Sử dụng phương pháp nhóm hợp lý làm xuất hiện nhân tử để đặt ẩn phụ... Sử dụng cả biểu thức Denta để tìm GTNN hoặc GTLN rồi mới biến đổi thêm bớt... x Bài 6: Tìm GTLN hoặc GTNN của các
Trang 1CHUYÊN ĐỀ 1 TÌM MIN, MAX CỦA BIỂU THỨC
Tồn tại một bộ số x y z; ; sao cho A x y z ; ; M
Cho biểu thức A x y z ; ; Khi đó hằng số N là giá trị nhỏ nhất (GTNN) của A x y z ; ; nếu thỏa mãn hai điều kiện sau:
Trang 2B x x x x x x x x x � Bài 10: Tìm Min của: P5x26x 1 1
Phân tích thành các biểu thức tương đồng để đặt ẩn phụ
Sử dụng phương pháp nhóm hợp lý làm xuất hiện nhân tử để đặt ẩn phụ
Trang 7x y � y � , Nên 2 2
2 1 1
A x y y �Bài 12: Tìm min của: B2x2 y2 2xy 8x 2028
Trang 9Bài 22: Tìm max của: B 3x216y28xy 5x 2
Trang 13y y
x
z z
G x x y z xy xz yz x y
HD:
Trang 15Bài 36: Tìm max của: A x2 y2 xy 2x2y
Chia tử cho mẫu nếu bậc của tử lớn hơn hoặc bằng bậc mẫu rồi đặt ẩn phụ
Sử dụng cả biểu thức Denta để tìm GTNN hoặc GTLN rồi mới biến đổi thêm bớt
Viết biểu thức A thành tổng của một số với một phân thức không âm
x
Bài 2: Tìm max của: B 2 1
Trang 16x
Bài 6: Tìm GTLN hoặc GTNN của các biểu thức sau
Trang 18x x N
3 6 17
2 5
x x Q
8 22
x x R
Trang 19Làm tương tự như các bài trên
Bài 6: Tìm min hoặc max của: 2 22 6 5
2 1
x x Q
2 2
2 2
3 6 17
3 5
x x H
Trang 20Bài 10: Tìm min hoặc max của:
2 2
4 1
x x G
2 2
3 8 6
2 1
x x E
4 6 1
2 1
x x F
10
x H
2016
x I
2 2
2 2000
x x D
2
2
2 20152015
x x E
Trang 212 2
1
2 1
x x B
A
x x
, Đặt 1 a A 4a2 4a 2
x Bài 20: Tìm min hoặc max của:
2 2
2 2012
x x B
Trang 22x x N
1
x C
x
, Nháp :
2 2
Trang 23Bài 26: Tìm min hoặc max của:
2 2
11
x x N
1( 1)( 1)
3 12 10
4 5
x x F
Trang 2411( 1)
2 27
12
Trang 26x B x
x B x
4 3 1
x C x
Trang 27Bài 35: Tìm GTLN của biểu thức 3 3( 2 1)
1
x A
A x
2
1
x A
1 ( 1) ( 1)
2 2016
x x D
Trang 282 32
x x B
2 21
x x B
Trang 292 2
2
min 2
2
x F x
HD :
Trang 308 22
x x R
5128
x B x
t
Sau đó sử dụng Cô si là ra
Bài 54: Tìm min của:
2 2
11
x H x
HD :
Trang 31x P
Làm tương tự như các bài trên
Bài 57: Tìm min hoặc max của:
2 2
2 1
x x Q
A
x x
, Đặt 1 t A 4t2 4 2t
x Bài 59: Tìm min hoặc max của: 22 1
2
x B x
22
x C
Trang 32Làm tương tự như các bài trên
Bài 61: Tìm min hoặc max của:
2 2
2 3
2 3
x x D
� , làm như các bài trên
Bài 62: Tìm min hoặc max của: 2 2 2
1
x y x x y G
1 1
x H x
3 2 3
1
x x C
3 6 17
3 5
x x H
x x
Trang 33HD :
Hạ phép chia ta được : 3 23 2
3 5
x H
2 16 71
8 22
x x I
4 1
x x K
2 2
2 4 9
2 4
x x N
2 1
Trang 34Bài 72: Tìm min hoặc max của:
2 2
2 4
x x D
2 2
2 2
x x F
x F
1 1
x G x
2 5
y y
H
y y
, làm giống các bài trên
Bài 76: Tìm min và max của: 42 3
1
x I x
HD:
Trang 35Bài 77: Tìm min
2
2 2 12
x P
3
x M x
3 6 14
2 5
x x N
Trang 36Bài 82: Tìm min hoặc max của: 122 13
2 3
x P
y y
4
x y R
y y
, Đặt
2 2
6 23
6 10
x x A
2
9 12 5
y B
2 2
3 12 10
4 5
x x C
x x
Trang 37HD :
2
5 3
4 6 12
x x E
4 14
2 1
x x F
x x G
y y
H
y y
, Đặt
2 2
x x
Trang 38HD :
6 34
2
x I
9 30 7
9 6 1
x x K
3 1
x K
y y M
y y
, Đặt
2 2
y y
N
y y
, Đặt
2 2
2
t N
Trang 39Chia cả tử và mẫu cho y2 ta được:
2 2 2 2
1
y y P x y
3 3
2 1
x x Q
1
x Q
1
1
x x y y R
x x y y
1 3( ) x
P x x �Bài 101: Tìm GTNN của biểu thức: 22 1 ( 1)
2
2 2
x x x
HD:
Trang 40x x
, Đặt 1 t P 1 2 2012t t2
x Bài 104: Tìm giá trị lớn nhất của 42 3
1
x P x
2 2011
x x M
x x
HD:
2 4
x x D
x x
HD:
2 2
2 2
x x F
x x
HD:
Trang 41Bài 110: Tìm min hoặc max của:
H
y y
, làm giống các bài trên
Bài 111: Tìm min hoặc max của:
2 2
11
x J
x x
HD:
Ta có : 1 2
1
x J
x xy y
HD:
Chia cả tử và mẫu cho y2 ta được: 2
2
5 3.
3 4
x y Q
y y
4
x y R
y y
, Đặt
2 2
Trang 426 23
6 10
x x A
x x
HD:
4 6 12
x x E
x
HD:
x x
HD:
x x
HD:
Trang 43Bài 120: Tìm min hoặc max của:
x xy y
HD:
Chia cả tử và mẫu cho y2 ta được:
2 2 2 2
y y
H
y y
, Đặt
2 2
x x
HD:
x x
HD:
y y M
y y
, Đặt
2 2
Trang 44Chia cả tử và mấu cho y2 ta được:
2 2 2 2
y y
N
y y
, Đặt
2 2
x y
HD:
Chia cả tử và mẫu cho y2 ta được:
2 2 2 2
1
y y P x y
3 3
2 1
x x Q
x x
HD:
x xy y
HD:
Chia cả tử và mẫu cho y2 ta được:
2 2 2 2
1
1
x x y y R
x x y y
x
HD:
Trang 45
HD:
HD:
HD:
2
x F x
HD:
Trang 46Bài 133: Tìm min hoặc max của: 62 8
1
x G x
HD:
5128
x B x
HD:
Hạ phép chia ta được : 4 2 2 2
B x x x �Bài 136: Tìm min hoặc max của:
Bài 137: Tìm min hoặc max của: 2
8
I x
HD:
2
x B x
HD:
Trang 47Bài 139: Tìm min hoặc max của: 2 2 2
1
x y x x y G
11
x H x
HD:
x x
HD:
HD:
2
1 0
2 1
11
x G x
HD:
2
2 2 12
x P
x
HD:
Trang 48x K
x x
HD:
Ta có : 1 2
2
x K
4 1 3
x M x
HD:
HD:
1 3( ) x
P x x �Bài 149: Tìm GTNN của biểu thức: 22 1 ( 1)
2
2 2
x x x
HD:
Trang 494 1
x x G
x
HD:
2 1
x x E
x x
HD:
4 6 1
2 1
x x F
x
HD:
10
x H
x
HD:
2016
x I
x
HD:
2 2
2 2000
x x D
x
HD:
Ta có : D 1 2 20002
, Đặt 1 a D 1 2a 2000a2
x Bài 157: Tìm min hoặc max của:
2
2
2 20152015
x x E
x
HD:
Trang 50
HD:
2 2
1
2 1
x x B
x x
HD:
x
HD:
2 2
2 2012
x x B
x
HD:
Ta có :
2 2
Trang 51K x
HD:
x
x
Bài 166: Tìm min hoặc max của: 2
4 1
M
x x
HD:
Ta có :
2 2
Dồn biến từ điều kiền rồi thay vào biểu thức
Biến đổi biểu thức thành các thành phần có chứa điều kiện để thay thế
Trang 52Từ gt=>y 1 x thay vào C ta được: 3 3 2
Cx x xy x xBài 6: Tìm min của: D x 22y2 biết: x 2y 1
2 2
x
, Tìm max của: A= x.y
Trang 538
88
y x
Trang 54Bài 15: Cho x, y là các số thực thỏa mãn: x y 1Tìm min của biểu thức:
�
�
�Bài 16: Cho x,y là hai số thực thỏa mãn: x+ 2y =3 tìm min của: A x 22y2
HD:
Từ gt ta có : x 3 2y thay vào 2 2 2
A y y y yBài 17: Cho x,y là hai số thực thỏa mãn: x2y2xy4, Tìm min và max của: A x 2y2
Trang 57Bài 36: Cho các số thực x,y,z thỏa mãn: 3x22y25z24xy2xz2yz5, Tìm min max của:
Trang 58Bài 45: Cho x y z, , � 0, 2x 7y 2014,3x 5z 3031, Tìm GTLN của biểu thức : A x y z HD:
Cộng theo vế của gt ta có: 5x 5y 5z 5045 2 y� 5045 do y� 0 nên
Bài 48: Cho 3 số x,y,z thỏa mãn : x y z 3, Tìm GTLN của :B xy yz zx
Trang 60A xy yz zx
HD:
Trang 612 2
1 0 2011
0 2
b a
Trang 620 2
Bài 62: Cho các số thực m, n, p thỏa mãn: 2 2 3 2
1 2
Trang 64Dấu ‘ = ’’ xảy ra � ( , , ) ( 1, 0, 2)a b c �maxP=5
Dạng 6 : Sử dụng bất đẳng thức có chứa dấu giá trị tuyệt đối
Trang 661 2 5
t t t t x x
Mà 2 �-�x � 2 x -x 2 A x 3 2 x 2012 x 3 2 x 2012 2017Vậy MinA 2017 � 3 � �x 2
HD :Trường hợp n2k�A x a1 x a2 x a k a k1 x a k2 x a2k x 2017
Trang 67HD :
Ta có Min A = � = 999 2 999 x 1000 hay 1
4
x Bài 14:Tìm GTNN của A x 3 2 x 5 7 x 11 9