Mục tiêu nghiên cứu của đề tài
Bài Khóa luận tốt nghiệp này tập trung vào việc phân tích quy định pháp luật liên quan đến bảo vệ quyền lợi của con nợ trong quá trình giải quyết phá sản doanh nghiệp theo Luật Phá sản 2014 Qua đó, bài viết sẽ chỉ ra những hạn chế và vướng mắc hiện tại, đồng thời đề xuất các kiến nghị nhằm hoàn thiện quy định này trong thực tiễn.
Phạm vi, đối tượng nghiên cứu của đề tài
Đối tượng nghiên cứu của Khóa luận tốt nghiệp là các quy định pháp luật liên quan đến bảo vệ quyền lợi của con nợ trong thủ tục phá sản theo Luật Phá sản 2014 Để làm rõ đề tài này, tác giả đã tham khảo nhiều văn bản pháp lý như Luật Phá sản 2004, Luật Phá sản 2014, Luật Thi hành án dân sự 2008 (sửa đổi, bổ sung 2014), và Nghị quyết 03/2016/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao.
Khóa luận tốt nghiệp tập trung nghiên cứu tại Tòa án nhân dân cấp huyện, đồng thời mở rộng khảo sát đến việc phá sản tại tỉnh Bình Thuận Bên cạnh đó, tác giả cũng sử dụng dữ liệu từ hệ thống của Tòa án nhân dân tối cao để phục vụ cho việc phân tích và giải quyết các vấn đề liên quan đến phá sản.
Tổng quan về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài
Khóa luận tốt nghiệp “Pháp luật về bảo vệ con nợ trong thủ tục phá sản” được thực hiện dựa trên nghiên cứu thực tiễn, tuy nhiên, thủ tục phá sản thường kéo dài và thông tin về phá sản không được công bố rộng rãi Do đó, trong quá trình thực tập tại Tòa án nhân dân quận Bình Thạnh, việc thu thập dữ liệu và phân tích thực trạng bảo vệ quyền lợi của con nợ trong thủ tục này gặp nhiều khó khăn.
6 gian vừa qua, dù đã cố gắng tìm kiếm các nguồn tài liệu thực tế khác nhau nhưng kết quả cũng rất hạn chế
Trong lĩnh vực nghiên cứu về bảo vệ quyền lợi của con nợ trong quá trình phá sản, có rất ít tác giả đề cập đến Một số công trình tiêu biểu bao gồm luận văn thạc sĩ của Đinh Thị Thanh Nga tại Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh (2007) về bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp trong tình trạng phá sản, bài viết của Trần Thị Thu Hà đăng trên Tạp chí Dân chủ & Pháp luật (2018) về phục hồi hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp mất khả năng thanh toán nợ, và luận văn tốt nghiệp của Nguyễn Thị Hồng Nhung tại Trường Đại học Cần Thơ (2012) về quyền và nghĩa vụ của chủ nợ và con nợ trong thủ tục phá sản.
Phương pháp nghiên cứu
Trong bài khóa luận tốt nghiệp này, tác giả áp dụng các phương pháp nghiên cứu, phân tích, so sánh và đánh giá để làm rõ quy định pháp luật về bảo vệ quyền lợi của con nợ trong thủ tục phá sản theo Luật Phá sản 2014 Tác giả cũng thu thập ý kiến thực tế từ các giáo viên, sách báo, tạp chí, tài liệu tham khảo và các nguồn thông tin trên Internet hiện nay.
Kết cấu của Khoá luận
Khóa luận tốt nghiệp “Pháp luật về bảo vệ con nợ trong thủ tục phá sản” được cấu trúc thành 3 chương nhằm trình bày rõ ràng lý do và mục đích nghiên cứu.
TỔNG QUAN VỀ PHÁ SẢN VÀ CHỦ THỂ CON NỢ TRONG PHÁ SẢN
Khái quát về phá sản
1.1.1 Khái niệm và đặc điểm phá sản
Doanh nghiệp là tổ chức có tên riêng, tài sản và trụ sở giao dịch ổn định, được đăng ký theo quy định pháp luật với mục đích kinh doanh Sự phát triển của nền kinh tế hiện nay dẫn đến sự gia tăng số lượng doanh nghiệp, biến chúng thành thực thể sống động trong xã hội Theo kinh tế học, chu kỳ sống của doanh nghiệp bao gồm các giai đoạn khởi nghiệp, tăng trưởng, bão hòa và suy thoái Nếu nhà quản lý không lường trước những tình huống xấu, doanh nghiệp dễ rơi vào suy thoái và thua lỗ Giai đoạn suy vong, hay còn gọi là phá sản, là kết cục không thể tránh khỏi của nhiều doanh nghiệp.
“Phá sản” là một thuật ngữ quen thuộc trong giới doanh nghiệp, phản ánh hiện tượng không thể tránh khỏi trong nền kinh tế cạnh tranh hiện nay Xuất phát từ cụm từ “Banca Rotta” trong tiếng La Mã cổ, “phá sản” mang ý nghĩa giống như một chiếc ghế bị gãy, tượng trưng cho sự thất bại trong kinh doanh Ngoài ra, từ “ruin” trong tiếng Latin cũng thể hiện sự khánh tận, đánh dấu sự kết thúc của một quá trình kinh doanh không thành công Tại Việt Nam, “phá sản” được biết đến qua nhiều thuật ngữ khác nhau như phá sản hay vỡ nợ, và theo từ điển tiếng Việt, nó chỉ tình trạng doanh nghiệp rơi vào thua lỗ, không còn khả năng hoạt động.
3 Khoản 8 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2014
Đinh Thị Thanh Nga (2007) trong luận văn thạc sĩ Luật học tại Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh đã nghiên cứu về việc bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp khi gặp phải tình trạng phá sản Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các biện pháp pháp lý nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp trong bối cảnh khó khăn tài chính.
Sau 8 lần thất bại liên tiếp trong kinh doanh, việc phải bán hết tài sản nhưng vẫn không đủ để trả nợ đã dẫn đến tình trạng phá sản Điều này thể hiện rõ ràng rằng "phá sản" không chỉ đơn thuần là việc mất mát tài sản, mà còn là sự không đủ khả năng thanh toán các khoản nợ.
Phá sản là tình trạng nghiêm trọng nhất của doanh nghiệp khi mất khả năng thanh toán, dẫn đến việc bị Tòa án Nhân dân tuyên bố phá sản Theo Luật Phá sản 2014, khái niệm này được định nghĩa rõ ràng, nhấn mạnh sự cần thiết phải hiểu rõ về các tên gọi khác nhau liên quan đến tình trạng này.
Để tuyên bố một doanh nghiệp phá sản, cần xác định rằng doanh nghiệp đó không còn khả năng thanh toán các khoản nợ, bao gồm nợ của chủ nợ, nợ lương nhân viên, thuế nhà nước và tiền bảo hiểm xã hội, ngay cả khi đã bán hết tài sản Quyết định tuyên bố phá sản phải được TAND có thẩm quyền thực hiện.
Để tuyên bố một doanh nghiệp hoặc hợp tác xã (HTX) phá sản, cần đảm bảo doanh nghiệp không còn khả năng thanh toán các khoản nợ trong vòng 03 tháng và phải có quyết định tuyên bố phá sản từ Tòa án nhân dân có thẩm quyền Đây là đặc điểm quan trọng của doanh nghiệp bị tuyên bố phá sản Ngoài ra, Luật Phá sản còn quy định nhiều đặc điểm khác liên quan đến quy trình và điều kiện phá sản.
Phá sản doanh nghiệp xảy ra khi doanh nghiệp không có khả năng thanh toán nợ trong vòng 03 tháng kể từ ngày đến hạn Doanh nghiệp và hợp tác xã (HTX) là những người hiểu rõ nhất về tình hình tài chính của mình Khi không thể chi trả nợ quá 03 tháng, họ cần nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản để bảo vệ quyền lợi và nghĩa vụ hợp pháp của mình.
5 Nguổn gốc của khái niệm phá sản Nguồn: http://phasan.com.vn/san-pham/nguon-goc-cua-khai-niem-pha- san-158.html
6 Khoản 2 Điều 4 Luật Phá sản 2014
Thủ tục phá sản doanh nghiệp và hợp tác xã (HTX) là một quy trình tư pháp đặc biệt, được thực hiện theo Luật Phá sản 2014 Đây không chỉ là phương thức để đòi nợ tập thể, mà còn là giai đoạn cuối cùng trong quá trình thu hồi nợ, thường dẫn đến việc chấm dứt sự tồn tại của thương nhân Tuy nhiên, thủ tục này cũng mang lại cơ hội cuối cùng cho doanh nghiệp và HTX phục hồi hoạt động kinh doanh của mình.
Phá sản doanh nghiệp và hợp tác xã chỉ có thể được quyết định bởi Tòa án, cơ quan nhà nước duy nhất có thẩm quyền Trong bối cảnh cạnh tranh hiện nay, "phá sản" là một hiện tượng tất yếu Tòa án nhân dân huyện (quận), tỉnh (thành phố) là cơ quan duy nhất có quyền tuyên bố một doanh nghiệp phá sản hoặc quyết định phục hồi kinh doanh.
Doanh nghiệp phá sản có thể thanh toán toàn bộ hoặc một phần các khoản nợ cho chủ nợ Theo Luật Phá sản 2014, khi doanh nghiệp không còn khả năng thanh toán, họ có nghĩa vụ nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản và kiểm kê tài sản còn lại để nộp cho Tòa án Việc trả nợ sẽ dựa trên số tài sản còn lại của doanh nghiệp, theo thứ tự ưu tiên quy định trong Luật Phá sản 2014.
Vào thứ năm, sau khi Tòa án tuyên bố phá sản, quyền tự do kinh doanh của chủ sở hữu và người quản lý điều hành doanh nghiệp, hợp tác xã (HTX) sẽ bị hạn chế Theo Luật Phá sản 2014, những cá nhân này cũng bị cấm đảm nhiệm các chức vụ trong doanh nghiệp, HTX sau khi có quyết định tuyên bố phá sản.
1.1.2 Pháp luật phá sản trên thế giới
Luật Phá sản đầu tiên trên thế giới ra đời ở châu Âu vào thời Trung cổ, ban đầu chỉ áp dụng cho lĩnh vực kinh doanh thương mại Qua thời gian, phạm vi áp dụng của các văn bản này đã mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác trong đời sống xã hội, bao gồm cả các mối quan hệ cá nhân và phá sản tiêu dùng Tuy nhiên, một số Luật Phá sản ở các quốc gia vẫn chỉ giới hạn áp dụng cho các doanh nghiệp.
Luật Phá sản đầu tiên của nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa được thông qua vào năm 1986, đánh dấu sự phát triển của hệ thống pháp lý trong lĩnh vực này Mỗi quốc gia có những tên gọi riêng cho Luật Phá sản, phản ánh đặc điểm và chế định của từng đất nước Chẳng hạn, Nam Tư gọi là Luật Cưỡng chế hòa giải phá sản (1905), trong khi Anh có Luật Không có khả năng thanh toán và Luật Treo giò giám đốc công ty (1986) Tại Hàn Quốc, các quy định này được thể hiện qua Luật Cam kết và Luật Tổ chức tại công ty.
Tên gọi về tình trạng tài chính của doanh nghiệp có thể khác nhau, như khánh tận, vỡ nợ hay mất khả năng thanh toán, nhưng tất cả đều chỉ đến tình trạng xấu nhất mà pháp luật, cả ở Việt Nam và trên thế giới, quy định là phá sản.
Khái quát về chủ thể con nợ trong phá sản
1.2.1 Khái niệm và đặc điểm con nợ
Khái niệm con nợ trong phá sản
Con nợ, hay còn gọi là doanh nghiệp hoặc HTX mất khả năng thanh toán, là những tổ chức không thực hiện nghĩa vụ thanh toán khoản nợ trong vòng 03 tháng kể từ ngày đến hạn Định nghĩa này được quy định rõ ràng trong Luật Phá sản.
Năm 2014, Luật Phá sản đã loại bỏ từ “các” trong cụm “các khoản nợ”, cho thấy rằng việc xác định doanh nghiệp hoặc hợp tác xã mất khả năng thanh toán không còn phụ thuộc vào số lượng khoản nợ Theo quy định mới, chỉ cần một khoản nợ đến hạn là đủ để nộp đơn yêu cầu phá sản Ngoài ra, Luật Phá sản cũng không đưa ra bất kỳ hướng dẫn nào về giới hạn số lượng hoặc số nợ cần thiết để có thể khởi kiện yêu cầu mở thủ tục phá sản.
Pháp luật phá sản đã phát triển qua nhiều giai đoạn lịch sử, phản ánh sự thay đổi trong nền kinh tế và xã hội Từ những quy định ban đầu nhằm bảo vệ quyền lợi của chủ nợ, đến các hệ thống pháp luật hiện đại, pháp luật phá sản ngày nay không chỉ tập trung vào việc giải quyết nợ nần mà còn hỗ trợ doanh nghiệp tái cấu trúc và phục hồi Sự hình thành của pháp luật phá sản trên thế giới cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì sự công bằng và ổn định trong kinh doanh, đồng thời khuyến khích sự đổi mới và phát triển kinh tế.
Pháp luật phá sản trên thế giới là một lĩnh vực quan trọng, được nghiên cứu sâu sắc bởi nhiều chuyên gia Trong bài viết của Phan Thị Thu Hà, xuất bản năm 2011 tại Viện Khoa học xét xử - TANDTC, tác giả đã phân tích các quy định và nguyên tắc cơ bản của pháp luật phá sản ở các quốc gia khác nhau Bài viết cung cấp cái nhìn tổng quan về cách thức xử lý các trường hợp phá sản, từ đó giúp độc giả hiểu rõ hơn về hệ thống pháp lý này **Tầm quan trọng của việc nghiên cứu** Việc tìm hiểu pháp luật phá sản không chỉ giúp các nhà nghiên cứu, luật sư mà còn cả các doanh nghiệp có thể chuẩn bị tốt hơn cho các tình huống khó khăn trong kinh doanh Nghiên cứu này cũng đóng góp vào việc hoàn thiện khung pháp lý, nhằm bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan trong quá trình giải quyết phá sản **Nguồn tài liệu** Bài viết có thể được tham khảo tại địa chỉ: [thongtinphapluatdansu.edu.vn](https://thongtinphapluatdansu.edu.vn/2011/04/17/tm-hi%E1%BB%83u-php-lu%E1%BA%ADt-ph-s%E1%BA%A3n-trn-th%E1%BA%BF-gi%E1%BB%9Bi/).
Đặc điểm con nợ trong phá sản
Từ khái niệm trên, có thể nhận ra được các đặc điểm chính của con nợ trong phá sản như sau:
Doanh nghiệp phá sản được định nghĩa là doanh nghiệp không còn khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn Theo quy định của Luật Phá sản 2014, nếu doanh nghiệp hoặc hợp tác xã không thực hiện nghĩa vụ thanh toán trong vòng 03 tháng kể từ ngày đến hạn, thì sẽ được xem là mất khả năng thanh toán.
Thứ hai, doanh nghiệp tự gửi đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản đến cơ quan
Doanh nghiệp phải tự nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản khi nhận thấy mình không còn khả năng thanh toán Việc này giúp doanh nghiệp được hưởng các quyền và nghĩa vụ theo pháp luật dành cho những doanh nghiệp mất khả năng thanh toán.
Tòa án là cơ quan có thẩm quyền quyết định tuyên bố phá sản và phục hồi hoạt động doanh nghiệp Việc phá sản không nhất thiết đồng nghĩa với việc chấm dứt hoạt động kinh doanh, vì không phải mọi trường hợp mở thủ tục phá sản đều dẫn đến tuyên bố phá sản Doanh nghiệp vẫn có cơ hội phục hồi hoạt động kinh doanh Nếu quá trình phục hồi thành công, doanh nghiệp sẽ không còn trong tình trạng phá sản Ngược lại, nếu không thể phục hồi, Tòa án sẽ tuyên bố doanh nghiệp phá sản.
1.2.2 Quyền và nghĩa vụ của con nợ
Quyền của con nợ trong phá sản
Luật Phá sản được thiết lập nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các chủ nợ, đồng thời cũng tạo điều kiện cho doanh nghiệp có cơ hội tái cấu trúc và phục hồi.
9 Xem Khoản 1 Điều 4 Luật Phá sản 2014
Để khôi phục hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp cần khắc phục 12 khó khăn Nếu tình hình tài chính không thể cứu vãn, Tòa án sẽ tuyên bố phá sản, cho phép doanh nghiệp rút lui một cách trật tự Phá sản không chỉ giúp người kinh doanh giải thoát khỏi các khoản nợ mà còn tạo cơ hội để họ bắt đầu lại sau một thời gian.
Doanh nghiệp có quyền chấp nhận hoặc bác bỏ một phần hoặc toàn bộ yêu cầu mở thủ tục phá sản từ người nộp đơn Ngoài ra, doanh nghiệp cũng có quyền khiếu nại các quyết định của Tòa án nếu cảm thấy không hợp lý, nhằm bảo vệ quyền lợi trong việc trả nợ Các khiếu nại có thể bao gồm việc phản đối quyết định trả lại đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản hoặc quyết định không mở thủ tục phá sản của Tòa.
Nghĩa vụ của con nợ trong phá sản
Khi doanh nghiệp không thể thanh toán nợ đúng hạn, họ cần nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản để có cơ hội phục hồi hoạt động kinh doanh và tình hình tài chính Quy trình này không chỉ bảo vệ quyền lợi của các chủ nợ mà còn đảm bảo quyền lợi cho người lao động Việc doanh nghiệp phá sản không mang lại lợi ích cho chủ nợ, vì nếu con nợ không thanh toán được, họ sẽ mất phần còn lại của khoản nợ.
Doanh nghiệp và hợp tác xã có trách nhiệm thực hiện phương án phục hồi hoạt động kinh doanh sau khi được Tòa án phê duyệt Trong vòng 30 ngày, doanh nghiệp cần kiểm kê và định giá tài sản theo quy định pháp luật, sau đó gửi bảng kê tài sản về Tòa án để tiến hành thủ tục phá sản Khi Tòa án quyết định cho phép phục hồi hoạt động, doanh nghiệp phải trình bày phương án phục hồi của mình Nếu phương án được chấp thuận, doanh nghiệp sẽ thực hiện theo kế hoạch dưới sự giám sát của Thẩm phán và Quản tài viên.
10 Khoản 1 Điều 65 Luật Phá sản 2014
Khái quát về chủ thể con nợ theo Luật phá sản Việt Nam
1.3.1 Quá trình hình thành pháp luật phá sản Việt Nam
Trước năm 1945, pháp luật phá sản Việt Nam đã tồn tại và được hình thành trong thời kỳ thuộc địa của Pháp, được coi là một phần của Luật Thương mại 1972 Tuy nhiên, việc xây dựng và thực thi pháp luật phá sản chủ yếu diễn ra ở miền Nam dưới chế độ Việt Nam Cộng hòa, do Mỹ lập nên và bảo trợ.
Phá sản là hiện tượng đã xuất hiện từ thời kỳ La Mã và trở nên phổ biến hơn trong thời kỳ tư bản chủ nghĩa.
Sau khi đất nước chuyển từ nền kinh tế tập trung sang nền kinh tế thị trường, phá sản đã trở thành một hiện tượng tất yếu Theo Luật thương mại 1972 của chính quyền Sài Gòn, "phá sản" được định nghĩa và còn được gọi bằng nhiều tên khác như khánh tận hay vỡ nợ Trong cách hiểu thông thường của người Việt, phá sản đơn giản là tình trạng thiếu nợ mà không thể trả, dẫn đến việc doanh nghiệp hoặc cá nhân không còn khả năng hoạt động.
Việc phá sản doanh nghiệp và hợp tác xã (HTX) tại Việt Nam gặp nhiều khó khăn về thủ tục và quyền lợi các bên Do đó, Luật Phá sản doanh nghiệp 1993 đã được Quốc hội thông qua, có hiệu lực từ ngày 01/7/1994, nhằm giải quyết vấn đề này.
Luật Phá sản doanh nghiệp năm 1993 được ban hành trong bối cảnh Việt Nam chuyển mình sang nền kinh tế thị trường, đánh dấu bước đầu tiên trong việc xây dựng khung pháp lý cho hoạt động phá sản Đây là luật đầu tiên trong lĩnh vực này, với kinh nghiệm lập pháp còn hạn chế, chủ yếu dựa trên các quy định quốc tế và kinh nghiệm từ các nước khác Mục tiêu chính của Luật Phá sản doanh nghiệp 1993 là khôi phục hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp.
Khoa Luật (2016) đã phát hành tài liệu học tập về pháp luật liên quan đến phá sản, giải thể và giải quyết tranh chấp trong kinh doanh, được biên soạn bởi Trường Đại học Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh Tài liệu này cung cấp kiến thức quan trọng cho sinh viên và những người làm trong lĩnh vực pháp luật kinh doanh.
Luật Phá sản 2004, được Quốc hội Việt Nam thông qua vào ngày 15/6/2004 và có hiệu lực từ 15/10/2004, nhằm khắc phục những hạn chế của Luật Phá sản doanh nghiệp 1993 Luật mới này tập trung vào việc tạo điều kiện thuận lợi cho việc phục hồi doanh nghiệp, thay vì chỉ giải quyết hậu quả và thanh lý tài sản Mục tiêu là hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi, giúp đạt được hiệu quả cao hơn trong quá trình tái cấu trúc và phát triển bền vững.
Sau hơn 10 năm thực hiện, Luật Phá sản doanh nghiệp năm 1993 đã thể hiện nhiều ưu điểm và tác dụng tích cực Tuy nhiên, sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế đã chỉ ra những tồn tại và hạn chế cần được khắc phục Để đáp ứng yêu cầu này, Luật Phá sản mới đã được Quốc hội thông qua vào ngày 15/6/2004, thay thế cho Luật Phá sản doanh nghiệp 1993, nhằm hoàn thiện và phù hợp hơn với thực tế.
Luật Phá sản 2004 được xem là nỗ lực cải cách của các nhà lập pháp Việt Nam nhằm nâng cao hiệu quả quản lý pháp luật đối với hiện tượng kinh tế quan trọng, khắc phục những hạn chế của Luật Phá sản doanh nghiệp năm 1993.
Luật Phá sản 2014, được Quốc hội thông qua vào ngày 19/6/2014 và có hiệu lực từ 01/1/2015, thay thế Luật Phá sản 2004 Mục tiêu của luật này là giảm thiểu hậu quả do phá sản gây ra, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên trong quan hệ kinh tế, đồng thời góp phần ổn định trật tự xã hội.
Luật Phá sản 2014 gồm 14 chương, 133 Điều có những nội dung được thay đổi mới mẻ hơn so với luật cũ, cụ thể ở một số nội dung như sau:
Về phạm vi áp dụng của Luật Phá sản
Luật Phá sản 2004 quy định rằng doanh nghiệp và hợp tác xã (HTX) được thành lập và hoạt động trên lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam phải tuân thủ các quy định về hiệu lực áp dụng của luật này.
Luật Phá sản 2014 tại Việt Nam đã thu hẹp phạm vi áp dụng chỉ đối với các doanh nghiệp và hợp tác xã được thành lập trên lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam Điều này cho thấy quy định của Luật Phá sản 2014 có tính thực tế, rõ ràng và khả năng áp dụng cao hơn so với các quy định trước đây Hiện nay, nhiều doanh nghiệp nước ngoài, dù có hay không có trụ sở tại Việt Nam, vẫn có thể hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam Do đó, việc áp dụng Luật Phá sản Việt Nam cho các doanh nghiệp này khi họ mất khả năng thanh toán là không hợp lý và khó thực hiện, vì họ chỉ có một số hoạt động mà không có trụ sở hay tài sản tại Việt Nam.
Về định nghĩa rõ ràng tình trạng “doanh nghiệp, hợp tác xã mất khả năng thanh toán” và thời điểm nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản
Luật Phá sản 2014 đã thay đổi khái niệm về doanh nghiệp, HTX mất khả năng thanh toán so với Luật Phá sản 2004 Cụ thể, doanh nghiệp, HTX được coi là mất khả năng thanh toán khi không thực hiện nghĩa vụ thanh toán nợ trong vòng 03 tháng kể từ ngày đến hạn Thời gian 03 tháng này cho phép doanh nghiệp, HTX tìm kiếm các phương án khác để thanh toán nợ trước khi bị coi là phá sản, phù hợp với kinh nghiệm lập pháp của nhiều quốc gia Quy định này cũng nhằm ngăn chặn tình trạng lạm dụng quyền nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản từ phía các chủ nợ.
13 Điều 2, khoản 1 Điều 3 Luật Phá sản 2014
15 Khoản 1 Điều 4 Luật Phá sản 2014
Doanh nghiệp và hợp tác xã có quyền nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản sau khi hết thời hạn 03 tháng kể từ ngày khoản nợ đến hạn mà không thực hiện nghĩa vụ thanh toán.
Luật Phá sản 2014 định nghĩa rõ ràng rằng "Phá sản là tình trạng của doanh nghiệp, HTX mất khả năng thanh toán và bị TAND ra quyết định tuyên bố phá sản" Điều này có nghĩa là một doanh nghiệp hoặc HTX chỉ được coi là phá sản khi có quyết định tuyên bố từ TAND.
Về các chủ thể c uyền nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản
PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ QUYỀN CỦA CON NỢ THEO LUẬT PHÁ SẢN 2014
Trình tự thực hiện phá sản doanh nghiệp theo Luật Phá sản 2014
2.1.1 Trình tự giải quyết phá sản doanh nghiệp theo quy định Luật Phá sản
Để một doanh nghiệp hoặc hợp tác xã (HTX) mất khả năng thanh toán có thể phá sản theo Luật Phá sản 2014, cần thực hiện theo một trình tự thủ tục nhất định được quy định chặt chẽ.
Bước 1: Nộp đơn và nhận đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản
Để thực hiện quy trình nộp đơn theo Luật Phá sản, các chủ thể có quyền và nghĩa vụ cần nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản tại Tòa án Nhân dân (TAND) có thẩm quyền Việc nộp đơn có thể thực hiện qua hai hình thức: nộp trực tiếp tại Tòa án hoặc gửi qua đường bưu điện Đối với đơn nộp qua bưu điện, ngày nộp sẽ được tính từ ngày bưu điện nhận đơn Ngày nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản sẽ được xác định là ngày TAND nhận đơn hoặc ngày có dấu bưu điện nơi gửi.
Luật Phá sản quy định rõ các chủ thể có quyền và nghĩa vụ nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản, bao gồm chủ nợ không có bảo đảm, chủ nợ có bảo đảm một phần, người lao động, công đoàn cơ sở, và đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp Cụ thể, các đối tượng này bao gồm chủ doanh nghiệp tư nhân, chủ tịch Hội đồng quản trị công ty cổ phần, chủ tịch Hội đồng thành viên công ty TNHH hai thành viên trở lên, chủ sở hữu công ty TNHH một thành viên, và thành viên hợp danh của công ty hợp Tất cả đều có quyền và nghĩa vụ theo quy định của Luật Phá sản.
Để mở thủ tục phá sản vào năm 2014, các chủ thể có quyền và nghĩa vụ nộp đơn cần đảm bảo các nội dung cơ bản như sau: ghi rõ ngày, tháng, năm; tên Tòa án Nhân dân có thẩm quyền giải quyết phá sản; tên và địa chỉ của doanh nghiệp hoặc hợp tác xã (HTX).
Theo Luật Phá sản 2014, để mở thủ tục phá sản, doanh nghiệp và hợp tác xã cần nộp đơn cùng các giấy tờ chứng minh mất khả năng thanh toán, nhằm bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan Cơ quan TAND có thẩm quyền sẽ tiếp nhận đơn yêu cầu, trong đó, nếu doanh nghiệp có tài sản ở nước ngoài hoặc bất động sản tại các quận, huyện khác, vụ việc sẽ do TAND cấp tỉnh, thành phố giải quyết Ngược lại, nếu doanh nghiệp chỉ có trụ sở tại quận, huyện và không thuộc thẩm quyền cấp tỉnh, thì TAND cấp quận, huyện sẽ đảm nhận việc giải quyết.
Sau khi Tòa án tiếp nhận đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản, Chánh án TAND sẽ chỉ định Thẩm phán hoặc Tổ Thẩm phán gồm 03 người để giải quyết đơn trong thời gian quy định.
Trong vòng 03 ngày làm việc, Chánh án Tòa án sẽ phân công 01 Thẩm phán để giải quyết đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản cấp huyện (quận) Theo quy định của Luật Phá sản 2014, Thẩm phán có trách nhiệm xem xét và xử lý đơn yêu cầu trong thời hạn 03 ngày Trong quá trình giải quyết, có thể xảy ra một số trường hợp nhất định.
Khi nhận được đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản hợp lệ, Thẩm phán sẽ thông báo cho người nộp đơn về việc nộp lệ phí và tạm ứng chi phí phá sản, trừ những trường hợp miễn phí Nếu đơn yêu cầu không đủ nội dung theo quy định của Luật Phá sản 2014, Thẩm phán sẽ yêu cầu sửa đổi hoặc bổ sung Trong trường hợp đơn không thuộc thẩm quyền của TAND, Thẩm phán sẽ chuyển đến TAND có thẩm quyền khác Cuối cùng, nếu hồ sơ không đầy đủ, đơn yêu cầu sẽ bị trả lại.
Bước 2: Hòa giải và thụ lý đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản
Trong trường hợp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản hợp lệ, TAND sẽ xử lý trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ khi nhận đơn Nếu doanh nghiệp hoặc HTX mất khả năng thanh toán, quy trình sẽ được tiến hành theo quy định pháp luật.
22 Khoản 2 Điều 26,27,28 Luật Phá sản 2014
23 Khoản 1 Điều 32 Luật Phá sản 2014
Người nộp đơn yêu cầu và các chủ nợ có quyền gửi đề nghị bằng văn bản đến TAND để thương lượng việc rút đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản TAND sẽ quy định thời gian thương lượng, không quá 20 ngày kể từ khi nhận được đơn yêu cầu hợp lệ.
Theo Luật Phá sản 2014, việc hòa giải thương lượng diễn ra trong hai trường hợp: Thứ nhất, nếu các bên đạt được thỏa thuận rút đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản, TAND sẽ trả lại đơn yêu cầu Thứ hai, nếu thương lượng không thành công hoặc hết thời hạn thương lượng mà không có tiến triển, TAND sẽ thông báo cho người nộp đơn về việc nộp lệ phí và tạm ứng chi phí phá sản, sau đó thụ lý đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản Thực tế cho thấy, nhiều vụ việc nộp đơn phá sản tại quận (huyện) sau khi hòa giải thường dẫn đến việc hai bên thống nhất rút đơn và đình chỉ vụ việc Trong trường hợp không đạt được hòa giải, các thủ tục pháp lý sẽ tiếp tục được thực hiện theo quy định.
Theo Luật Phá sản 2014, trong vòng 03 ngày làm việc sau khi nhận đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản hợp lệ và nếu thương lượng, hòa giải không thành, TAND sẽ ước tính số tiền tạm ứng chi phí phá sản và thông báo cho người yêu cầu Người nộp đơn phải nộp lệ phí phá sản và tạm ứng chi phí trong vòng 15 ngày kể từ ngày nhận thông báo, cụ thể là nộp lệ phí cho cơ quan Thi hành án dân sự.
(THADS); b) Nộp tạm ứng chi phí phá sản vào tài khoản do TAND mở tại ngân hàng.” 25
Sau khi nhận biên lai nộp lệ phí và tạm ứng chi phí phá sản, TAND sẽ thụ lý đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản Trong vòng 3 ngày làm việc, TAND sẽ thông báo bằng văn bản cho các chủ nợ và Viện kiểm sát nhân dân cùng cấp Tiếp theo, trong thời hạn 5 ngày sau khi thụ lý đơn, việc tạm đình chỉ thực hiện nghĩa vụ tài sản của doanh nghiệp, HTX mất khả năng thanh toán sẽ được thực hiện.
24 Khoản 2 Điều 37 Luật Phá sản 2014
25 Khoản 2 Điều 38 Luật Phá sản 2014
23 các cơ quan, tổ chức có thẩm quyền thực hiện theo quy định tại Điều 41 Luật Phá sản 2014
Bước 3: Quyết định mở thủ tục giải quyết phá sản doanh nghiệp
Trong vòng 30 ngày kể từ khi nhận đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản, Thẩm phán sẽ quyết định có mở thủ tục hay không, trừ trường hợp áp dụng quy trình rút gọn Quyết định mở thủ tục sẽ được đưa ra nếu đơn yêu cầu hợp lệ Trước khi ra quyết định, Thẩm phán có thể triệu tập doanh nghiệp, HTX và các bên liên quan để xác minh khả năng thanh toán của doanh nghiệp Giai đoạn này thường kéo dài và tốn thời gian, vì cần đạt được sự thống nhất về Quản tài viên, tổ quản lý thanh lý tài sản và chi phí liên quan.
Quyết định mở thủ tục phá sản cần bao gồm các thông tin chính như: ngày, tháng, năm; tên TAND; họ và tên Thẩm phán phụ trách; ngày và số thụ lý đơn yêu cầu; tên, địa chỉ của người làm đơn; tên, địa chỉ doanh nghiệp hoặc HTX không còn khả năng thanh toán; thời gian và địa điểm khai báo của các chủ nợ, cùng với hậu quả pháp lý nếu không thực hiện khai báo.
Quyết định mở hay không mở thủ tục phá sản có hiệu lực thi hành kể từ ngày ra quyết định
Quy định của Luật Phá sản 2014 về bảo vệ quyền của con nợ trong thủ tục phá sản
2.2.1 Giai đoạn nộp đơn và thụ lý đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản a) Giai đoạn nộp đơn
Giai đoạn nộp đơn là bước đầu tiên trong quy trình giải quyết thủ tục phá sản, nơi doanh nghiệp hoặc hợp tác xã (HTX) không còn khả năng thanh toán tự nguyện nộp đơn yêu cầu mở thủ tục Đối với chủ nợ và người lao động, điều này giúp ngăn chặn việc đòi nợ khi các khoản nợ đã quá hạn Ngược lại, đối với doanh nghiệp và HTX, đây là quyền lợi của họ, tạo cơ hội phục hồi hoạt động kinh doanh hoặc rút lui khỏi thị trường một cách nhẹ nhàng, giảm thiểu tác động tiêu cực đến nền kinh tế và xã hội Việc tự nguyện nộp đơn cũng bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp trong quá trình phá sản.
Khi một doanh nghiệp hoặc hợp tác xã (HTX) không còn khả năng thanh toán, việc chủ nợ nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản là điều bình thường theo quy định của pháp luật Chủ nợ là đối tượng đầu tiên có quyền thực hiện yêu cầu này, nhưng họ cần phải cung cấp chứng cứ chứng minh rằng doanh nghiệp hoặc HTX đã mất khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn Luật Phá sản 2014 không quy định cụ thể về số tiền nợ tối thiểu để nộp đơn, chỉ cần có khoản nợ đến hạn là đủ để thực hiện yêu cầu mở thủ tục phá sản.
Luật Phá sản 2014 quy định rằng chỉ có chủ nợ không có bảo đảm hoặc chủ nợ có bảo đảm một phần mới có quyền nộp đơn yêu cầu phá sản doanh nghiệp Điều này tạo điều kiện cho các chủ nợ không có bảo đảm và chủ nợ có bảo đảm một phần lựa chọn thủ tục phù hợp để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của họ khi doanh nghiệp hoặc hợp tác xã gặp khó khăn Đối với chủ nợ có bảo đảm, họ không có quyền nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản vì họ sẽ được thanh toán từ tài sản của doanh nghiệp hoặc có tài sản bảo đảm cho mình.
Cả chủ nợ và doanh nghiệp, HTX khi mất khả năng thanh toán đều có quyền gửi đơn chỉ định Quản tài viên và doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản để tham gia vào quá trình phá sản, kèm theo đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản Tuy nhiên, việc chỉ định Quản tài viên và doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản cần phải tuân thủ các điều kiện nhất định.
Theo Luật Phá sản 2014 và Nghị định 22/2015/NĐ-CP, để trở thành Quản tài viên tham gia thủ tục phá sản, cần đảm bảo các điều kiện như có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, phẩm chất đạo đức tốt, ý thức trách nhiệm, liêm khiết, trung thực và khách quan Đặc biệt, ứng viên phải sở hữu chứng chỉ hành nghề Quản tài viên.
Công ty TNHH Thanh Nguyên, đại diện là Trường Mầm non – Tiểu học Thanh Nguyên tại thành phố Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận, đã gặp phải tình trạng phá sản Việc cơ quan THADS thành phố Phan Thiết cử Quản tài viên Trần Đăng Minh thực hiện niêm phong thanh lý tài sản không tuân thủ quy định, do ông Trần Đăng Minh chưa đủ điều kiện hành nghề và chưa được cấp phép Điều này dẫn đến việc TAND thành phố Phan Thiết thực hiện một số hoạt động tố tụng phá sản không đúng theo quy định pháp luật.
Nhiều vụ phá sản xảy ra do khoản nợ không lớn nhưng chi phí tạm ứng cho Quản tài viên quá cao, khiến các thủ tục tiếp theo không thể thực hiện Điều này lý giải tại sao vụ phá sản giữa Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng cầu đường số 18.6 và Công ty Cổ phần xây dựng số một Việt Hưng vẫn chưa được TAND quận Bình Thạnh giải quyết.
Khi nhận được đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản, Thẩm phán sẽ xem xét đơn cùng các tài liệu doanh nghiệp hoặc HTX đã nộp Dựa trên đó, Thẩm phán sẽ quyết định thụ lý đơn yêu cầu và có thể ra quyết định mở thủ tục phá sản hoặc trả lại đơn cho người nộp Tòa án chỉ thụ lý đơn yêu cầu khi có biên lai nộp lệ phí và tạm ứng chi phí phá sản.
Tòa án Phan Thiết đã mắc sai sót nghiêm trọng trong vụ tuyên bố phá sản Công ty Thanh Nguyên, khi chỉ định quản tài viên Trần Minh Đăng chưa đủ điều kiện hành nghề Quyết định mở thủ tục phá sản vào ngày 3-3-2016 và việc tuyên bố phá sản vào ngày 18-1-2017 đã không thu thập đủ tài liệu, chứng cứ cần thiết, gây ảnh hưởng tiêu cực đến người lao động và phụ huynh Chánh án TAND tỉnh Bình Thuận đã thừa nhận trách nhiệm và yêu cầu xem xét lại quyết định này để đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho các bên liên quan.
Theo quy định, không cần nộp lệ phí phá sản hay tạm ứng chi phí phá sản, thời điểm thụ lý được tính từ ngày TAND nhận đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản hợp lệ Nếu người nộp đơn là chủ nợ, sau khi nộp đơn, trong vòng 03 ngày làm việc, cả chủ nợ và doanh nghiệp, HTX không còn khả năng thanh toán có quyền đề nghị TAND có thẩm quyền để thương lượng việc rút đơn Thời gian thương lượng không quá 20 ngày kể từ ngày nhận đơn hợp lệ Nếu các bên đạt được thỏa thuận rút đơn, TAND sẽ trả lại đơn yêu cầu Ngược lại, nếu thương lượng không thành công hoặc hết thời hạn, TAND sẽ thông báo cho người nộp đơn nộp lệ phí và thụ lý đơn theo quy định của Luật Phá sản 2014.
Lệ phí phá sản được quy định tại Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14, với mức lệ phí nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản là 1.500.000 đồng Tòa án sẽ xác định mức tạm ứng chi phí phá sản dựa trên khoản nợ quá hạn của doanh nghiệp hoặc hợp tác xã không còn khả năng thanh toán Chi phí này dùng để đăng báo và tạm ứng cho quản tài viên cũng như doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản Người nộp đơn phải nộp lệ phí và tạm ứng chi phí trong vòng 15 ngày kể từ khi nhận thông báo, bao gồm việc nộp lệ phí cho cơ quan THADS và tạm ứng chi phí vào tài khoản do TAND mở tại ngân hàng.
Theo Luật Phá sản 2014, doanh nghiệp và hợp tác xã (HTX) không còn khả năng thanh toán sẽ phải nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản.
46 Khoản 2 Điều 38 Luật Phá sản 2014
Theo quy định, chủ thể có quyền đề nghị xem xét lại đơn yêu cầu "vì sao bị trả lại" với Chánh án TAND có thẩm quyền Tuy nhiên, việc đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản bị trả lại đối với doanh nghiệp hoặc HTX mất khả năng thanh toán là rất hiếm khi xảy ra Thông thường, khi nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản, các doanh nghiệp và HTX đã hoàn toàn không còn khả năng chi trả và cần sự hỗ trợ lớn từ cơ quan nhà nước để đối phó với áp lực từ các chủ nợ.
2.2.2 Giai đoạn giải uy t thủ tục phá sản a) Quy t định mở thủ tục phá sản
Sau khi TAND thụ lý hồ sơ phá sản, cơ quan này sẽ xem xét tài liệu do chủ thể nộp để quyết định có mở thủ tục phá sản hay không Có hai trường hợp có thể xảy ra: Thứ nhất, nếu hồ sơ đáp ứng đúng quy định của Luật Phá sản 2014, TAND sẽ tiếp tục các bước của thủ tục phá sản, đảm bảo quyết định mở thủ tục phù hợp với Điều 42 Luật Phá sản 2014 Thứ hai, nếu TAND quyết định không mở thủ tục phá sản, con nợ có quyền đề nghị TAND xem xét lại quyết định trong vòng 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được thông báo Điều này giúp doanh nghiệp và HTX bảo vệ quyền lợi của mình.
Sau khi quyết định mở thủ tục phá sản được ban hành, các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp và hợp tác xã vẫn tiếp tục diễn ra nhưng phải chịu sự giám sát của Thẩm phán và Quản tài viên Trong giai đoạn này, Thẩm phán sẽ xác định thời điểm ngừng thanh toán nợ để bảo vệ con nợ khỏi việc phải trả lãi cho các khoản nợ chưa đến hạn, đồng thời bảo vệ quyền lợi của chủ nợ bằng cách cấm con nợ thực hiện một số hành vi thanh toán.