Muội  官 Quan 官Quan  官 Quan

燒 Thiêu  名 Danh 名Danh  名 Danh

紙 Chỉ  字 Tự  字Tự  字 Tự 

化 Hóa  劉 Lưu  正Chính  林 Lâm 

為 Vi  槎 Tra  來Lai  真 Chân

灰 Hôi  號 Hiệu 號Hiệu  號 Hiệu

灰 Hôi  曰 Viết  曰Viết  曰 Viết 

化 Hóa  阿 A  黃Hoàng  戊 Mậu 

成 Thành  旁 Bàng 犬Khuyển 辰 Thìn 

象 Tượng  馬 Mã  地Địa  黃 Hoàng

色 Sắc  面 Diện 界Giới  龍 Long

象 Tượng  水 Thủy 巳Tị  天 Thiên

色 Sắc  界 Giới  午Ngọ 界 Giới 

變 Biến  亥辰HợiThìn 子 巳Tý Tị

Trang 52

水 Thủy 地 Địa 

府 Phủ  地 Địa  并Tịnh 府 Phủ 

者 Giả  為 Vi  山Sơn  者 Giả 

前 Tiền  陰 Âm  府Phủ  齎 Tê

人 Nhân  一 Nhất  君Quân 文 Văn 

Trang 53

函 Hàm 海 Hải 能 Năng  海 Hải 

辰 Thìn  文 Văn 龍 Long  曰 Viết 

水 Thủy 殿 Điện  薩 Tát 

Trang 54

隍 Hoàng 齋 Trai  發Phát  官 Quan

大 Đại  功 Công  其Kì  天 Thiên

王 Vương 牒 Điệp  文Văn  下 Hạ 

當 Đương 封 Phong  時Thời  分 Phân

界 Giới  申 Thân  土Thổ  當 Đương

Trang 59

者 Giả  者 Giả  者 Giả  使 Sứ

名 Danh  名 Danh  名 Danh  者 Giả

劉 Lưu 李 Lí 趙 Triệu  功 Công

昌 Xương 達 Đạt 中 Trung 曹 Tào

Trang 60

者 Giả  者 Giả  者Giả  者 Giả 

名 Danh  名 Danh  名Danh 名 Danh

王 Vương 周 Chu 周Chu 顯 Hiển

通 Thông 虛 Hư 元Nguyên 應 Ứng

Trang 61

戌 Tuất  酉 Dậu 申 Thân 未 Mùi

堯 Nghiêu 昌 Xương 徐 Từ 程 Trình

Trang 63

甲 Giáp 甲 Giáp 甲 Giáp

光 Quang 光 Quang 花 Hoa 六 Lục

真 Chân 勸 Khuyến 靈 Linh 朱 Chu

Nguyên Diên 魅 Mị 批 Phê

Trang 64

丁 Đinh  甲 Giáp 甲Giáp 甲 Giáp

寶 Bảo  玄 Huyền 丹Đan 青 Thanh

光 Quang  光 Quang 光Quang 光 Quang

洪 Hồng  陵 Lăng 吳Ngô 楊 Dương

Khước 道 Đạo 靈Linh 文 Văn

Khước Chân Chương

素 Tố  黃 Hoàng 丹Đan 太 Thái

光 Quang 花 Hoa 花Hoa 花 Hoa

Trang 65

丁 Đinh 丁 Đinh  丁 Đinh  丁 Đinh

素 Tố 上 Thượng 丹 Đan 青 Thanh

光 Quang 光 Quang 光 Quang 光 Quang

傳 Truyền 葉 Diệp 章 Chương 王 Vương

Lang Thị Phiếu

素 Tố 上 Thượng 靈 Linh 青 Thanh

光 Quang 靈 Linh 光 Quang 光 Quang

Trang 67

昭 Chiêu 嚴 Nghiêm 在 Tại 某 Mỗ

Trang 68

利 Lợi 千 Thiên 在Tại 壽 Thọ

Trang 71

竊 Thiết

清 Thanh 生 Sinh 南 Nam 命 Mệnh

Trang 73

申 Thân  朱 Chu 戌 Tuất

Ngày đăng: 03/07/2022, 19:57

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm