PHẦN MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài
Thơ Đường, thành tựu rực rỡ nhất của văn học đời Đường (618 – 907), là một trong những đỉnh cao của văn học Trung Quốc và thơ ca nhân loại Trong số các tác giả nổi bật, Bạch Cư Dị nổi bật với gần 3000 bài thơ Thơ của ông không bay bổng như Lí Bạch hay sâu sắc như Đỗ Phủ, nhưng lại mang tính chân thành, sắc lạnh, và giàu trí tuệ, tạo sức lôi cuốn và thuyết phục độc giả.
Bạch Cư Dị đã làm phong phú thêm cho Đường thi và khẳng định vị thế của mình trong nền thơ ca này Việc nghiên cứu thơ của ông không chỉ giúp hiểu rõ hơn về giá trị của Đường thi mà còn mở ra nhiều góc nhìn mới Đến nay, đã có nhiều công trình nghiên cứu khám phá sâu sắc về thơ Bạch Cư Dị.
Mặc dù Cư Dị có nhiều đóng góp trong lĩnh vực thơ ca, nhưng hiện tại chưa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống về thể loại thơ phúng dụ, được xem là giá trị nhất trong bốn loại thơ của ông.
Thơ phúng dụ của Bạch Cư Dị phản ánh chân thực xã hội Trung Quốc thời bấy giờ, với loại thơ này được ông coi là ưu việt nhất trong bốn thể loại thơ của mình Ông nhấn mạnh rằng thơ phúng dụ không chỉ có giá trị nghệ thuật mà còn góp phần "trị bệnh cứu người" và hỗ trợ cho nền chính trị đương thời Các nhà nghiên cứu trong "Trung Quốc văn học sử" cũng đánh giá cao những tác phẩm thơ ca của ông, đặc biệt là những sáng tác trong giai đoạn đầu niên hiệu Nguyên.
Đến năm thứ tư của niên hiệu này, ông đã sáng tác nhiều tác phẩm nổi bật, trong đó có "Tần Trung Ngâm" và 50 bài "Tân Nhạc Phủ", mà ông gọi là "thi ca phúng dụ".
Nghiên cứu sâu về thơ phúng dụ không chỉ làm nổi bật giá trị của thể loại thơ này mà còn giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tác phẩm của Bạch Cư Dị Chính vì vậy, chúng tôi đã chọn đề tài “Thơ phúng dụ của Bạch Cư Dị” để thực hiện nghiên cứu.
Mục đích nghiên cứu
Mục đích của đề tài là làm rõ giá trị của thơ phúng dụ Bạch Cư Dị qua hai khía cạnh chính: nội dung và hình thức nghệ thuật, nhằm chỉ ra những đặc điểm nổi bật và ý nghĩa sâu sắc của tác phẩm.
- Giá trị nội dung - tư tưởng thơ phúng dụ của Bạch Cư Dị
- Những đặc sắc về nghệ thuật thơ phúng dụ của Bạch Cư Dị
- Những nguyên nhân dẫn đến sự thành công của thơ phúng dụ Bạch Cư
Phạm vi nghiên cứu
Bạch Cư Dị là một trong những nhà thơ nổi bật với khoảng 3000 bài thơ, trong đó có khoảng 170 bài thơ phúng dụ Bài viết này tập trung khảo sát một số bài thơ phúng dụ tiêu biểu của ông, được tuyển dịch trong "Thơ Đường", tập 1 và tập 2, do NXB Văn hóa phát hành năm 1962.
Phương pháp nghiên cứu
Để làm nổi bật nét độc đáo của thơ phúng dụ Bạch Cư Dị, chúng tôi áp dụng phương pháp khảo sát và thống kê kết hợp với so sánh - đối chiếu Mục đích của đề tài này là phân tích sâu sắc những đặc trưng nghệ thuật trong tác phẩm của tác giả.
Lịch sử vấn đề
Sự nghiệp sáng tác của Bạch Cư Dị đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà nghiên cứu cả trong và ngoài nước Tại Việt Nam, đã có một số công trình nghiên cứu về Bạch Cư Dị được xuất bản bằng tiếng Việt.
“Diện mạo thơ Đường” (Lê Đức Niệm) - NXB văn hoá thông tin Hà Nội 1995)
“Lí Bạch - Đỗ Phủ – Thôi Hiệu –Bạch Cư Dị” (Vũ Tiến Quỳnh tuyển chọn) – NXB văn nghệ thành phố Hồ Chí Minh 1998
“Lịch sử văn học Trung Quốc”, tập một – NXB giáo dục 1998
“Giáo trình văn học Trung Quốc”, tập một (Nguyễn Khắc Phi, Trương Chính)
Gần đây nhất là quyển sách viết riêng về tác giả Bạch Cư Dị “Bạch Cư
Dị –Tỳ bà hành” (Tiến sĩ Hồ Sĩ Hiệp biên soạn) – NXB tổng hợp Đồng Nai
Năm 2003, tác giả Hồ Sĩ Hiệp đã biên soạn một tập hợp các nghiên cứu về nhà thơ Bạch Cư Dị, trong đó có các bài viết nổi bật như: “Thơ Bạch Cư Dị cũng là thơ hiện thực” của Trương Chính, “Bạch Cư Dị, nhà thơ, nhà lý luận thơ ca” của Bùi Thanh Ba, “Bạch Cư Dị - nhà thơ có khốn cùng thơ mới hay” của Nguyễn Hiến Lê, “Tổng bình Bạch Cư Dị và Tỳ bà hành” của Thê Húc, và “Thơ cảm thương của Bạch Cư Dị” của Phương Lựu Những nghiên cứu này góp phần làm sáng tỏ giá trị và ý nghĩa trong sáng tác của Bạch Cư Dị.
Bạch Cư Dị là một chính khách và nhà thơ nổi bật, với những tác phẩm thể hiện giá trị nội dung và nghệ thuật sâu sắc Trần Xuân Đề, Lê Nguyễn Lưu và Hồ Sĩ Hiệp đều nhấn mạnh tầm quan trọng của thơ Bạch Cư Dị trong việc phản ánh hiện thực xã hội Các bài thơ của ông không chỉ mang tính nghệ thuật cao mà còn chứa đựng những tư tưởng sâu sắc về cuộc sống.
Quá trình nghiên cứu thơ Bạch Cư Dị tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào những giá trị chung, trong khi mảng thơ phúng dụ của ông vẫn chưa được khai thác sâu Gần đây, nhiều luận văn từ sinh viên Đại học Vinh đã nghiên cứu thơ Đường, nhưng chủ yếu tập trung vào hai tác giả Đỗ Phủ và Lí Bạch, mà chưa chú ý đến Bạch Cư Dị Đề tài này sẽ là cơ hội để khám phá một khía cạnh còn bỏ ngỏ, dựa trên những thành tựu của các nghiên cứu trước đó.
NỘI DUNG
Bạch Cư Dị (772-846) là nhà thơ sáng tác nhiều nhất đời Đường (gần
3000 bài) Theo Bạch Cư Dị, thơ ông có bốn loại:Thơ phúng dụ, thơ cảm thương, thơ nhàn thích, thơ tạp luật Ông định nghĩa:
“Sự vật dẫn dắt ở ngoài, tình lý rung động ở trong theo cảm xúc mà diễn ra lời ngâm vịnh thì gọi là thơ cảm thương”
Khi làm việc một mình hoặc trong thời gian ốm đau, việc hiểu rõ về sự đầy đủ và giữ vững sự vừa phải là rất quan trọng Điều này giúp chúng ta có thể ngâm nga và nuôi dưỡng tâm hồn, từ đó tạo ra một trạng thái thư thái, gọi là thơ nhàn thích.
“Lại còn những bài ngũ ngôn, thất ngôn, trường cú, đoản cú, từ một trăm vần cho tới hai trăm vần thì gọi là thơ tạp luật”
Thơ phúng dụ là thể loại thơ được ông coi trọng nhất, thể hiện chí kiêm tế của tác giả Ông định nghĩa rằng thơ phúng dụ xuất phát từ những cảm nhận về sự khen chê trong xã hội từ thời Vũ Đức đến Nguyên Hòa, với khoảng 170 bài thơ Thể loại này không chỉ phản ánh tâm tư của nhà thơ họ Bạch mà còn đề cập đến nhiều vấn đề xã hội, thể hiện tình thương của một ông quan phong kiến “kiêm tế thiên hạ”.
Mảng thơ phúng dụ của Bạch Cư Dị chủ yếu được sáng tác trong thời gian ông làm gián quan và tích cực tham gia hoạt động chính trị trước năm 812 Mặc dù số lượng tác phẩm không nhiều, nhưng giá trị của chúng lại rất lớn, thể hiện sự sắc bén và sâu sắc trong tư tưởng của tác giả.
Giá trị nội dung - tư tưởng thơ phúng dụ của Bạch Cư Dị
Sự phê phán - tố cáo giai cấp thống trị
Thơ Đỗ Phủ được coi là sâu sắc, thể hiện sự thâm thuý trong việc tố cáo giai cấp thống trị, trong khi thơ Bạch Cư Dị lại nổi bật với sự sắc sảo Sự đối lập giữa hai phong cách này tạo nên một bức tranh đa dạng về nghệ thuật thơ ca trong văn học Trung Quốc.
Cư Dị thể hiện một thái độ phê phán mạnh mẽ và quyết liệt đối với giai cấp thống trị, phơi bày bản chất tàn bạo và độc ác của họ Thơ của ông không chỉ tố cáo mà còn cung cấp cái nhìn cụ thể và sâu sắc về những bất công xã hội, thể hiện sự phê phán bao quát trên nhiều phương diện.
1 1 1 Vạch trần sự bóc lột tàn bạo của bọn quí tộc
Trong thời kỳ Trung Đường, giai cấp thống trị đã áp bức người lao động thông qua các chính sách thuế nặng nề và yêu cầu lao động khắc nghiệt.
Chính sách thuế mà bọn thống trị thi hành thực chất là sự ăn thịt người lao động, chúng phè phỡn béo tốt vì các vụ thuế:
“Tạc nhật thâu tàn thuế
Nhân khuy quan khố môn
Tăng bạch như sơn tích
Ty nhứ như vân đồn”
(Hôm qua nộp nốt thuế
Nhân nhòm trong kho quan
Vải lụa như núi chất
Tơ bông như mây đùn)
Dưới triều đại vua Đường Đức Tông (780-804), Dương Viêm, với vai trò tướng, đã thực hiện chính sách thu thuế hai vụ mỗi năm: vụ chiêm và vụ mùa, nhằm mục đích "thương dân." Tuy nhiên, thực tế lại hoàn toàn trái ngược, khi chính sách này dẫn đến sự bóc lột và đục khoét người dân, khiến cho tầng lớp thống trị ngày càng béo tốt từ việc thu thuế, trong khi người dân phải chịu đựng khổ cực.
“Quan nghệ mạch”là một bài thơ mô tả cảnh gặt lúa để phê phán chính sách thuế má nặng nề tàn bạo:
“Gia điền thâu thuế tận
Thập tử sung cơ trường”
(Ruộng nhà nộp thuế hết
Mót chút để cầm hơi)
Bọn thống trị đã bóc lột sức lao động của người dân đến kiệt quệ, giống như trong tác phẩm "Đỗ lăng tẩu", chúng chỉ chăm chăm thu thuế mà không quan tâm đến tình hình mùa màng của người dân Nhà thơ Bạch Cư Dị đã dũng cảm lên tiếng chỉ trích bọn áp bức này Trong khi đó, Đỗ Phủ cũng thể hiện sự thâm thúy trong việc phê phán chính sách sưu thuế qua tác phẩm "Khách tòng".
“Mở xem hoá ra máu
Trời ơi thuế khoá ơi” thì Bạch Cư Dị lại chỉ thẳng vào mặt những kẻ cướp ngày và các hành động bất lương của chúng:
“Bác ngã thân thượng bạch Đoạt ngã khẩu trung túc”
(Giật áo trên mình tao
Cướp cơm trên miệng tao)
Bạch Cư Dị đã thể hiện sự phẫn nộ và bất bình đối với chính sách thuế má tàn bạo của những kẻ thống trị, mà theo ông, chính là những tên cướp thực sự Với giọng điệu mạnh mẽ và hình ảnh cụ thể, tác giả phản ánh sự bóc lột bất lương nhất của xã hội.
Chế độ thuế khoá nặng nề cùng với hành động cướp bóc của người dân trong ánh sáng ban ngày đã tạo ra một bức tranh tăm tối về xã hội Hệ thống “cung thị” thể hiện sự bóc lột trắng trợn đối với người nông dân Nhà thơ đã khắc họa sự bất công của chế độ này qua tác phẩm “Mại thán ông”, trong đó hình ảnh ông già bán than bị cướp đi cả mồ hôi và công sức lao động của mình.
“Hoàng y sứ giả, bạch sam nhi
Thủ bả văn thư, khẩu xưng “sắc”
Hồi xa sất ngưu khiên hướng Bắc
Nhất xa thán trọng thiên dư cân
Cung sứ khu tương tích bất đắc”
(Hai sứ giả, một áo vàng và một áo trắng
Tay cầm tờ công văn miệng quát: “sắc”
Quay xe hò trâu kéo về phía Bắc
Một xe than nặng hơn nghìn cân
Người nhà vua lấy đi tiếc cũng chẳng được )
Trong thời kỳ Trung Đường, vua cho phép quan lại tự do mua sắm vật phẩm từ nông dân, thậm chí có thể cướp bóc nếu muốn Điều này thực chất là hành vi cướp bóc công khai, thể hiện sự tàn bạo và bất nhân của chế độ cung thị Trong khi thuế má nặng nề là hình thức cướp giật gián tiếp, thì chế độ này lại là sự bóc lột trực tiếp, đè nén người dân lao động nghèo khổ.
1 1 2 Vạch trần tệ tham nhũng tàn bạo, lãng phí xa hoa của giai cấp thống trị
Giai cấp thống trị đang sống cuộc sống xa hoa, trong khi người dân phải chịu đựng cảnh nghèo khổ Họ tham nhũng và lợi dụng tài sản của dân để thỏa mãn những thú vui sa đọa của bản thân Chủ đề này đã được phản ánh trong nhiều bài thơ như “Ca vũ”, “Liêu lăng”, “Khinh, phì”, “Mãi hoa”, và “Thái địa hoàng giả”.
Trong bài thơ "Ca vũ", tác giả khắc họa bức tranh ăn chơi trụy lạc của tầng lớp giàu có, những người không phải lo lắng về đói rét Họ càng thêm hưng phấn khi thời tiết khắc nghiệt, và cuộc sống xa hoa của họ được xây dựng trên nền tảng của sự bóc lột và tham nhũng.
“Sở doanh duy đệ trạch
Sở vụ tại truy du …”
(Họ chỉ mưu toan xây dựng lâu đài
Chỉ chăm lo đua đòi giong chơi)
Những cuộc chơi trác táng kéo dài từ giữa trưa đến tận nửa đêm Lũ giàu có đắm chìm trong vui thú chốn lầu hồng:
“Chu môn xa mã khách
Hồng chúc ca vũ lâu”
(Nơi cửa son khách đến đầy ngựa xe Ánh đuốc đỏ rực lầu ca múa)
Lối sống xa xỉ của giai cấp thống trị còn được thể hiện trong “Mãi hoa”:
“Nhất tùng thâm sắc hoa
Thập hộ trung nhân phú”
(Một khóm hoa sắc thắm
Bằng tiền thuế của mười hộ bậc trung)
Trong khi người dân đang phải đối mặt với cuộc sống khó khăn, thì một số người lại sống trong xa hoa và lãng phí Chi phí cho một bó hoa đẹp có thể tương đương với thuế của mười hộ gia đình trung lưu Sự tương phản này không chỉ phơi bày thực trạng của sự bất công xã hội mà còn thể hiện nỗi oán giận sâu sắc của những người nông dân nghèo khổ.
Nguyễn Thị Ngọc, nhà thơ, đã chứng kiến sự xa xỉ của những người mua hàng trăm bó hoa, không chỉ một mà là hàng trăm người tham gia vào việc này.
“Gia gia tập vi tục
Nhân nhân mê bất ngộ”
(Nhà nào cũng thành thói quen
Người nào cũng say mê không tỉnh ngộ)
Bài thơ "Khinh, phì" mô tả sinh động bữa tiệc của các quan triều, thể hiện rõ nét từng chi tiết trong cuộc sống xa hoa của giới quyền quý Nhà thơ như chứng kiến từng bước đi, từng bữa ăn, và theo dõi mọi biến chuyển nhỏ trong đời sống của họ.
“Tôn, lôi dật cửu uấn
Thủy lục la bát trân
Quả phách Động Đình quất
Khoái thiết Thiên Trì lân
Thực bão tâm sự nhược,
Tửu hàm khí ích chân”
(Trong tiệc bình chén đầy rượu ngon,
La liệt những sơn hào hải vị
Quả hái: quất Động Đình
Gỏi làm: cá Thiên Trì Ăn no rồi lòng thoả thuê
Uống say rồi khí thêm hăng)
Bữa tiệc xa hoa của giai cấp thống trị tràn ngập sơn hào hải vị, với rượu ngon và trái cây quý như quýt Động Đình, chả nướng từ cá ao Thiên Trì Trong khi họ ăn uống thỏa thích, Giang Nam đang chịu hạn hán nghiêm trọng, và Cù Châu chứng kiến cảnh tượng kinh hoàng của người ăn thịt người Sự tương phản này làm nổi bật bản chất hưởng lạc và xa hoa của những kẻ mặc áo cừu nhẹ, cưỡi ngựa béo.
“Thái địa hoàng giả”kể chuyện người đi kiếm củ địa hoàng đem đổi chút lương khô, nhưng đem đến cho bọn nhà giàu thì:
“Huề lai chu môn gia,
Mại dữ bạch diện lang
Dữ quân đạm phì mã
Khả sử chiếu địa quang”
(Đem đến nhà có cửa son nọ
Bán cho chàng mặt trắng phau phau “Để ông vỗ cho ngựa
Nó sẽ béo mẫm, lông mượt, bóng loáng”)
Chốn cửa son xa hoa đến mức mà ngựa sống sung sướng hơn con người, với những con ngựa béo mẫm, lông mượt mà bóng loáng Trong khi đó, người dân lại phải chịu đựng cảnh khốn khó, thậm chí phải "đổi thóc thừa của ngựa" để sinh tồn.
Cứu cái bụng đói nhàng”
[10-229] Đó là một nghịch lý, nghịch lí ấy chứa đựng lòng căm hận đối với bọn
“mặt trắng trong cửa son”
Sự cảm thông - đồng tình với nhân dân lao động
Bạch Cư Dị luôn chú trọng đến cuộc sống của người dân lao động và thể hiện sự đồng cảm với nỗi khổ của họ Theo Quách Mạt Nhược, những tác phẩm thơ như “Trường hận ca” và “Tỳ bà hành” đã gắn bó chặt chẽ với xã hội cũ của Trung Quốc trong suốt hơn ngàn năm, cho thấy sự ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa và xã hội vào nghệ thuật.
“Tần Trung Ngâm”thì rất ít người biết đến…vì gần gũi với nhân dân quá” [9-
12] Sự cảm thông đồng tình với nhân dân lao động là biểu hiện chí “kiêm tế”của ông
1.2.1 Sự cảm thông với cuộc sống nghèo đói của người dân lao động
Trong khi các nhà cầm quyền đang sống trong xa hoa và hưởng thụ, người dân lao động lại phải đối mặt với cuộc sống nghèo khổ và thiếu thốn Bài viết "Thôn cư khổ hàn" đã phản ánh một cách chân thực nỗi khổ cực của người dân, với cuộc sống đói rét đầy bi thương.
“Hồi khan thôn lư gian
Thập nhất bát cửu bần
Bắc phong lợi như kiếm
Bố nhứ bất tế thân
Duy thiêu cao cức hoả
Sầu toạ dạ đãi thần”
(Ngoảnh lại nhìn trong làng xóm
Mười nhà có đến tám chín nhà nghèo
Gió bấc sắc như gươm
Mà không có lấy mảnh vải, miếng bông để che thân Chỉ kiếm nắm cỏ cành rong đốt sưởi,
Rầu rĩ ngồi thâu đêm chờ sáng)
Bạch Cư Dị viết bài “Thôn cư khổ hàn”năm Đường Hiến Tông (806-
Vào năm 821, mùa đông lạnh giá khiến tuyết dày và cây cối như trúc, bách cũng không thể sống sót Gió bấc lạnh như kiếm, trong khi dân làng phải chịu đựng cái rét mà không có áo ấm Họ chỉ biết tìm cỏ và cành rong để đốt sưởi qua đêm.
Ông thấu hiểu sâu sắc nỗi khổ của nông dân và cảm nhận được tấm lòng nhân ái bao la Ngồi trong thảo đường ấm cúng, với áo ấm chăn bông, ông không khỏi hổ thẹn khi nghĩ đến những người nông dân vất vả làm đồng.
“Niệm bỉ thân khả uý
Tự vấn thị hà nhân ?”
(Nghĩ đến những người nông dân kia mình thực đáng thẹn
Và tự hỏi: mình là hạng người như thế nào ?)
Dù không trải qua nỗi khổ cực như người dân, ông vẫn thấu hiểu sâu sắc những khó khăn mà họ phải đối mặt, đồng thời miêu tả chân thực và cụ thể về cuộc sống của họ.
Lòng cảm thương đối với người dân nghèo còn được thể hiện trong
“Tân chế bố cừu” Nghĩ đến những người không có áo mặc trong mùa đông rét mướt, ông băn khoăn:
“Trượng phu quý kiêm tế
Khởi độc thiện nhất thân”
(Tài trai quý ở chỗ cứu giúp được mọi người Đâu phải chỉ lo sướng lấy một mình)
Bên cạnh nỗi khổ vì rét, người dân còn phải đối mặt với nỗi khổ thiếu thốn lương thực Cuối năm, khi không có gì để ăn, họ phải đi tìm củ địa hoàng để sinh tồn.
“Tuế án vô khẩu thực Điền trung thái địa hoàng”
(Năm cuối không có hạt gạo
Ra đồng kiếm củ địa hoàng)
Tác giả tạo ra sự tương phản giữa cuộc sống xa hoa của giới thống trị và nỗi khổ cực của người nông dân, từ đó khám phá nguyên nhân dẫn đến tình trạng đói rét của tầng lớp dân đen.
Cái đói, cái rét của người dân trước hết do mất mùa, thiên tai gây nên: “Mạch tử xuân bất vũ
Hoà tổn thu tảo sương’
(Xuân không mưa, chiêm hỏng
Thu sương sớm, mùa vàng )
“Tam nguyệt vô vũ hạn phong khởi
Mạch miêu bất tú đa hoàng tử
Cử nguyệt giáng sương thu tảo hàn,
Hoà tuệ vị thục giai thanh can ”
(Tháng ba không mưa, gió nóng bắt đầu thổi
Mạ không lên được, phần nhiều chết vàng
Tháng chín sương sa thu lại rét sớm,
Những bông lúa chưa chín, vẫn xanh mà khô rồi) (“Đỗ Lăng tẩu”) [10-313]
Người dân phải chịu đựng nỗi khổ do thiên tai, dẫn đến cái chết vì đói rét Họ làm việc cật lực, với đôi chân như bị luộc dưới bùn nóng và lưng cháy sém dưới ánh mặt trời, nhưng vẫn không thể chống chọi lại những khó khăn do thiên nhiên mang lại Trước nỗi khổ của nhân dân, nhà thơ cảm thấy lương tâm mình bị dày vò.
“Nay mình có công đức gì
Chưa từng mó tay vào việc nông tang
Thế mà lương làm quan đến ba trăm thạch
Hết năm ăn vẫn còn thừa
Nghĩ vậy mà riêng thấy thẹn
Suốt ngày canh cánh bên lòng”
Nỗi thẹn và sự canh cánh bên lòng niềm đau thể hiện lòng thương cảm sâu sắc của nhà thơ Điều này không chỉ là nguồn cơn nỗi khổ của người dân mà còn phản ánh sự nhạy cảm và đồng cảm của tác giả với những nỗi đau ấy.
Cư Dị chỉ ra rằng nguyên nhân chính gây ra nỗi thống khổ là do sự áp bức và bóc lột nghiêm trọng từ giai cấp thống trị.
1.2.2 Nỗi bất bình trước sự tàn bạo của giai cấp thống trị
Người lao động đang phải đối mặt với nhiều khó khăn, từ việc mất mùa đến nỗi bị bóc lột tàn nhẫn, dẫn đến cuộc sống thiếu thốn và đói kém Nguyên nhân chính của tình trạng này là sự bất công trong phân phối tài nguyên và quyền lợi lao động.
Nguyễn Thị Ngọc 17 nhấn mạnh rằng người lao động đang phải chịu đựng sự áp bức và bóc lột nghiêm trọng Họ bị đè nén bởi hàng loạt loại thuế và phải gánh chịu những hậu quả nặng nề do chiến tranh gây ra.
Chính sách thuế khoá thời Trung Đường đã gây ra nỗi khổ cực cho người dân, biến họ thành nạn nhân của sự áp bức Tác phẩm “Quan nghệ mạch” của Bạch Cư Dị, khi ông làm Huyện uý huyện Châu Chí, phản ánh rõ rệt nỗi đói khổ của nông dân do phải gánh chịu sưu cao thuế nặng, buộc họ phải bán cả ruộng đất để trang trải.
“Gia điền thâu thuế tận
Thập tử sung cơ trường”
(Ruộng của nhà nộp thuế hết
Mót chút này ăn cho đỡ đói lòng)
Người nông dân sống nhờ vào mảnh ruộng của mình, nhưng giờ đây phải bán cả ruộng để nộp thuế, trong khi bản thân chỉ có thể sống nhờ vào việc đi mót lúa rơi rụng ở ruộng người khác Cảnh ngộ này thật đáng thương, khiến Bạch Cư Dị cảm thấy ngậm ngùi và chua xót trước gia cảnh của người đàn bà nghèo.
Trong “Đỗ Lăng tẩu”người dân vì thuế khoá mà:
“Cầm dâu, bán đất nộp tô cho quan
Cơm áo sang năm biết tính sao nhỉ ?”
Họ phải vật lộn và tìm mọi cách để đối phó với thuế, thậm chí "bán đất" hay "cầm dâu" chỉ để giải quyết khó khăn trước mắt, nhưng điều này lại tạo ra một vòng luẩn quẩn không lối thoát cho tương lai: "Cơm áo sang năm biết tính sao nhỉ?"
Những đặc sắc về phương diện nghệ thuật của thơ phúng dụ Bạch Cư Dị
Đề tài
Lê Đức Niệm trong “Diện mạo thơ Đường”đã có nhận xét về thơ Bạch
Nhà thơ chọn lựa đề tài sáng tác trong một phạm vi hẹp, nhưng những đề tài này lại phản ánh sâu sắc ý nghĩa thời đại Trong tác phẩm “Tần Trung Ngâm”, điều này càng được thể hiện rõ nét.
"Tân Nhạc Phủ" và thơ phúng dụ của ông phản ánh những vấn đề trọng yếu của xã hội, khai thác các vấn đề mang tính chất thời đại.
Bạch Cư Dị đã khéo léo chọn lọc những vấn đề tiêu biểu và có ý nghĩa xã hội lớn lao trong cuộc sống đương đại Thơ phúng dụ của ông không chỉ phong phú về đề tài mà còn thể hiện sự đặc sắc trong cách xử lý những vấn đề đó.
2 1 1 Sự phong phú của đề tài
Thơ phúng dụ của Bạch Cư Dị nổi lên bốn mảng đề tài lớn:
- Đề tài về cuộc sống khốn khổ của người nông dân
- Đề tài về cuộc sống xa hoa và sự tàn bạo của giai cấp thống trị
- Đề tài về người phụ nữ
Thơ phúng dụ của Bạch Cư Dị mang tính phong phú và đa dạng, phản ánh nhiều vấn đề và số phận điển hình trong xã hội thời bấy giờ Qua việc khảo sát các tác phẩm trong hai tập thơ Đường và một số tài liệu tham khảo, chúng tôi đã thống kê được những bài thơ tiêu biểu, tập trung vào bốn mảng đề tài lớn.
- Về đề tài cuộc sống khốn khổ của ngươì nông dân có 6 bài tiêu biểu:
“Quan nghệ mạch”, “Thái địa hoàng giả”, “Thôn cư khổ hàn”, “Trọng phú”,
“Đỗ lăng tẩu”, “Mại thán ông”
Bài viết đề cập đến chủ đề cuộc sống xa hoa và sự tàn bạo của giai cấp thống trị thông qua 6 tác phẩm: “Khinh, phì”, “Ca vũ”, “Mãi hoa”, “Mại thán ông”, “Túc tứ các sơn bắc thôn chi” và “Nạp túc” Những tác phẩm này phản ánh sự đối lập giữa cuộc sống hưởng thụ của tầng lớp thượng lưu và nỗi khổ của người lao động.
- Về đề tài chiến tranh có 3 bài, trong đó viết về chiến tranh phi nghĩa có
2 bài là “Tân Phong chiết tý ông”và “Phọc nhung nhân”, viết về chiến tranh chính nghĩa có một bài là “Thành Diêm Châu”
Trong bài viết về đề tài người phụ nữ, có tổng cộng 6 bài, trong đó ba bài nổi bật phản ánh số phận bi thảm của những phụ nữ bị giày vò và ruồng bỏ, bao gồm “Thái Hàng lộ” và “Phụ nhân khổ” Những tác phẩm này khắc họa sâu sắc nỗi đau và sự bất hạnh mà họ phải trải qua trong xã hội.
“Mẫu biệt tử”; viết về số phận của những cung nữ có 3 bài đó là “Thượng Dương nhân”, “Thượng Dương bạch phát nhân”, “Lăng viên thiếp”
Sự phân chia đề tài trong thơ phúng dụ Bạch chỉ mang tính tương đối, vì một bài thơ có thể chứa đựng nhiều đề tài khác nhau Tuy nhiên, việc phân loại như vậy giúp chúng ta nhận diện sự phong phú và đa dạng trong các chủ đề của thể loại thơ này.
Bạch Cư Dị đã đóng góp một cách độc đáo trong văn học với những tác phẩm viết về số phận của các cung nữ, điều mà Đỗ Phủ không đề cập đến Sự khác biệt này làm nổi bật giá trị sáng tác của Bạch Cư Dị trong bối cảnh văn học cổ điển.
2 1 2 Cách thức xử lí đề tài
Bạch Cư Dị nổi bật trong việc khai thác và miêu tả số phận cá nhân, lựa chọn những nhân vật điển hình và thể hiện chúng một cách chi tiết Thơ của ông mang tính khuynh hướng rõ rệt với thái độ châm biếm và tố cáo sâu sắc.
Cuộc sống khốn khổ của người nông dân được miêu tả qua những hình ảnh cụ thể và chi tiết về đời sống vật chất đói rách Thơ của ông khắc họa những cảnh tượng đói khổ đầy thương tâm, trong đó nổi bật là hình ảnh một bà cụ già đi nhặt thóc rơi trong mùa gặt lúa, thể hiện sự lam lũ và nỗi khổ cực của người dân quê.
“Lại có một bà già Ôm con đứng bên cạnh Tay phải nhặt bông rơi, Tay trái đeo giỏ rách Thoáng chuyện bà nói góp
Người nghe nói bồi hồi
“Ruộng nhà bán nộp thuế Mót chút để cầm hơi”
Hình ảnh ông bán than trong mùa đông lạnh giá, chỉ với một manh áo mỏng manh, lại còn bị bọn thống trị cướp đi cả xe than, thể hiện rõ sự khổ cực và bất công trong xã hội.
“Ông bán than Đốn củi, đốt than ở trong núi Nam
Mặt đầy tro bụi và khói ám … Đêm qua ngoài thành tuyết dày hàng thước Sớm sớm ông đã đánh xe than lăn theo vết bánh xe đầy băng …
Một xe than nặng hơn nghìn cân Người nhà vua lấy đi tiếc chẳng được”
Nhìn chung viết về cuộc sống khốn khổ của người nông dân, Bạch Cư
Tác giả khéo léo đi sâu vào từng mảng đời sống và số phận con người, giới thiệu rõ ràng các địa danh như “Đỗ Lăng”, “núi Nam”, tạo nên bức tranh cuộc sống chân thực và sinh động Mặc dù chưa từng sống gần gũi với nhân dân như Đỗ Phủ, nhưng qua thơ của ông, người đọc cảm nhận được sự đồng cảm sâu sắc với số phận của họ Điều này không chỉ thể hiện tấm lòng thương dân mà còn cho thấy tài năng ngòi bút xuất sắc của ông Từ những số phận cụ thể, người đọc có thể hình dung bức tranh tổng thể về đời sống của người nông dân Trung Hoa thời Trung Đường và hiện thực xã hội trong giai đoạn này.
Cư Dị không mong muốn gì hơn là thể hiện cái chí “kiêm tế” của mình Đó là tấm lòng nhân đạo cao cả của nhà thơ họ Bạch
Bạch Cư Dị miêu tả cuộc sống xa hoa của giai cấp thống trị không chỉ qua những khái quát chung mà còn đi sâu vào từng chi tiết nhỏ trong sinh hoạt hàng ngày, từ bữa ăn đến các món ăn cụ thể mà họ thưởng thức.
“Trong tiệc bình chén đầy rượu ngon
La liệt những sơn hào hải vị Qủa hái: quất Động Đình Gỏi làm: cá Thiên Trì”
Đời sống xa hoa của giai cấp thống trị được thể hiện rõ qua những chi tiết như rượu ngon, sơn hào hải vị, và đặc sản quất Động Đình, cá Thiên Trì Qua việc phác hoạ một bữa ăn cụ thể, tác giả đã khái quát được cuộc sống ăn chơi phè phỡn của họ.
Bạch Cư Dị mạnh mẽ chỉ trích sự tàn bạo của giai cấp thống trị, từ vua đến quan lại Ông phê phán vua vì lo ăn chơi trụy lạc, bỏ bê triều chính và bất nhân với cung nữ, trong khi quan lại lại là những kẻ bóc lột, đục khoét người dân Với thái độ dũng cảm và thẳng thắn, Bạch Cư Dị chỉ ra tội ác của kẻ thống trị nhằm “bổ khuyết triều chính” và “trị bệnh cứu người” Là một quan chức, ông dùng con mắt của người trong cuộc để mô tả sự tàn bạo này, khiến thơ ông trở nên khách quan và chân thực hơn.
Hình tượng thơ
Thơ phúng dụ của Bạch Cư Dị nổi bật với việc xây dựng hình tượng một cách chân thực và cụ thể Bút pháp của ông thể hiện sự tinh tế trong việc khắc họa hình ảnh, mang lại cảm xúc sâu sắc cho người đọc.
Cư Dị có nhiều đặc trưng
2 2 1 Xây dựng được những hình tượng có khả năng lay động tâm can người đọc
Tiếp xúc với thơ phúng dụ của Bạch Cư Dị, người đọc sẽ ấn tượng với hình ảnh cụ già bán than trong mùa đông lạnh giá, thể hiện sự khắc nghiệt của cuộc sống và nỗi cô đơn trong những ngày đông rét mướt Hình ảnh cụ cụt mang đến một cái nhìn sâu sắc về sự chịu đựng và nghị lực của con người trong hoàn cảnh khó khăn.
Nguyễn Thị Ngọc, 31 tuổi, sống tại Tân Phong, đã ghi lại hình ảnh một bà cụ nhặt thóc rơi trong mùa gặt, phản ánh những số phận bất hạnh trong xã hội hiện đại Để tạo ra những hình tượng chạm đến trái tim người đọc, Bạch Cư Dị đã thể hiện một tình yêu thương con người sâu sắc, đặc biệt khi ông xuất phát từ một người làm quan, điều này càng làm tăng giá trị của tình cảm ấy.
2 2 2 Kết hơp tự sự và trữ tình
Thơ ca thường trở nên khô khan nếu chỉ tập trung vào việc kể chuyện, nhưng khi kết hợp hài hòa giữa tự sự và trữ tình, giá trị biểu đạt của nó được nâng cao Bạch Cư Dị là một trong những tác giả khéo léo trong việc xây dựng hình tượng thơ, thể hiện rõ nghệ thuật kết hợp này qua các tác phẩm phúng dụ Ông sử dụng những câu chuyện có cốt truyện để bộc lộ tình cảm và tư tưởng của mình, tạo nên những bài thơ như những màn kịch ngắn, sinh động và mạch lạc Như Lê Nguyễn Lưu nhận xét, bố cục của thơ Bạch Cư Dị chú ý đến tình tiết câu chuyện, không thuyết giáo khô khan mà mang lại sự hấp dẫn cho người đọc.
Trong tác phẩm “Trăng sáng”, nhà văn Nam Cao khẳng định rằng nghệ thuật không phải là ánh trăng lừa dối, mà là tiếng đau khổ từ những kiếp lầm than Những câu chuyện thương tâm của nhà thơ họ Bạch chính là minh chứng cho nghệ thuật này Tác giả thường kể sự việc một cách khách quan nhưng ẩn chứa ý nghĩa sâu sắc, hoặc để nhân vật tự kể câu chuyện của mình, tạo nên không khí xúc động Ở mỗi bài thơ, thái độ tố cáo và phê phán của người viết luôn được thể hiện ở đoạn kết, qua đó kết hợp nhuần nhuyễn giữa tự sự và trữ tình, tạo nên một hệ thống chặt chẽ, khúc chiết, gây ấn tượng mạnh mẽ cho người đọc.
Trong thơ phúng dụ của Bạch Cư Dị, nhiều tác phẩm như “Phọc nhung nhân”, “Mại thán ông”, “Tân Phong chiết tý ông”, “Thượng Dương nhân” và “Quan nghệ mạch” đều mang cốt truyện cảm động, phản ánh số phận bi thảm của những người bị áp bức và bóc lột Qua những câu chuyện này, nhà thơ thể hiện sự đồng cảm và lên án mạnh mẽ xã hội thời Trung-Vãn Đường, nơi đã cướp đi quyền sống và chà đạp lên phẩm giá con người.
“Mại thán ông” là một tác phẩm cảm động xoay quanh cuộc đời của một ông già bán than Câu chuyện mở đầu bằng việc mô tả chi tiết hoàn cảnh xuất thân và ngoại hình của ông, tạo nên sự đồng cảm với số phận đáng thương của nhân vật.
“Ông bán than Đốn củi, đốt than ở trong núi Nam
Mặt đầy tro bụi và khói ám Hai mái tóc hoa râm, mười ngón tay đen kịt”
Câu chuyện mở ra một cách tự nhiên và chân thực, với hình ảnh một ông già bán than trong cái lạnh của mùa đông, "đáng thương là trên mình ông chỉ có một manh áo đơn." Sự hấp dẫn của câu chuyện còn đến từ cách phân tích tâm lý nhân vật độc đáo, khiến người đọc cảm nhận sâu sắc hơn về hoàn cảnh và tâm trạng của ông.
“Đêm qua ngoài thành tuyết dày hàng thước …
Vì lo than rẻ ông chỉ mong trời rét”
Ông luôn tính toán để có thể bán than, với mong ước trời rét giúp ông kiếm được nhiều tiền hơn Số tiền từ việc bán than sẽ được ông dùng để mua sắm quần áo và lo liệu cho bữa ăn hàng ngày, thể hiện rõ tâm lý thực tế và khát vọng của ông trong cuộc sống.
Câu chuyện không dừng lại ở đó mà tiếp tục mở ra một cảnh tượng khiếp khủng Ông già đang nghỉ ngoài cổng chợ thì tai vạ ập đến:
“Hai sứ giả một áo vàng và một áo trắng
Tay cầm tờ công văn, miệng quát: “sắc”
Quay xe hò trâu kéo về phía Bắc
Một xe than nặng hơn nghìn cân
Người nhà vua lấy đi tiếc chẳng được”
Câu chuyện kết thúc bất ngờ khi ông lão bị cướp xe than bởi chính quân của nhà vua, thể hiện sự ngang trái của xã hội Trung Đường Chỉ với hai mươi câu thơ, Bạch Cư Dị đã khéo léo miêu tả và tường thuật sự kiện, trình bày rõ ràng theo trình tự thời gian nhưng vẫn tinh tế trong cách sắp xếp Nhận xét trong cuốn “Giáo trình văn học Trung Quốc” tập một cho rằng việc đặt ông lão nghỉ ở cổng chợ và để bọn quan lại hành động thô bạo tại đây không chỉ làm nổi bật sự lao động kiệt sức của ông mà còn phơi bày tội ác của giai cấp thống trị.
“Mại thán ông” thường được xem là bài thơ phúng dụ hay nhất của Bạch
Bài thơ của Bạch Cư Dị thu hút người đọc qua câu chuyện kể hấp dẫn với cái kết đột ngột, thể hiện sự độc đáo so với các bài thơ phúng dụ khác Kết thúc này bộc lộ rõ thái độ phê phán của tác giả, không cần thêm yếu tố nào khác, vì câu chuyện đã chứa đựng nhiều mâu thuẫn và đối lập, phản ánh sự bất công của xã hội dưới chế độ cung thị tàn bạo thời Đường.
Trong bài thơ, tác giả khéo léo kết hợp yếu tố tự sự và trữ tình thông qua cách kể chuyện hấp dẫn và xây dựng hình tượng nhân vật điển hình Câu chuyện của ông bán than thể hiện sự cảm thông sâu sắc của tác giả đối với số phận những người lao động trong xã hội Trung-Vãn Đường, đồng thời cũng là lời tố cáo mạnh mẽ chế độ cung thị thời kỳ Đường.
Bài thơ “Tân Phong chiết tý ông” kết hợp giữa tự sự và trữ tình thông qua một câu chuyện do chính nhân vật kể lại Điểm khác biệt so với “Mại thán ông” là câu chuyện trong bài thơ này được mở đầu từ thời điểm mà nhân vật tự thuật.
Nguyễn Thị Ngọc 34 hiện tại sau đó quay về quá khứ Tác giả giới thiệu về “Cụ cụt tay ở Tân
Cụ già tám mươi tám tuổi ở huyện Tân Phong, với mái tóc và râu trắng như tuyết, được một đứa cháu dìu đi đến trước điếm Cụ dùng tay trái vịn vào vai cháu, trong khi tay phải của cụ đã bị cụt.
Sau lời giới thiệu của tác giả là lời của nhân vật, cụ già tự giải thích lí do cụt tay của mình:
“Ngày ấy lão hai mươi bốn tuổi
Trong tờ điệp bộ binh có tên họ lão Đêm khuya chẳng dám để ai biết, Lén lấy hòn đá lớn đập gãy cánh tay
Việc giương cung, vung cờ không làm nổi nữa,
Từ đấy khỏi phải đi lính Vân Nam…”
Câu chuyện trở nên hấp dẫn khi cụ già cụt tay không phải do tai nạn hay bệnh tật, mà chính vì tự mình đập gãy cánh tay để tránh khỏi dịch bệnh.
Thể thơ
Bạch Cư Dị chủ yếu sáng tác thơ phúng dụ theo thể thơ cổ phong, một thể loại tự do không bị ràng buộc về câu chữ và niêm luật Điều này cho phép tác giả thoải mái thể hiện tình cảm và tư tưởng của mình một cách chân thực.
Thể thơ này rất phù hợp với phong cách sáng tác của Bạch Cư Dị, cho phép ông phản ánh hiện thực cuộc sống một cách phong phú và chi tiết Với nghệ thuật hiện thực chủ nghĩa, nhà thơ có thể diễn đạt những khía cạnh cụ thể và khái quát mà không bị hạn chế bởi niêm luật hay câu chữ.
Bạch Cư Dị, với những đóng góp xuất sắc trong nghệ thuật thơ ca, đặc biệt là thơ phúng dụ, đã trở thành tấm gương cho thế hệ sau học hỏi Nghệ thuật sáng tác của ông, dựa trên phương pháp hiện thực chủ nghĩa, không chỉ có giá trị trong văn học dân tộc mà còn mang ý nghĩa toàn cầu, khẳng định rằng văn học luôn gắn liền với guồng quay cuộc sống.
Chương 3: Những nguyên nhân tạo nên sự thành công của thơ phúng dụ Bạch Cư Dị