NỘI DUNG MÔN HỌC
1 Nội dung tổng quát và phân bổ thời gian:
Thời gian (giờ) Tổng số
Chương 6: Dược liệu chứa Alcaloid 19 9 10
6 Chiết xuất và định tính alcaloid 4 4 Mai
7, 8 Chương 7: Dược liệu chứa tinh dầu 8 4 4 Hà
9 Chiết xuất và định tính alcaloid, tinh dầu 4 4 Hà
10 Chương 8: Dược liệu chứa chất nhựa 4 1 3 Hà
11 Chương 9: Dược liệu chưa lipid 4 2 2 Hà
Chương 10: Động vật làm thuốc 3 1 2
DƯỢC LIỆU CHỨA ALCALOID
Đại cương về alcaloid
1.1 Khái niệm về alcaloid Đã từ lâu các nhà khoa học đã tìm thấy trong cây các hợp chất tự nhiên thường là những acid hoặc những chất trung tính Đến năm 1819, Dược sỹ Wilhelm Meissner là người đầu tiên đưa ra khái niệm alcaloid và có định nghĩa alcaloid là những hợp chất hữu cơ, có chứa nitơ, có phản ứng kiềm và được lấy từ thực vật
Alcaloid không chỉ xuất hiện trong thực vật mà còn được tìm thấy trong động vật, ví dụ như Bufotenin và Serotonin, là những chất độc có nguồn gốc từ loài cóc.
Alcaloid không chỉ có tính kiềm mà còn sở hữu nhiều đặc tính khác, bao gồm hoạt tính sinh học mạnh mẽ và khả năng tương tác với một số thuốc thử, được biết đến như thuốc thử chung của alcaloid.
Pôlônôpski định nghĩa alcaloid là hợp chất hữu cơ chứa nitơ, thường có nhân dị vòng, phản ứng kiềm, phổ biến trong thực vật và đôi khi xuất hiện trong động vật Alcaloid thường có dược lực tính mạnh và phản ứng hóa học với các thuốc thử được gọi là thuốc thử chung của alcaloid.
Tuy vậy cũng có một số chất được xếp vào alcaloid nhưng nitơ không ở dị vòng mà ở mạch nhánh như ephedrin trong cây ma hoàng, capsaicin trong quả ớt…
Một số alcaloid như colchicin trong hạt cây tỏi độc và ricinin từ hạt thầu dầu không có phản ứng kiềm, trong khi arecaidin trong hạt cau lại có phản ứng acid yếu.
Alcaloid trong dược liệu có cấu trúc phức tạp, do đó thường không được đặt tên theo danh pháp hóa học Thay vào đó, chúng thường được gọi theo tên riêng, với quy tắc tên thường có đuôi "in", bắt nguồn từ tên chi hoặc tên loài của cây.
Ví dụ: Papaverin xuất phát từ papaver sonipherum
Cocain xuất phát từ erythroxylum coca
- Đôi khi dựa vào tác dụng của alcaloid đó
Ví dụ: Emetin do từ emetos có nghĩa là gây nôn
- Có thể từ tên người + in
Ví dụ: Nicotin do tên J Nicot
Các alcaloid phụ được đặt tên bằng cách thêm tiền tố hoặc biến đổi vị ngữ của alcaloid chính, thường là thông qua việc thay đổi hậu tố in thành idin, anin, alin, và các dạng tương tự.
- Tiếp đầu ngữ nor diễn tả một chất mất một nhóm methyl
- Các đồng phân thường có tiếp đầu ngữ Pseudo, iso, epi, allo, neo
1.3 Phân bố trong thiên nhiên
Alcaloid có nhiều trong thực vật ngày nay người ta được biết trên 6000 alcaloid từ hơn
5000 loài hầu hết ở thực vật bậc cao
Alcaloid là một hợp chất quan trọng có mặt trong nhiều loài thực vật, với một số họ có tới 50% loài chứa alcaloid, chẳng hạn như Ma hoàng Ngoài ra, alcaloid cũng được tìm thấy trong một số loại nấm như nấm khoả mạch và ngày càng nhiều trong các loài động vật, bao gồm da của con cóc, kỳ nhông và một số loài ếch độc Trong thực vật, alcaloid thường tập trung ở những bộ phận nhất định.
- Alcaloid có ở hạt: mã tiền, cà phê
- Alcaloid có ở quả như: quả ớt, hồ tiêu, thuốc phiện
- Alcaloid có ở lá: lá chè - thuốc lá, cô ca
- Alcaloid có ở hoa: cà độc dược
- Alcaloid có ở thân: ma hoàng
- Alcaloid có ở vỏ: canhkina, mức hoa trắng
- Alcaloid có ở rễ: ba gạc, lựu
- Alcaloid có ở củ: bình vôi, ô đầu, bách bộ
Trong cây, hiếm khi chỉ có một loại alcaloid; thường thì có sự kết hợp của nhiều alcaloid khác nhau Alcaloid có hàm lượng cao được gọi là alcaloid chính, trong khi các alcaloid có hàm lượng thấp hơn được gọi là alcaloid phụ.
Một số alcaloid có thể tìm thấy trong nhiều loại cây thuộc các họ khác nhau Chẳng hạn, ephedrin có mặt trong cây ma hoàng (họ ma hoàng), cây thanh tùng (họ kim mao) và cây ké đồng tiền (họ bông) Tương tự, berberin xuất hiện trong cây hoàng liên (họ hoàng liên), cây hoàng bá (họ cam) và cây vàng đắng (họ tiết dê).
Hàm lượng alcaloid trong cây thường thấp, ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt như canhkina với hàm lượng alcaloid từ 6-10% và nhựa cây thuốc phiện đạt 20-30% Một dược liệu có hàm lượng alcaloid từ 1-3% được xem là khá cao.
Hàm lượng alcaloid trong cây chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố như khí hậu, ánh sáng, loại đất, phân bón, giống cây, bộ phận thu hái và thời điểm thu hoạch Do đó, việc nghiên cứu phương pháp trồng trọt, thu hái và bảo quản phù hợp là cần thiết để đảm bảo dược liệu có hàm lượng hoạt chất cao.
Alcaloid thường không tồn tại ở dạng tự do mà chủ yếu ở dạng muối với các acid hữu cơ, và đôi khi là muối của acid vô cơ, hòa tan trong dịch tế bào Một số alcaloid có thể kết hợp với tanin hoặc với các acid đặc trưng của cây như acid meconic trong thuốc phiện và acid tropic trong họ cà Ngoài ra, cũng có những trường hợp alcaloid kết hợp với đường để tạo ra glycoalcaloid, ví dụ như solasonin trong cây cà lá xẻ.
1.4 Sự tạo thành alcaloid trong cây
Hiện nay bằng phương pháp dùng các nguyên tử đánh dấu (đồng vị phóng xạ) người ta đã chứng minh được alcaloid được tạo ra từ các acid amin
Cấu trúc alcaloid không chỉ bao gồm các hợp chất chính mà còn có những thành phần khác như gốc acetat và hemi Nghiên cứu về việc tổng hợp các alcaloid từ các tiền chất là các acid amin cho thấy sự đa dạng phong phú trong quá trình này.
Nghiên cứu cho thấy rằng nơi sản xuất alcaloid không nhất thiết phải là nơi tích tụ chúng; nhiều alcaloid được hình thành ở rễ và sau đó được vận chuyển lên phần trên của cây, nơi chúng tích tụ ở lá, quả hoặc hạt Cụ thể, alcaloid chính trong cây benladon là L-hyoscyamin, được sản xuất tại rễ và chuyển lên phần trên Trong năm đầu, thân cây chứa nhiều alcaloid hơn lá, nhưng đến năm thứ hai, khi thân cây hóa gỗ, hàm lượng alcaloid giảm Hàm lượng alcaloid ở phần ngọn đạt mức tối đa khi cây ra hoa và giảm khi quả chín.
1.5 Tính chất chung của alcaloid
Dược liệu chứa alcaloid không có nhân dị vòng
Có nhiều loài ma hoàng chủ yếu là loài thảo ma hoàng - Ephedra sinica stapf
Mộc tặc ma hoàng Ephedra equisetina Bunge
Trung gian ma hoàng Ephedra intermedia schrenk et C.A.Mayer đều thuộc họ Ma hoàng
- Thảo ma hoàng (Ephedra sinica Stapf.) còn gọi là xuyên ma hoàng
Cây thảo là loại cây sống lâu năm, cao từ 20 đến 40cm, với thân hoá gỗ hình trụ ít phân nhánh và có nhiều đốt dài từ 2,5 đến 3cm, trên thân có nhiều rãnh nhỏ (18 - 20 rãnh) Lá cây mọc đối, đôi khi mọc vòng ba, có kích thước mỏng dài từ 3 đến 4mm, dính với nhau ở phía dưới, đầu lá nhọn và cong, thường thoái hoá thành vảy Hoa đực và hoa cái mọc ở các cành khác nhau, trong đó cành hoa đực có từ 4 đến 5 đôi hoa Quả cây có thịt, khi chín sẽ chuyển sang màu đỏ, bên trong chứa 2 hạt hơi thò ra ngoài Cây nở hoa vào tháng 5 và quả chín vào tháng 7.
Mộc tặc ma hoàng (Ephedra eqnuisetina Bunge), còn được gọi là Mộc ma hoàng hay Sơn ma hoàng, là một loại cây nhỏ có thân hóa gỗ, cao tới 2 mét với cành nhỏ màu xanh xám phân nhánh nhiều Đặc điểm của cây bao gồm đốt ngắn hơn với 13-14 rãnh dọc, thường chỉ dài từ 1-3 cm Lá của cây có hình tam giác, ngắn 1-2 mm và không cuộn lại ở đầu Hoa đực và hoa cái mọc trên các cành khác nhau, và quả của cây có hình cầu với hạt không thò ra như ở thảo ma hoàng.
- Trung gian ma hoàng (Ephedra intermedia Schrenk.)
Cây nhỏ có đốt dài 2 - 6cm có 18 - 28 rãnh dọc, lá dài 2 - 3mm ngọn lá nhọn
* Phân bố và trồng hái
Ma hoàng chưa thấy mọc hoang và trồng ở nước ta, thường mọc ở châu Âu, châu Á, châu
Mĩ và châu Phi Ở châu Á ma hoàng có nhiều hoạt chất hơn nên được thế giới công nhận dùng làm thuốc có nhiều nhất ở Trung Quốc, ấn Độ, Pakistan
Ephedrin là hoạt chất của ma hoàng được tổng hợp song tác dụng kém hơn ephedrin chiết từ cây ma hoàng
Hình 6.1 Cây Thảo ma hoàng
Hiện nay, nhu cầu sử dụng ephedrin đang tăng cao, dẫn đến việc không chỉ thu hồi cây mọc hoang mà còn trồng cây ma hoàng ở nhiều địa điểm khác nhau, thường bằng phương pháp gieo hạt Cây ma hoàng thường được thu hái vào mùa thu, thời điểm mà hàm lượng hoạt chất trong cây đạt cao nhất, và trong quá trình thu hái, người ta sẽ loại bỏ các mấu và quả.
* Bộ phận dùng và chế biến
Ma hoàng căn, được chiết xuất từ bộ phận trên mặt đất của cây Herba Ephedra và đôi khi cả rễ Radix Ephedra, thường được thu hái vào mùa thu và sau đó phơi khô.
Thân hình trụ, dẹt, dài từ 5 đến 25cm với đường kính 1 đến 3mm, có thể phân nhánh và bề mặt ngoài màu vàng lục đến vàng bẩn Thân có nhiều rãnh dọc và được chia thành các đốt rõ rệt, mỗi mấu mang từ 1 đến 3 lá mọc cách, mọc đối hoặc mọc vòng.
Gióng dài 2 - 6cm giòn, dễ gãy, vết gãy hơi có xơ, giữa có màu đỏ nâu, mùi nhẹ vị hơi đắng
Biểu bì của cây có cấu trúc ngoằn ngoèo với lớp cutin dày, có lỗ khí ở các chỗ lõm và đám sợi thành dày không hoá gỗ ở các chỗ lồi Mô mềm bên ngoài chứa diệp lục, trong khi mô mềm bên trong không màu và có đám sợi cùng tinh thể calcioxalat nhỏ Sợi vỏ được tổ chức thành từng đám riêng lẻ, nằm bên ngoài các bó libe Vòng libe bao gồm từ 8 đến 15 bó, với libe nằm ở phía ngoài và gỗ ở phía trong Trong tuỷ cây, có các tế bào chứa tanin và đôi khi có đám sợi hoá gỗ.
Có màu vàng nâu nhạt hay xanh
Soi kính hiển vi cho thấy mảnh biểu bì có lỗ khí và lớp cutin với u lồi Sợi dài thường đứng riêng lẻ hoặc chụm thành đám, kèm theo tinh thể hình lập phương hoặc tế bào cát Mảnh mô mềm bao gồm tế bào hình chữ nhật, với những đám chất màu nâu xuất hiện trong mô mềm tuỷ.
Trong ma hoàng thành phần chủ yếu của alcaloid là L-Ephedrin ngoài ra còn có D- Ephedrin và một số alcaloid khác
Hàm lượng alcaloid phụ thuộc vào loài, tuổi của cây và thời gian thu hái
Ngoài alcaloid, ma hoàng còn có tanin, flavonoid, tinh dầu, acid hữu cơ
* Công dụng và liều lượng
Ma hoàng trong y học cổ truyền được sử dụng để điều trị các bệnh như sốt không ra mồ hôi, viêm phế quản, viêm phổi, hen suyễn, ho có nhiều đờm, và viêm thận, đồng thời có tác dụng lợi tiểu hiệu quả.
Liều 5-10g dạng thuốc sắc và phối hợp với thuốc khác
Tây y dùng Ephedrin ở dạng muối hydroclorid hay sulfat dùng riêng hay phối hợp với Aspirin, cafein, papaverin
Dùng chữa hen liều tối đa 0,05g Ephedrin hydroclorid trong 1 lần 0,15g trong 24 giờ, dạng viên 0,01g/viên
Chữa sổ mũi dùng dung dịch 1 - 3% Ephedrin hydroclorid hoà trong nước làm thuốc nhỏ mũi, mỗi lần nhỏ 1 - 2g
Chú ý: ma hoàng không dùng cho người đau tim, người ra mồ hôi nhiều, cẩn thận với người cao huyết áp
Ngoài ra rễ ma hoàng dùng để giảm mồ hôi với người ra mồ hôi trộm
Ephedrin có thể bán tổng hợp thành methamphetamin là chất gây kích thích mạnh thần kinh trung ương gây nghiện và bị cấm
Capsicum annum L., họ Cà - Solanaceae
Cây nhỡ là loại thảo mọc hàng năm ở vùng ôn đới và có thể sống lâu năm Phần thân dưới của cây hoá gỗ ở vùng nhiệt đới, với nhiều cành nhẵn Lá cây mọc so le và có đầu nhọn, trong khi hoa màu trắng thường mọc đơn độc ở kẽ lá, nở quanh năm nhưng nhiều nhất từ tháng 5 đến tháng 6 Quả của cây có hình dạng rủ xuống hoặc quay lên trời.
Hình dáng quả thay đổi có thể tròn, có thể dài, khi chín có màu đỏ, màu vàng hay tím Trong chứa nhiều hạt dẹt trắng
* Phân bố và trồng hái Ớt được trồng khắp mọi nơi ở nước ta Trên thế giới nhiều nước trồng để xuất khẩu như Nhật, ấn Độ, Nam Phi, Ý, Pháp
* Bộ phận dùng và chế biến
- Quả (Fructus Capsaici) dùng tươi hoặc phơi sấy khô
Quả ớt chứa từ 0,04 - 1,5% dẫn chất Benzylamin, với thành phần chính là capsaicin, chiếm 70% và tập trung chủ yếu ở biểu bì giá noãn Khi nghiền bột giá noãn và nhỏ một giọt nước lên, có thể quan sát thấy các tinh thể hình vuông của capsaicin, mang lại vị cay đặc trưng Bên cạnh đó, quả ớt còn chứa một số chất khác như dihydro capsaicin (khoảng 20%) và nordihydro capsaicin (7%).
Các chất carotenoid: chất chính là capsanthin có màu đỏ, ngoài ra còn có: capsorubin, lutein, α và β caroten
Capsicosid là một saponin có tác dụng kháng khuẩn
Vitamin C tỷ lệ 0,8 - 1,8% trong ớt của ta (theo bộ môn Dược liệu định lượng năm 1957) Chất đường có tới 7%
Ngoài ra còn có Acid hữu cơ như Acid citric, acid malic
Capsaicin, thành phần chính trong ớt, tác động mạnh mẽ lên niêm mạc và da, tạo cảm giác nóng rát mà không gây phồng da Hiện tượng này xảy ra do kích thích các thụ thể cảm giác và sự tụ máu tại vùng da bị ảnh hưởng Ngoài ra, bột ớt cũng có thể gây hắt hơi mạnh, đặc biệt khi tiếp xúc với khói ớt.
Ớt không chỉ là gia vị mà còn có tác dụng làm thuốc, giúp cải thiện tiêu hóa và tăng cường cảm giác thèm ăn Capsaicin trong ớt được sử dụng để giảm đau trong các bệnh lý như đau khớp và đau dây thần kinh, thường được áp dụng dưới dạng cồn, băng dán hoặc thuốc mỡ, có thể dùng riêng lẻ hoặc kết hợp với các loại thuốc khác.
Dùng trong 0,1 - 0,3g bột hoặc 0,05 - 0,5g cồn ớt chia 3 lần uống trong ngày Dùng ngoài tuỳ theo chỗ đau
- Lá ớt dùng tươi chữa mụn nhọt, rắn rết cắn
Colchicum antumnale L., họ Hành - Liliaceae
Tỏi độc là một loại cây thảo lâu năm, có đặc điểm là một dò to với mầm dài từ 3-4 cm và đường kính 2-3 cm, mọc sâu dưới đất Bên ngoài, dò tỏi được bao phủ bởi các vảy màu nâu, là dấu hiệu của những lá cũ đã khô.
Cây dò mọc lên với cán hoa cao 10-15cm, có từ 3-4 bông hoa nở vào mùa thu Hoa có hình ống dài, phần ống loe thành hình chuông với 6 cánh bầu dục màu tím hồng nhạt, gồm 6 nhị, trong đó có 3 nhị ngắn Lá cây to, dài, với đầu lá hẹp và nhọn, và quả của cây là dạng quả nang.
Tỏi độc mọc hoang trên đồng cỏ nam châu Âu, có một số nước trồng như Rumani, Hungari
Có thể trồng bằng hạt hay bằng dò
* Bộ phận dùng và thành phần hoá học và chế biến
Hạt chín (semen Colchini), khi quả chín có màu nâu người ta cắt về phơi khô, quả sẽ cho hạt rơi ra ngoài, lấy riêng hạt phơi thật khô
Hạt tỏi độc chứa alcaloid chủ yếu là colchicin (0,2 - 0,6%) tập trung ở tế bào vỏ hạt, cùng với hơn 20 alcaloid phụ, trong đó có demecolcin với phản ứng kiềm Ngoài ra, hạt tỏi độc còn chứa 17% dầu béo, acid benzoic, phytosterol, và 5% đường tanin Trong dò tỏi độc, thành phần bao gồm tinh bột, đường, gôm, tanin, nhựa, và hàm lượng alcaloid thấp hơn 0,2%.
* Tác dụng và công dụng
Dược liệu chứa alcaloid có nhân pyridin và piperidin
Piper nigrum L họ Hồ tiêu - Piperaceae
Tên khác: hạt tiêu, hay cổ nguyệt
Hồ tiêu là loại cây leo, thân dài, nhẵn bám vào các cây tựa bằng rễ, lá mọc cách, giống lá trầu không song dài và thuôn hơn
Có 2 loại nhánh, một loại mang quả và một loại nhánh dinh dưỡng, cả 2 loại nhánh đều xuất phát từ kẽ lá, cụm hoa hình đuôi sóc mọc đối với lá, khi chín rụng cả chùm
Quả hình cầu nhỏ, có 20-30 quả trên 1 chùm, lúc đầu màu xanh lục sau có màu đỏ khi chín màu vàng
* Phân bố, trồng hái, chế biến
Hồ tiêu trồng ở vùng nhiệt đới, nơi cung cấp nhiều hồ tiêu là ấn Độ, Indonesia, Malayxia, Campuchia, Braxin
Việt Nam trồng nhiều ở Phú Quốc, Minh Hải, Kiên
Giang, Quảng Trị, Thừa Thiên Hàng năm Việt Nam xuất khẩu 4.000 - 5.000 tấn
Có 2 loại hồ tiêu đen và hồ tiêu trắng
Để thu hoạch hồ tiêu đen, cần chọn thời điểm khi trên chùm quả có một vài quả đỏ hoặc vàng, trong khi đa số vẫn còn xanh Quả non sẽ giòn và dễ vỡ khi phơi khô, trong khi quả già sẽ dãn và có màu đen sau khi phơi, tạo nên đặc trưng của hồ tiêu đen.
Để sản xuất hồ tiêu trắng, cần thu hoạch quả khi chín, sau đó loại bỏ vỏ đen bằng cách chà xát và phơi khô Hồ tiêu trắng có màu trắng ngà, ít nhăn hơn và hương thơm giảm do lớp vỏ ngoài chứa nhiều tinh dầu đã bị loại bỏ, nhưng lại có vị cay hơn.
- Quả xanh còn vỏ ngoài:
Hồ tiêu đen (Fructus Piperis)
- Quả chín đã loại vỏ ngoài:
Hồ tiêu sọ (hồ tiêu trắng) (Fructus Piperis)
Hồ tiêu đen là loại quả mọng khô có hình cầu, đường kính từ 4-5mm, màu sắc từ đen nhạt đến xám thẫm, với bề mặt nhăn nheo và có sẹo cuống Trên quả, có những điểm hơi nổi do dấu vết của vòi đã rụng.
Hồ tiêu sọ trông ít nhăn nheo hơn màu trắng ngà, cắt dọc thấy lớp vỏ trong và hạt
* Vi phẫu quả hồ tiêu
Từ ngoài vào trong ta thấy:
Vỏ quả ngoài có lớp cutin dày, trong có 2-3 lớp tế bào ít nhiều đã hoá cứng
Vỏ quả có lớp giữa dày chứa tinh bột và tế bào chứa tinh dầu, với lượng tinh dầu tăng dần vào bên trong Ở giữa vỏ quả, có bó libe gỗ tương ứng với gân của tâm bì.
Vỏ quả trong có 1-2 lớp tế bào thành dày hình móng ngựa, trong khi lớp vỏ hạt được cấu tạo từ vài hàng tế bào dẹt, dài và chứa chất màu nâu Phôi nhũ của quả chứa tinh bột, ít tinh dầu, nhựa và alcaloid.
Tinh dầu: 1,2 - 3,5% trong hồ tiêu đen, 1,2 - 2,5% trong hồ tiêu trắng màu vàng nhạt hay lục nhạt, có mùi thơm Thành phần chính của tinh dầu là α và β-pinen, sabinen
Alcaloid 2 - 5% trong đó chủ yếu là piperin (chiếm 90 - 95%) có vị cay, piperin khi thuỷ phân cho piperidin và acid piperic (C12H10O4), chavicin là đồng phân (dạng cis-cis) của piperin cũng có vị cay khi thuỷ phân cũng cho piperidin và acid chavicic (C12H10O4)
Ngoài ra còn 1 lượng nhỏ các chất piperettin, piperylin, piperolein A, B ít cay hơn - Trong hồ tiêu còn có cubelin không có vị cay, chất béo và tinh bột
* Tác dụng và công dụng
Hồ tiêu, khi sử dụng với liều lượng nhỏ, có tác dụng tăng cường dịch vị và dịch tụy, từ đó kích thích quá trình tiêu hóa và giúp ăn ngon miệng hơn Tuy nhiên, nếu dùng với liều cao, hồ tiêu có thể kích thích niêm mạc dạ dày, dẫn đến tình trạng xung huyết và viêm cục bộ, gây ra sốt cũng như các vấn đề về đường tiết niệu, bao gồm cả hiện tượng đái ra máu.
Ngoài công dụng làm gia vị, hồ tiêu làm thuốc kích thích tiêu hoá, giảm đau (chữa đau răng), chữa đau bụng, ỉa lỏng, cảm lạnh
Ngày dùng 1 - 3g dưới dạng bột hay thuốc viên thường phối hợp với thuốc khác
Hồ tiêu còn có tác dụng sát khuẩn, diệt ký sinh trùng do đó còn dùng hồ tiêu bảo quản quần áo len, dạ
Punica granatum L họ Lựu - Punicaceae
Tên khác: thạch lựu, bạch lựu, tháp lựu
Cây lựu thân gỗ, cao chừng 3 - 4m Cây nhỏ, cành mềm, có khi có gai Lá dài, nhỏ, đơn, nguyên, cuống ngắn, mọc đối hoặc so le
Hoa hình loa có 5 cánh, màu đỏ hoặc trắng, thường mọc riêng lẻ hoặc thành xim với 3 hoa Hoa có cuống ngắn, đế hoa hình chuông với 4 - 8 lá đài màu đỏ Cánh hoa có số lượng bằng với lá đài và được xếp xen kẽ nhau.
Bộ nhị gồm nhiều nhị rời
Bộ nhuỵ gồm 8 - 9 lá noãn dính liền với đế hoa
Hoa nở vào mùa hè Quả hình cầu, đầu quả còn 4 - 5 lá đài tồn tại, vỏ dày chín có màu vàng đỏ lốm đốm
Quả có cấu trúc gồm 8 ngăn được xếp thành 2 tầng, với 5 ngăn ở tầng trên và 3 ngăn ở tầng dưới Các ngăn này được phân cách bởi những màng mỏng, bên trong chứa nhiều hạt màu trắng hồng có hình dạng 5 cạnh.
* Phân bố, trồng trọt, thu hái
Lựu có nguồn gốc ở các nước Nam châu á, được trồng khắp nơi nhất là nước có khí hậu ấm, trồng làm cảnh và lấy quả ăn
Lựu trồng bằng cách giâm cành, bón phân khác nhau cũng làm cho tỷ lệ alcaloid trong cây thay đổi
Thu hoạch vỏ quả vào mùa hạ, vỏ thân và vỏ rễ thu hoạch quanh năm
* Bộ phận dùng, chế biến và bảo quản
- Vỏ rễ: đào rễ rửa sạch bóc lấy vỏ bỏ lõi, phơi sấy khô
- Vỏ thân: bóc lấy vỏ đem phơi sấy khô
- Vỏ quả: khi còn tươi, bỏ màng trong thái mỏng phơi sấy khô
Vỏ rễ, vỏ thân và cành của cây lựu chứa 0,3 - 0,7% alcaloid toàn phần chủ yếu là: pseudopelletierin Các alcaloid phụ là: N-metylisopelletierin và isopelletierin ở nhiệt độ thường ở thể lỏng
Phần gỗ có ít alcaloid, ở lá non không có alcaloid như trong vỏ mà chỉ có những dẫn chất piperidin không bền vững
Tất cả các bộ phận của cây lựu đều có tannin, các chất tritecpen tự do và một số ít các chất sterin
* Công dụng và liều dùng
Dược liệu này được sử dụng để chữa sán, tuy nhiên phụ nữ mang thai và trẻ em không nên sử dụng Có thể dùng vỏ rễ, vỏ thân hoặc alcaloid tinh khiết, nhưng do alcaloid tinh khiết có độc tính, nên tốt nhất là sử dụng nước sắc từ dược liệu, vì khi alcaloid kết hợp với tanin sẽ tạo ra hợp chất ít tan và ít gây mệt mỏi cho cơ thể Mặc dù nước sắc dược liệu có thể khó uống, nhưng vỏ tươi được khuyến khích sử dụng hơn so với vỏ khô.
Ngày dùng 20-60g dạng thuốc sắc
Dùng tươi sắc vỏ rễ, vỏ thân ngậm chữa đau răng Nước sắc vỏ quả chữa lỵ, bạch đới, chữa kinh nguyệt quá nhiều ngày dùng 15 - 30g
Dùng nước sắc vỏ quả ngậm chữa amidan
Areca catechu L họ Cau - Arecaceae
* Đặc điểm thực vật, phân bố, trồng trọt
Cau là cây có thân mọc thẳng, cao 10 - 20m, đường kính
Cây có chiều cao từ 10 đến 15cm, với thân cột mang một bó lá ở ngọn, các lá rụng để lại vết trên thân Lá có hình xẻ lông chim và bẹ lớn Trong cụm hoa, hoa đực nằm ở trên, hoa cái ở dưới; hoa đực nhỏ, màu trắng và có hương thơm, trong khi hoa cái lớn hơn Quả của cây có hình trứng và thuộc loại hạch.
Cau được trồng ở nhiều nước vùng nhiệt đới, có nhiều ở vùng nhiệt đới châu á và Đông Phi Hình 6.7 Cây Cau
Cau thường được trồng để lấy quả ăn trầu và phổ biến ở nhiều tỉnh ven biển Quá trình trồng cau diễn ra bằng cách gieo hạt, và sau khoảng 4 đến 5 năm, cây mới bắt đầu cho quả.
* Bộ phận dùng, chế biến và bảo quản
Hạt (Semen Arecae) còn gọi là binh lang, tân lang
Vỏ quả còn gọi là đại phúc bì
Khi quả chín lấy hạt và vỏ quả phơi hoặc sấy khô
Vỏ hạt chứa tế bào màu nâu (tanin) và được cấu tạo từ lớp ngoài có tế bào cứng cùng các bó libe gỗ, trong khi lớp trong thâm nhập vào nội nhũ Nội nhũ bao gồm tế bào đa cạnh chứa dầu và hạt aloron, với thành tế bào dày có lỗ lớn giống như tràng hạt.
Màu đỏ nâu, tế bào đá của vỏ hạt có hình bầu dục dài và dày, trong khi nội nhũ tế bào cũng có thành dày với lỗ đặc biệt Hạt aloron có kích thước từ 5-10 µm, và sợi của vỏ quả chứa tinh thể.
Vỏ quả là vỏ ngoài và vỏ giữa phơi khô của quả cau; vỏ ngoài màu xanh vàng, có nhiều vỏ xốp, mềm, dai
Dược liệu chứa alcaloid có nhân tropan
Atropa belladona L họ Cà - Solanaceae
Cây benladon là cây sống nhiều năm, thuộc thảo cao 1-
1,5m, phần trên có lông Lá nguyên, hình bầu dục, mọc so le, ở phần ngọn lại mọc đối, lá có mùi khó chịu buồn nôn, vị đắng
Hoa đơn mọc ở kẽ lá, cánh hợp, bầu trên, có 5 nhị Quả thịt, lúc đầu có màu xanh, sau chín có màu tím đen
Cây có nguồn gốc ở Nam và Trung Âu, ngày nay được trồng ở nhiều nơi trên thế giới, nhiều ở Nga, Anh, Pháp, Mỹ, ấn Độ
Thu hái lá cây vào tháng 6 và tháng 7 khi cây sắp ra hoa để đạt hàm lượng hoạt chất cao nhất Đối với rễ, cần thu hoạch từ cây 2 năm tuổi và không hái lá năm trước để đảm bảo chất lượng Khi đào rễ, thực hiện vào thời điểm cây ra hoa, sau đó rửa sạch đất cát, cắt thành đoạn ngắn và phơi hoặc sấy ở nhiệt độ thấp để bảo quản tốt nhất.
Hái quả chín và phơi ngay cho đến khi quả khô đen Sau đó, tách hạt ra; nếu sử dụng hạt làm giống, có thể giữ nguyên quả cho đến khi gieo hạt.
Lá phơi khô (Folium Belladonnae)
Quả và hạt (Fructus et semen Belladonnae)
Biểu bì của cây có lỗ khí ở cả hai mặt, được bảo vệ bởi ít lông che chở, bao gồm từ 2-5 tế bào dài với thành dày và nhẵn Các lông này tiết ra nhiều hơn so với phần lớn chân đa bào và có chiều dài khác nhau, với đầu đơn bào hoặc cũng có thể là chân đơn bào với đầu đa bào.
Mô dậu có một hàng tế bào dài, tiếp theo sau là lớp tế bào hình tròn có calcioxalat dạng cát
Bó libe gỗ hình cung, libe bao quanh bó gỗ, trong mô mềm gân lá cũng có tế bào chứa calcioxalat dạng cát
Màu xanh lục, mùi hơi buồn nôn
Dưới kính hiển vi, mảnh biểu bì cho thấy tế bào có thành ngoằn ngoèo cùng lớp cutin có vân, lỗ khí được bao bọc bởi ba tế bào phụ Ngoài ra, có sự hiện diện của lông che chở đa bào, bao gồm cả loại chân đa bào đầu đơn bào và loại chân đơn bào đầu đa bào Mảnh mô mềm cũng chứa tế bào chứa calcioxalat dạng cát.
Trong lá chứa 0,2-1,2%; ở rễ có 0,45-0,85%; ở hoa có 0,5%; ở quả có 0,65%; ở hạt có 0,80% alcaloid
Alcaloid chính với tác dụng dược lý mạnh trong dược liệu là L-hyoscyamin Trong quá trình chế biến, một phần L-hyoscyamin chuyển đổi thành dạng racemic là Atropin (P, L-hyoscyamin) Ngoài ra, còn tồn tại một lượng nhỏ L-scopolamin cùng với các hợp chất khác như atropamin (apotropin), benladomin và tropin.
Các chất kiềm không bay hơi như: N-metylpyrrolin, N-metylpyrolidin
Có glucosid là scopoletin khi thuỷ phân cho glucose và scopoletin
Scopolin và Scopoletin cho huỳnh quang xanh đậm trong môi trường Amoniac dùng để phân biệt dịch chiết hoặc rượu thuốc của dược liệu khác không cho huỳnh quang
Cao benladon chứa nhiều muối vô cơ, với tỷ lệ tro lên tới 15%, bao gồm muối clorid và nitrat, khiến nó dễ hút ẩm Do đó, việc bảo quản cao benladon cần được thực hiện cẩn thận.
Ngoài ra trong lá và rễ còn chứa tanin (khoảng 10%) và acid hữu cơ
* Tác dụng và công dụng
Atropin là một chất có tác dụng ức chế hệ phó giao cảm, dẫn đến việc giảm tiết nước bọt, mồ hôi và dịch vị, thậm chí có thể ngừng hẳn Nó cũng làm giảm co bóp của dạ dày, ruột và phế quản, đồng thời làm tăng nhịp tim và giãn đồng tử.
Liều nhỏ kích thích thần kinh trung ương, gây sảng khoái, ảo giác và mê sảng
Atropin có tác dụng chống nôn, tuy nhiên L-hyoscyamin lại có hiệu quả mạnh hơn vì Atropin chỉ chứa một nửa D-hyoscyamin Điều này cho thấy rằng dịch chiết từ dược liệu có chứa nhiều L-hyoscyamin hơn D-hyoscyamin, dẫn đến tác dụng mạnh mẽ hơn so với lượng Atropin tinh khiết tương ứng.
Atropin là một dược liệu quan trọng được sử dụng trong y học để giảm đau và co thắt cơ trơn, đặc biệt trong các trường hợp như bệnh dạ dày, bệnh mật, co cứng do bí đại tiện và hen phế quản Ngoài ra, Atropin còn được dùng để làm giãn đồng tử trong thuốc nhỏ mắt, chống nôn, giảm bài tiết nước bọt trong phẫu thuật, và hỗ trợ điều trị bệnh Parkinson.
Ngoài ra còn sử dụng dịch chiết rễ cây benladon để chữa bệnh Parkinson
Dạng dùng và liều dùng
Bột lá liều tối đa 0,15g mỗi lần 0,50g trong 24 giờ
Cao liều tối đa 0,03g/lần; 0,10g/24 giờ
Cồn liều tối đa 1,5g/lần; 5g/24 giờ
Datura metel L họ Cà - Solanaceae
Tên khác: cà dược, cà diên, mạn đà la
Cà độc dược là cây thuộc thảo, mọc hàng năm, cao 1 -
1,5m; toàn thân hầu như nhẵn, cành non và các bộ phận non có lông tơ ngắn
Lá đơn mọc cách, thường gần ngọn mọc đối hoặc mọc vòng, có phiến lá hình trứng với kích thước dài từ 9 đến 16cm và rộng từ 4 đến 9cm Gốc lá lệch và ngọn lá nhọn, mép lá thường ít khi nguyên mà thường lượn sóng hoặc hơi sẻ 3.
Cây có 4 răng cưa, lá non phủ nhiều lông nhưng sẽ rụng dần theo thời gian Hoa lớn mọc riêng lẻ ở kẽ lá với cuống hoa dài từ 1 - 2cm Đài hoa hình ống, nổi gân rõ rệt, dài từ 5 - 8cm và rộng 1,5 - 2cm Khi hoa héo, phần còn lại sẽ trưởng thành cùng với quả có hình dáng giống như cái mâm Tràng hoa lớn hình phễu, có màu trắng hoặc tím.
Quả hình cầu của cây cà độc dược có đường kính khoảng 3cm, với quả non màu xanh và khi chín chuyển sang màu nâu, bên trong chứa nhiều hạt trứng Cà độc dược có hình dạng dẹt, dài từ 3 đến 5mm và dày 1mm, với các cạnh có vân nổi Dựa vào màu sắc của hoa và thân cây, cây cà độc dược được phân thành nhiều dạng khác nhau, trong đó Việt Nam có 3 dạng chính.
- Dạng cây có hoa trắng thân xanh cành xanh (Datura metel L forma alba)
- Dạng cây có hoa đốm tím cành thân tím (Datura metel L forma violacea)
- Dạng cây lai 2 dạng trên
Cây mọc hoang và được trồng rộng rãi ở Việt Nam, Campuchia, Lào, Ấn Độ và Trung Quốc, không chỉ để làm cảnh mà còn để làm thuốc Loài cây này thường phát triển ở những vùng đất ẩm ướt, giàu mùn Tại Việt Nam, cây chủ yếu xuất hiện tại các tỉnh như Phú Thọ, Vĩnh Phúc, Thanh Hoá, Nghệ An, Thái Bình và Ninh Thuận.
Thu hái lá lúc cây sắp ra hoa và đang ra hoa (từ tháng 5 - 6 đến hết tháng 9 - 10) hoa hái vào tháng 8 - 9 - 10
Hình 6.10 Cây Cà độc dược
Hạt lấy từ quả chín già ngả màu nâu
* Bộ phận dùng, chế biến
Lá (Folium daturae metelis) phơi hay sấy khô (hay dùng nhất)
Hoa (Flos Daturae metelis) phơi hay sấy khô
Hạt (Semen Daturae metelis) phơi hay sấy khô
Biểu bì có nhiều lông che chở lấm chấm như có cát, lông tiết ít hơn, có đầu đa bào, chân đơn bào
Trong phiến lá phía trên có 2 hàng mô dậu, phía dưới là mô khuyết, lớp mô dày ở mặt trên và mặt dưới gân lá
Bó libe gỗ hình cung ở giữa gân lá, libe bao quanh gỗ
Tinh thể calcioxalat hình cầu gai rải rác trong thịt lá
Có màu lục hay lục nâu
Dưới kính hiển vi, có thể quan sát thấy mảnh biểu bì với các lỗ khí, lông che chở đa bào và lông tiết đầu đa bào Ngoài ra, còn có sự hiện diện của chân đơn bào, tinh thể calcioxalat hình cầu gai, cùng với mảnh mạch và mô giậu.
Sau khi phơi sấy khô, tán bột có thể chế cao lỏng hay dạng cồn có khi làm thuốc thang sắc uống
Hầu hết các bộ phận của cây đều chứa alcaloid, trong đó alcaloid chính là L.scopolamin (hay còn gọi là hyoscin), cùng với hyoscyamin, atropin và norhyoscyamin Hàm lượng alcaloid tổng thể trong các bộ phận của cây như sau: lá chiếm từ 0,1 - 0,6%, rễ từ 0,1 - 0,2%, hạt từ 0,2 - 0,5%, quả khoảng 0,12% và hoa từ 0,25 - 0,60%.
Dược liệu chứa alcaloid có nhân quinolizidin và nhân quinolin
Sarothamnus scoparius, họ Đậu - Fabaceae
* Đặc điểm thực vật và phân bố
Cây cao tới 2m, có nhiều cành nhỏ như roi và ít lá, trông giống như cái chổi Lá mọc so le với cuống ngắn, hoa màu vàng cam và quả ráp có lông bên cạnh, khi chín chuyển sang màu đen Cây thường mọc ở rừng khô và đồng cỏ tại Tây và Trung Âu Bộ phận sử dụng và thu hái cây này chứa nhiều thành phần hóa học quan trọng.
Dùng phần ở trên mặt đất (Herba Sarothamni-Scoparii), thường hái vào mùa đông hay lúc cây đã có quả Dược liệu chứa 0,8 - 1,5% alcaloid trong đó alkaloid chính là L-
Spartein Các alcaloid phụ sarothamnin, isospartein, lupamin và hydroxylupanin
Ngoài ra còn có flavonoid, các amin, chất vô cơ
* Tác dụng và công dụng
Spartein có tác dụng điều hoà tăng co bóp tim, kích thích cơ tim của ruột và tử cung Scoparozit có tác dụng lợi tiểu
Sarothamnus là một loại dược liệu quan trọng trong y học, được sử dụng để chiết xuất Spartein, giúp chữa bệnh tim và duy trì tác dụng trợ tim giữa các đợt điều trị bằng digitalin Ngoài ra, hoa của cây Sarothamnus còn được sử dụng riêng như một loại thuốc lợi tiểu hiệu quả.
Có nhiều loài canh kina như:
Cinchona succirubra Pavon (canhkina đỏ)
Cinchona calisaya Weddell (canhkina vàng)
Cinchona ledgeriana Moeus (canh kina lá thon)
Và nhiều loài lai tạp khác Đều thuộc họ Cà phê -
Các loài canhkina đều có đặc điểm chung về hình thái thực vật, bao gồm cây gỗ cao từ 10 đến 25 mét, có thể đạt đến 30 mét Chúng có lá mọc đối với cuống và thường rụng lá kèm sớm; phiến lá nguyên hình trứng với gân lá hình lông chim Một số loài có túi nhỏ mang lông ở gốc gân chính và gân phụ, lá có màu xanh lục hoặc đỏ nhạt.
Hoa có màu hồng hoặc vàng tùy thuộc vào loài, thường mọc thành chùm hoặc xim ở đầu cành Hoa lưỡng tính với cấu trúc gồm 5 lá đài và 5 cánh hoa liền, có lông Phần nhị có 5 cái, gắn trên ống tràng, trong khi bầu hoa dưới 2 ngăn chứa nhiều noãn.
Quả nang, thuôn dài, cắt vách mở từ dưới lên trên, có nhiều hạt nhỏ dẹt, có cánh mỏng Mùa hoa tháng 2 - 4, mùa quả tháng 5 - 10
* Phân bố, trồng hái và chế biến
Canh kina, có nguồn gốc từ Nam Mỹ ở độ cao từ 1000 đến 3500m, hiện nay được trồng rộng rãi ở nhiều quốc gia có khí hậu nhiệt đới, đặc biệt là Indonesia, Ấn Độ, Việt Nam, Mexico, Congo và Guinea.
Trồng bằng hạt gieo trong vườn ươm, khi cây 1 năm tuổi có thể đánh trồng
Tỷ lệ alcaloid trong vỏ cây tăng dần cho đến năm thứ 5 rồi giảm dần xuống
Người ta thường thu hái vỏ cây sau 8 - 10 năm tuổi vì lúc này khối lượng vỏ dày và dễ bóc Tuy nhiên, vỏ của cây 3 - 4 tuổi cũng có thể được thu hái khi cần tỉa bớt để tránh tình trạng cây mọc chen chúc.
Có 2 phương pháp khai thác vỏ: Đào cây để hái cả cành, cả rễ, cả thân lấy vỏ Ngày nay hay dùng phương pháp này vì lượng vỏ rễ nhiều (1/3 - 2/3 lượng vỏ của toàn cây) Ở Giava (Indonexia) người ta thường đào cây 10 tuổi, ở nơi này canhkina thường trồng thành 10 khu vực rồi trồng lại như vậy sẽ luôn có cây khai thác đúng 10 tuổi
Chặt phần trên của cây để bóc vỏ thân và vỏ cành, trong khi gốc cây còn lại có thể mọc lên mà không cần trồng mới, mặc dù phương pháp này ít được sử dụng Tại Ấn Độ, người ta còn khai thác những cây 7-8 tuổi trồng ở sườn núi dốc mà không đào rễ để tránh gây lở đất.
Sau khi chặt hoặc đào cây, người ta khía dọc hoặc ngang vỏ và nâng từng mảng vỏ lên, có thể bóc được những mảnh dài tới 1m và rộng 8 - 15cm Vỏ tươi chứa 50 - 70% nước, cần được làm khô dần dưới ánh sáng mặt trời và sau đó sấy ở nhiệt độ không quá 70°C để giữ nguyên lượng alcaloid.
Vỏ thân, vỏ cành và vỏ rễ phơi sấy khô (Cortex Cinchonae)
Trước đây, vi phẫu vỏ được sử dụng để phân biệt các loài cây, nhưng hiện nay việc lai giống đã khiến cho việc phân loại trở nên khó khăn Trên thị trường, việc phân biệt chủ yếu dựa vào hàm lượng alcaloid tổng và tỷ lệ quinin trong vỏ Quan sát dưới kính hiển vi, mẫu vỏ canhkina nguyên vẹn cho thấy những đặc điểm đặc trưng.
Lớp bần màu nâu gồm những tế bào dẹt
Mô mềm vỏ chứa calcioxalat dạng cát Tế bào chứa tinh bột, có thể có thể cứng vùng gần libe có ống chứa tanin
Libe chứa nhiều sợi riêng hợp thành đám tia tuỷ có 1-3 dây tế bào
Màu đỏ nhạt với vị đắng chát, mẫu vật khi soi kính hiển vi cho thấy sợi dài lên đến 3mm, hai đầu nhọn và thành dày có ống trao đổi rõ ràng Bên cạnh đó, có mảng bần màu nâu nhạt và mảnh mô mềm chứa tế bào calci oxalat dạng cỏt, cùng với các hạt tinh bột lớn nhất đạt kích thước 14 àm.
Vỏ canhkina có hàm lượng alcaloid cao (4 - 12%)
Trong công nghiệp thường chiết xuất vỏ cây trồng của loài Cinchona calisaya hoặc Cinchona legeriana có hàm lượng alcaloid cao hơn (có khi tới 17%)
Alcaloid ở canhkina một phần dưới dạng kết hợp chắc với tanincatechic, một phần kết hợp với acid trong cây
Hiện nay đã phân lập được khoảng 30 alcaloid khác nhau chia làm 2 nhóm:
Nhóm cinchonin (alcaloid có nhân ruban) gồm nhiều alcaloid, trong đó có alcaloid chính là L-Quinin (5 - 7%), D-Quinin (0,1 - 0,3%), D-Cinchonin (0,2 - 0,4%), L-Cinchonin (0,2 - 0,4%) và một số alcaloid có lượng nhỏ khác
Quinin và quinidin cũng như cinchonin và cinchonidin là những đồng phân được phân biệt về cấu hình ở C8 và C9
Nhóm cinchonamin (alcaloid có nhân indol) có alcaloid phụ là: cinchonamin, cinchophyllin quinanin
Ngoài ra trong vỏ canh kina còn có:
Acid quinotanic (2 - 3%), chất này bị oxy hoá cho phlobaphen gọi là chất đỏ canhkina Glycosid đắng có cấu trúc triterpen (2%)
Ngoài ra còn có nhựa, sitosterin, tinh bột và khoảng 4% chất vô cơ
Quinin, một alcaloid quan trọng được chiết xuất từ vỏ cây canh kina, đóng vai trò thiết yếu trong điều trị bệnh sốt rét Chất này có khả năng tiêu diệt ký sinh trùng sốt rét, đặc biệt là ở thể vô tính của các loại Plasmodium, đồng thời cũng tiêu diệt giao tử (gamete) của chúng.
P.lasmodium vivax, P.malaria và P.ovale nhưng không có tác dụng với giao tử của P.falciparum và thể ngoài hồng cầu của các loài P.lasmodium nên không ngăn ngừa được bệnh tái phát Quinin còn tác dụng ức chế trung tâm sinh nhiệt nên có tác dụng hạ sốt Liều nhỏ Quinin kích thích nhẹ thần kinh trung ương, liều lớn gây ức chế trung tâm hô hấp và có thể gây liệt hô hấp
Quinin gây tê cục bộ và tác nhân làm xơ cứng dùng điều trị giãn tĩnh mạch (trĩ )
Quinin ức chế hoạt động của tim, kích thích tăng cường co bóp tử cung đặc biệt với tử cung đang có thai, liều cao gây sẩy thai
Dùng quinin liều cao gây phản ứng phụ ù tai, chóng mặt, hoa mắt
Quinidin có khả năng diệt ký sinh trùng gây sốt rét và hạ nhiệt, tuy nhiên hiệu quả kém hơn quinin Bên cạnh đó, quinidin còn giúp giảm kích thích của cơ tim, do đó được sử dụng trong điều trị bệnh loạn nhịp tim.
Cinchonin và cinchonidin cũng có tác dụng diệt ký sinh trùng sốt rét nhưng tác dụng yếu hơn nhiều so với quinin
* Công dụng và liều dùng
Vỏ canhkina dùng làm thuốc hạ sốt, chữa sốt rét, thuốc bổ dùng dạng bột, cao, cồn, sirô, rượu thuốc
Liều lượng hàng ngày: dạng bột 5 - 10g, cồn 2 - 15g, sirô 20 - 100g
Ngoài ra bột canhkina còn dùng rắc lên vết thương vết loét
Vỏ canhkina làm nguyên liệu chiết quinin và các alcaloid khác
Quinin dùng làm thuốc điều trị sốt rét Liều cho người lớn 1 - 1,5g/ngày dùng làm nhiều lần, mỗi lần 0,5g; tổng liều 10 - 15g Liều cho trẻ em tuỳ theo độ tuổi
Dạng dùng viên 0,25g và 0,5g hoặc ống tiêm 0,10g và 0,25g quinin basic HCl
Quinin hydroclorid hoặc sulfat viên nén 0,15g; 0,25g và ống tiêm 2ml = 0,5g và 0,25g; ống tiêm 5ml = 0,05g (quinoserum)
Quinidin là thuốc được sử dụng để điều trị bệnh loạn nhịp tim và các rối loạn chức năng tim gây ra cảm giác dễ kích thích như đánh trống ngực và ngoại tâm thu Liều dùng khuyến cáo là viên nén 250mg quinidin bisulfat, uống 2 lần mỗi ngày, mỗi lần 2 viên.
Dược liệu chứa alcaliod có nhân isoquinolin
Ipeca là cây thảo cao từ 20-40cm, sống lâu năm và luôn xanh tươi Rễ cây có nhiều đốt ngắn, tạo thành vòng như nhẫn quanh lõi rễ Lá cây mọc đối, phiến lá bầu dục, ban đầu có lông nhưng sau đó trở nên nhẵn, với 2 lá kèm kết hợp thành bẹ giữa hai cuống lá Hoa của cây có màu trắng, trong khi quả hình trứng khi chín có màu tím sẫm.
* Phân bố, trồng hái, chế biến
Ipeca mọc hoang ở rừng thưa nhiệt đới Braxin
Ipeca được trồng ở ấn Độ, Malaixia song nơi trồng nhiều nhất là Braxin
Trồng bằng hạt hoặc mẩu rễ, thường thu hoạch rễ từ cây 3 - 4 tuổi, có thể thực hiện quanh năm Rễ sau khi đào lên cần được rửa sạch, phơi hoặc sấy khô, sau đó cắt thành từng mẩu và đóng vào bao.
Rễ đã được phơi hoặc sấy khô, có dạng những mẩu nhỏ dài từ 6 đến 12cm, đường kính khoảng 3-4mm Bề ngoài của rễ có những ngấn, màu xám đỏ, phát ra mùi đặc biệt khó chịu và có vị hắc đắng.
Hàm lượng alcaloid trong cây Rio Ipecacuanha (ipeca của Brazil) dao động từ 2 - 6%, chủ yếu tập trung ở lớp vỏ ngoài Alcaloid chính bao gồm emetin, chiếm 2/3 tổng số alcaloid, và cephelin, gần 1/3, cùng với một lượng nhỏ các hợp chất như psychotrin, O-metylpsychotrin, emetamin, protoemetin và Ipecosin Bên cạnh alcaloid, cây còn chứa saponin, tanin, một ít tinh dầu, dầu béo, axit hữu cơ, chất vô cơ và khoảng 30 - 40% tinh bột.
* Tác dụng và công dụng
Alcaloid của ipeca có tác dụng kích thích mạnh mẽ lên niêm mạc và da Khi uống với liều lớn, bột ipeca gây ra hiện tượng nôn, trong khi liều nhỏ lại tăng cường phản xạ và kích thích niêm mạc dạ dày, giúp phế quản tiết dịch và long đờm Do đó, ipeca được sử dụng như một loại thuốc long đờm hiệu quả Liều dùng khuyến cáo là từ 0,01 đến 0,20g bột mỗi ngày, có thể sử dụng riêng lẻ hoặc phối hợp với các loại thuốc khác.
Ipeca là thuốc gây nôn an toàn cho trẻ em, người yếu và người già vì ít gây mệt mỏi hơn các thuốc khác, nhưng không nên dùng cho người đau tim và xơ cứng mạch máu Liều dùng cho người lớn là 1,5 - 2g bột chia thành 2 - 3 lần uống cách nhau 10 phút, trong khi trẻ em dùng 0,10g cho mỗi tuổi Emetin có tác dụng diệt ký sinh trùng lỵ như Entamoeba hystolytica và E.coli, thường được sử dụng để chữa lỵ amíp dưới dạng Emetin hydroclorid tiêm dưới da.
45 hay tiêm bắp Liều tối đa 0,08g/lần; 0,10g/24 giờ (mỗi ống 1ml = 0,04g) Cần chú ý khi tán bột ipeca, bụi ipeca vào mắt dễ gây viêm mắt
Papaver Somniferum L Họ Thuốc phiện - Papaveraceae
Tên khác: A phiến, A phù dung, cổ tử túc, anh túc
* Đặc điểm thực vật và phân bố
Cây thuốc phiện là cây thảo, sống hàng năm cao 0,7 -
Cây có chiều cao khoảng 1,5m với thân mọc thẳng và ít phân nhánh Lá cây mọc cách, trong đó lá phía dưới có cuống ngắn, còn lá phía trên không có cuống và ôm sát vào thân Mép lá có răng cưa, hình trứng với kích thước dài từ 6-50cm và rộng từ 3,5cm.
30cm, đầu trên nhọn, dưới cuống tròn hay hơi hình tim, gân lá nổi rõ ở mặt dưới
Hoa đơn độc mọc ở đầu thân hoặc đầu cành, có cuống dài từ 12 đến 14cm và 2 lá đài màu xanh, thường rụng sớm khi hoa nở Tràng hoa có 4 cánh dài từ 5 đến 7cm, mang màu trắng, tím hoặc hồng, với nhiều nhị bao quanh một bầu hoa có một ngăn, chứa khoảng 15 đến 20 lá noãn dính liền nhau, tạo thành hình cầu.
Quả nang có hình cầu hoặc hình trứng, kích thước dài từ 4 - 7cm và đường kính từ 3 - 6cm, với đặc điểm có núm ở đỉnh và cuống phình ra tại chỗ nối Khi chín, quả có màu vàng xám và chứa khoảng 25.000 - 30.000 hạt nhỏ Hạt có hình dạng hơi giống hình thận, dài từ 0,5 - 1mm, bề mặt hạt có vân hình mạng và màu sắc có thể là xám, vàng nhạt hoặc xám đen.
Toàn thân cây có nhựa mủ màu trắng, để lâu thành nâu đen
Cây thuốc phiện, có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, đã được trồng từ lâu đời Dựa vào các đặc điểm của hoa, quả, hạt và cây, người ta phân loại cây thuốc phiện thành nhiều thứ khác nhau.
- Thứ nhẵn, hoa tím, quả hình cầu rộng, hạt đen tím trồng ở Trung á
- Thứ trắng, hoa trắng, quả hình trứng, hạt trắng vàng nhạt trồng tại ấn Độ và Iran
- Thứ đen, hoa tím, quả hình cầu ở phía dưới, mở lỗ trên mép đầu nhuỵ hạt màu xám trồng ở châu Âu
- Thứ lông cứng, hoa tím, cuống hoa và lá phủ đầy lông cứng mọc bán hoang dại Nam châu Âu
Trong số các loại cây, loại trắng được trồng để thu hoạch nhựa, trong khi loại đen được sử dụng để lấy dầu Thực tế cho thấy, nhựa thường được chiết xuất từ quả chưa chín, còn dầu thì được lấy từ hạt của quả chín già Hiện nay, việc lai giống đã tạo ra các giống cây có hàm lượng alcaloid cao, giúp thu hoạch dầu từ hạt hiệu quả hơn.
Cây thuốc phiện, mặc dù được trồng ở nhiều quốc gia có khí hậu ôn đới và nhiệt đới, nhưng do tính chất gây nghiện của nó, chính phủ các nước đã cấm việc trồng tự do Một số quốc gia nổi bật trong việc trồng cây thuốc phiện bao gồm Ấn Độ, Trung Quốc, Nam Tư, Nga, Myanmar và Lào.
Trước đây, thuốc phiện được trồng tại các tỉnh như Sơn La, Lai Châu, Lào Cai, Nghệ An và Hòa Bình Hiện nay, nhà nước đã cấm trồng thuốc phiện và thực hiện quản lý chặt chẽ, đồng thời vận động người dân chuyển sang trồng các loại cây khác thay thế.
* Bộ phận dùng a Nhựa thuốc phiện lấy từ quả chín (opium)
Bánh thuốc phiện có hình dạng tròn, vuông hoặc chữ nhật, với bề mặt màu nâu đen và đôi khi còn sót lại mảnh lá hoặc vỏ quả Mặt cắt của bánh mịn màng, có kết cấu lổn nhổn; khi mới, bánh mềm dẻo nhưng để lâu sẽ trở nên cứng và giòn Sản phẩm này có mùi đặc trưng và vị đắng.
Quả chưa lấy nhựa dùng cho công nghiệp chiết xuất alcaloid có kèm theo đoạn cuống dài
Quả hái sau khi đã lấy nhựa (anh túc xác, cù túc Hình 21.2 Thuốc phiện xác)
Tuỳ theo thứ mà có hình dạng khác nhau, từ thành quả nang vào trong có 8-12 vách phân chia quả thành các ô không hoàn chỉnh mang hạt
Quả thu hái trước khi chín hoàn toàn có màu vàng xám nhạt, khi khô không có mùi và vị hơi đắng Trước khi sử dụng trong ngành Dược, cần phải loại bỏ hạt (Semen Papaveris).
Dược liệu chứa alcaloid có nhân indol
Có nhiều loại Mã tiền trong đó có cây Mã tiền Strychnos nux- vomica L
Và một số loài Mã tiền khác có chứa strychnin thuộc họ
Cây Strychnos nux-vomica L là cây gỗ, thân đứng cao 5
Cây có chiều cao khoảng 12m, với vỏ màu nâu xám và cành non có gai Lá mọc đối, hình trứng đầu nhọn, mặt trên xanh bóng và có 5 gân hình cung nổi rõ ở mặt dưới Cụm hoa ngù xuất hiện ở đầu cành, với hoa nhỏ hình ống màu vàng nhạt, có 5 cánh hoa dính liền tạo thành ống dài từ 1 - 1,2 cm và 5 nhị dính phía trên ống tràng Bầu hoa hình trứng, nhẵn Quả thịt hình cầu, đường kính từ 3 - 5 cm, vỏ nhẵn bóng, khi chín có màu vàng cam, chứa từ 1 - 5 hạt hình đĩa dẹt, một mặt lồi và một mặt lõm, có lông mượt màu xám bạc, đường kính từ 2 - 2,5 cm Mùa hoa nở vào tháng 3 - 4 và mùa quả từ tháng 5 - 8.
Ngoài cây Mã tiền, nước ta còn một số loài Mã tiền dây leo khác
Phân bố thu hái và chế biến
Cây Mã tiền Strychnos nux-vomica L có nhiều ở ấn Độ, Thái Lan, Úc, Malaixia Ở nước ta mọc hoàng ở vùng rừng núi phía Nam
Mã tiền là loại cây phân bố rộng rãi ở các tỉnh vùng núi Việt Nam, từ Bắc vào Nam Hạt Mã tiền được thu hái từ quả chín rụng, sau đó được nhặt về và phơi khô để bảo quản.
Trong y học cổ truyền, Mã tiền chỉ được sử dụng sau khi chế biến, gọi là Mã tiền chế Có nhiều cách chế biến Mã tiền: đầu tiên, ngâm hạt trong nước vo gạo khoảng 36 giờ cho đến khi mềm, sau đó cạo bỏ vỏ và mầm, thái mỏng rồi xấy khô, tẩm dầu vừng một đêm và sao vàng đậm trước khi cho vào lọ kín Cách thứ hai là cho hạt vào dầu vừng đun sôi cho đến khi nổi lên, sau đó vớt ra ngay và thái nhỏ, xấy khô Cuối cùng, ngâm hạt trong nước vo gạo 1 ngày đêm, rửa sạch, nấu với cam thảo trong 3 giờ, bóc vỏ khi còn nóng, bỏ mầm, sau đó cho vào dầu vừng đã đun sôi, vớt ra khi nổi lên, thái mỏng 2-3mm và xấy khô trước khi bảo quản trong các lọ kín.
Hạt (Semen Strychni) đã phơi hoặc sấy khô
Hạt có hình đĩa dẹt, đường kính từ 1,2 - 2,5cm và dày 4 - 8mm, thường có hình dạng không đều và màu xám nhạt với bề mặt bóng do lông tơ mượt Một mặt của hạt có các lỗ nhỏ (rốn) và từ rốn có một đường hơi lồi (sống noãn) Cấu trúc chủ yếu của hạt là nội nhũ cứng, với cây mầm rất nhỏ nằm giữa nội nhũ, không có mùi và có vị rất đắng.
Biểu bì của cây có tế bào biến đổi thành lông dài và lông nằm ngang với gốc phình to, rất dày Lớp tế bào mô cứng có hình dẹt với thành dày Nội nhũ được cấu tạo từ các tế bào hình nhiều cạnh, với thành tế bào dày hơn khi ở sâu hơn Bên trong các tế bào này có giọt dầu nhỏ và hạt alơron Cây mầm được cấu tạo bởi các tế bào nhỏ với thành mỏng.
Màu xám vàng nhạt, không mùi, vị rất đắng
Dưới kính hiển vi, có thể quan sát thấy nhiều đoạn lông gẫy và chân lông hình nậm Mảnh nội nhũ bao gồm tế bào bóng với thành dày, cùng với một số tế bào chứa dầu và alơron Tế bào cứng của lớp trong vỏ thành có hình dạng uốn lượn và chứa nhiều ống nhỏ.
Hạt mã tiền Strychnos nux-vomica L chứa khoảng 2-5% alcaloid, trong đó 50% là strychnin và phần còn lại chủ yếu là brucin, cùng với 2-3% alcaloid phụ như α-colubrin, β-colubrin, vomicin, novacin và pseudo strychnin Ngoài alcaloid, hạt còn chứa 4-5% chất béo, acid igasuric, acid loganic, stigmasterin, cycloarterol và glycosid loganin Trong lá cây, hàm lượng alcaloid khoảng 2%, trong khi vỏ thân chứa trên 8% alcaloid, chủ yếu là brucin.
Hạt mã tiền dùng làm thuốc phải chứa 1,2% strychin (DĐVN II)
Tác dụng của mã tiền là do tác dụng của strychnin
Với thần kinh trung ương và ngoại vi có tác dụng kích thích với liều nhỏ và liều cao thì gây co giật
Strychnin là một chất kích thích mạnh mẽ đối với tế bào vận động của hệ thần kinh trung ương, đặc biệt là tuỷ sống, làm tăng cường khả năng trí não và cảm giác về xúc giác, thính giác, khứu giác, vị giác và cơn đau Nó cũng có tác dụng tăng huyết áp do co mạch ngoại vi và kích thích hoạt động của tim Trong hệ tiêu hóa, strychnin thúc đẩy bài tiết dịch vị và kích thích tiêu hóa, nhưng việc sử dụng liên tục có thể dẫn đến rối loạn tiêu hóa và co bóp dạ dày Tuy nhiên, mã tiền rất độc; khi bị ngộ độc, người bệnh có thể gặp các triệu chứng như tăng tiết nước bọt, nôn mửa, sợ ánh sáng, mạch nhanh và yếu, co giật nhẹ, và có thể tiến triển thành các triệu chứng nghiêm trọng như uốn ván, co cứng hàm, lồi mắt, và đồng tử mở rộng.
64 khó thở, sau chết vì liệt hô hấp Với liều 60-90mg strychnin có thể gây chết người do liệt hô hấp Điều trị ngộ độc mã tiền:
Phòng tránh co giật và hỗ trợ hô hấp là rất quan trọng Có nhiều loại thuốc có khả năng chống co giật, trong đó hít cloroform và uống cloralhydrat là phổ biến, nhưng tiêm tĩnh mạch barbiturat như phenobarbital hoặc Naamytal thường hiệu quả hơn Thêm vào đó, sử dụng một lượng nhỏ thuốc kiểu curran có thể giúp giảm cường độ co giật.
Thực hiện hô hấp nhân tạo, thở oxy, rửa dạ dày bằng dung dịch KMnO4 1/10.000 hoặc dung dịch acid tanic 2% hoặc nước chè đặc
Công dụng và liều lượng
Mã tiền được dùng làm nguyên liệu để chiết xuất strychnin
Strychnin, dưới dạng muối sulfat, được sử dụng để điều trị tê liệt dây thần kinh, suy nhược cơ năng và liệt dương Nó cũng có tác dụng kích thích hành tuỷ, đặc biệt trong các trường hợp giải phẫu não và giải độc thuốc ngủ barbituric.
Liều dùng: uống 0,001g/lần 0,003g/24h dưới dạng dung dịch siro, potio hoặc tiêm dưới da 0,001g/ lần-0,002g/24h
Mã tiền chưa chế biến thường được sử dụng ngoài da như một loại thuốc xoa bóp để chữa trị các cơn nhức mỏi tay chân do thấp khớp hoặc đau dây thần kinh Nó có thể được dùng dưới dạng cồn thuốc, có thể sử dụng riêng lẻ hoặc kết hợp với ô đầu và phủ tử để tăng hiệu quả điều trị.
Mã tiền, một loại thảo dược trong y học cổ truyền, được sử dụng để điều trị các triệu chứng như đau nhức, sưng khớp, tiêu hóa kém, suy nhược thần kinh, bại liệt, liệt nửa người và cả những trường hợp bị chó dại cắn.
Liều tối đa cho mỗi lần uống là 0,10g và không quá 0,3g trong 24 giờ, có thể sử dụng riêng lẻ hoặc kết hợp với các vị thuốc khác Trẻ em dưới 3 tuổi không được phép sử dụng, trong khi trẻ từ 3 tuổi trở lên có thể dùng 0,005g theo mỗi tuổi.
Viên hydan có mã tiền chế, hy thiêm, ngũ gia bì dùng chữa thấp khớp
Strychnos wallichiana Stend ex DC (=Strychnos gaulthierana Pierre.) họ Mã tiền - Loganiaceae
Tên khác còn gọi là vỏ dãn, vỏ noãn, mã tiền lá quế
Cây Hoàng nàn là loại cây leo đơn độc hoặc phân nhánh, có cành với tua cuốn và móc cứng như sừng Thân cây có vỏ màu xám với những nốt sần sùi màu nâu đỏ, trong khi lá cây mọc đối nhau và có ba gân nổi bật ở mặt dưới.
Hoa không cuống mọc thành chuỳ ngù ở đầu cành, được phủ lông màu hung nâu Quả mọng hình cầu, đường kính từ 4 đến 5 cm, có vỏ cứng dễ vỡ và chứa nhiều hạt hình cúc áo, với lớp lông mượt màu vàng ánh bạc dày 18mm.
* Phân bố, thu hái, chế biến
Một số dược liệu chứa alcaloid có nhân imidazol, nhân quinazolin, nhân purin
Có nhiều loài Pilocarpus thuộc họ Cam - Rutaceae
* Đặc điểm thực vật và phân bố
Pilocarpus là những cây nhỏ, thường nhẵn hoặc chỉ có ít lông Chúng có lá đơn hoặc lá kép lông chim với cuống lá rõ ràng và không có lá kèm Trên bề mặt lá, có thể thấy nhiều điểm chấm, đó chính là các túi tiết lớn.
Hoa mọc thành chùm đơn hay kép, có khi thành bông
Lá (Folium Pilocarpi) hình dạng lá thay đổi tuỳ theo loài
Trên thị trường buôn bán thường dùng hỗn hợp các lá của nhiều loại trên
Trong lá tươi hay sấy khô có 0,2 - 1% pilocarpin (hàm lượng giảm xuống nhiều khi để lâu)
Isopilocarpin là đồng phân không gian của pilocarpin, một hợp chất bất đối trong vòng lacton Bên cạnh đó, còn có các alcaloid phụ như pilocarpidin và pilosin, cùng với các đồng phân không gian của hai alcaloid này Ngoài alcaloid, cây còn chứa tinh dầu, tanin và acid hữu cơ.
* Tác dụng và công dụng
Hiện nay, pilocarpin tinh khiết được sử dụng phổ biến, chủ yếu để chiết xuất hoạt chất này Pilocarpin có tác dụng tương tự như thần kinh phó giao cảm, giúp tăng cường bài tiết từ các tuyến, đặc biệt là mồ hôi và nước bọt, đồng thời kích thích hoạt động của cơ trơn và giảm nhãn áp.
Pilocarpin dùng trong bệnh thiên đầu thống (glôcôm) để làm giảm áp lực nhãn cầu Ngoài ra còn dùng trong các bệnh cần kích thích sự bài tiết hạch
Họ tú cầu (họ Thường Sơn) - Hydrangeaceae
Tên khác: Hoàng Thường Sơn, thực tất, áp niệu thảo, kê niệu thảo
Thường Sơn là cây nhỡ cao từ 1-2m, với thân rỗng dễ gẫy và vỏ ngoài nhẵn màu tím Lá cây mọc đối, có hình mác với hai đầu nhọn, mép lá răng cưa, mặt trên màu xanh và mặt dưới cùng gân có màu tím đỏ Hoa của Thường Sơn nhỏ, có màu xanh hoặc hồng, với đài hợp và nhiều nhị, thường mọc thành chùm ở các kẽ lá hoặc đầu cành.
73 mọng khi chín có màu xanh lam, đường kính 5mm, một ngăn chứa nhiều hạt nhỏ hình quả lê dài dưới 1mm
* Phân bố thu hái, chế biến
Cây mọc hoang phổ biến ở vùng núi Việt Nam, với thời điểm thu hoạch rễ vào tháng 8 và tháng 10 Rễ được đào, rửa sạch, cắt bỏ rễ con, sau đó phơi khô và có thể tẩm rượu trong 2-3 giờ, rồi sao vàng hoặc chưng với rượu Lá cây có thể hái quanh năm, nhưng tốt nhất là khi cây sắp ra hoa Sau khi hái, lá được rửa sạch để sử dụng tươi hoặc thái nhỏ, phơi khô, sao vàng, hoặc chưng với rượu Ngoài ra, lá cũng có thể được tước bỏ sống, đồ chín, phơi khô và khi sử dụng thì tẩm rượu qua đêm rồi sao qua.
Lá hình mác có cuống, mép có răng cưa
Bột lá: biểu bì trên và dưới có lông che chở đơn bào, thành hơi dầy sần sùi, tế bào ở phiến lá có tinh thể calcioxalat hình kim
Rễ có hình trụ, cong queo, dài từ 10-30cm và đường kính 1-2cm, với bề mặt ngoài màu nâu hoặc xám, có vết dọc và dấu hiệu của rễ con Một số chỗ bị tróc ra, lộ ra lớp gỗ màu vàng nhạt, và ở phần trên cùng còn có vết gốc thân Rễ rất chắc chắn, được gọi là kê cốt Thường Sơn, với mặt cắt ngang có màu vàng nhạt và tia gỗ hình nan hoa màu trắng Bên trong rễ có tuỷ màu trắng, rỗng, không mùi vị và hơi đắng.
Trong lá có 0,2%, rễ có 0,1% alcaloid toàn phần
Trong đó có α, β - dichroin (C16H19O13N3) và γ - dichroin có tác dụng chữa sốt rét
Khi đun nóng α-dichroin chuyển thành β-dichroin Ngoài ra còn có dichroidin (C18H25O3N3) 4-quinazolon C8H6ON2
Ngoài alcaloid còn có umbeliferol (dichroin A) và dichroin B có độ chảy 179 - 181 o C
β-dichroin (C16H19O13N3) và α-dichroin có tác dụng chữa sốt rét mạnh hơn quinin, vì vậy chúng được sử dụng để điều trị sốt rét và sốt cách nhật Liều dùng hàng ngày từ 6 đến 12g dưới dạng thuốc sắc.
Dùng sống hay gây nôn cần tẩm rượu và sao
Thường dùng Thường Sơn phối hợp với thuốc khác để chữa sốt rét
Camellia sinensis (L.) D.Kuntze (=: Thea chinensis
Chè là cây gỗ có thể cao tới 20 mét, thường mọc hoang trên các vùng núi đá cao Khi được trồng, người ta thường cắt tỉa cây để dễ dàng thu hái, vì vậy chiều cao của cây thường chỉ đạt khoảng 1,5 mét.
2m, cây có nhiều cành ngay từ gốc, lá mọc so le không rụng, hoa to và trắng có mùi thơm, mọc ở kẽ lá nhiều nhị
Quả là một nang thường có 3 ngăn, quả mở bằng lối cắt ngăn, hạt không có phôi nhũ, lá mầm lớn có chứa dầu
* Phân bố thu hái và chế biến
Chè có nguồn gốc ở Trung Quốc, hiện nay được trồng ở nhiều nước như ấn Độ, Trung Quốc, Srilanca
Nước ta chè được trồng ở nhiều nơi suốt từ Bắc đến miền Trung sát Nam Bộ
Chè dùng làm thuốc thường được thu hoạch vào mùa xuân, khi búp lá non đã phát triển Sau khi hái, lá chè được vò và sao khô, tương tự như quy trình chế biến chè hương để pha nước uống Do đó, cả chè hương và chè xanh đều có thể được sử dụng làm thuốc.
Biểu bì trên của cây không có lỗ khí và thường không có lông, với các tế bào noãn có hình dạng không đều Trong khi đó, biểu bì dưới có lông và lỗ khí, với lông đơn bào dài, thành dày và đầu nhọn Mô dậu bao gồm hai hàng tế bào, trong khi mô mềm chứa nhiều tinh thể calcioxalat hình cầu gai, có độ cứng và thành dày Gân giữa có chứa các thể cứng, và nhiều tinh thể calcioxalat được bó lại trong li be gỗ, được bao bọc bởi một vòng sợi trụ bì.
Búp chè (1 tôm + 2 lá) là nguyên liệu chính để sản xuất chè xanh và chè đen Thành phần hóa học của chè thay đổi tùy thuộc vào giống chè, độ tuổi của cây, điều kiện đất đai, địa hình, kỹ thuật canh tác và thời điểm thu hoạch.
Trong búp chè gồm có:
Tanin dạng hỗn hợp catechin (30 - 35%)
Alcaloid: cafein là alcaloid chính (2,5 - 4,5%) Ngoài ra còn có lượng nhỏ theophylin
Trà chứa các hợp chất như theobromin (0,05%), adenin và xanthin, cùng với protein và acid amin Protein thường kết hợp với tanin, trong khi 17 loại acid amin được tìm thấy trong trà, tạo ra aldehyd có mùi thơm đặc trưng của trà đen và trà xanh, mang lại dư vị dễ chịu.
Vitamin: A, B1, B2, PP, nhiều nhất là vitamin C
Ngoài ra còn có men và các muối vô cơ
Trong nụ chè có cafein (2 - 2,5%), nước (10%), muối vô cơ và các men
Chè có tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương, lợi tiểu và hỗ trợ điều trị tiêu chảy nhẹ cũng như lỵ, có thể sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các vị thuốc khác Gần đây, các nhà khoa học Nhật Bản đã phát hiện chè còn có khả năng chống phóng xạ.
Có nhiều loại cà phê:
Cà phê chè: Coffea arabica L
Cà phê mít: Coffea exselsa Chev
Cà phê vối: Coffea robusta Chev
* Đặc điểm thực vật và phân bố
Việt Nam chủ yếu có 3 loài, cà phê chè, cà phê mít, cà phê vối
Cây cà phê là loại cây sống lâu năm, có thân gỗ, chiều cao dao động từ 3 đến 5 mét đối với cà phê chè và từ 10 đến 15 mét đối với cà phê vối Vỏ thân thường có màu trắng mốc Cành cây được chia thành hai loại: các chồi vượt và các cành ngang mọc từ các mắt của chồi vượt, tạo thành các tầng xung quanh thân chính và các cành vượt.
Lá đơn, mọc đối, hình dạng khác nhau tuỳ theo loài, hình trứng hay lưỡi mác (cà phê chè, cà phê vối) hình bầu dục (cà phê mít)
Hoa lưỡng tính, mọc đơn độc hay thành chùm
Quả cà phê khi còn non có màu xanh, và khi chín sẽ chuyển sang màu đỏ tím, với lớp thịt quả bao bọc quanh hai hạt dính vào nhau Cà phê có nguồn gốc từ Ethiopia và hiện nay được trồng ở nhiều quốc gia có khí hậu ẩm trên thế giới Tại Việt Nam, cà phê chủ yếu được trồng ở vùng đồi núi trung du của các tỉnh miền Trung, miền Bắc và đặc biệt là Tây Nguyên.
* Bộ phận dùng, thu hái, chế biến
Dược liệu chứa alcaloid có cấu trúc steroid, cấu trúc diterpen và cấu trúc khác
Tên khác: Thừng mực lá to, cây sừng trâu, mộc hoa trắng
Cây gỗ có chiều cao từ 3-12m, với cành non nhẵn hoặc có lông màu nâu đỏ và nhiều bì khổng trắng Lá cây mọc đối, gần như không có cuống, có hình bầu dục với đầu tù hoặc nhọn, chiều dài từ 12-15cm và rộng 4-8cm, bề mặt lá bóng màu xanh lục nhạt Hoa của cây có màu trắng, thường mọc thành chùm, xim ở kẽ lá hoặc ở đầu cành.
Quả đại mọc thành từng đôi cong giống như sừng trâu, có màu nâu với vân dọc dài từ 15-30cm và rộng 5-7mm Hạt của cây dài từ 1-2cm, rộng 0,2-0,25cm, có màu nâu với đáy tròn và đầu hơi hẹp, một mặt lõm và có đường màu trắng nhạt Chùm lông của hạt dài từ 2-4,5cm và toàn bộ cây có chứa nhựa mủ.
Cây mọc hoang phổ biến ở các tỉnh miền núi và trung du, nhiều nhất ở Đắc Lắc và Nghệ An
Vỏ thân đã cạo lớp bần phơi hay sấy khô, thu hái vào mùa khô
Lớp bần và tầng sinh bần - lục bì có mô mềm vỏ mỏng, màu nâu đỏ thẫm Lớp li be cấp 2 rất dày, chứa nhiều đám tế bào mô cứng xếp thành nhiều tầng Mức hoa trắng có các ống nhựa mủ, bên cạnh mỗi đám sợi là nhiều tinh thể calcioxalat hình khối Tia ruột bao gồm 1 - 2 lớp tế bào chạy dài theo hướng xuyên tâm với màng mỏng, trong khi tầng sinh libe gỗ đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc.
Tế bào mô cứng có màu vàng nhạt, thường xếp thành từng đám hoặc rời, với hình dạng nhiều cạnh và màng dày Chúng có khoang rộng với ống trao đổi dài từ 60 - 80 m và rộng 40 - 45 m Mảnh mô mềm được cấu tạo từ các tế bào hình đa giác và có màng mỏng Ngoài ra, tinh thể calcioxalat có hình khối chữ nhật, trong khi mảnh bần màu nâu nhạt gồm các tế bào nhiều cạnh với thành dày và khoang hẹp Hạt tinh bột trong cấu trúc này có rốn rõ ràng.
Vỏ thân cây chứa 9,5% thành phần, bao gồm 6,2% chất nhựa và 1,14% tanin, cùng với nhiều alcaloid Hàm lượng alcaloid trong vỏ thay đổi theo giai đoạn phát triển của cây, đạt cao nhất từ 0,22% đến 4,2% khi cây từ 8 đến 12 tuổi Đến nay, đã xác định được 45 loại alcaloid, trong đó conessin là alcaloid chủ yếu, bên cạnh nhiều alcaloid phụ như isoconessin, canarimin, conimin, conamin, holarimin, holaremin và conkurchim.
Chất conessin có tinh thể hình lăng trụ (kết tinh trong aceton), điểm chảy 125 o C
Hạt chứa: 36 - 40% dần béo, tanin, chất nhựa và alcaloid
* Tác dụng và công dụng
Conessin là hoạt chất chính của cây Mức hoa trắng, conessin ít độc
Hình 6.34 Cây Mức hoa trắng
Conessin hydroclorid và hydrobromid được sử dụng trong điều trị lỵ amip, có hiệu quả tương tự như emetin nhưng ít độc hơn và dễ sử dụng hơn Conessin không chỉ tác động đến amip mà còn hiệu quả với kén amip, trong khi emetin chỉ có tác dụng với amip Hiện tượng kháng thuốc với conessin rất hiếm gặp và không đáng kể.
Mức hoa trắng được dùng điều trị lỵ amip và chữa ỉa chảy dưới dạng cao lỏng, bột, cồn thuốc, nước sắc vỏ thân hay hạt
Liều dùng: 10g vỏ thân phơi khô hoặc 3 - 6g hạt trong ngày, cao lỏng uống 1-3g, cồn hạt (1/5) uống 2 - 6g/ngày
Vỏ thân dùng làm nguyên liệu chiết xuất alcaloid
Viên holamin do Viện Dược liệu sản xuất là hỗn hợp nhiều alcaloid chiết từ vỏ cây mức hoa trắng (có 30% conessin) dùng chữa lỵ amip
Solanum laciniatum Ait., họ Cà - Solanaceae
Cà lá xẻ còn gọi là cà úc
* Đặc điểm thực vật và phân bố
Cây thảo sống nhiều năm cao từ 2 đến 2,5m, với thân đứng và phần gốc hóa gỗ Khi cây đạt chiều cao từ 40 đến 60cm, nó bắt đầu phân cành màu xanh có sắc tím ở gốc Lá cây có hình dạng và kích thước rất đa dạng; lá phía dưới dài tới 35cm, có cuống, thường xẻ lông chim lẻ, trong khi lá phía trên ngắn dần và bị xẻ ba, còn lá ở ngọn thì nhỏ, thường có hình mũi mác, mặt trên nhẵn và có màu xanh xám, trong khi mặt dưới nhạt hơn.
Hoa họp thành chùm với đài 5 răng màu xanh và tràng hình bánh xe màu tím, có gân chính màu vàng nhạt Cây có 5 nhị với bao phấn màu vàng, bầu thượng 2 ô màu xanh, vòi màu tím và núm tách đôi Quả mọng hình trứng dài từ 2 - 3 cm, chứa nhiều hạt nhỏ hình thận màu nâu Mặc dù toàn cây độc, nhưng thịt quả chín lại có thể ăn được.
Cây có nguồn gốc ở nước Tân Tây Lan Nước ta đã di thực được cây này song chưa phát triển trồng nhiều
* Bộ phận dùng và thành phần hoá học
Dùng phần trên mặt đất phơi hay sấy khô (Herba Solani laciniati)
Toàn cây chứa glyco alcaloid gần giống nhau là: solasonin và solamacgin khi thuỷ phân cho cùng 1 aglycon là solasodin
Solasonin bao gồm α, β và γ-solasonin, trong đó α-solasonin có hàm lượng cao nhất β và γ-solasonin là glycosid cấp 2 được hình thành từ quá trình thuỷ phân của α-solasonin, và chúng có thể tồn tại cùng với α-solasonin trong cây Hàm lượng glycoalcaloid thay đổi tùy thuộc vào bộ phận của cây.
Hình 6.35 Cây Cà lá xẻ
Ngoài glycoalcaloid trong cây còn có khoảng 0,20% diosgenin
Cà lá xẻ được chiết xuất lấy solasodin dùng để bán tổng hợp các thuốc steroid Solasodin có tác dụng chống viêm nên cũng dùng để chữa thấp khớp
Có nhiều loại ô đầu: Ô đầu Việt Nam: Aconitum fortunei Hemsl Âu ô đầu: Aconitum napellus L Ô đầu Trung Quốc: Aconitum chinensis Paxt và Aconitum carmichaeli Debx họ Hoàng liên - Ranunculaceae
Cây ô đầu thuộc loại cỏ mọc hàng năm cao chừng 0,6 -
Cây có rễ phát triển thành củ hình nón và thân thẳng đứng với ít cành Lá mọc so le, có hình dạng và kích thước khác nhau tùy theo loài Hoa lưỡng tính, không đều, màu xanh lơ thẫm hoặc xanh tím, mọc thành chùm ở ngọn thân với 5 lá đài, trong đó có 1 lá đài hình mũ Quả có 5 đại mỏng và hạt có vảy.
Âu ô đầu phân bố chủ yếu ở châu Âu, trong khi ô đầu Trung Quốc và ô đầu Việt Nam mọc hoang và được trồng ở các khu vực như Trung Quốc, Hà Giang và Lào Cai Cây ô đầu có thể được trồng bằng hạt hoặc củ con, thích hợp với khí hậu lạnh, ẩm và đất có khả năng thoát nước tốt, thường là đất mùn hoặc đất cát Thời gian thu hoạch ô đầu thường diễn ra vào tháng 11 hàng năm, khi người trồng thu hoạch củ to để làm thuốc và giữ củ non để trồng tiếp Tùy thuộc vào vùng, ô đầu có thể được trồng vào tháng 3, tháng 4 hoặc vào mùa đông, và thường được thu hoạch sau 1 đến 2 năm trồng, sau khi đã cắt bỏ rễ non, rửa sạch đất và phơi hoặc sấy khô.
Nước ta được thu hái từ tháng 7 đến tháng 10, khi cây đang trong giai đoạn ra hoa, và thời điểm trồng là vào tháng 1 - 2 Quá trình chế biến tạo ra các vị khác nhau tùy thuộc vào phương pháp chế biến, trong đó có sinh phụ tử, còn được biết đến với tên gọi diêm phụ hay phụ tử muối.
Chọn củ to, rửa sạch và cho vào vại, thêm 40kg magie clorid, 30kg muối ăn và 60 lít nước cho mỗi 100kg phụ tử Ngâm trong 10 ngày, sau đó phơi khô và tiếp tục ngâm lại, đảm bảo nước luôn sâm sấp củ Thỉnh thoảng thêm magie clorid, muối và nước để duy trì nồng độ Cuối cùng, vớt ra phơi nắng cho đến khi muối kết tinh trắng trên bề mặt củ.
Để chế biến bạch phụ tử, trước tiên, lấy củ trung bình, rửa sạch và cho vào vại cùng với magie clorid và muối (10kg phụ tử, 40kg magie clorid, 20 lít nước) Ngâm trong vài ngày, sau đó đun sôi trong 2 - 3 phút, rửa sạch, để nguyên vỏ và thái thành miếng mỏng khoảng 5mm Tiếp tục ngâm trong magie clorid và nước, sau đó thêm đường đỏ và dầu hạt cải để tẩm và sao cho đến khi có màu sẫm giống như nước chè đặc Cuối cùng, rửa sạch cho đến khi hết vị cay tê và phơi hoặc sấy khô.
Rửa sạch củ nhỏ và ngâm vào vại với magie clorid và nước trong vài ngày Sau đó, đun củ đến khi chín tới giữa, bóc bỏ vỏ đen, thái thành miếng nhỏ khoảng 3mm, rửa sạch vị cay tê, rồi phơi khô.
Nhận thức dược liệu
Ma hoàng, Ớt, Ích Mẫu, Hồ tiêu, Lựu, Cau, Benladon, Cà độc dược, Canhkina, Bình vôi, Hoàng Liên, Vàng đắng, Hoàng đằng, Hoàng bá, Mã tiền, Hoàng nàn, Lá ngón, Ba gạc, Lạc tiên, Dừa cạn, Chè, Cà phê, Mức hoa trắng, Ô đầu, và Bách bộ là những loại cây và thảo dược quan trọng trong y học cổ truyền và ẩm thực, mỗi loại mang lại những lợi ích sức khỏe và hương vị độc đáo, góp phần vào sự phong phú của nền văn hóa ẩm thực Việt Nam.
Chương 7: DƯỢC LIỆU CHỨA TINH DẦU
1 Trình bày được thành phần cấu tạo và tính chất lý hóa của tinh dầu
2 Trình bày được vai trò của tinh dầu đối với cây và ứng dụng của tinh dầu trong thực tế
3 Phân tích được đặc điểm thực vật, thu hái, bộ phận dùng, thành phần hóa học và công dụng của các dược liệu: Chanh, Cam, Quýt, Bưởi, Sả, Thảo quả, Mùi, Bạc hà, Thông, Long não, Sa nhân, Tràm, Bạch đàn, Gừng, Hoắc hương, Thanh hao hoa vàng, Đinh hương, Hương nhu, Đại hồi, Quế
4 Thực hiện đúng các thao tác tiến hành kiểm nghiệm được tinh dầu có trong dược liệu
5 Nhận dạng và phân biệt được các vị dược liệu có chứa tinh dầu
Về năng lực tự chủ và trách nhiệm
6 Có ý thức trong việc trồng và bảo vệ nguồn dược liệu
7 Rèn luyện tính cẩn thận, chính xác và kỹ năng làm việc nhóm trong quá trình học tập
1 Đại cương về tinh dầu
Tinh dầu là hỗn hợp gồm nhiều thành phần, thường mang mùi thơm đặc trưng Chúng không tan trong nước nhưng hòa tan trong các dung môi hữu cơ và có khả năng bay hơi ở nhiệt độ thường Tinh dầu có thể được chiết xuất từ thảo mộc thông qua phương pháp cất kéo hơi nước.
Về thành phần cấu của tinh dầu khá phức tạp, có thể chia thành 4 nhóm chính:
* Một số dẫn chất của monoterpen
Các dẫn chất không chứa oxy (ít được quan tâm)
Các dẫn chất chứa oxy
+ Các alcol (nerol, geraniol, citronellol, linalol) α
+ Các ald ehyd (neral (citral b), geranial (citral a), citronellal) α β Limonen α-phellandren Carvon
- Monoterpen 2 vòng α-pinen β-pinen Borneol Camphor
* Một số dẫn chất sesquiterpen
* Một số dẫn chất có nhân thơm p-cymen Thymol Carvacrol
Vanilin Eugenol Me-eugenol Me-chavicol
Trans anethol Aldehyd cinnamic Methyl salicylat Đại hồi Quế Long não
* Một số dẫn chất có chứa N và S
1.3 Tính chất lý hóa của tinh dầu
- Thể chất: đa số là chất lỏng ở nhiệt độ thường, một số thành phần ở thể rắn: menthol, borneol, camphor
Màu sắc của tinh dầu khi mới cất thường không có màu hoặc có màu vàng nhạt, nhưng có thể sẫm lại theo thời gian do hiện tượng oxy hóa Một số loại tinh dầu còn có màu sắc đặc biệt, chẳng hạn như các hợp chất azulen có màu xanh lục.
- Mùi: đặc biệt, đa số có mùi thơm dễ chịu, một số có mùi hắc, khó chịu (tinh dầu giun)
- Vị: cay, một số có vị ngọt: tinh dầu Quế, Hồi
- Bay hơi được ở nhiệt độ thường
- Tỷ trọng: đa số nhỏ hơn 1 Một số lớn hơn 1: Quế, Đinh hương, Hương nhu
- Độ tan: không tan, hay đúng hơn ít tan trong nước, tan trong alcol và các dung môi hữu cơ khác
- Độ sôi: phụ thuộc vào thành phần cấu tạo, có thể dùng phương pháp cất phân đoạn để tách riêng từng thành phần trong tinh dầu
- Rất dễ oxy hóa, sự oxy hóa thường xảy ra cùng với sự trùng hợp hóa, tinh dầu sẽ chuyển thành chất nhựa
1.4 Trạng thái thiên nhiên và vai trò của tinh dầu đối với cây
1.4.1 Phân bố trong thiên nhiên
Tinh dầu có mặt rộng rãi trong hệ thực vật, đặc biệt tập trung ở một số họ như: Hoa tán (Apiaceae), Cúc (Asteraceae), Hoa môi (Lamiaceae), Long lão (Lauraceae), Sim (Myrtaceae), Cam (Rutaceae) và Gừng (Zingiberaceae).
Một số động vật cũng có chữa tinh dầu: Hương xạ, cà cuống
Tinh dầu có trong tất cả các bộ phận của cây
- Lá: Bạc hà, Tràm, Bạch đàn
- Bộ phận trên mặt đất: Bạc hà, Hương nhu
- Hoa: Hoa Nhài, hoa Hồng, hoa Bưởi
- Quả: Sa nhân, Thảo quả, Hồi
- Gỗ: Long não, Vù hương
- Rễ: Thiên niên kiện, Thạch xương bồ
Trong cùng một thân cây, thành phần hóa học của tinh dầu ở các bộ phận khác nhau có thể giống nhau về định tính nhưng khác nhau về định lượng Chẳng hạn, tinh dầu vỏ và lá quế Cinnamomum cassia đều chứa aldehyd cinnamic làm thành phần chính Ngược lại, tinh dầu vỏ và lá quế Cinnamomum zeylannicum có thành phần khác nhau, với vỏ chứa aldehyd cinnamic và lá chứa eugenol Tương tự, tinh dầu gỗ và lá của vù hương Cinnamomum parthenoxylon cũng có sự khác biệt, với gỗ chứa safron và lá chứa methyleugenol hoặc linalol.
1.4.3 Vị trí của tinh dầu được tạo thành và được dự trữ trong cây
Tinh dầu được tạo thành trong các bộ phận triết của cây
+ Ở biểu bì cánh hoa: hoa hồng
+ Nằm sâu trong các mô: Quế, Long não, Gừng
- Lông tiết: Họ Lamiaaceae: Bạc hà, Hương nhu
- Túi tiết: Họ Myrtaceae: Tràm, Bạch đàn, Đinh hương
- Ống tiết: Họ Apiaceae: Tiểu hồi, hạt Mùi
1.4.4 Hàm lượng tinh dầu trong cây
Hàm lượng tinh dầu thường giao động từ 0,1% đến 2% Một số trường hợp trên 5% như quả hồi (5%-15%) và nụ hoa đinh hương (15%-25%), quả màng tang (4%-10%)
1.4.5 Vai trò của tinh dầu trong cây
Nhiều tác giả cho rằng tinh dầu có vai trò quan trọng trong việc thu hút côn trùng, góp phần vào quá trình thụ phấn của hoa Bên cạnh đó, một số ý kiến khác cho rằng tinh dầu cũng có chức năng bảo vệ cây, ngăn chặn sự xâm nhập của nấm và các loại côn trùng gây hại.
Trong kiểm định tinh dầu, người ta thường thực hiện những nội dung chính sau:
- Cảm quan: màu sắc, mùi, vị và thể chất của tinh dầu
Để xác định các hằng số vật lý của tinh dầu, cần đo các chỉ số như chỉ số khúc xạ, năng suất quay cực, tỉ trọng và độ hòa tan trong cồn ở các nồng độ khác nhau, chẳng hạn như 70% và 95%.
Các hằng số của tinh dầu thường nằm trong một giới hạn nhất định, và việc xác định các hằng số này đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm tra độ tinh khiết của tinh dầu.
Thử tinh khiết là quá trình nhằm phát hiện các tạp chất trong tinh dầu, bao gồm nước, cồn, chất béo, dầu hỏa và các tinh dầu rẻ tiền Sự hiện diện của các tạp chất này có thể do quá trình chế tạo, bảo quản hoặc thậm chí là giả mạo Các tạp chất có thể ảnh hưởng đến chất lượng tinh dầu và được nhận biết thông qua các phương pháp vật lý và hóa học Việc kiểm nghiệm tinh dầu giúp đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn và an toàn cho người sử dụng.
Để xác định thành phần đặc trưng của tinh dầu, cần dựa vào các tính chất lý hóa của chất hoặc nhóm chất, từ đó xác định sự hiện diện của chúng trong tinh dầu Phương pháp này không chỉ giúp khẳng định tính xác thực của tinh dầu mà còn cho phép định lượng các thành phần để đánh giá chất lượng sản phẩm.
1.6 Tác dụng, công dụng của tinh dầu
- Tác dụng trên đường tiêu hóa: kích thích tiêu hóa, lợi mật, thông mật
Tinh dầu Bạch đàn và bạc hà có tác dụng kháng khuẩn và diệt khuẩn hiệu quả, đặc biệt là trên đường hô hấp Ngoài ra, tinh dầu hoa cây Barosma betulina cũng mang lại lợi ích cho hệ tiết niệu nhờ vào khả năng kháng khuẩn của nó.
- Một số có tác dụng kích thích thần kinh trung ương: dược liệu chứa tinh dầu giàu anethol: Đại hồi
- Một số có tác dụng diệt ký sinh trùng:
+ Trị giun: tinh dầu giun, santonin
+ Diệt ký sinh trùng sốt rét: artermisinin
- Rất nhiều tinh dầu có tác dụng chống viêm, làm lành vết thương, sinh cơ Khi sử dụng ngoài da
Trong các ngành kỹ nghệ khác
Trên thị trường toàn cầu, nhiều loại dược liệu chứa tinh dầu được tiêu thụ dưới dạng gia vị như quế, hồi, đinh hương, hạt cải, mùi, thì là, thảo quả và hạt tiêu Những dược liệu này không chỉ giúp bảo quản thực phẩm mà còn làm cho thực phẩm có hương thơm hấp dẫn, đồng thời kích thích các dây thần kinh.
90 vị giác giúp ăn ngon miệng Ngoài ra còn kích thích tiết dịch vị giúp cho sự tiêu hoá thức ăn dễ dàng
- Một số tinh dầu và thành phần tinh dầu được dùng làm thơm bánh kẹo, các loại mứt, đồ đóng hộp : vanilin, menthol, eucalyptol v.v
- Một số dùng để pha chế rượu mùi: Tinh dầu hồi, Tinh dầu đinh hương
- Một số được dùng trong kỹ nghệ pha chế đồ uống: Tinh dầu vỏ cam, chanh
- Một số tinh dầu được dùng trong kỹ nghệ sản xuất chè, thuốc lá: Tinh dầu Bạc hà, hoa nhài, hạt mùi
Khi sử dụng tinh dầu và dược liệu chứa tinh dầu trong thực phẩm, cần lưu ý không lạm dụng vì tinh dầu không phải là không độc Do đó, có những quy định nghiêm ngặt về liều lượng sử dụng, bao gồm liều thường dùng và liều tối đa cho từng loại tinh dầu trong thức ăn, đồ uống và các chế phẩm khác.
Ngành công nghiệp chế biến nước hoa, xà phòng, mỹ phẩm và các hương liệu khác đang phát triển mạnh mẽ, chủ yếu dựa vào nguồn tinh dầu tự nhiên Bên cạnh đó, các chất thơm tổng hợp và bán tổng hợp cũng được sử dụng Xu hướng hiện nay là gia tăng việc sử dụng hương liệu tự nhiên, điều này yêu cầu nghiên cứu sâu về các nguồn tài nguyên tinh dầu để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của lĩnh vực này.
2 Dược liệu chứa tinh dầu
Tên khoa học: Citrus limonia Osbeck (Syn Citrus aurantifolia (Christm & Panzer) Swingle, C.medica L var acida Brandis)
Họ Cam - Rutaceae Đặc điểm thực vật và phân bố