TỔNG QUAN VỀ NGÔN NGỮ VÀ CÁC CÔNG CỤ HỖ TRỢ
Các ngôn ngữ thông dụng
HTML, viết tắt của Hypertext Markup Language, là ngôn ngữ đánh dấu chính được sử dụng để xây dựng các trang web trên Internet Nó thường được kết hợp với các công nghệ như CSS và JavaScript để tạo ra trải nghiệm người dùng phong phú và tương tác hơn.
Các trình duyệt web nhận tài liệu HTML từ máy chủ web hoặc kho lưu trữ cục bộ, sau đó chuyển đổi tài liệu này thành các trang web đa phương tiện HTML không chỉ mô tả cấu trúc ngữ nghĩa của trang web mà còn cung cấp các dấu hiệu ban đầu cho sự xuất hiện của tài liệu.
Các phần tử HTML là những khối xây dựng cơ bản của các trang web, cho phép nhúng hình ảnh và các đối tượng tương tác như biểu mẫu HTML cung cấp cấu trúc cho tài liệu thông qua các thẻ ngữ nghĩa như tiêu đề, đoạn văn, danh sách, liên kết và trích dẫn Các phần tử HTML được xác định bằng các thẻ trong dấu ngoặc nhọn, ví dụ như và để đưa nội dung vào trang, trong khi các thẻ như
bao quanh văn bản và có thể chứa các thẻ khác Mặc dù các thẻ HTML không hiển thị trên trình duyệt, chúng giúp diễn giải nội dung của trang web.
HTML5 là phiên bản mới nhất của ngôn ngữ lập trình HTML, mang đến nhiều tính năng ưu việt so với các phiên bản trước Nó cải tiến đáng kể khả năng hỗ trợ các phần tử multimedia mà không cần sử dụng plugin Với tốc độ nhanh hơn, độ thích ứng cao và khả năng hỗ trợ API (Giao diện lập trình ứng dụng) cùng với DOM (Mô hình đối tượng tài liệu), HTML5 thực sự mạnh mẽ hơn rất nhiều.
CSS (Cascading Style Sheets) là ngôn ngữ định kiểu giúp mô tả cách trình bày tài liệu HTML hoặc XML, bao gồm cả SVG, MathML và XHTML Ngôn ngữ này quy định cách các phần tử được hiển thị trên màn hình, giấy, trong lời nói và các phương tiện khác.
CSS là ngôn ngữ cốt lõi của web mở, được chuẩn hóa trên các trình duyệt theo tiêu chuẩn W3C Việc phát triển các phần của đặc tả CSS trước đây được thực hiện đồng bộ, giúp tạo ra các phiên bản cho các đề xuất mới nhất CSS được sử dụng để tạo kiểu và bố cục cho trang web, bao gồm việc thay đổi phông chữ, màu sắc, kích thước, khoảng cách, chia nội dung thành nhiều cột, và thêm hiệu ứng hoạt ảnh.
CSS có thể được viết trực tiếp trong mã HTML hoặc tham chiếu từ một file CSS riêng biệt, thường có đuôi ".css" Việc sử dụng file CSS giúp mã HTML trở nên ngắn gọn hơn và cho phép tái sử dụng cùng một file cho nhiều website, tiết kiệm thời gian và công sức Tính kế thừa của CSS giúp giảm số lượng dòng code mà vẫn đáp ứng yêu cầu thiết kế Tuy nhiên, các trình duyệt hiểu CSS theo cách riêng, dẫn đến việc trình bày nội dung không đồng nhất trên các nền tảng khác nhau CSS cung cấp hàng trăm thuộc tính trình bày, cho phép sự sáng tạo trong việc kết hợp các thuộc tính để đạt hiệu quả cao.
Một số thư viện hỗ trợ
JavaScript là ngôn ngữ lập trình động chủ yếu được sử dụng để phát triển web, cho phép tạo ra các tính năng động trên trang web mà HTML và CSS không thể thực hiện Ngôn ngữ này được tích hợp vào HTML, làm cho website trở nên sống động hơn và cho phép kiểm soát hành vi trang web hiệu quả hơn Một số ứng dụng phổ biến của JavaScript bao gồm slideshow, pop-up quảng cáo và tính năng autocomplete của Google Hiện nay, JavaScript là ngôn ngữ lập trình thông dịch, được sử dụng rộng rãi cả ở phía người dùng và máy chủ thông qua Node.js Cú pháp của JavaScript tương tự như ngôn ngữ lập trình C, và các tập tin mã nguồn JavaScript thường có phần mở rộng ".js".
Ajax, viết tắt của "Asynchronous JavaScript and XML," là một tập hợp các kỹ thuật phát triển web phía máy khách giúp tạo ra các ứng dụng web không đồng bộ Với Ajax, các ứng dụng web có khả năng gửi và nhận dữ liệu từ máy chủ một cách không đồng bộ mà không làm gián đoạn việc hiển thị và hoạt động của trang hiện tại Bằng cách tách lớp trao đổi dữ liệu ra khỏi lớp trình bày, Ajax cho phép các trang web và ứng dụng web thay đổi nội dung một cách linh hoạt mà không cần phải tải lại toàn bộ trang Hiện nay, nhiều triển khai hiện đại thường sử dụng JSON thay vì XML.
Ajax là một kỹ thuật phát triển web có tính tương tác cao bằng cách kết hợp các ngôn ngữ:
- HTML/XHTML làm ngôn ngữ chính và CSS để tạo phong cách.
- The Document Object Model (DOM) để hiển thị dữ liệu động và tạo tương tác.
- XML để trao đổi dữ liệu nội bộ và XSLT để xử lý nó Nhiều lập trình viên đã thay thế bằng JSON vì nó gần với JavaScript hơn.
- XMLHttpRequest object để giao tiếp bất đồng bộ.
- Cuối cùng, JavaScript là ngôn ngữ lập trình để kết nối toàn bộ các công nghệ trên lại.
JQuery là một thư viện JavaScript mạnh mẽ, giúp xây dựng các chức năng một cách nhanh chóng và hiệu quả Với nhiều module tích hợp, từ hiệu ứng đến truy vấn selector, JQuery được sử dụng trên 99% website toàn cầu Cú pháp của JQuery được thiết kế để dễ dàng điều hướng tài liệu, chọn các phần tử DOM, tạo hoạt ảnh, xử lý sự kiện và phát triển ứng dụng Ajax.
Thư viện jQuery cung cấp cú pháp đơn giản để thêm trình xử lý sự kiện vào DOM bằng JavaScript, khuyến khích việc tách biệt mã JavaScript khỏi đánh dấu HTML jQuery thúc đẩy sự ngắn gọn và rõ ràng với các hàm "có thể đọc được" và tên hàm viết tắt Do sự khác biệt trong công cụ JavaScript giữa các trình duyệt, mã có thể không hoạt động đồng nhất; tuy nhiên, jQuery xử lý các điểm không nhất quán này và cung cấp giao diện nhất quán cho nhiều trình duyệt Việc thêm sự kiện, phần tử và phương thức mới trở nên dễ dàng và có thể tái sử dụng như một plugin.
Jquery bao gồm các tính năng sau:
- Lựa chọn phần tử DOM bằng cách sử dụng công cụ chọn mã nguồn mở đa trình duyệt Sizzle, một sản phẩm phụ của dự án Jquery
Thao tác DOM sử dụng bộ chọn CSS với tên và thuộc tính của phần tử, như id và lớp, để chọn các nút trong DOM.
- Hiệu ứng và hình ảnh động
- Đối tượng Deferred và Promise để kiểm soát quá trình xử lý không đồng bộ
- Phân tích cú pháp JSON
- Khả năng mở rộng thông qua các trình cắm thêm
- Các tiện ích, chẳng hạn như phát hiện tính năng
Các phương thức tương thích có sẵn trong các trình duyệt hiện đại, nhưng cần lưu ý đến việc hỗ trợ cho các trình duyệt cũ hơn, ví dụ như sử dụng Jquery.inArray() và Jquery.each().
- Hỗ trợ nhiều trình duyệt
Bootstrap là một framework CSS mã nguồn mở và miễn phí, chuyên phát triển web front-end thân thiện với thiết bị di động Nó cung cấp các mẫu thiết kế dựa trên CSS và JavaScript tùy chọn cho kiểu chữ, biểu mẫu, nút, điều hướng và các thành phần giao diện khác.
Bootstrap là một thư viện HTML, CSS và JS giúp đơn giản hóa quá trình phát triển các trang web thông tin Mục tiêu chính khi tích hợp Bootstrap vào dự án web là áp dụng các tùy chọn về màu sắc, kích thước, phông chữ và bố cục cho dự án đó.
Thiết kế đáp ứng cho phép trang web hoặc ứng dụng tự động điều chỉnh theo kích thước và hướng màn hình của người dùng, mang lại trải nghiệm tốt hơn Phương pháp tiếp cận đầu tiên dành cho thiết bị di động nhấn mạnh rằng smartphone, tablet và ứng dụng di động là công cụ chính để nhân viên thực hiện công việc và đáp ứng yêu cầu công nghệ trong thiết kế Một trong những ưu điểm nổi bật của Bootstrap là giúp tối ưu hóa quá trình phát triển giao diện người dùng, đảm bảo tính linh hoạt và khả năng tương thích trên nhiều thiết bị khác nhau.
Bootstrap giúp tiết kiệm thời gian cho người thiết kế giao diện website nhờ vào các thư viện mã sẵn có Điều này cho phép bạn áp dụng nhanh chóng vào dự án mà không cần phải tự viết mã từ đầu.
Bootstrap cho phép bạn tùy biến cao, giúp bạn phát triển nền tảng giao diện riêng của mình Hệ thống Grid System mặc định của Bootstrap bao gồm 12 cột và độ rộng 940px, cho phép bạn linh hoạt thay đổi, nâng cấp và phát triển dựa trên nền tảng này.
Thiết kế web đáp ứng: Sử dụng Bootstrap giúp phát triển giao diện website tương thích với nhiều thiết bị trở nên đơn giản hơn bao giờ hết Đây là xu hướng thiết kế web đang được ưa chuộng trên toàn cầu.
1.2.5 Thư viện Java Spring Boot
Spring Boot là một khung công tác Java mã nguồn mở, được phát triển bởi Pivotal Team, giúp tạo ra các dịch vụ vi mô và ứng dụng Spring độc lập Nó cho phép các nhà phát triển Java khởi tạo ứng dụng với cấu hình tối thiểu mà không cần thiết lập toàn bộ cấu hình Spring, từ đó loại bỏ những phức tạp trong việc cấu hình XML Spring Boot không chỉ nâng cao năng suất cho các lập trình viên mà còn làm cho hệ sinh thái Spring trở nên mạnh mẽ và hiệu quả hơn bao giờ hết.
Các đặc tính cơ bản của Spring Boot như:
- SpringApplication: SpringApplication là một class giúp khởi chạy các ứng dụng từ hàm main thuận tiện Để bắt đầu ứng dụng, bạn chỉ cần gọi các method run.
Spring Boot Profiles cho phép phân chia cấu hình cho từng môi trường cụ thể Các annotation như @Component hoặc @Configuration có thể được đánh dấu với profiles để xác định thời điểm hoặc môi trường mà chúng sẽ được tải lên.
Externalized Configuration cho phép cấu hình ứng dụng từ bên ngoài, giúp ứng dụng hoạt động hiệu quả trên nhiều môi trường khác nhau Để thực hiện điều này, bạn có thể sử dụng các file properties, YAML, tham số command line hoặc biến môi trường.
Cơ sở dữ liệu MySQL
1.3.1 Cơ sở dữ liệu MySQL
MySQL là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ nguồn mở (RDBMS) tốc độ cao, hoạt động theo mô hình máy khách – máy chủ Tên gọi của MySQL được ghép từ "My", tên con gái của đồng sáng lập Michael Widenius, và "SQL", viết tắt của Structured Query Language Hệ thống này tổ chức dữ liệu thành nhiều bảng, cho phép các kiểu dữ liệu liên quan với nhau SQL là ngôn ngữ lập trình viên sử dụng để tạo, sửa đổi và trích xuất dữ liệu, đồng thời kiểm soát quyền truy cập của người dùng MySQL cũng tương tác với hệ điều hành để triển khai cơ sở dữ liệu, quản lý người dùng, cho phép truy cập mạng, kiểm tra tính toàn vẹn và tạo bản sao lưu cho cơ sở dữ liệu.
Hệ thống quản trị MySQL được tích hợp với Apache và PHP, tương thích với nhiều trình duyệt và hệ điều hành như Ubuntu, Linux, macOS và Microsoft Windows Phần mềm này hiện đang được sử dụng trên các trang web lớn như Google, Facebook, Twitter, Yahoo và YouTube MySQL là một ví dụ điển hình về Hệ Quản trị Cơ sở dữ liệu quan hệ, sử dụng ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc (SQL), và đang phục vụ cho nhiều loại hình kinh doanh từ nhỏ đến lớn.
MySQL là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu mạnh mẽ, tích hợp nhiều chức năng của các gói cơ sở dữ liệu đắt tiền Đặc biệt, MySQL được phát hành dưới dạng mã nguồn mở, cho phép người dùng sử dụng miễn phí.
- MySQL sử dụng một dạng chuẩn của ngôn ngữ dữ liệu SQL nổi tiếng.
- MySQL làm việc trên nhiều hệ điều hành và với nhiều ngôn ngữ như PHP, PERL, C, C++, Java, …
- MySQL hoạt động rất nhanh và hoạt động tốt ngay cả với các tập dữ liệu lớn.
MySQL có khả năng hỗ trợ các cơ sở dữ liệu lớn với dung lượng lên tới 50 triệu hàng hoặc nhiều hơn trong một bảng Mặc định, kích thước tệp tối đa cho một bảng là 4GB, nhưng có thể được mở rộng lên tới 8 terabyte (TB) nếu hệ điều hành của bạn cho phép.
MySQL là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở, được cấp phép theo GPL, cho phép lập trình viên tùy chỉnh và sửa đổi phần mềm để phù hợp với nhu cầu và môi trường sử dụng của họ.
1.3.2 Các thành phần của cơ sở dữ liệu MySQL
- Người dùng: là người thực sự sử dụng cơ sở dữ liệu Người dùng có thể quản trị, nhà phát triển hoặc người dùng cuối.
Dữ liệu là yếu tố quan trọng trong cơ sở dữ liệu, nơi lưu trữ một lượng lớn thông tin cho các thành phần tương tác Có hai loại dữ liệu: dữ liệu người dùng, lưu trữ theo yêu cầu trong các bảng dưới dạng hàng và cột, và siêu dữ liệu, hay 'dữ liệu về dữ liệu', chứa thông tin về cấu trúc cơ sở dữ liệu như số lượng bảng, tên bảng, số lượng cột, tên cột, khóa chính và khóa ngoại Siêu dữ liệu cung cấp thông tin chi tiết về từng bảng và các ràng buộc của chúng trong cơ sở dữ liệu.
DBMS, hay Hệ quản trị cơ sở dữ liệu, là phần mềm hỗ trợ người dùng trong việc tương tác với cơ sở dữ liệu Nó cho phép người dùng thực hiện các thao tác như chèn, xóa, cập nhật và truy xuất dữ liệu Tất cả các hoạt động này được thực hiện thông qua các ngôn ngữ truy vấn như MySQL, Oracle, và nhiều ngôn ngữ khác.
Ứng dụng cơ sở dữ liệu là chương trình cho phép người dùng tương tác với cơ sở dữ liệu thông qua các ngôn ngữ truy vấn Những ứng dụng này không yêu cầu người dùng có kiến thức về hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) cơ bản.
PHÂN TÍCH, THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG WEBSITE
Phân tích Website
2.1.1 Phân tích yêu cầu người dùng
2.1.1.1 Yêu cầu của khách hàng
- Giao diện dễ sử dụng và có tính thẩm mỹ cao
- Dung lượng file không quá lớn, thanh menu đơn giản
- Font chữ đơn giản, dễ nhìn, màu sắc hài hòa
- Cho phép khách hàng đăng ký, đăng nhập đảm bảo thông tin
- Xem và thay đổi các thông tin về tài khoản
- Hình thức thanh toán phải đảm bảo tính chính xác
- Cho phép khách hàng xem thông tin chi tiết, tìm kiếm sản phẩm
- Cho phép đặt mua sản phẩm
- Cho phép khách hàng đăng ký tài khoản để nhận thông tin khuyến mãi, mua hàng thuận tiện
- Cho phép liên hệ với người quản trị
2.1.1.2 Yêu cầu của người quản trị
Ngoài những yêu cầu giống như khách hàng, website phải đảm bảo những yêu cầu sau:
- Quản lý chung: quản lý sản phẩm, thông tin khách hàng: tên, địa chỉ, ngày đặt hàng, vận đơn, quản lý giao dịch thanh toán, xử lý đơn, …
- Cập nhật thông tin sản phẩm một cách dễ dàng, có thể thêm, sửa, xóa thông tin, danh mục, xem báo cáo, thống kê, đơn đặt hàng, …
- Quản lý lưu trữ, thống kê đặt hàng, và trạng thái đơn hàng: đã giao hàng hay đã hoàn thành …
Thống kê chi tiết và nhanh chóng giúp bạn nắm bắt thông tin về mặt hàng bán hết, mặt hàng bán chạy, và hàng tồn kho Đồng thời, bạn cũng có thể xác định mặt hàng cần điều chỉnh, tổng hợp thu chi và ghi nhận ý kiến phản hồi từ khách hàng một cách hiệu quả.
- Dễ dàng tư vấn, liên hệ với khách hàng
2.1.2 Các chức năng của Website
2.1.2.1 Đặc tả các chức năng
Bảng 2.1 – Bảng chức năng chung
STT Chức năng Tác nhân Mô tả
Yêu cầu quyền truy cập, nhập user, password để thực hiện các chức năng.
2 Đăng ký User Đăng ký tài khoản để thuận tiện mua hàng và cập nhật thông tin ngưởi dùng
3 Tìm kiếm sản phẩm User Tìm kiếm sản phẩm theo các tiêu chí như: tên sản phẩm, nhà sản xuất, giá tiền, …
4 Quản lý sản phẩm Admin Thêm, sửa, xóa thông tin và danh mục sản phẩm, hiển thị, quản lý, lưu trữ thông tin về sản phẩm
Admin Xem danh sách khách hàng hiện có, thực hiện các thao tác thêm mới, cập nhật xóa thông tin khách hàng
Quản lý nhà cung cấp Admin Thêm, sửa, xóa nhà cung cấp sản phẩm
7 Quản lý đơn hàng Admin Quản lý số lượng mua của khách hàng, thông tin khách hàng, đơn vị vận chuyển
8 Thống kê sản phẩm Admin Thống kê mặt hàng bán chạy, mặt hàng tồn kho, thống kê đơn hàng
Giỏ hàng là khu vực lưu trữ thông tin chi tiết về các sản phẩm mà khách hàng đã lựa chọn, bao gồm số lượng, tên sản phẩm và giá cả.
10 Quản lý tài khoản User Thêm, sửa, xóa tài khoản người dùng, thay đổi mật khẩu, địa chỉ và thông tin liên lạc
Phương thức thanh toán, qua ví điện tử, thanh toán sau khi nhận hàng, chọn hình thức vận chuyển để tiến hàng đặt hàng
Bảng 2.2 Bảng chức năng đăng nhập
Actor Người dùng, Admin Điều kiện kích hoạt Khi người dùng chọn chức năng đăng nhập từ Website
Tiền điều kiện Người dùng phải có tài khoản trên hệ thống
Người dùng chọn đăng nhập hệ thống
Hệ thống hiển thị màn hình đăng nhập
Hệ thống yêu cầu người dùng nhập tên đăng nhập và mật khẩu
Hệ thống hiển thị kiểm tra thông tin đăng nhập
Hệ thống lưu trữ thông tin rồi trả về kết quả đăng nhập Nếu thành công hệ thống hiển thị màn hình đăng nhập thành công Kết thúc Usecase
Mật khẩu không hợp lệ: Khi người dùng nhập sai tên đăng nhập hoặc mật khẩu
- Hệ thống hiển thị màn hình đăng nhập để người dùng nhập lại thông tin kèm theo thông báo tên đăng nhập và mật khẩu sai
- Quay lại bước đăng nhập
- Biểu đồ Usecase đăng nhập
Bảng 2.2 Biểu đồ Usecase đăng nhập
- Biểu đồ tuần tự đăng nhập
Hình 2.3 Biểu đồ tuần tự đăng nhập
Bảng 2.3 Bảng chức năng đăng ký
Actor Người dùng Điều kiện kích hoạt Khi người dùng chọn chức năng đăng ký từ Website
Tiền điều kiện Không có
Người dùng chọn mục đăng ký tài khoản
Hệ thống hiển thị màn hình đăng ký yêu cầu nhập thông tin Người dùng cung cấp các thông tin tạo tài khoản
Hệ thống xác nhận thông tin và tạo tài khoản cho khách hàng
Hệ thống lưu trữ thông tin rồi trả về kết quả Hiển thị ra màn hình thông báo đăng nhập thành công
Khi người dùng cung cấp các thông tin không hợp lệ hay tài khoản đã tồn tại
Hệ thống yêu cầu người dùng cung cấp lại thông tin rồi tiếp tục kiểm tra.
- Biểu đồ Usecase đăng ký
Hình 2.4 Biểu đồ Usecase đăng ký
- Biểu đồ tuần tự đăng ký
Hình 2.5 Biểu đồ tuần tự đăng ký
2.1.2.1.4 Chức năng quản lý sản phẩm
Bảng 2.4 Bảng chức năng quản lý sản phẩm
Tên usecase Quản lý sản phẩm
Actor Admin Điều kiện kích hoạt Admin chọn chức năng quản lý sản phẩm của một hệ thống
Tiền điều kiện Không có
Admin chọn kiểu tác động: thêm, sửa, xóa thông tin sản phẩm
Để thêm thông tin sản phẩm, admin có thể chọn sản phẩm cần thêm, sau đó hệ thống sẽ hiển thị giao diện nhập thông tin sản phẩm cùng với danh sách sản phẩm hiện có Khi admin hoàn tất việc nhập thông tin, nếu thành công, hệ thống sẽ đưa ra thông báo xác nhận.
Để sửa thông tin sản phẩm, người dùng cần truy cập vào hệ thống hiển thị danh sách sản phẩm, chọn sản phẩm muốn chỉnh sửa và nhập các thông tin cần thay đổi Nếu quá trình thay đổi thông tin thành công, hệ thống sẽ hiển thị thông báo xác nhận.
Để xóa thông tin sản phẩm, người dùng cần truy cập vào hệ thống hiển thị danh sách sản phẩm, chọn sản phẩm muốn xóa Nếu việc thay đổi thông tin thành công, hệ thống sẽ thông báo cho người dùng biết.
Khi các tác động bị nhập sai thông tin hệ thống lưu thông tin vào danh sách sản phẩm
Hệ thống thông báo việc nhập dữ liệu không hợp lệ, trả về kết quả, nhập lại thông tin, quay lại thực hiện các tác động ban đầu.
Các thông tin về sản phẩm được cập nhập trong cơ sở dữ liệu.
- Biểu đồ Usecase quản lý sản phẩm
Hình 2.6 Biểu đồ Usecase quản lý sản phẩm
- Biểu đồ tuần tự quản lý sản phẩm
Hình 2.7 Biểu đồ tuần tự quản lý sản phẩm
2.1.2.1.5 Chức năng tìm kiếm sản phẩm
Bảng 2.5 Bảng chức năng tìm kiếm sản phẩm
Tên usecase Tìm kiếm sản phẩm
Actor Admin, người dùng Điều kiện kích hoạt Thực hiện chức năng tìm kiếm sản phẩm trong website
Tiền điều kiện Không có
Người dùng và quản trị viên nhập thông tin cần tìm kiếm như tên sản phẩm, hãng sản xuất và giá Thông tin tìm kiếm sẽ được gửi đi để lấy kết quả.
Hệ thống truy xuất và xử lý thông tin trong hệ thống, nếu có hệ thống trả về thông tin và hiển thị ra màn hình.
Khi hệ thống không tìm thấy sản phẩm nào đáp ứng yêu cầu cần tìm kiếm, hệ thống trả về thông báo “Không tìm thấy sản phẩm”
- Biểu đồ Usecase tìm kiếm sản phẩm
Hình 2.8 Biểu đồ Usecase tìm kiếm sản phẩm
- Biểu đồ tuần tự tìm kiếm sản phẩm
Hình 2.9 Biểu đồ tuần tự tìm kiếm sản phẩm
2.1.2.1.6 Chức năng quản lý khách hàng
Bảng 2.6 Bảng chức năng quản lý khách hàng
Tên usecase Quản lý khách hàng
Actor Admin Điều kiện kích hoạt Admin chọn chức năng quản lý khách hàng
Tiền điều kiện Không có
Admin chọn mục quản lý khách hàng lấy danh sách khách hàng
Hệ thống hiển thị danh sách khách hàng
Admin chọn thao tác: thêm, sửa, xóa, … hệ thống kiểm tra rồi cập nhật thông tin
Hệ thống trả về kết quả ra màn hình Thông báo cập nhập thành công
Khi yêu cầu của admin không hợp lệ hệ thống trả về kết quả, yêu cầu thực hiện lại thao tác.
- Biểu đồ Usecase quản lý khách hàng
Hình 2.10 Biểu đồ Usecase quản lý khách hàng
- Biểu đồ tuần tự quản lý khách hàng
2.1.2.1.7 Biểu đồ quản lý nhà cung cấp
- Giúp Admin lựa chọn, thêm hoặc hủy và quản lý thông tin các nhà cung cấp sản phẩm
Bảng 7 Chức năng quản lý nhà cung cấp
Hình 2.12 Biểu đồ Usecase biểu thị quản lý nhà cung cấp
Hình 2.13 Biểu đồ tuần tự quản lý nhà cung cấp
- Bảng đặc tả chi tiết
Hình 2.14 Biểu đồ Usecase biểu thị quản lý đơn hàng của Admin
Hình 2.15 Biểu đồ tuần tự thể hiện quản lý đơn hàng của Admin 2.1.2.1.9 Thống kê sản phẩm
- Bảng Đặc tả chi tiết
Hình 2.16 Sơ đồ usecase biểu thị quản lý thống kê của Admin
Hình 2.17 Biểu đồ tần tự biểu diễn quản lý thống kê sản phẩm
- Bảng Đặc tả chi tiết
Hình 2.18 biểu đồ usecase biểu diễn quản lý giỏ hàng -Biểu đồ tuần tự
Hình 2.19 Biểu đồ tuần tự biểu diễn quản lý giỏ hàng
2.1.2.1.11 Quản lý tài khoản cá nhân
- Bảng Đặc tả chi tiết
Hình 2.21 Sơ đồ tuần tự biểu diễn quản lý tài khoản user 2.1.2.1.12 Thanh toán
- Bảng Đặc tả chi tiết
Hình 2.22 Biểu đồ Usecase thanh toán -Biểu đồ Tuần tự
Hình 2.23 Biểu đồ tuần tự thanh toán
Thiết kế Website
2.2.1 Thiết kế cơ sở dữ liệu
2.2.1.1 Bảng cơ sở dữ liệu
2.2.1.2 Mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ 2.2.2 Thiết kế giao diện
2.2.2.1 Thiết kế giao diện người dùng
- Giao diện chi tiết sản phẩm
2.2.2.2 Thiết kế giao diện người quản trị
- Giao diện quản lý, đăng nhập
- Giao diện danh sách đơn hàng
- Giao diện danh mục sản phẩm
- Giao diện chỉnh sửa sản phẩm
- Giao diện thêm sản phẩm
- Giao diện chỉnh sửa thông tin
KẾT QUẢ WEBSITE
Ứng dụng Website
3.2.1 Các tính năng dành cho khách hàng
3.2.2 Các tính năng dành cho quản trị viên