Đối tượng của lịch sử tư tưởng quản lý
1.1.1 Một số khái niệm cơ bản
Lao động của con người trong xã hội là một hoạt động cộng đồng, nơi hình thành các mối quan hệ cộng sinh Để duy trì và phát triển những mối quan hệ này, cần có một chủ thể dẫn dắt, từ đó nảy sinh ý tưởng về vai trò của người quản lý Quản lý, một hoạt động thực tiễn đã xuất hiện từ rất sớm trong lịch sử nhân loại, bắt đầu từ những hình thức sơ khai để tổ chức và điều phối lao động Sự cần thiết của quản lý trở nên rõ ràng khi có sự hợp tác trong các hoạt động xã hội giữa ít nhất hai người.
Sự phát triển của xã hội loài người đã tạo ra nhu cầu cấp thiết về quản lý, vì lao động là cần thiết cho sự sinh tồn và hình thành các mối quan hệ trong công việc Để tổ chức và quản lý hiệu quả các hoạt động lao động, cần có sự định hướng và điều khiển, đó chính là bản chất của quản lý Quản lý không chỉ bắt nguồn từ lao động mà còn hiện diện trong mọi hình thức lao động Khi xã hội phát triển về quy mô sản xuất, văn hóa, khoa học và công nghệ, thì trình độ quản lý, tổ chức và công nghệ quản lý cũng ngày càng được nâng cao và phát triển liên tục.
Sự phát triển xã hội phụ thuộc vào nhiều yếu tố như sức lao động, tri thức, nguồn vốn và tài nguyên Trong đó, năng lực quản lý được coi là yếu tố then chốt và quan trọng nhất.
Theo C.Mác, mọi hoạt động lao động xã hội, đặc biệt là những hoạt động quy mô lớn, đều cần có sự chỉ đạo để điều hòa các cá nhân và thực hiện các chức năng chung trong cơ chế sản xuất Ông so sánh rằng, trong khi một người chơi vĩ cầm có thể tự điều khiển bản thân, thì một dàn nhạc cần có sự dẫn dắt của nhạc trưởng để hoạt động hiệu quả.
Quản lý là một hoạt động đa dạng với nhiều cách tiếp cận khác nhau, và có thể được hiểu là quá trình làm việc cùng với người khác để đạt được mục tiêu chung của tổ chức một cách hiệu quả Mỗi cấp độ và loại hình quản lý đều có những đặc điểm, nhiệm vụ và phương thức riêng biệt.
1 (C.Mác - Ph.Ăngghen: Toàn tập, NXB CTQG, H, 1993, t.23, tr 480).
Nhưng nhìn chung, hoạt động quản lý luôn luôn thực thi các chức năng với những công cụ đặc trưng và phương pháp phù hợp.
Quản lý là một hoạt động phức tạp và quan trọng, quyết định sự tồn tại và phát triển của tổ chức và xã hội, ảnh hưởng đến sự thịnh vượng hay suy thoái của một quốc gia Để đạt được các mục tiêu đề ra, quản lý đóng vai trò thiết yếu, vì không có quản lý, tổ chức sẽ khó đạt được thành công Có nhiều góc độ và quan điểm khác nhau về quản lý, cho thấy tính đa dạng và sâu sắc của lĩnh vực này.
Thuật ngữ "quản lý" trong tiếng Việt gốc Hán bao gồm hai quá trình tích hợp: quá trình "quản" liên quan đến việc giữ gìn và duy trì sự ổn định, trong khi quá trình "lý" tập trung vào việc sắp xếp, sửa đổi và đổi mới nhằm thúc đẩy sự phát triển của tổ chức.
Ngoài ra có nhiều quan niệm khác nhau về quản lý cho rằng:
- Mary Parker Follet: "Quản lý là nghệ thuật khiến cho công việc được thực hiện thông qua người khác".
Quản lý, theo Robert Albanese, là một quá trình kết hợp giữa kỹ thuật và xã hội, nhằm tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực, ảnh hưởng đến hoạt động của con người và tạo điều kiện cho sự thay đổi, từ đó đạt được mục tiêu của tổ chức.
Quản lý được định nghĩa bởi Harolk Kootz và Cyryl O'Donell là quá trình thiết lập và duy trì một môi trường làm việc, nơi mà các cá nhân trong nhóm có thể hợp tác hiệu quả và đạt được mục tiêu chung.
Quản lý, theo Robert Kreitner, là quá trình hợp tác với người khác nhằm đạt được các mục tiêu tổ chức trong bối cảnh biến đổi Tâm điểm của quá trình này là hiệu quả và kết quả trong việc sử dụng các nguồn lực hạn chế.
Quản lý là quá trình đạt được mục tiêu của tổ chức một cách hiệu quả và có kết quả, thông qua việc lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo và kiểm tra các nguồn lực.
Quản lý được hiểu là quá trình áp dụng các phương pháp và triết lý của người quản lý để tác động đến đối tượng quản lý, nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức một cách hiệu quả và phù hợp với các quy luật.
Quản lý là một hoạt động phức tạp và khó khăn, đóng vai trò quyết định trong sự tồn tại và phát triển của xã hội, tổ chức, và quốc gia Quản lý hiệu quả sẽ thúc đẩy sự phát triển xã hội, trong khi quản lý kém có thể dẫn đến rối loạn và cản trở sự tiến bộ.
Từ khi xã hội loài người xuất hiện, con người đã phải gắn kết thành cộng đồng để phát triển, bắt đầu với sự quản lý đơn giản và bản năng Qua các giai đoạn phát triển, với nhận thức và văn hóa ngày càng cao, tư tưởng quản lý dần hình thành từ sự phân công lao động Lịch sử nhân loại để lại một di sản phong phú về kinh nghiệm và bài học tư tưởng trong lĩnh vực quản lý, trong đó bao gồm hệ thống các tư tưởng quản lý được hình thành qua các thời kỳ Những tư tưởng này chứa đựng các quan niệm, khái niệm, quy luật và nguyên tắc về hoạt động quản lý, phù hợp với từng giai đoạn xã hội Tư tưởng quản lý trở thành một hệ thống quan điểm và luận điểm, xây dựng trên nền tảng thế giới quan và phương pháp luận nhất quán, đại diện cho ý chí của một giai cấp hay một dân tộc, được hình thành từ thực tiễn.
2 Khoa học quản lý, tập I, Trường ĐH KTQD, Hà Nội 2001.
Tư tưởng quản lý chỉ phát sinh khi có sự phân công giữa lao động trí óc và lao động chân tay Thực tế cho thấy, tư tưởng quản lý thường phản ánh thực tiễn quản lý một cách rời rạc, thiếu tính hệ thống và logic Những quan điểm này tồn tại một cách độc lập, chưa hình thành thành một trường phái quản lý chính thức, mà chỉ thể hiện thực tiễn quản lý trong một giai đoạn xã hội cụ thể trong lịch sử.
Khái quát về lịch sử tư tưởng quản lý
Lịch sử tư tưởng quản lý đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển khác nhau, mỗi giai đoạn phản ánh trình độ phát triển kinh tế - xã hội Các tác giả tiêu biểu trong từng giai đoạn thường có quan điểm tương đồng, cho thấy sự liên kết giữa các tư tưởng quản lý qua thời gian.
Tư tưởng quản lý thời cổ đại chủ yếu gắn liền với nền văn hóa Trung Hoa, đồng thời cũng phản ánh những ảnh hưởng từ Ấn Độ và Hy Lạp cổ đại Giai đoạn trung cổ thường nhắc đến tư tưởng quản lý của các nền văn minh này, cho thấy sự phát triển và giao thoa của các quan niệm quản lý trong lịch sử.
* Trung Hoa cổ đại: Gắn với giai đoạn này phải nhắc đến các nhà tư tưởng thuộc các trường phái như: Nho gia, Pháp Gia, Đạo gia
Trường phái Nho gia, với những nhà tư tưởng tiêu biểu như Khổng Tử, Mạnh Tử và Tuân Tử, đóng vai trò quan trọng trong lịch sử Trung Hoa cổ đại Nho giáo, hay còn gọi là Nho gia, bắt nguồn từ chữ "Nho" trong Hán tự, thể hiện những giá trị và tư tưởng sâu sắc của văn hóa Trung Quốc.
Nho giáo, với mục tiêu phát huy tính thiện của con người, khuyến khích mọi người từ vua quan đến dân thường rèn luyện nhân cách và đạo đức Những người có học thức được khuyến khích dạy bảo người ít học, góp phần cải tạo xã hội và duy trì trật tự xã hội Nho giáo không sử dụng vũ lực mà thông qua giáo dục toàn diện, giúp mọi người tự giác thực hiện vai trò của mình Điều này lý giải tại sao các nước theo đạo Nho luôn coi trọng giáo dục, nhằm xây dựng một xã hội văn minh và ổn định lâu dài.
Trường phái Pháp gia, với các nhân vật tiêu biểu như Quản Trọng, Thận Đáo, Thương Ưởng và Hàn Phi Tử, tập trung vào việc phân tích pháp luật qua lăng kính lý luận logic, nhằm xây dựng các văn bản pháp luật ứng dụng như hiến pháp và quy tắc dựa trên phong tục tập quán Đây là một trong bốn trường phái triết lý nổi bật trong thời kỳ Xuân Thu và Chiến Quốc, mang tính chất triết lý chính trị thực tiễn với nguyên tắc "khi thời đại thay đổi, những đường lối cũng thay đổi" Những người theo Pháp gia nhấn mạnh vai trò của hoàng đế trong việc duy trì "sự bí ẩn của chính quyền", từ đó yêu cầu người dân phải tôn trọng và tuân thủ các quyết định của chính quyền, đồng thời khẳng định sự vượt trội của nhà nước so với quyền cá nhân.
Lão Tử là nhân vật tiêu biểu của Trường phái Đạo gia, một trong ba trường phái tư tưởng chính của Trung Quốc cổ đại, cùng với Nho giáo và Phật giáo Đạo giáo, với nguồn gốc lịch sử từ thế kỷ thứ 4 trước Công nguyên, đã đóng góp lớn vào nền văn hóa dân tộc Trung Quốc Tên gọi Đạo giáo được giải thích từ tiếng Hán, trong đó "Đạo" nghĩa là con đường, còn "giáo" là sự dạy dỗ, thể hiện đây là một nhánh triết học và tôn giáo đặc hữu của Trung Quốc.
Đạo là khái niệm siêu việt, là cơ sở của tồn tại và nguyên nhân của vạn vật, bao gồm cả tồn tại và phi tồn tại Trong Đạo giáo, Thánh nhân thực hiện Đạo bằng cách duy trì một tâm thức nhất định Trước khi vũ trụ hình thành, trong không gian hư vô, có một chất sinh huyền diệu gọi là Đạo, từ đó phát sinh Âm Dương Âm Dương tương tác tạo ra vũ trụ và vạn vật, chúng phát triển, tương tác và cuối cùng tan rã, trở về trạng thái không vật không hình, tức là trở về với Đạo.
Ấn Độ cổ đại là một trong những nôi văn hóa lớn với nền văn minh lâu đời, nổi bật với sự phát triển của Phật giáo Phật giáo, một tôn giáo vô thần, bao gồm nhiều truyền thống và phương pháp tu tập, có nguồn gốc từ tư tưởng của tứ thánh đế: Khổ đế, Tập đế, Diệt đế và Đạo đế, với Bát chánh đạo là con đường dẫn đến sự chấm dứt khổ đau Tôn giáo này đã lan rộng và phát triển mạnh mẽ tại nhiều quốc gia châu Á, đặc biệt là Trung Quốc, Hàn Quốc, Việt Nam và Singapore.
Hy Lạp cổ đại là một thời kỳ lịch sử quan trọng, có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa và tư tưởng trong khu vực Địa Trung Hải và biển Đen, kéo dài gần một nghìn năm Văn hóa Hy Lạp đã tác động mạnh mẽ đến Đế chế La Mã và lan tỏa khắp châu Âu, ảnh hưởng đến ngôn ngữ, chính trị, giáo dục, triết học, khoa học, nghệ thuật và quản lý Nền văn minh này được xem là khởi đầu Thế Vận Hội vào năm 776 TCN, mặc dù nhiều nhà sử học cho rằng nó bắt đầu vào khoảng 1000 TCN Những nhà tư tưởng vĩ đại như Đêmôcrít, Arixtot và Platon đã để lại những tư tưởng có giá trị không chỉ trong thời kỳ của họ mà còn cho đến ngày nay.
Democrit (460-370 TCN) cho rằng nhà nước cần quản lý mọi hoạt động của xã hội dựa trên nhu cầu và lợi ích của từng cá nhân Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý nghiêm khắc, và những tư tưởng này vẫn còn giá trị cho đến ngày nay.
Aristotle (384-322 TCN) là một trong những nhà tư tưởng có ảnh hưởng lớn đến quản lý hiện đại Ông cho rằng con người là sinh vật xã hội, sống trong cộng đồng và cần được quản lý bởi một thể chế đặc biệt, đó là Nhà nước Theo ông, Nhà nước nên được chia thành ba nhánh: lập pháp, hành pháp và phân xử để đảm bảo sự quản lý hiệu quả.
Nhà nước có trách nhiệm đảm bảo hạnh phúc cho người dân và duy trì trật tự xã hội, với tiêu chí đánh giá dựa trên phúc lợi mà Nhà nước mang lại và sự ổn định xã hội Ông là người tiên phong trong lĩnh vực quản lý vi mô, nổi bật với hai tác phẩm “Gia quản học”, tập trung vào quản lý kinh tế gia đình và được xem là nghệ thuật kiếm tiền, cùng với “Hoá tệ học”, bàn về thương mại và buôn bán.
Thời trung cổ (thế kỷ X đến XV) ở phương Tây chứng kiến nhiều biến động xã hội, với người dân sống dưới ách thống trị của các thế lực thần quyền và thế quyền, trong đó Thiên Chúa giáo chiếm ưu thế Thời kỳ này, xã hội không phát triển về tư tưởng, dẫn đến sự tan rã của chế độ nô lệ và sự hình thành chế độ phong kiến Tôn giáo và thần học trở thành hệ tư tưởng chính, với những nhân vật tiêu biểu như Ôguytxtanh, một triết gia chống lại khoa học và triết học duy vật, trong khi bảo vệ tôn giáo, và T Đacanh, nhà thần học nổi tiếng người Ý, người đã chứng minh sự tồn tại của Thượng đế và khẳng định con người được tạo ra bởi Chúa.
Thời kỳ cận đại ở Tây Âu (thế kỷ XVII - XVIII) chứng kiến sự chuyển mình quan trọng với sự thống trị của tư bản chủ nghĩa, mang lại cơ hội mới cho sự phát triển khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học tự nhiên Trước cách mạng công nghiệp, xã hội chủ yếu dựa vào nông nghiệp, với thu nhập bình quân đầu người thấp và kinh tế trì trệ Các nhà tư tưởng như Vonte, A Smit và đặc biệt là Robert Owen đã có những đóng góp quan trọng trong quản lý, với Owen xây dựng nhà máy như một ngôi làng hiện đại và chú trọng đến mối quan hệ giữa người quản lý và người lao động Ông đã đề xuất các biện pháp quản lý khoa học tiên tiến, tạo nền tảng cho những tư tưởng có giá trị áp dụng trong tương lai.
Các trường phái quản lý hiện đại tiêu biểu bao gồm: trường phái quản lý theo khoa học, trường phái quản lý văn hóa, trường phái quản lý hành vi, cùng với các trường phái khác như quản lý tổng hợp và thích nghi, cũng như trường phái tâm lý xã hội.
Đặc điểm của lịch sử tư tưởng quản lý
Bài viết phản ánh sự phát triển của các tư tưởng và trường phái quản lý qua các thời kỳ lịch sử, nhấn mạnh tác động của điều kiện kinh tế - xã hội đối với những tư tưởng này Điều này thể hiện mối quan hệ chặt chẽ giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng trong từng giai đoạn cụ thể.
Lịch sử tư tưởng quản lý là một lĩnh vực khoa học liên ngành, kết hợp tri thức từ nhiều lĩnh vực khác nhau như chính trị, kinh tế, triết học và tôn giáo.
Lịch sử tư tưởng quản lý đã luôn chú trọng đến yếu tố con người qua các thời kỳ, nhằm nâng cao hiệu quả làm việc và phát huy tiềm năng của mỗi cá nhân.
Lịch sử tư tưởng quản lý không chỉ đơn thuần là mô tả các sự kiện, mà còn khái quát những nội dung quản lý để làm nổi bật tính logic và xu hướng phát triển của các tư tưởng quản lý trong từng thời kỳ cụ thể.
Phương pháp nghiên cứu của lịch sử tư tưởng quản lý
1.4.1 Phương pháp biện chứng duy vật
Phương pháp biện chứng nghiên cứu sự sinh thành, biến đổi và phát triển của đối tượng, đồng thời nhấn mạnh tính tất yếu trong nhận thức và thực tiễn kinh tế - xã hội Nó cũng cho thấy sự kế thừa trong quá trình hình thành và phát triển các tư tưởng quản lý.
Phương pháp biện chứng duy vật được áp dụng để nghiên cứu lịch sử tư tưởng quản lý, nhằm phản ánh các yêu cầu thực tiễn và khái quát các vấn đề lý luận trong thực tiễn quản lý Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định những hạn chế mà các tư tưởng quản lý trước đó đã khắc phục, cũng như những đóng góp của các tư tưởng hiện tại đối với thực tiễn quản lý Bên cạnh đó, việc phân tích các ưu điểm và hạn chế của các tư tưởng quản lý đang nghiên cứu cũng rất quan trọng, để hiểu rõ cách mà các tư tưởng sau này đã phát huy những ưu điểm và khắc phục các hạn chế của các tư tưởng trước đó.
1.4.2 Phương pháp logic - lịch sử
Phương pháp logic - lịch sử là công cụ quan trọng trong việc phân tích và khái quát lịch sử, giúp xác định tính logic trong sự hình thành và phát triển của các tư tưởng quản lý qua các thời kỳ V.I Lênin nhấn mạnh rằng khoa học bắt nguồn từ lịch sử, và nếu không dựa vào tư liệu lịch sử, nghiên cứu sẽ trở nên chủ quan và thiếu cơ sở Do đó, việc rút ra logic tất yếu từ lịch sử là điều kiện cần thiết để nghiên cứu các tư tưởng quản lý trở thành một lĩnh vực khoa học thực thụ.
Chúng ta cần xuất phát từ các chất liệu lịch sử, không chỉ dừng lại ở việc mô tả chúng, mà còn phải hiểu và đạt được logic tất yếu của lịch sử.
1.4.3 Phương pháp trừu tượng hoá
Phương pháp trừu tượng hoá giúp tách rời các tư tưởng và quan điểm quản lý của nhà khoa học khỏi các yếu tố chính trị, đạo đức, pháp lý và tôn giáo cá nhân của họ.
Phương pháp trừu tượng hóa được áp dụng trong giai đoạn khoa học chưa phân ngành, nơi các nhà khoa học có nhiều tư tưởng và quan điểm đa dạng Để nghiên cứu lịch sử tư tưởng quản lý, cần phải trừu tượng hóa và loại bỏ những quan điểm không liên quan, nhằm giữ lại những tư tưởng cốt lõi về quản lý.
Phương pháp trừu tượng hóa đặc biệt rất hiệu quả trong việc nghiên cứu tư tưởng quản lý của các nhà tư tưởng cổ đại và trung đại.
Trừu tượng hoá là phương pháp nghiên cứu quan trọng trong việc phân tích và trình bày Lịch sử tư tưởng quản lý, giúp tránh sự trùng lặp với các lĩnh vực khác như lịch sử triết học hay lịch sử các học thuyết chính trị và pháp lý.
1.4.4 Phương pháp trừu tượng - cụ thể
Phương pháp trừu tượng - cụ thể là yêu cầu quan trọng trong việc trình bày tư tưởng quản lý của một nhà khoa học Để làm điều này, cần xác định các quan điểm xuất phát, tạo nền tảng cho sự hình thành các tư tưởng và quan điểm khác.
Một yêu cầu cơ bản trong nghiên cứu Lịch sử tư tưởng quản lý là xác định logic nội tại trong tư tưởng của các nhà khoa học, điều này chỉ có thể đạt được thông qua phương pháp trừu tượng - cụ thể Khi phân tích các tư tưởng quản lý, ta nhận thấy rằng hầu hết đều được trình bày theo một logic phổ biến, bắt nguồn từ quan niệm về con người như một khách thể quản lý, từ đó tìm ra các công cụ và phương thức quản lý phù hợp.
Nghiên cứu lịch sử tư tưởng quản lý không chỉ giúp chúng ta khám phá những quan điểm và tư tưởng quản lý đặc trưng của từng nhà khoa học, mà còn phản ánh bản chất của một thời đại Phương pháp trừu tượng - cụ thể cho phép chúng ta tìm ra những tinh túy trong tư tưởng của mỗi đại biểu và thời kỳ lịch sử, từ đó hiểu rõ hơn về sự phát triển của tư tưởng quản lý qua các giai đoạn.
Phân kỳ lịch sử tư tưởng quản lý
Hiện nay, có nhiều phương pháp phân kỳ lịch sử tư tưởng quản lý, mỗi phương pháp phản ánh các căn cứ logic riêng để tiến hành phân kỳ Dưới đây là một số cách phân kỳ cơ bản trong lĩnh vực này.
Lịch sử tư tưởng quản lý được phân chia thành ba thời kỳ chính: Thời kỳ các tư tưởng quản lý, thời kỳ các học thuyết quản lý mảnh đoạn và thời kỳ các học thuyết quản lý tổng hợp.
Sự phân chia lịch sử nhân loại thành ba nền văn minh: nông nghiệp, công nghiệp và tin học phản ánh sự phát triển của tư tưởng quản lý Văn minh nông nghiệp đánh dấu thời kỳ khoa học chưa phát triển, với tư duy quản lý còn rời rạc và không hệ thống Trong khi đó, văn minh công nghiệp đưa ra các học thuyết quản lý mảnh đoạn như của F.W Taylor và Henri Fayol, phản ánh quản lý từ những góc độ khác nhau Cuối cùng, văn minh tin học chứng kiến sự ra đời của các học thuyết quản lý tổng hợp và toàn diện, phản ánh thực tiễn quản lý trong tính toàn vẹn của nó.
Cách phân kỳ này thể hiện sự tiến bộ quan trọng trong lịch sử tư tưởng và học thuyết quản lý, từ những quan điểm rời rạc đến những tư tưởng phản ánh quản lý ở cấp độ nhất định, và cuối cùng là các quan điểm thể hiện quản lý trong tính hệ thống toàn diện.
Cách phân kỳ trong lịch sử tư tưởng quản lý không phản ánh đầy đủ những bước phát triển tinh tế, như sự chuyển biến từ quan niệm con người như máy móc sang con người như một thực thể sinh học - xã hội Nó cũng không thể hiện sự chuyển từ quản lý như một hoạt động độc lập sang quản lý chịu ảnh hưởng của các yếu tố văn hóa và chính trị Hơn nữa, cách phân kỳ này gặp khó khăn trong việc giải thích các tư tưởng quản lý của Trung Quốc trong thời kỳ cổ - trung đại.
Lịch sử tư tưởng quản lý được phân chia thành bốn thời kỳ: Cổ đại, trung cổ, cận đại và hiện đại, dựa trên học thuyết hình thái kinh tế - xã hội của C Mác Cách phân kỳ này dễ tiếp cận và phù hợp với các phương thức sản xuất, giúp chúng ta nhận diện sự khác biệt của các hoàn cảnh kinh tế - xã hội qua từng thời kỳ Nhờ đó, ta có thể hiểu rõ hơn về sự phát triển và biến đổi trong tư tưởng, học thuyết quản lý của các giai đoạn lịch sử khác nhau.
Cách phân kỳ trong nghiên cứu Lịch sử tư tưởng quản lý, mặc dù hữu ích, cũng gặp phải nhiều khó khăn, đặc biệt là trong việc phân biệt rõ ràng giữa tư tưởng quản lý Trung Quốc ở các thời kỳ cổ đại và trung cổ Hơn nữa, phương pháp này có thể làm mờ đi những mốc phát triển quan trọng trong lịch sử tư tưởng quản lý ở thời cận đại và hiện đại, khi mà các tư tưởng quản lý đang phát triển mạnh mẽ.
Cách phân kỳ thứ ba, lịch sử tư tưởng quản lý được phân chia thành bốn thời kỳ:
Thời kỳ tiền cổ điển, kéo dài từ thời cổ đại đến trung cổ và giai đoạn công trường thủ công, đánh dấu sự khởi đầu của những tư tưởng quản lý đầu tiên và sự phát triển của tư tưởng chuyên môn hóa, như được nêu bởi Adam Smith.
Thời kỳ cổ điển, kéo dài từ sau công trường thủ công đến những năm 1920, đánh dấu sự phát triển của các học thuyết quản lý dựa trên quan niệm con người như những cỗ máy Trong giai đoạn này, con người được xem là yếu tố phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống máy móc và kỹ thuật, dẫn đến việc quản lý tập trung vào hiệu suất và quy trình.
- Thời kỳ các học thuyết quản lý tài nguyên con người (từ những năm
Thời kỳ từ 1930 đến những năm 1950 đánh dấu sự chuyển mình trong tư tưởng quản lý, khi con người được nhìn nhận như một thực thể sinh học - xã hội, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ hoàn cảnh sống, tâm lý và lối sống Các nhà quản lý bắt đầu khai thác những yếu tố con người, coi đây là tài nguyên vô tận, khác biệt với quan niệm chuyên môn hóa phi nhân tính của các tư tưởng quản lý cổ điển Những học thuyết quản lý trong giai đoạn này đã góp phần cải thiện cách tiếp cận đến con người trong tổ chức.
Thời kỳ từ những năm 1960 đến nay đánh dấu giai đoạn tổng hợp và thích nghi trong tư tưởng quản lý, khi các ưu điểm của những học thuyết trước đây được kết hợp thành một hệ thống quản lý toàn diện Hệ thống này không chỉ tích hợp các yếu tố tốt nhất mà còn yêu cầu sự linh hoạt trong việc áp dụng, phù hợp với các hoàn cảnh và môi trường văn hóa - xã hội khác nhau.
Sự phân chia này thể hiện rõ ràng các giai đoạn phát triển của tư tưởng quản lý, bắt đầu từ những quan niệm đơn giản cho đến việc coi quản lý như một khoa học Nó chuyển biến từ việc xem con người chỉ là công cụ cơ giới, tập trung vào sức mạnh thể lực, đến việc thừa nhận con người là thực thể sinh học - xã hội và là nguồn tài nguyên quý giá Hơn nữa, quản lý đã được hiểu không chỉ như một hệ thống khép kín mà còn là một hệ thống mở, luôn chịu ảnh hưởng từ các yếu tố môi trường như tự nhiên, chính trị và văn hóa.
Cách phân chia lịch sử tư tưởng quản lý có sự chồng chéo về thời gian, nhưng vẫn thể hiện rõ logic phát triển của nó Carter McNamara đã xác định ba giai đoạn chính trong lịch sử các học thuyết quản lý: học thuyết quản lý khoa học từ năm 1890 đến 1940, và học thuyết quản lý hành chính bắt đầu từ năm 1930.
1950) và phong trào quan hệ con người (1930 đến nay).
Ý nghĩa của việc nghiên cứu Lịch sử tư tưởng quản lý
Nghiên cứu lịch sử tư tưởng quản lý mang lại kiến thức nền tảng thiết yếu cho các nhà nghiên cứu và những người làm trong lĩnh vực quản lý Kiến thức này giúp hiểu rõ và hệ thống hóa Khoa học quản lý hiện đại, điều mà không thể đạt được nếu thiếu nền tảng vững chắc.
Nghiên cứu lịch sử tư tưởng quản lý mang lại phương pháp luận sáng tạo trong quản lý Việc tìm hiểu quy luật hình thành, phát sinh và phát triển của các tư tưởng quản lý trong lịch sử giúp chúng ta nâng cao nhận thức và tư duy linh hoạt hơn khi đối mặt với các vấn đề thực tiễn trong quản lý.
1 Nêu đối tượng nghiên cứu của môn học.
2 Phân tích các phương pháp nghiên cứu của môn học.
3 Trình bày các cách phân kỳ lịch sử tư tưởng quản lý.
4 Phân tích ý nghĩa của việc nghiên cứu lịch sử tư tưởng quản lý.
Điều kiện kinh tế - xã hội
Xã hội Trung Quốc cổ đại đặc trưng bởi chế độ công xã nông thôn, phản ánh phương thức sản xuất châu Á theo C Mác Nền sản xuất chủ yếu là nông nghiệp lúa nước, phụ thuộc vào hệ thống thủy lợi Yêu cầu của thủy lợi trong kinh tế dẫn đến sự hình thành chế độ công hữu về tư liệu sản xuất, giúp các triều đại dễ dàng huy động đất đai và nhân lực cho các công trình thủy lợi lớn Điều này là một nguyên nhân khách quan dẫn đến sự xuất hiện sớm của nhà nước.
Sự ra đời của công cụ bằng sắt đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của lực lượng sản xuất, đặc biệt là trong nông nghiệp, thủ công nghiệp và thương mại Sự hình thành của các đô thị mới đã dẫn đến sự xuất hiện của một tầng lớp quý tộc mới.
Quan hệ sản xuất trong thời kỳ này chủ yếu mang tính nô lệ gia trưởng, đặc biệt là ở phương Đông và Trung Quốc Khác với phương Tây, Trung Quốc không có chế độ chiếm hữu nô lệ điển hình Thực tế, xã hội Trung Quốc cổ - trung đại là một chế độ nông nô, kết hợp giữa chế độ chiếm hữu nô lệ và chế độ phong kiến khắc nghiệt.
Trung Quốc cổ đại, kéo dài từ thế kỷ VIII đến thế kỷ III trước Công Nguyên, được chia thành hai giai đoạn chính: Xuân Thu và Chiến Quốc Giai đoạn Xuân Thu đánh dấu nỗ lực của nhà Chu trong việc phục hồi các lễ nghĩa và địa vị của mình Trong khi đó, giai đoạn Chiến Quốc chứng kiến sự cạnh tranh quyền lực giữa các chư hầu, tạo ra bối cảnh xung đột và tranh giành ảnh hưởng.
Những đặc điểm cơ bản của tư tưởng quản lý
Tư tưởng quản lý nhà nước ở tầm vĩ mô chủ yếu tập trung vào việc trị quốc và bình thiên hạ, thiếu vắng các quan điểm về quản lý vi mô, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế.
Thời kỳ này, các tư tưởng quản lý được hòa trộn với triết học, chính trị, pháp lý và đạo đức Triết học không chỉ bao trùm các ngành khoa học khác mà còn ảnh hưởng đến ngành khoa học quản lý, vốn chưa độc lập như hiện nay.
Các tư tưởng quản lý trong thời kỳ này nhấn mạnh tầm quan trọng của mối quan hệ con người và các ràng buộc trong gia đình Tất cả các phương thức quản lý đều xoay quanh con người, với con người là trung tâm của mọi hoạt động.
Trong thời kỳ này, các tư tưởng quản lý chủ yếu tập trung vào nghệ thuật quản lý hơn là kỹ thuật quản lý Điều này cho thấy rằng việc thực hành quản lý không chỉ đơn thuần là áp dụng các chức năng quản lý mà còn liên quan đến khả năng sáng tạo và nghệ thuật trong lãnh đạo.
Các công cụ và phương pháp quản lý cần được áp dụng một cách hợp lý, phù hợp với quan niệm về con người và đối tượng quản lý cụ thể.
Những tác giả tiêu biểu
2.1.3.1 Tư tưởng quản lý của Khổng Tử (Phái đức trị - Nho giáo) a Hoàn cảnh ra đời
Phái đức trị xuất phát từ quan niệm con người vốn thiện lương và có lòng nhân Từ đó, đạo đức được xem là công cụ quản lý chủ yếu, với phương pháp quản lý căn bản là nêu gương và giáo hoá Khổng Tử được coi là người sáng lập và đại diện tiêu biểu cho trường phái này.
Khổng Tử, tên thật là Khổng Khâu và tự hiệu là Trọng Ni, sinh ngày 27 tháng 8 năm 551 tr CN tại ấp Trâu, làng Xương Bình, nước Lỗ, trong thời kỳ Xuân Thu của lịch sử Trung Quốc Mặc dù nhiều sử sách cho rằng ông sinh ra trong một gia cảnh nghèo, thực tế gia đình ông có nguồn gốc từ dòng quý tộc sa sút của nước Tống Cha ông, Thúc Lương Ngột, là một quan võ và đã 70 tuổi mới kết hôn với bà Nhan Chinh Tại, người đã mang thai và sinh ra ông trong một động gần núi Ni Khâu khi hai vợ chồng cầu thần linh.
Ni Khâu, hai ông bà lấy tên núi đặt tên cho con, do đó tên ông là Khâu, lấy tự là Trọng Ni.
Năm ba tuổi, Khâu mồ côi cha và được mẹ, bà Nhan Chinh Tại, chỉ mới 20 tuổi, đưa đến Khúc Phụ, quốc đô nước Lỗ, với hy vọng tạo điều kiện sống tốt hơn cho con Dù phải làm lụng vất vả để hỗ trợ mẹ, Khâu vẫn luôn khao khát học hỏi và trau dồi kiến thức.
Khi còn nhỏ, Khổng Tử phải trải qua cuộc sống nghèo khó và làm nhiều nghề khác nhau, từ đó tích lũy được nhiều kinh nghiệm Tuy nhiên, ông cho rằng người quân tử không cần phải biết nhiều nghề như vậy Sau khi mẹ ông qua đời khi ông 16 tuổi, Khổng Tử sống một cuộc đời thanh bạch, luôn chăm chỉ học hành với ước vọng thực hiện di nguyện của mẹ.
Năm 19 tuổi, ông lấy vợ và làm một chức quan nhỏ coi kho chuyên quản lý kho tàng, xuất nạp tiền lương công bằng chuẩn xác Ông cũng từng đảm nhiệm chức quan nhỏ chuyên quản lý nông trường chăn nuôi, súc vật sinh trưởng rất tốt Nhờ vậy ông được thăng chức lên làm quan Tư không, chuyên quản lý việc xây dựng công trình Năm 22 tuổi, ông mở lớp dạy học Học trò gọi ông là Khổng Phu Tử , hay gọi gọn hơn là Khổng Tử “Tử” có nghĩa là "Thầy".
Do vậy Khổng Tử là Thầy Khổng.
Năm 21 tuổi, Đức Khổng Tử được cử làm chức Ủy Lại, một chức quan nhỏ coi việc sổ sách của kho lúa, cùng là cân đo và gặt lúa Sau đó, qua làm chức Tư Chức Lại, coi việc nuôi bò, dê, súc vật dùng trong việc tế tự Năm 25 tuổi thì ông chịu tang mẹ Năm 29 tuổi, ông học đàn với Sư Tương, ở nước Lỗ.
Năm 30 tuổi, Khổng Tử muốn đến Lạc Dương, kinh đô nhà Chu, để nghiên cứu về nghi lễ, chế độ miếu đường, nhưng vì nhà nghèo, không đủ tiền lộ phí, đành than thở mà thôi Học trò là Nam Cung Quát nghe vậy, liền về tâu với Lỗ Chiêu Công Vua liền ban cho ông một cỗ xe song mã và vài quân hầu cận để đưa Khổng Tử và Nam Cung Quát đi Lạc Dương Đến nơi, Khổng Tử quan sát nhà Tôn miếu, nhà Minh đường, khảo cứu luật lệ và thư tịch đời cổ, đi xem Giao đàn là nơi nhà vua tế Thiên Địa và Tinh tú, rồi đến Xã đàn là nơi vua tế Thần Nông và Thần Hậu Thổ Nơi nào có quan hệ đến việc tế lễ thì ông đến quan sát và hỏi han cho tường tận.
Khổng Tử sau khi khảo sát các việc ở Lạc Dương đã trở về nước Lỗ, mở rộng sự học và thu hút nhiều học trò Tuy nhiên, vua Lỗ vẫn chưa trọng dụng ông Sau một thời gian, khi Quý Bình Tử khởi loạn, Khổng Tử cùng Lỗ Chiêu Công tạm lánh sang nước Tề Tại đây, Tề Cảnh Công mời ông để thảo luận về chính trị và rất khâm phục tài năng của ông, thậm chí muốn phong cho ông đất Ni Khê, nhưng bị quan Tướng quốc Yến Anh ngăn cản.
Năm sau, Khổng Tử trở về nước Lỗ để dạy học và nghiên cứu Đạo học của Thánh hiền, khi ông 36 tuổi Trong gần 20 năm, từ năm 34 tuổi, ông dẫn học trò đi khắp các nước để truyền bá tư tưởng và tìm người áp dụng chúng Mặc dù có nơi ông được trọng dụng, nhưng nhiều nơi lại coi thường ông Ông đã đi qua các nước như Vệ, Khuông, Trần, Tống, Thái, Sở, với hy vọng thuyết phục các vua chư Hầu ứng dụng Đạo của mình để mang lại hòa bình cho dân Tuy nhiên, Đạo của ông đi ngược lại với ý đồ Bá Đạo của các vua chư Hầu, nên họ không dám sử dụng ông Khổng Tử từng thốt lên rằng không ai theo đạo này Khi bị vây ở Khuông, ông khẳng định rằng văn hóa không thể mất nếu trời không muốn Sau 14 năm không thành công, ông trở về Lỗ, được mời làm quan và phong chức Trung Đô Tể Một năm sau, chính sự của ông trở thành khuôn mẫu cho nhiều nơi Năm Lỗ Định Công thứ 10, ông phò vua Lỗ đi phó hội với Tề Cảnh Công và nhờ tài năng, vua Tề đã trả lại cho nước Lỗ ba khoảnh đất đã chiếm trước đó.
Năm sau, Đức Khổng Tử được bổ nhiệm làm Tư Không và sau đó thăng chức Đại Tư Khấu, đảm nhiệm việc hình án Ông thiết lập luật lệ nhằm hỗ trợ người nghèo, quy định các nghi thức tang lễ có trật tự và xóa bỏ tội phạm, góp phần mang lại sự bình yên cho xã hội Sau 4 năm, ông được phong làm Nhiếp Tướng Sự, phụ trách chính trị trong nước Chỉ sau 7 ngày cầm quyền, ông đã đề nghị vua Lỗ xử lý gian thần Thiếu Chính Mão để cải cách quốc chính Ông đã thiết lập kỷ cương, giáo dục dân về lễ nghĩa, liêm sỉ, giúp xã hội ổn định và chính trị ngày càng phát triển Chỉ sau ba tháng, đất nước Lỗ đã trở nên thịnh vượng.
Nước Tề thấy nước Lỗ mạnh lên, có ý lo ngại Vua Tề theo kế, lập ra Bộ
Nữ Nhạc được dâng lên vua Lỗ, khiến Khổng Tử lo ngại về việc vua Tề có ý định lợi dụng để làm suy yếu chính sự nước Lỗ, nên đã khuyên Lỗ Định công không nên nhận Tuy nhiên, Định công không nghe lời khuyên và sau khi nhận Nữ Nhạc, ông trở nên lười biếng và chán ghét Khổng Tử Lỗ Định công bỏ bê việc triều chính, có khi đến ba ngày không tham gia, giao toàn bộ quyền lực cho các quyền thần Dù Khổng Tử nhiều lần can gián nhưng không thành công, ông chán nản xin từ chức và rời bỏ nước Lỗ để chu du khắp các nước chư hầu Đạo làm quan của Khổng Tử được thể hiện qua câu nói với Nhan Hồi: "Dùng ta thì ta giúp làm nên sự nghiệp, không dùng thì ta ở ẩn Chỉ có ta và ngươi có thể làm được điều này mà thôi."
Năm 68 tuổi, Khổng Tử trở về nước Lỗ, tiếp tục dạy học và bắt tay vào soạn sách Ông cũng chỉnh lý lại các bản nhạc nước Lỗ khiến cho nhạc nhã và nhạc tụng mỗi loại có vị trí thích đáng của nó Có thể nói Khổng Tử là người thầy tư nhân chuyên thu nhận học trò đầu tiên trong lịch sử giáo dục Trung Quốc Trước thời ông, trường học hoàn toàn là của triều đình và thường chỉ thu nhận con em của gia đình quý tộc Khổng Tử sáng lập ra trường học tư, thu nhận nhiều đồ đệ bất kể xuất thân sang hèn, đưa giáo dục mở rộng cho bình dân, đem tri thức văn hóa truyền bá cho dân gian, có cống hiến thật to lớn đối với giáo dục thời cổ đại Tổng số môn đệ của Khổng Tử có lúc lên tới 3.000 người (Tam thiên đồ đệ), trong đó có 72 người được liệt vào hạng tài giỏi, nên gọi là Thất thập nhị hiền
Năm 69 tuổi, ông bắt tay vào việc biên tập các tác phẩm về văn hóa Trung Hoa bị tản mát, nhiều chỗ không rõ ràng, dễ bị thất truyền hoặc khiến người đời sau nhầm lẫn Do vậy, Khổng Tử thực hiện san định lại các kinh sách của Thánh hiền đời trước, lập thành 6 cuốn sách: Kinh Thi, Kinh Thư, Kinh Lễ, Kinh Nhạc, Kinh Dịch, Kinh Xuân Thu Mỗi cuốn lại nói về một vấn đề khác nhau, từ thi ca, nghi lễ, bói toán cho tới sử học Việc Khổng Tử tự mình biên soạn 6 bộ sách đã thể hiện hiểu biết sâu rộng và tinh thần làm việc miệt mài của ông, có thể coi đây là một dạng Bách khoa toàn thư đầu tiên trong lịch sử Trung Quốc. b Nội dung tư tưởng quản lý
Tư tưởng chính trị của Khổng Tử được xây dựng trên nền tảng đạo đức, nhấn mạnh rằng chính phủ tốt nhất là chính phủ cai trị bằng "lễ nghĩa" và đạo đức tự nhiên, thay vì bằng vũ lực hay hối lộ Ông đã chỉ ra rằng việc sử dụng mệnh lệnh và pháp luật chỉ có thể giảm thiểu tội phạm mà không thể tạo ra sự hổ thẹn trong lòng người vi phạm Ngược lại, khi áp dụng đạo đức và lễ nghĩa để giáo dục, người dân sẽ hiểu rõ về sự nhục nhã khi phạm tội và tự nguyện sửa chữa sai lầm từ gốc rễ Tư tưởng quản lý của Khổng Tử phản ánh quan niệm sâu sắc về bản chất con người.
- Quan niệm về bản chất con người
Khổng Tử cho rằng bản tính con người vốn thiện, với mong muốn giúp đỡ lẫn nhau, thể hiện qua tính tương cận và tập tương viễn Ông nhận định rằng con người sinh ra có tính bẩm sinh và chịu ảnh hưởng từ xã hội Mặc dù khi hòa nhập vào xã hội, con người có thể bị nhiễm những thói hư tật xấu, nhưng bản chất thiện vẫn tiềm ẩn bên trong.
Quan niệm tính thiện của con người được thể hiện tập trung ở nhân
Tư tưởng quản lý của Ấn Độ thời kỳ cổ - trung đại
2.2.1 Điều kiện kinh tế - xã hội Ấn Độ cổ đại là một quốc gia rộng lớn nằm ở bán đảo Nam Á, từ Đông Bắc đến Tây Bắc có dãy núi Himalaya nổi tiếng chắn ngang Ấn Độ chia làm hai miền Nam, Bắc lấy dãy núi Vinđya làm ranh giới Ở miền Bắc Ấn Độ có hai con sông lớn là sông Ấn và sông Hằng chảy qua Sông Ấn được chia thành 5 nhánh sông nên đồng bằng sông Ấn được gọi là vùng Năm sông Sông Hằng ở phía Đông được coi là một dòng sông thiêng Cả hai dòng sông hằng năm vừa gây ra lũ lụt nhưng đồng thời cũng tạo ra những đồng bằng trù phú, màu mỡ nên con người đến đây sinh sống từ sớm tạo ra nền văn minh lớn của thế giới
Lịch sử Ấn Độ khởi nguồn từ thời kỳ Văn minh lưu vực sông Ấn, một nền văn minh thịnh vượng xuất hiện ở Tây Bắc tiểu lục địa Ấn Độ từ năm.
Từ 3300 đến 1700 trước công nguyên, nền văn minh thời đại đồ đá đã chuyển tiếp sang thời đại đồ sắt thuộc thời kỳ Vệ Đà, đánh dấu sự phát triển mạnh mẽ của các vương quốc lớn gọi là Mahajanapadas Đặc biệt, vào thế kỷ thứ 6 trước công nguyên, hai nhân vật quan trọng Mahavira và Thích-ca Mâu-ni đã xuất hiện, góp phần định hình tư tưởng và văn hóa của thời kỳ này.
Nền văn minh này nổi bật với việc xây dựng các thành phố bằng gạch, hệ thống cống rãnh thoát nước và những tòa nhà nhiều tầng, tạo nên những trung tâm đô thị lớn như Harappa và Mohenjo-daro giữa các khu định cư.
Từ thế kỷ VI – I TCN, nền kinh tế – xã hội Ấn Độ đã phát triển mạnh mẽ, với sự hiện diện của các nền văn minh Dravidian và Sumerian Đến đầu thế kỷ II TCN, người Aryan đã di cư vào bán đảo Ấn Độ, chuyển sang định cư và phát triển nông nghiệp Nền kinh tế – xã hội Ấn Độ cổ và trung đại nổi bật với mô hình "công xã nông thôn", trong đó đất đai thuộc sở hữu nhà nước, dẫn đến tình trạng bần cùng hóa trong cộng đồng Quan hệ gia đình và thân tộc được coi là cơ bản, trong khi xã hội được phân chia thành các đẳng cấp rõ rệt.
Xã hội Ấn Độ cổ đại được chia thành bốn đẳng cấp lớn: tăng lữ, quý tộc, bình dân tự do và nô lệ cung đình, dẫn đến những mâu thuẫn và cuộc đấu tranh giai cấp Trong bối cảnh này, nhiều tôn giáo và trường phái triết học, bao gồm Phật giáo, đã ra đời Văn hóa Ấn Độ cổ – trung đại được phân chia thành ba giai đoạn: nền văn minh sông Ấn (thế kỷ XXV-XV TCN), nền văn minh Vêđa (thế kỷ XV – VII TCN) và thời kỳ hình thành các trường phái triết học tôn giáo lớn (thế kỷ VI – I TCN) với hai hệ thống chính thống và không chính thống Sự phân biệt này dựa vào việc thừa nhận uy thế của kinh Vêđa và đạo Bàlamôn Về khoa học, người Ấn Độ đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể trong thiên văn, toán học và y học từ thời kỳ cổ đại.
Tất cả các đặc điểm kinh tế, chính trị, văn hóa và xã hội đã tạo nền tảng cho sự hình thành và phát triển tư tưởng triết học Ấn Độ trong thời kỳ cổ và trung đại, với nhiều hình thức phong phú Phật giáo ra đời như một phản ứng đối với sự thống trị của đạo Bàlamôn và hệ thống đẳng cấp, nhằm lý giải nguồn gốc của nỗi khổ và tìm kiếm con đường giải thoát cho con người khỏi sự khổ đau trong xã hội nô lệ Ấn Độ Do đó, Phật giáo được coi là một dòng triết học không chính thống, đặc biệt là trong việc phản kháng lại quan điểm của kinh Vêđa.
Ấn Độ có điều kiện tự nhiên thuận lợi, thu hút cư dân từ sớm với sự đa dạng chủng tộc Hai nhóm chủ yếu là người Đraviđa ở miền Nam và người Arya ở miền Bắc, bên cạnh đó còn có nhiều tộc người khác như người Hy Lạp, người Hung Nô và người Arập Sự đồng hóa giữa các tộc người này đã tạo ra một vấn đề phức tạp về bộ tộc ở Ấn Độ.
Với điều kiện tự nhiên phong phú và sự xuất hiện sớm của cư dân, nền văn minh Ấn Độ cổ đại đã phát triển mạnh mẽ, ghi dấu ấn với những thành tựu nổi bật trong chữ viết, văn học, nghệ thuật, tôn giáo và khoa học tự nhiên Mặc dù tư tưởng quản lý xã hội còn chưa rõ ràng và bị ẩn khuất trong các triết lý tôn giáo, nhưng những ý tưởng này đã bắt đầu hình thành Đặc biệt, đạo Phật, một trong những tôn giáo ra đời sớm ở Ấn Độ, chứa đựng nhiều tư tưởng quản lý xã hội quan trọng.
2.2.2 Tư tưởng quản lý của đạo Phật giáo a Hoàn cảnh ra đời
Phật giáo là một trào lưu tôn giáo triết học xuất hiện vào khoảng thế kỷ VI TCN, do Thích Ca Mâu Ni, tên thật là Tât Đạt Đa, sáng lập Ông thuộc bộ tộc Sakya và là thái tử của vua Tịnh Phạn, sống ở một vương quốc nhỏ ở Bắc Ấn Độ (nay là Nepal) Tât Đạt Đa sinh ngày 8 tháng 4 năm 563 TCN, được biết đến trong truyền thống Phật giáo là ngày 15/04 (rằm tháng tư), hay còn gọi là ngày Phật Đản.
Dù sống trong sự xa hoa và quyền lực, dòng dõi đế vương vẫn phải đối mặt với những thách thức của xã hội phân chia đẳng cấp khắc nghiệt, khiến con người cảm thấy bất lực trước những khó khăn trong cuộc sống.
Vào một ngày đẹp trời, Thái tử cùng với quan hầu cận đã quyết định du ngoạn bên ngoài Hoàng cung để quan sát cuộc sống của nhân dân Trong chuyến vi hành này, Thái tử đã chứng kiến những khó khăn và vất vả mà người dân phải trải qua để kiếm sống Qua những trải nghiệm đó, Đức Phật Thích Ca đã cảm nhận và thấu hiểu sâu sắc nỗi khổ của con người.
Một ngày khác, Thái tử còn chứng kiến được các cảnh khổ như : Già yếu, ốm đau, chết chóc, biệt ly.
Năm 29 tuổi, ông quyết định từ bỏ con đường vương giả xuất gia tu đạo. Sau 6 năn tu hành, năm 35 tuổi, Tất Đạt Đa đã giác ngộ tìm ra chân chân lí “Tứ diệu đế” và “Thập nhị nhân duyên”, tìm ra con đường giải thoát nỗi khổ cho chúng sinh Từ đó ông đi khắp nơi để truyền bá tư tưởng của mình và đã trở thành người sáng lập ra tôn gáo mới là đạo Phật Về sau ông được suy tôn với nhiều danh hiệu khác nhau: Đức Phật, Thích Ca Mâu Ni, Thánh Thích Ca…
Sau hơn 40 năm hoằng pháp và truyền bá giáo lý Phật giáo tại Ấn Độ, ông đã để lại cho nhân loại những tư tưởng triết học quý giá trước khi qua đời ở tuổi 80 Phật giáo, với mục tiêu giải phóng con người khỏi khổ đau thông qua cuộc sống đức độ, nhanh chóng chiếm được lòng tin của đông đảo quần chúng lao động và trở thành biểu tượng của lòng từ bi trong đạo đức truyền thống của các dân tộc Châu Á Kinh điển Phật giáo rất phong phú, được chia thành ba bộ phận gọi là "tam tạng kinh", bao gồm Tạng kinh, Tạng luật và Tạng luận, trong đó chứa đựng các quan điểm sâu sắc về thế giới và con người.
Tư tưởng đạo Phật không chỉ bao gồm triết lý về thế giới và con người mà còn chứa đựng những quan điểm quản lý xã hội, với mục tiêu mang lại niềm vui, an bình và hạnh phúc cho con người Nội dung các tư tưởng quản lý của đạo Phật nhấn mạnh sự hài hòa trong cuộc sống và mối quan hệ giữa cá nhân với cộng đồng.