1. Trang chủ
  2. » Cao đẳng - Đại học

On tap Chuong II Phan thuc dai so

5 11 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 22,03 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

bài 1 :thực hiện phép tính phân thức đại số... Phân thức đại số..[r]

Trang 1

Phân thức đại số

bài1 :th c ự hi n ệ phép tính phân th c ứ đ i ạ số

a , 3

3

2 x −1+

2 x2+1

4 x2−2 x

b , 5 x

2

c3+6 x2+12 x +8+

4 x

x2+4 x+4+

3

2 x +4

c , 18

(x−3)(x2−9)+

3

x2−6 x+9−

x

x2

−9

d ,(4 x2−16):3 x+6

7 x−2 e , 4 x +

8

(x −10)3 2 x−20

( x +2)2

bài2 :tìm giátrị c a ủ x để các phân th c ứ sau b ng ằ 0

a , x

4

+x3+x+1

x4−x3+2 x2−x +1 b ,

x4−5 x2+4

x4−10 x2+9

bài3 :rút g n ọ phân th c ứ đ ạ is ố:

a ,(a

2

+b2+c2)(a+b+c )2+ (ab+ac+bc)2

(a+b+c )2−(ab+bc+ca)

b , ( b−c)

3

+(c −a)3+(a−b )3+( a−b )3

a2(b−c )+ b2(c−a )+ c3(a−b )

c , x

3

+y3+z3−3 xyz

( x− y )2+( y−z )2+( z−x )2

d , a

3

(b2−c2)+b3(c2−a2)c3(a2−b2)

a2

(b−c)+b2

(c−a)+c2

(a−b)

bài 4 : sosánh x− y

x + y và

x2−y2

(x2+y2);2018−2017

(20182−20172)

20182+20172

bài5 :Tìm Min, Max c a ủ các phân th c ứ sau

a , A= 1

x2+4 x +2 b , B=

5

x2+x+1 c , C=

20−5

|x−1|+3

bài6 : ch ng ứ minhr ng ằ v i ớ m i ọ số nguyên n thì

a , n

3

+2 n

n4+3 n2

+10là phân số t i ố gi n ả b ,

1+n2+n7

1+n+8 không t i ố gi n ả (n>0)

bài7 : cho a , b , c đôi m t ộ khác nhautho n ả mãnab+bc+ac=m rút g n ọ bi u ể th c ứ

Trang 2

Z =(a

2+2 bc−m)(b2

+2 ac−m) (c2

+2 ab−m)

(a−b )2(b−c )2(c−a )2

bài8 : a ,tính giátrị c a ủ bi u ể th c ứ A= x− y

x + y bi t ế x

2

−2 y2=xy

b , tính giá trị bi u ể th c ứ 3 x −2 y

3 x+2 y bi t ế 9 x

2+4 y2=20 xy và 2 y <3 x <0

bài 9: đi n ề vào chỗ tr ng ố − phânth c ứ đ i ạ số là … … … …… …

các b ư ớquy đ ng c ồ m u ẫ th c ứ các phânth c ứ … … … …−mu n ố c ng ộ ho c ặ trừ phânth c ứ đ i ạ số có cùng m u ẫ th c ứ ta… … …… … …… … …… … …… … …… … … …… …−mu n ố nhân hai phân th c ứ … …… … …… … …… … … …−mu n ố chiahai phân th c ứ … … … …… … ……

mu n ố c ng ộ hai phân th c ứ khác m u ẫ th c ứ ta…… … … … … …−mu n ố trừ hai phânth c ứ khác m u ẫ th c ứ …… … …… … …… … …… … …… … …… … …… … …… … …… … ……

Trang 3

Phân th c đ i s ứ ạ ố

Bài 1: Tính giá tr bi u th c : ị ể ứ

xy +2 x−3 y−6

6−xy

xy +2 x+3 y +6

x2+9

x2−9

B= x2+2 x+1

x2−4 x−5.

2 x2−8 x+10

x3−x2−2 x +

x3

x2+3 x−10:

x2+7 x+12

x2+x−6

Bài 2: Tìm các h s a,b bi t r ng ệ ố ế ằ 32 x−9

x2−2 x−2=

a x+1+

b x−2

Bài 3: Cho hai s th c a, b th a mãn đi u ki n : ab=a-b ố ự ỏ ề ệ

tính A ¿a

b+

b

aab

Bài 4 : cho xyz=1 Ch ng minh r ng ứ ằ xy +x +1 x + y

yz + y +1+

z

zx +z +1=1

Bài 5: ch ng minh r ng n u ứ ằ ế 1x+1

y+

1

z=

1

x + y +z thì 1

x2017+

1

y2017+

1

z2017=

1

x2017+y2017+z2017

Bài 6 : Cho a,b,c ≠ 0 (a+b +c)2=a2

+b2 +c2

ch ngminh ứ 1

a3+

1

b3+

1

c3=

3

abc

Bài 7 : cho a;b;c ≠ 0 ,1

a+

1

c+

1

bc

a2+

ac

b2+

ab

c2

Bài 8 : cho b+c a + b

c +a+

c a+b=1 ch ng minh ứ a2

b+c+

b2

c +a+

c2 a+b =0 Bài 9 : rút g n bi u th c ọ ể ứ

F= x21

+x+

1

x2+3 x +2+

1

x2+5 x +6+

1

x2

+7 x +12+

1

x2+9 x+20+

1

x+5

Trang 4

Phân thức đại số

bài1 :cho bi u ể th c ứ A= x

4

−5 x2+4

x4−10 x2+9

a , rút g n ọ A

b , tìm x để A b ng ằ 0

c ,tìm giá trị c a ủ A khi|2 x−1|=7

bài2 :cho bi u ể th c ứ B= 2 x

3

−7 x2−12 x +45

3 x3−19 x2

a , tìmđi u ề ki n ệ để đa th c ứ

B có nghĩab ,rút g n ọ bi u ể th c ứ B

c ,tìm giá trị c a ủ phâ th c ứ khi|x|=2

d, tìm x để B> 0

bài3 :cho bi u ể th c ứ C=(1−x1 +

2

x+1

5−x 1−x2):1−2 x

x2−1

a , tìmđi u ề ki n ệ để bi u ể th c ứ C đ ư ợ xác đ nh c ị

b , rút g n ọ bi u ể th c ứ C

c ,tìm giá trị nguyên c a ủ bi u ể th c ứ C làsố nguyên

d ,tìm x để c>0

bài 4 :cho bi u ể th c ứ D= (x

3

+x2−2 x)

x|x+2|−x2+4

a , rút g n ọ bi u ể th c ứ D

b , tìm x nguyên để D có giátrị nguyên

c, tìm giá trị của D khi x=6

bài5 :cho abc=2, rút g n ọ bi u ể th c ứ A= a

ab+a+2+

b

bc +b+1+

2c

ac+2c +2 bài6 : cho1

a+

1

b+

1

c=2 và

1

a2+ 1

b2+ 1

c2=2 ch ngứ minh r ng ằ a+b +c=abc bài7 cho(a2−bc)(b−abc )=(b2−ac)(a−abc ) v i ớ abc khác 0 , a khác b

Trang 5

ch ng ứ minh r ng ằ :1

a+

1

b+

1

c=a+b +c bài8 : cho a+b+c=x + y +z= a

x+

b

y+

c

z=0 ch ngứ minhr ng ằ ax

2

+by2

+cz2=0

bài 9: cho a+b+c=0 tính giá trị bi u ể th c ứ B= a2

a2−b2−c2+

b2

b2−a2−c2+

c2

c2−a2−b2

bài10 :cho a , b , c t ng ừ đôi m t ộ khác nhau th a ỏ mãn(a+ b+c)2=a2+b2+c2

rút g n ọ bi u ể th c ứ C= a

2

a2+2bc+

b2

b2+2 ac+

c2

c2+2 ab

bài11: cho a3

+b3

+c3=3 abc tính giá trị bi uể th c ứ A=(a b+1)(b c+1)(a c+1)

bài12 :cho a+b+c=a2+b2+c2=1 ;a

x=

b

y=

c

z ch ng ứ minh xy + yz +zx=0 a

b−c+

b

c−a+

c a−b =0

ch ng ứ minh n u ế m u ẫ số mũ 2thì t ng ổ các phân th c ứ không thay đ i ổ

bài14 : cho x

a+

y

b+

z

c=0;

a

x+

b

y+ c

z=2 tính D=(a b)2+(b y)2+(c z)2

Ngày đăng: 12/11/2021, 19:46

w