1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Khoa lun hoan chnh

61 10 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 61
Dung lượng 2,06 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • MỤC LỤC

  • 1.1.1.1. Khái niệm phân phối…………………………………………………………….……3

  • CHƯƠNG 1:

  • MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ KÊNH PHÂN PHỐI TRONG DOANH NGHIỆP

  • 1.1. Khái niệm và những vấn đề liên quan đến kênh phân phối

  • 1.1.1. Khái niệm về kênh phân phối

  • 1.1.1.1. Khái niệm phân phối

  • 1.1.2. Vai trò của kênh phân phối

  • 1.1.3. Chức năng của kênh phân phối

  • 1.1.4. Cấu trúc kênh phân phối

  • 1.2. Khái niệm và vai trò của quản trị kênh phân phối

  • 1.2.1 Khái niệm về quản trị kênh phân phối

  • 1.2.2. Vai trò của quản trị kênh phân phối đối với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

  • 1.3. Nội dung chính của quản trị kênh phân phối

  • 1.3.1. Mô hình quản trị kênh phân phối và các yêu cầu cơ bản

  • 1.3.2. Các quyết định quản trị kênh phân phối

  • 1.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị Kênh phân phối của doanh nghiệp

  • 1.4.1 Nhân tố bên ngoài doanh nghiệp

  • 1.4.2. Nhân tố bên trong doanh nghiệp

  • CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ KÊNH PHÂN PHỐI SẢN PHẨM SỮA GRAND NOBLE CỦA CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VIỆT Ý

  • 2.1. Tổng quan tình hình hoạt động kinh doanh của công ty TNHH Thương mại Xây Dựng Việt Ý

  • 2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của công ty TNHH Thương mại Xây Dựng Việt Ý

  • 2.1.2. Cơ cấu tổ chức của công ty TNHH Thương mại Xây Dựng Việt Ý

  • 2.1.3. Tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty trong những năm gần đây

  • 2.2. Đặc điểm chung về ngành sữa bột dành cho trẻ em và sản phẩm sữa Grand Noble

  • 2.2.1. Đặc điểm chung về ngành sữa bột dành cho trẻ em

  • 2.2.2. Giới thiệu về sản phẩm sữa Grand Noble của công ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Việt Ý

  • 2.3. Thực trạng hoạt động quản trị Kênh phân phối sản phẩm sữa Grand Noble của công ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Việt Ý trên thị trường nội địa

  • 2.3.1.Thực trạng phân tích nhu cầu của thị trường về mức độ đảm bảo dịch vụ

  • 2.3.2. Thực trạng việc xây dựng các mục tiêu quản trị kênh phân phối

  • 2.3.3. Thực trạng các quyết định trong thiết kế kênh phân phối sản phẩm sữa Grand Noble của công ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Việt Ý

  • 2.3.4. Thực trạng việc điểu hành và kiểm soát hoạt động quản trị kênh phân phối sản phẩm Grand Noble tại công ty Việt Ý.

  • 2.4. Đánh giá về hoạt động quản trị hệ thống phân phối Sản phẩm Grand Noble

  • 2.4.1. Thành công đạt được

  • 2.4.2. Hạn chế và nguyên nhân

  • CHƯƠNG 3:

  • GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ KÊNH PHÂN PHỐI CHO SẢN PHẨM GRAND NOBLE TẠI THỊ TRƯỜNG NỘI ĐỊA

  • 3.1. Phân tích xu hướng của thị trường sữa bột cho trẻ tại thì trường VN hiện nay và định hướng kinh doanh của công ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Việt Ý

  • 3.1.1. Phân tích xu hướng của thị trường sữa bột cho trẻ tại thì trường VN hiện nay

  • 3.1.2. Định hướng chiến lược kinh doanh của công ty ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Việt Ý

  • 3.2. Một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản trị kênh phân phối cho sản phẩm sữa Grand Noble tại thị trường nội địa

  • 3.2.1. Nghiên cứu thị trường và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng

  • 3.2.2. Đề xuất các quyết định của kênh phân phối

Nội dung

Khái niệm và những vấn đề liên quan đến kênh phân phối

1.1.1 Khái niệm về kênh phân phối

Phân phối là quá trình quyết định và triển khai hệ thống tổ chức và công nghệ để đưa hàng hóa đến thị trường mục tiêu, nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng với chi phí tối ưu nhất.

Phân phối là một yếu tố quan trọng trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, không chỉ giúp lưu thông và tiêu thụ hàng hóa mà còn đáp ứng nhu cầu của thị trường Thông qua các hoạt động sau sản xuất và việc nắm bắt thông tin từ thị trường, doanh nghiệp có thể điều chỉnh chính sách phân phối một cách phù hợp Các kênh phân phối hàng hóa đóng vai trò thiết yếu trong quá trình này.

1.1.1.3 Khái niệm về kênh phân phối

Kênh phân phối hiện nay được tiếp cận từ nhiều quan điểm khác nhau Từ góc độ người quản lý kênh, nó được xem như một tổ chức xúc tiến bên ngoài nhằm quản lý các hoạt động đạt được mục tiêu phân phối Đối với nhà sản xuất, kênh phân phối là hình thức di chuyển sản phẩm qua các trung gian khác nhau Người trung gian nhìn nhận kênh phân phối như dòng chảy quyền sở hữu hàng hóa, trong khi người tiêu dùng đơn giản thấy rằng kênh phân phối bao gồm nhiều loại trung gian thương mại giữa họ và nhà sản xuất.

Dưới góc độ quản trị doanh nghiệp, kênh phân phối được định nghĩa là một hệ thống tổ chức các mối quan hệ với cá nhân và tổ chức bên ngoài, nhằm quản lý hoạt động phân phối và tiêu thụ sản phẩm, từ đó đạt được các mục tiêu thị trường của doanh nghiệp.

Các quan điểm khác của chuyên gia lại cho rằng:

Kênh phân phối bao gồm các công ty và cá nhân tham gia vào việc chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa hoặc dịch vụ từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng.

(Nguồn: Quản trị Marketing – Philip Koller)

Kênh phân phối của công ty thương mại là cấu trúc lựa chọn có chủ đích giữa công ty, các trung gian marketing và người tiêu dùng cuối cùng Mục tiêu của kênh này là tổ chức phân phối hàng hóa một cách hiệu quả nhất từ công ty đến khách hàng tiềm năng.

(Nguồn: Marketing thương mại – Đại Học Thương Mại – Gs Ts Nguyễn Bách Khao và TS Cao Tuấn Khanh)

Kênh phân phối hàng hóa là một hệ thống gồm các tổ chức độc lập, có vai trò quan trọng trong việc đưa sản phẩm và dịch vụ đến tay người tiêu dùng.

( Nguồn: Quản trị kênh phân phối – Đại học Thương Mại)

Trong đề tài này, tôi xin nghiên cứu kênh phân phối theo quan điểm của quấn Quản trị kênh phân phối của trường Đại học Thương Mại

1.1.2 Vai trò của kênh phân phối

Vấn đề tiêu thụ hàng hóa là yếu tố quan trọng trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, không chỉ liên quan đến sản phẩm và giá cả mà còn cách thức đưa sản phẩm ra thị trường Kênh phân phối đóng vai trò cầu nối giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng, góp phần quyết định sự thành công trong tiêu thụ sản phẩm Hơn nữa, kênh phân phối còn có nhiều vai trò khác, ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.

Kênh phân phối đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển sản phẩm từ nhà sản xuất đến tay người tiêu dùng, đảm bảo đáp ứng nhu cầu và mong muốn của khách hàng về số lượng, chất lượng, thời gian và địa điểm giao hàng, cũng như mức giá hợp lý mà họ có thể chấp nhận.

Kênh phân phối đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng thị trường tiêu thụ và nâng cao sức cạnh tranh Nó giúp cân bằng mối quan hệ giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng về không gian và thời gian Đồng thời, kênh phân phối còn góp phần duy trì các mục tiêu dài hạn và quyết định sự thành công trong việc đạt được mục tiêu tổng thể của doanh nghiệp.

Trong nền kinh tế thị trường, sự phân công lao động xã hội ngày càng sâu sắc, cho phép các nhà sản xuất chuyển giao một phần công việc tiêu thụ cho các trung gian phân phối Việc này giúp giảm chi phí và nguồn lực cho nhà sản xuất, đồng thời đảm bảo sản phẩm được phân phối rộng rãi Nhờ vào quan hệ xúc tiến, kinh nghiệm và sự chuyên môn hóa, quy mô hoạt động của các trung gian phân phối sẽ gia tăng lợi ích cho nhà sản xuất trong việc quản lý phân phối sản phẩm của họ.

Hệ thống kênh phân phối là nguồn lực quan trọng bên ngoài doanh nghiệp, nhưng việc xây dựng và thay đổi nó tốn nhiều thời gian và chi phí Sự ảnh hưởng mạnh mẽ của hệ thống kênh đến doanh nghiệp khiến cho việc điều chỉnh trở nên khó khăn Do đó, kênh phân phối đóng vai trò thiết yếu trong mối quan hệ lâu dài với các đối tác Để tận dụng lợi thế từ kênh phân phối, công ty cần có phương thức sắp xếp, tổ chức, tìm kiếm và lựa chọn thành viên tham gia, cũng như quản lý hệ thống kênh một cách hiệu quả.

Kênh phân phối đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển, dự trữ, bốc xếp và giao nhận hàng hóa, giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận chuyển và thời gian dự trữ hàng hóa Ngoài ra, kênh này còn là hệ thống năng động, linh hoạt trong việc ứng phó với biến động thị trường, thúc đẩy nghiên cứu, hợp lý hóa và đổi mới nhằm tăng cường sự phát triển của công ty.

1.1.3 Chức năng của kênh phân phối

Kênh phân phối là con đường lưu thông hàng hóa từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng, giúp khắc phục sự khác biệt về thời gian, không gian và quyền sở hữu Các thành viên trong kênh phân phối thực hiện nhiều chức năng quan trọng để đảm bảo sản phẩm đến tay người tiêu dùng một cách hiệu quả.

Thu thập và phân phối thông tin cần thiết là yếu tố quan trọng trong việc hoạch định marketing và xây dựng tình báo marketing Điều này giúp nhận diện các nhân tố trong môi trường, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi sản phẩm và dịch vụ.

- Xúc tiến: Triển khai và phân phối thông tin có sức thuyết phục về sản phẩm nhằm thu hút khách hàng.

Khái niệm và vai trò của quản trị kênh phân phối

1.2.1 Khái niệm về quản trị kênh phân phối

Về quản trị kênh phân phối cũng có rất nhiều quan điểm đưa ra:

Quản trị kênh phân phối là quá trình hoạch định chiến lược và mục tiêu phân phối, đồng thời tổ chức, thiết kế và quản lý các mối quan hệ giữa các thành viên trong chuỗi lưu thông hàng hóa Mục tiêu của quản trị này là tối ưu hóa quá trình tiêu thụ sản phẩm trên thị trường, đảm bảo đạt được các mục tiêu phân phối đã đề ra.

Quản trị kênh phân phối trong doanh nghiệp bao gồm việc lập kế hoạch, thực hiện, kiểm tra và điều phối các dòng chảy trong kênh, cùng với việc xây dựng sự liên kết giữa các thành viên trong kênh, nhằm đạt được các mục tiêu phân phối hiệu quả.

Theo tiếp cận Marketing: Quản trị kênh phân phối là một trong những chiến lược chính trong hoạt động quản trị Marketing trong các doanh nghiệp thương mại.

Theo Philip Kotter trong giáo trình quản trị Marketing, quản trị kênh phân phối là quá trình quản lý và điều tiết hoạt động của kênh phân phối nhằm duy trì và thiết lập mối quan hệ hợp tác giữa các thành viên Mục tiêu chính của quản trị kênh phân phối là hỗ trợ các thành viên trong kênh để thực hiện mục đích phân phối chung của doanh nghiệp Bài viết này sẽ tiếp cận vấn đề quản trị kênh phân phối theo quan điểm của Kotter.

1.2.2 Vai trò của quản trị kênh phân phối đối với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

Quản trị kênh phân phối đóng vai trò quan trọng trong chiến lược phát triển của doanh nghiệp, giúp tối ưu hóa quy trình phân phối sản phẩm Từ nhu cầu thị trường đến thói quen tiêu dùng, việc quản lý hiệu quả kênh phân phối sẽ nâng cao khả năng tiếp cận khách hàng và gia tăng doanh thu Do đó, doanh nghiệp cần chú trọng đầu tư vào quản trị kênh phân phối để đáp ứng nhanh chóng và hiệu quả nhu cầu của người tiêu dùng.

Quản trị kênh phân phối đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa quá trình vận chuyển hàng hóa từ sản xuất đến tay người tiêu dùng, giúp đáp ứng nhanh chóng và hiệu quả nhu cầu dịch vụ của khách hàng mục tiêu.

Quản trị kênh phân phối đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết mối quan hệ cung cầu trên thị trường, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh và giảm chi phí Đồng thời, nó cũng hỗ trợ doanh nghiệp trong việc đạt được các mục tiêu kinh doanh chung.

Quản trị hiệu quả kênh phân phối là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp mở rộng khả năng tiếp cận thị trường Việc phát triển mạng lưới kênh phân phối không chỉ nâng cao sự hiện diện của doanh nghiệp mà còn góp phần chiếm lĩnh thị trường một cách bền vững.

Nội dung chính của quản trị kênh phân phối

1.3.1 Mô hình quản trị kênh phân phối và các yêu cầu cơ bản

1.3.1.1 Mô hình quản trị kênh phân phối

Mô hình quản trị kênh phân phối được thể hiện rõ ở sơ đồ sau đây:

Hình 1.2: Mô hình quản trị kênh phân phối

( Nguồn: giáo trình quản trị phân phối)

Mô hình quản trị kênh phân phối gồm có bước cụ thể như sau:

Bước 1: Phân tích nhu cầu thị trường khách hàng

Bước 2: Xác định các mục tiêu kênh phân phối

Bước 3: Các quyết định thiết kế kênh phân phối

Bước 4: Quyết định điều hàng và kiểm soát kênh phân phối

1.3.1.2 Các yêu cầu quản trị kênh phân phối

Quản trị kênh phân phối là một phần quan trọng trong quản trị marketing và doanh nghiệp, nhằm tối đa hóa sự thỏa mãn nhu cầu của khách hàng Để đạt được điều này, quản trị kênh phân phối cần đảm bảo các yếu tố cần thiết để đáp ứng yêu cầu của thị trường.

Định hướng mục tiêu khách hàng là yếu tố cốt lõi trong quản trị kênh phân phối, đảm bảo rằng tất cả các thành viên trong kênh đều có chung mục tiêu và hành động thống nhất.

Một cấu trúc kênh hợp lý thể hiện mối quan hệ chặt chẽ giữa các thành viên, đồng thời phân tích rõ ràng vai trò, trách nhiệm và công việc cụ thể của từng thành viên trong kênh.

Một hệ thống kênh được quản lý hiệu quả trong quá trình vận hành sẽ đảm bảo tính bền vững và khả năng thích ứng kịp thời với các yếu tố tác động từ môi trường và thị trường.

Quản trị kênh hiệu quả cần khai thác tiềm năng của từng thành viên, nhằm tăng cường sức mạnh và khả năng cạnh tranh của kênh Đồng thời, điều này cũng giúp củng cố uy quyền của người quản lý và khuyến khích sự tham gia tích cực của tất cả các thành viên trong quá trình quản lý kênh.

Quản lý kênh và mạng lưới phân phối cần dựa vào quá trình kiểm soát thường xuyên để điều chỉnh và hoàn thiện mối quan hệ với các yếu tố khác trong marketing mix.

1.3.2 Các quyết định quản trị kênh phân phối

1.3.2.1 Phân tích nhu cầu của thị trường Để đưa ra những quyết định quản trị kênh phân phối hợp lý, phải tiến hàng phân tích nhu cầu của thị trường hay chính là nhu cầu của khách hàng Việc phân tích nhu cầu của khách hàng có vài trò rất lớn trong quản trị kênh phân phối, giúp cho nhà quản trị nắm được những thông tin cơ bản về thị trường từ đó đưa ra những quyết định quản trị kênh phân phối tối ưu nhất.

Khi thiết kế kênh phân phối, bước đầu tiên là nghiên cứu hành vi mua sắm của khách hàng mục tiêu, bao gồm các sản phẩm họ thường chọn, địa điểm mua sắm, lý do mua và phương thức giao dịch Việc trả lời những câu hỏi này giúp nhà quản trị kênh phân phối hiểu rõ nhu cầu, thị hiếu và xu hướng tiêu dùng của khách hàng.

Để đưa ra các quyết định phân phối hiệu quả, nhà quản trị cần hiểu rõ yêu cầu của khách hàng về mức độ bảo đảm dịch vụ mà họ mong muốn Các chỉ tiêu chính để đánh giá mức độ đảm bảo dịch vụ bao gồm những yếu tố quan trọng mà doanh nghiệp cần chú ý.

Quy mô lô hàng là số lượng sản phẩm mà kênh phân phối cho phép khách hàng đặt mua trong một lần Ví dụ, cửa hàng bán xe máy cần kênh phân phối đảm bảo cung cấp số lượng lớn xe máy cho mỗi đợt đặt hàng, trong khi người tiêu dùng chỉ cần một kênh cho phép mua một chiếc xe máy Quy mô lô hàng nhỏ hơn sẽ mang lại mức độ dịch vụ cao hơn từ kênh phân phối.

Thời gian chờ đợi là khoảng thời gian trung bình mà khách hàng phải chờ để nhận hàng Khách hàng thường ưu tiên kênh phân phối có giao hàng nhanh, vì thời gian giao hàng càng ngắn thì chất lượng dịch vụ càng được đảm bảo.

Địa điểm mua hàng thuận tiện là yếu tố quan trọng trong kênh phân phối, giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận Việc bố trí các điểm bán hàng rộng khắp trên thị trường không chỉ tiết kiệm thời gian và chi phí cho người mua mà còn có thể làm tăng chi phí cho người bán nếu doanh số tại mỗi điểm bán không cao.

Khi kênh phân phối mở rộng với nhiều loại sản phẩm, sự đa dạng của sản phẩm sẽ nâng cao khả năng đáp ứng nhu cầu khách hàng Đồng thời, việc áp dụng marketing trực tiếp sẽ tăng cường mức độ thuận tiện về địa điểm cho người tiêu dùng.

Dịch vụ hỗ trợ là những dịch vụ bổ sung mà kênh phân phối cung cấp, bao gồm tín dụng ưu đãi, giao hàng tận nhà, lắp đặt và sửa chữa Số lượng dịch vụ hỗ trợ càng nhiều thì khối lượng công việc mà kênh phân phối thực hiện cũng sẽ tăng lên.

Trong cạnh tranh tăng cường dịch vụ, quản trị kênh mong muốn gia tăng doanh thu và khối lượng hàng bán để bù đắp chi phí và tạo ra lợi nhuận Nhà quản trị cần nắm rõ mức độ đảm bảo dịch vụ khách hàng yêu cầu, không nhất thiết phải vượt quá mong đợi của khách hàng Mức độ đảm bảo dịch vụ cao dẫn đến chi phí phân phối tăng và giá thành sản phẩm cao hơn, ảnh hưởng đến trải nghiệm dịch vụ khách hàng.

1.3.2.2 Xác định mục tiêu quản trị kênh phân phối

Các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị Kênh phân phối của doanh nghiệp

1.4.1 Nhân tố bên ngoài doanh nghiệp

Trong quá trình vận hành kênh phân phối, nhà quản lý cần chú ý đến các yếu tố môi trường vĩ mô tác động đến kênh, mà doanh nghiệp không thể kiểm soát Những yếu tố này bao gồm kinh tế, văn hóa - xã hội, chính trị - pháp luật và công nghệ.

Các nhân tố này tác động đến kênh phân phối theo từng thời điểm và ở những mức độ khác nhau Cụ thể như sau:

Nhân tố môi trường kinh tế là yếu tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của kênh phân phối và các thành phần trong kênh Các yếu tố này bao gồm tình hình kinh tế chung, mức thu nhập của người tiêu dùng, và xu hướng chi tiêu, tất cả đều tác động mạnh mẽ đến quyết định phân phối sản phẩm.

Lạm phát là một yếu tố quan trọng trong nền kinh tế, đặc biệt là đối với các quốc gia đang phát triển Khi lạm phát xảy ra, giá trị đồng tiền giảm, dẫn đến sự thay đổi trong sức mua và phản ứng của người tiêu dùng Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến các thành viên trong kênh phân phối, khiến người bán lẻ có xu hướng giữ nhiều hàng hóa hơn và giảm tối thiểu lượng tồn kho Họ cũng tìm kiếm mức giá hợp lý và các chương trình khuyến mãi đặc biệt từ nhà sản xuất để thúc đẩy doanh số bán hàng.

Trong giai đoạn suy thoái kinh tế, chi tiêu của người tiêu dùng giảm mạnh, dẫn đến doanh số và lợi nhuận của các thành viên trong kênh phân phối bị ảnh hưởng nghiêm trọng, đặc biệt là các công ty có lượng tồn kho cao, có nguy cơ phá sản Để ứng phó với tình hình khó khăn này, các nhà quản lý kênh phân phối cần điều chỉnh hoạt động hỗ trợ, triển khai các chương trình hỗ trợ bán buôn, bán lẻ, và chia sẻ rủi ro với các thành viên khác, nhằm củng cố sự tin tưởng lẫn nhau và duy trì mối quan hệ gắn bó trong kênh phân phối.

Sự thiếu hụt sản phẩm trong kinh doanh ảnh hưởng lớn đến hoạt động và mối quan hệ giữa các thành viên trong kênh phân phối Hiện tượng này có thể làm lỏng lẻo mối quan hệ, dẫn đến thay đổi cấu trúc kênh Trong dài hạn, điều này sẽ tác động tiêu cực đến kênh phân phối, khiến giá hàng hóa tăng cao và các chương trình xúc tiến từ nhà sản xuất ít được đầu tư hơn.

- Các nhân tố mô trường kinh tế khác

Kênh phân phối không chỉ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chính mà còn chịu tác động từ nhiều nhân tố khác như tình hình ngân sách nhà nước, cán cân thương mại quốc tế, nợ nước ngoài, tỷ lệ lãi suất và tỷ giá hối đoái Những yếu tố này đều ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của kênh phân phối.

 Nhân tố môi trường văn hóa – xã hội

Môi trường văn hóa – xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tư duy và hành vi của các thành viên trong kênh phân phối Nhiều yếu tố như giá trị văn hóa, phong tục tập quán và các yếu tố xã hội khác ảnh hưởng trực tiếp đến cách thức hoạt động và tương tác của họ.

- Sự thay đổi dân số các vùng

Sự thay đổi dân số ảnh hưởng đến mật độ thị trường và cấu trúc kênh phân phối, dẫn đến sự thay đổi trong quan hệ giữa các thành phần trong kênh Khi dân số tăng, mật độ thị trường cao hơn, yêu cầu kênh phân phối mở rộng để đáp ứng nhu cầu Ngược lại, khi dân số giảm, kênh phân phối cũng cần giảm để tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp.

Tuổi tác của dân số tạo ra những nhóm tiêu dùng với nhu cầu đa dạng, do đó, việc thiết kế kênh phân phối cần phải linh hoạt và phù hợp để đáp ứng và phát triển hiệu quả.

Trình độ giáo dục ngày càng cao sẽ nâng cao nhận thức và hành vi của người tiêu dùng, dẫn đến nhu cầu gia tăng về sản phẩm và dịch vụ trong quá trình bán hàng Điều này có ảnh hưởng trực tiếp đến kênh phân phối.

Sự thay đổi trong cơ cấu dân tộc ảnh hưởng trực tiếp đến loại hàng hóa được tiêu thụ trên thị trường Để phục vụ cho phân khúc thị trường này hiệu quả, các thành viên trong kênh phân phối cần tiến hành nghiên cứu kỹ lưỡng về hành vi và nhu cầu của người tiêu dùng, từ đó đưa ra các quyết định phân phối hợp lý.

Sự thay đổi vai trò của phụ nữ trong xã hội hiện đại đang ngày càng rõ rệt, khi họ không chỉ giữ vai trò làm mẹ, vợ và nội trợ mà còn tham gia tích cực vào các hoạt động xã hội Nhu cầu mua sắm của phụ nữ ngày càng tăng, tuy nhiên, việc đầu tư cho mua sắm trực tiếp lại bị hạn chế Để giải quyết mâu thuẫn này, các thành viên trong kênh phân phối cần cung cấp sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao hơn, từ đó làm thay đổi tính chất và cấu trúc của kênh để phù hợp hơn với nhu cầu của khách hàng.

- Sự thay đổi cấu trúc gia đình và hộ gia đình

Hiện nay, các hộ gia đình truyền thống với nhiều thế hệ đang thu hẹp, trong khi số hộ gia đình nhỏ và hộ độc thân đang gia tăng Sự thay đổi trong chu kỳ sống cũng dẫn đến sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng Do đó, các thành viên trong kênh phân phối cần theo dõi và nắm bắt nhu cầu cũng như xu hướng tiêu dùng mới để có những ứng xử phù hợp.

Nhân tố môi trường chính trị - pháp luật là yếu tố phức tạp, yêu cầu các nhà quản lý kênh phân phối phải nắm vững để cân bằng lợi ích giữa các thành viên trong kênh và lợi ích xã hội Đồng thời, họ cũng cần thực hiện quyền và nghĩa vụ đối với nhà nước, nhằm điều tiết và hạn chế hành vi của các thành viên trong kênh.

Pháp luật, chính sách của chính phủ hạn chế và điều tiết những hành vi sau:

+ Hạn chế phân phối song song (đa phương) nếu nó hạn chế cạnh tranh.

+ Hạn chế phân phối đặc quyền.

+ Điều tiết những trường hợp bắt buộc mua cả dòng sản phẩm.

+ Điều chỉnh mức độ phân biệt giá.

+ Quy định về hành vi từ chối phân phối.

+ Ràng buộc các hành vi hạn chế bán lại.

+ Mức độ cho phép của hợp đồng ràng buộc.

+ Định chế việc hình thành kênh tập đoàn.

Các nhà quản lý kênh phân phối cần nắm vững pháp luật và các chính sách quy định liên quan để tối ưu hóa hoạt động của kênh phân phối Điều này giúp họ tránh được các vấn đề nghiêm trọng, như xung đột giữa mục tiêu chiến lược quản lý kênh của công ty và lợi ích chung của xã hội.

PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ KÊNH PHÂN PHỐI SẢN PHẨM SỮA GRAND NOBLE CỦA CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VIỆT Ý

Tổng quan tình hình hoạt động kinh doanh của công ty TNHH Thương mại Xây Dựng Việt Ý

2.1.1 Lịch sử hình thành và phát triển của công ty TNHH Thương mại Xây Dựng Việt Ý

Công ty có tên đầy đủ là: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY

Công ty DỰNG VIỆT Ý, thành lập năm 1999, đã xây dựng được uy tín và lòng tin từ khách hàng trong suốt 15 năm hoạt động Địa chỉ hiện tại của công ty là Tầng 1, Kiốt số 2 - CT12 - KĐT Kim Văn Kim Lũ, Nghiêm Xuân Yêm, Hoàng Mai, Hà Nội Khách hàng có thể liên hệ qua điện thoại (04) 22115050 hoặc fax (04) 7683357 Thông tin chi tiết về công ty có thể được tìm thấy trên trang web Grandnoble.vn.

Là một trong những nhà nhập khẩu lớn tại Việt Nam, công ty không ngừng nghiên cứu nhu cầu ngày càng tăng của khách hàng Với mạng lưới hàng trăm đối tác trên toàn quốc và đội ngũ nhân lực nhiệt huyết, Việt Ý luôn dẫn đầu trong mọi lĩnh vực.

 Các giai đoạn phát triển của Việt Ý

Năm 1999, công ty TNHH Thương Mại Xây dựng Việt Ý được thành lập với đại diện công ty là Ông Lương Mạnh Dũng.

Năm 2005 : Việt Ý Land thành lập và đi vào hoạt động. Đến háng 8/2005 : Việt Ý Land trở thành top 100 doanh nghiệp kinh doanh bất động sản lớn mạnh và bền vững.

Tháng 6/ 2014: Sàn bất đốn sản Việt Ý Land chuyển về: Kiot số 2 : CT12A –KĐT Kim Văn Kim Lũ –Hoàng Mai –Hà Nội

Tháng 8/2014 Việt ý trở thành nhà phân phối độc quyền sản phẩm sữa Grand Noble của tập đoàn LotteFood

Tháng 12/2014 : Viết Ý chính thức khai trương siêu thị bán lẻ: Việt Ý Mart tại tầng

1 nhà CT12A –KĐT Kim Văn Kim lũ –Hoàng Mai- Hà Nội.

 Tầm nhìn và sứ mệnh của công ty

Tầm nhìn của công ty: Việt Ý muốn trở thành nhà phân phối lớn mạnh, chuyên nghiệp và có uy tín tại thị trường Việt Nam.

Công ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Việt – Ý cam kết mang đến sản phẩm chất lượng, tối ưu hóa quyền lợi cho khách hàng và gia tăng giá trị cho đối tác, nhà đầu tư Chúng tôi hướng tới việc tạo ra giá trị nghề nghiệp và thịnh vượng cho nhân viên, đồng thời khẳng định sự khác biệt thông qua sự sáng tạo và đổi mới trong kinh doanh và quản trị.

2.1.2 Cơ cấu tổ chức của công ty TNHH Thương mại Xây Dựng Việt Ý

Công ty TNHH Thương Mại Xậy Dựng Việt Ý có tổng số nhân viên là 60 người. Dưới đây là sơ đồ cơ cấu tổ chức của công ty:

Hình 2.4: Sơ đồ tổ chức của công tyTNHH Thương Mại Xây dựng Việt Ý

Cơ cấu tổ chức của công ty được thiết kế đơn giản với Tổng giám đốc điều hành tổng thể các hoạt động Dưới quyền Tổng giám đốc là Giám đốc, người chịu trách nhiệm điều hành và ra quyết định cho công ty, cùng với sự hỗ trợ của Phó giám đốc, người quản lý các phòng ban và hỗ trợ Giám đốc trong quản trị doanh nghiệp Phòng Kinh doanh đảm nhận mọi hoạt động kinh doanh, tìm kiếm khách hàng và phát triển công ty Phòng Kế toán thực hiện công tác kế toán, tổng hợp báo cáo định kỳ và quyết toán cuối năm Phòng Hành chính Nhân sự tư vấn cho Giám đốc về tổ chức bộ máy và quản lý nhân sự Cuối cùng, Phòng Marketing phát triển các chiến lược quảng bá thương hiệu và hình ảnh công ty.

2.1.3 Tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty trong những năm gần đây

Công ty TNHH Thương mại Xây Dựng Việt – Ý chuyên nhập khẩu và phân phối độc quyền các dòng rượu vang Italia, bao gồm rượu vang đỏ, rượu vang ngọt, rượu vang trắng, và vang chát Bên cạnh đó, công ty còn phân phối sản phẩm sữa bột Grand Noble của Tập đoàn Lotte Hàn Quốc, với các loại sữa phù hợp cho trẻ từ 0 đến 36 tháng tuổi Ngoài lĩnh vực thực phẩm, công ty cũng hoạt động trong lĩnh vực bất động sản và hệ thống bán lẻ Việt – Ý.

Công ty hiện đang tập trung vào việc tăng cường quảng bá hình ảnh của sữa Grand Noble tại thị trường Hà Nội và các tỉnh thành trên toàn quốc.

Dưới đây là báo cáo tài chính của Công ty Việt – Ý từ năm 2013 đến năm 2015.

Bảng 2.1: Báo cáo tài chính từ năm 2013 – 2015 (Đơn vị: tỉ đồng)

Chỉ tiêu Năm So sánh

Chi phí quản lí DN 346 401 394 55 115,86 -7 98,25

Lợi nhuận thuần từ hoạt động KD

Doanh thu của công ty đã tăng từ năm 2013 đến 2015, với mức tăng 59 triệu đồng (1,96%) trong năm 2014 và 966 triệu đồng (31,61%) trong năm 2015, cho thấy kết quả tích cực Mặc dù giá vốn hàng bán và chi phí bán hàng đều tăng trong giai đoạn này, lợi nhuận của công ty vẫn có xu hướng tăng Chi phí quản lý doanh nghiệp năm 2014 cao hơn năm 2013, nhưng đã giảm trong năm 2015.

Sự chênh lệch chi phí quản lý của doanh nghiệp trong năm 2015 so với năm 2014 không lớn, cho thấy doanh nghiệp đã điều chỉnh để tiết kiệm chi phí Chi phí tài chính năm 2014 cao hơn năm 2013, và năm 2015 cũng cao hơn năm 2014, nhưng các mức chênh lệch này vẫn ở mức không đáng kể Lợi nhuận sau thuế của công ty đã tăng lên 713,6 triệu đồng từ năm 2014 đến năm 2015, đây là một kết quả tích cực.

Đặc điểm chung về ngành sữa bột dành cho trẻ em và sản phẩm sữa Grand Noble

2.2.1 Đặc điểm chung về ngành sữa bột dành cho trẻ em

Theo Euromonitor International, doanh thu ngành sữa Việt Nam năm 2014 đạt 75 nghìn tỷ đồng với mức tăng trưởng 20% Dự báo năm 2015, doanh thu sẽ đạt 92.000 tỷ đồng, tương ứng với mức tăng trưởng 23%.

Theo Euromonitor International, ngành sữa tại Việt Nam đã ghi nhận mức tăng trưởng 17% vào năm 2013, trở thành một trong những lĩnh vực tiêu dùng phát triển nhanh nhất Doanh thu chủ yếu đến từ hai phân khúc chính là sữa bột và sữa uống, chiếm tới 73% tổng doanh thu, tương đương 54,75 nghìn tỷ đồng.

Hình 2.5: Giá trị tiêu thụ các sản phẩm sữa tại thị trường Việt Nam

Nhìn chung, ngành sữa tại Việt Nam khá tiềm năng do:

- Ngành sữa đang trong giai đoạn tăng trưởng;

- Các sản phẩm từ sữa được xem như mặt hàng thiết yếu ít chịu ảnh hưởng bởi khủng hoảng kinh tế;

- Tăng trưởng kinh tế và tốc độ đô thị hóa nhanh dẫn đến nhu cầu cải thiện sức khỏe tăng;

Ngành kinh doanh sữa mang lại lợi nhuận cao với rào cản gia nhập được đánh giá ở mức trung bình Trong thị trường sữa bột, sự cạnh tranh diễn ra rất gay gắt với hơn 300 thương hiệu, trong đó sữa ngoại chiếm 75% thị trường Đặc biệt, phân khúc sữa bột trẻ em có hơn 100 thương hiệu, bao gồm cả sữa nội và các sản phẩm ngoại từ nhiều quốc gia khác nhau.

Hiện nay, người tiêu dùng thường chọn sữa dựa trên thương hiệu uy tín và lâu năm, với xu hướng tin rằng giá cao thường đi kèm với chất lượng tốt hơn Họ cũng có thiên hướng đánh giá hàng ngoại cao hơn hàng nội Thị trường sữa bột trẻ em đang trở nên cạnh tranh khốc liệt, đặc biệt giữa các sản phẩm nhập khẩu từ Mỹ, Hàn Quốc, Nhật Bản, Anh, Pháp, Bỉ và Úc Trong số đó, sản phẩm Grand Noble của Lotte Foods Hàn Quốc đang ngày càng được các bà mẹ tin tưởng lựa chọn cho con mình.

2.2.2 Giới thiệu về sản phẩm sữa Grand Noble của công ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Việt Ý

Grand Noble là thương hiệu sữa bột cho trẻ từ 0-3 tuổi, ra mắt thị trường từ năm 2005 và ngày càng được các bà mẹ tin dùng Vào tháng 8/2014, Lotte Foods đã mở rộng kinh doanh và phân phối sản phẩm Grand Noble tại Việt Nam, với công ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Việt Ý là đơn vị phân phối độc quyền.

Một số đặc điểm của sản phẩm sữa Grand Noble:

Grand Noble được lấy cảm hứng từ tình yêu vĩ đại và cao quý của người mẹ dành cho con Từ "Grand" biểu thị sự to lớn của tình cảm này, trong khi "Noble" thể hiện sự cao thượng của tình mẫu tử Mỗi người mẹ đều mong muốn mang đến cho con yêu sự chăm sóc chu đáo, an toàn và tốt nhất.

Logo với phông nền màu tím thể hiện sự thiêng liêng và sang trọng Màu tím không chỉ mang ý nghĩa về chân lý mà còn biểu trưng cho sự chung thủy trong tình cảm của người mẹ dành cho con, một tình cảm không bao giờ thay đổi.

Hình 2.6: Logo của sữa Grand Noble

Dòng chữ Grand Noble nổi bật với vẻ mềm mại, nhẹ nhàng và tinh khiết như sữa mẹ, cùng gam màu trắng thu hút sự chú ý của khách hàng giữa hàng trăm sản phẩm sữa hiện có.

Dòng chữ Grand Noble, được viết bằng chữ Hàn Quốc (그그그그), giúp người tiêu dùng nhận diện nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm một cách rõ ràng.

Sữa Grand Noble, với khẩu hiệu "Niềm tin cho con yêu," khẳng định vị thế là sản phẩm đáng tin cậy mà các bậc phụ huynh lựa chọn cho con Khẩu hiệu này được thể hiện rõ ràng trên các banner tại các điểm bán, giúp khách hàng dễ dàng nhận diện và chú ý đến sản phẩm.

Bao bì nhôm là lựa chọn phổ biến nhờ vào tính năng ưu việt của nó Với nền màu trắng, bao bì thể hiện sự đơn giản, sạch sẽ và tinh khiết, tương tự như dòng sữa mẹ Màu trắng được các nhà sản xuất sữa ưa chuộng, đặc biệt phù hợp với sản phẩm dành cho trẻ em.

Hình 2.7: Bao bì sữa Grand Noble

Sản phẩm không chứa chất tạo mùi và chất bảo quản, cùng với hạn sử dụng được khắc laze dưới lon sữa, giúp các bà mẹ yên tâm hơn khi lựa chọn sản phẩm cho con, đồng thời ngăn chặn tình trạng làm giả, làm nhái sữa Grand Noble.

Sữa Grand Noble có hương vị nhạt mát, thơm ngon và ngậy, tương tự như sữa mẹ, nhờ vào DHA chiết xuất từ thực vật, giúp loại bỏ mùi tanh mà không cần hương liệu Từ khi được nhập khẩu đến hết tháng 12 năm 2015, doanh thu của sản phẩm sữa bột Grand Noble đã ghi nhận những con số ấn tượng.

Hình 2.8: Doanh thu trong các quý từ quý IV/2014 đến quý IV/2015

Sản phẩm sữa Grand Noble đã có mặt tại Việt Nam hơn một năm và liên tục ghi nhận doanh số tăng trưởng Tính đến quý IV/2015, doanh thu của sản phẩm sữa này đạt gần mức ấn tượng.

Sản phẩm sữa Grand Noble đã đạt doanh thu 10 tỷ đồng (9.595.000.000 Đồng), tương đương gần 20.000 lon sữa, cho thấy sức hấp dẫn mạnh mẽ của nó trên thị trường Sự tin dùng ngày càng tăng của người tiêu dùng cho thấy Grand Noble sẽ tiếp tục chiếm tỷ lệ cao hơn trong phân khúc sữa nhập khẩu tại Việt Nam.

Thực trạng hoạt động quản trị Kênh phân phối sản phẩm sữa Grand Noble của công ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Việt Ý trên thị trường nội địa

của công ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Việt Ý trên thị trường nội địa

2.3.1.Thực trạng phân tích nhu cầu của thị trường về mức độ đảm bảo dịch vụ

Thông qua bảng câu hỏi khảo sát, chúng ta có thể phân tích nhu cầu của khách hàng là đại lý và nhà phân phối về mức độ đảm bảo dịch vụ.

Quy mô đơn hàng: Phần lớn lô hàng được đáp ứng số lượng 60lon/lần nhập hàng.

Thời gian đáp ứng đơn hàng từ các nhà phân phối là từ 1 đến 3 ngày sau khi đặt hàng Cụ thể, 10% đơn hàng là 20 lon, 25% là 30 lon, 60% là 60 lon và 5% là 100 lon Tần suất đặt hàng của các trung gian phân phối bao gồm 10% khách hàng đặt hàng 1 lần/tuần, 60% là 1 lần mỗi 15 ngày, 25% là 1 lần mỗi tháng và 5% là 1 lần mỗi 2 tháng Do khách hàng chủ yếu là các cửa hàng và đại lý phân phối, tần suất nhập hàng thường là 15 ngày.

Thời gian chờ đợi cho đơn hàng được phân chia như sau: 25% khách hàng ở TP Hà Nội sẽ nhận hàng ngay sau khi đặt, 45% khách hàng sẽ nhận được hàng trong vòng 1 đến 3 ngày, và 20% khách hàng sẽ nhận hàng sau 3 ngày.

Thời gian giao hàng của công ty thường dao động từ 1 – 3 ngày sau khi nhận đơn hàng, với 10% khách hàng nhận hàng trong khoảng 5 – 7 ngày Tuy nhiên, đối với những đơn hàng lớn hoặc từ các tỉnh xa, thời gian giao hàng có thể kéo dài lên đến 1 tuần Công ty hiện có 3 kho hàng tại Hà Nội và 1 kho tại Sài Gòn, cùng với hệ thống phân phối tại các tỉnh khác, giúp việc cung cấp hàng cho các cửa hàng lẻ trở nên thuận tiện hơn.

Để mở rộng phân phối sản phẩm sữa Grand Noble, công ty cung cấp nhiều dịch vụ hỗ trợ như chi phí vận chuyển, tư vấn, giá cả và chương trình khuyến mại Nhờ đó, các trung gian phân phối cảm thấy yên tâm khi nhập và bán sản phẩm của công ty.

2.3.2 Thực trạng việc xây dựng các mục tiêu quản trị kênh phân phối

Mục tiêu phát triển kênh phân phối luôn gắn liền với mục tiêu chung của công ty, đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các chiến lược phát triển Trong bối cảnh thị trường sữa bột ngày càng cạnh tranh, công ty không ngừng tìm kiếm thị trường và khách hàng mới, mở rộng kênh phân phối không chỉ ở Hà Nội mà còn tại các tỉnh thành khác Công ty Việt Ý đã đặt ra các mục tiêu cụ thể nhằm phát triển hệ thống kênh phân phối hiệu quả.

Phát triển kênh phân phối rộng khắp trên các tỉnh thành là mục tiêu quan trọng, nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng và thúc đẩy sự phát triển của kênh phân phối trên thị trường nội địa.

- Cung cấp tốt hơn chất lượng dịch vụ khách hàng, coi khách hàng là trọng tâm trong chiến lược kinh doanh của công ty

- Nâng cao chất lượng nhân viên bán hàng và nhân viên phát triển thị trường.

- Thúc đẩy hoạt động nghiên cứu thị trường nhằm đề ra các hướng giải phát về phát triển kênh phân phối.

- Nâng cao hình ảnh sản phẩm sữa Grand Noble cũng như hình ảnh công ty Việt Ý trên thị trường.

- Đạt mức tăng trưởng cao và ổn định.

Các mục tiêu này công ty đặt ra và đã, đang va sẽ tiếp tục thực hiện trong thời gian tới.

2.3.3 Thực trạng các quyết định trong thiết kế kênh phân phối sản phẩm sữa Grand Noble của công ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Việt Ý

2.3.3.1 Cấu trúc kênh phân phối sản phẩm sữa Grand Noble tại công ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Việt Ý

Công ty Việt Ý áp dụng nhiều cấu trúc kênh phân phối khác nhau để đáp ứng nhu cầu của khách hàng cho sản phẩm mới của mình Các kênh phân phối bao gồm kênh trực tiếp bán hàng cho người tiêu dùng, kênh phân phối 1 cấp cho các chủ shop, và kênh phân phối 2 cấp thông qua hệ thống siêu thị mẹ & bé và các cửa hàng.

Sử dụng kênh phân phối trực tiếp

Công ty sử dụng kênh phân phối trực tiếp qua các Showroom – cửa hàng trưng bày, giới thiệu sản phẩm

Tại Hà Nội, công ty có 4 cửa hàng trưng bày sản phẩm sữa Grand Noble, trong khi TP Hồ Chí Minh có 1 cửa hàng Tại các cửa hàng này, khách hàng có thể thử sữa và nhận tờ rơi giới thiệu sản phẩm Khi ghé thăm showroom, khách hàng sẽ được trải nghiệm chất lượng sữa và nhận tư vấn về thành phần cũng như lợi ích của sản phẩm Đặc biệt, khi mua sản phẩm, khách hàng sẽ nhận được quà tặng giá trị Nhờ đáp ứng tốt nhu cầu khách hàng, công ty Việt Ý ngày càng được đánh giá cao và thu hút nhiều khách đến mua sữa trực tiếp tại các showroom.

Sử dụng kênh phân phối 1 cấp

Công ty Grand Noble phân phối sản phẩm sữa tại hơn 200 cửa hàng ở Hà Nội, chuyên cung cấp sữa bột, bỉm và đồ sơ sinh Tại đây, nhân viên của công ty tư vấn và thuyết phục khách hàng mua sản phẩm Khách hàng có thể nhận quà trực tiếp hoặc tích tem để đổi quà giá trị hơn Hình thức phân phối này được nhiều hãng sữa và công ty áp dụng để tiếp cận người tiêu dùng thông qua các nhà bán lẻ.

Với việc sử dụng hình thức này, công ty đã đữa sản phẩm đến tay người tiêu dùng và đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Sử dụng kênh phân phối 2 cấp Đây là hình thức được công ty sử dụng để phân phối cho các hệ thống siêu thị mẹ

& bé và sử dụng để phân phối sản phẩm cho các tỉnh, thành trong cả nước.

Thứ nhất, đối với các hệ thống siêu thị mẹ & bé.

Công ty hiện đang cung cấp sản phẩm sữa Grand Noble cho các hệ thống siêu thị mẹ & bé như Bibo Mart, Kids Plaza, Tuti Care, Sho trẻ thơ, Vin Mart và nhiều hệ thống khác Những hệ thống này có chuỗi cửa hàng phân phối rộng khắp Khi hợp tác với các hệ thống này, công ty sẽ cung cấp một lượng lớn sản phẩm, từ đó các hệ thống sẽ tự phân phối đến các cửa hàng lẻ, nơi bán sản phẩm cho người tiêu dùng cuối cùng.

Công ty đầu tư mạnh vào hình thức này vì hệ thống đã có sẵn lượng khách hàng ổn định Hơn nữa, khi cung cấp sản phẩm cho các hệ thống, số lượng sản phẩm cung cấp sẽ lớn hơn nhiều so với việc cung cấp cho các cửa hàng thông thường, tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể cho công ty.

Riêng đối với các hệ thống này, công ty có chính xác phân phối riêng để kích thích nhập hàng với số lượng lớn

Thứ hai, kênh phân phối 2 cấp được công ty sử dụng để phân phối tại các tỉnh thành trong cả nước

Sữa Grang Noble hiện đang được phân phối tại hơn 500 cửa hàng ở gần 30 tỉnh thành, do đó công ty không thể trực tiếp cung cấp sản phẩm đến tất cả các cửa hàng Mỗi tỉnh có một nhà phân phối riêng, nhận sữa với số lượng lớn từ công ty Sau đó, nhà phân phối sẽ phân phối sản phẩm cho các nhà bán lẻ trong khu vực, và cuối cùng, người bán lẻ sẽ bán cho người tiêu dùng Đây là kênh phân phối mà công ty áp dụng một cách hiệu quả.

2.3.3.2 Thực trạng về cường độ phân phối sản phẩm sữa Grand Noble trên thị trường nội địa

Có 3 hình thức quyết định kênh phân phối đó là: Phân phối không hạn chế; phân phối chọn lọc và phân phối độc quyền Tuy nhiên, dựa trên nguồn lực về tài chính cũng như sự thống nhất cả ban lãnh đạo, công ty Việt Ý quyết định đưa ra hình thức phân phối cho sản phẩm sữa Grand Noble là phân phối chọn lọc Nghĩa là, dựa trên danh sách các nhà phân phối, các trung gian phân phối công ty sẽ chọn ra những nhà phân phối nào đủ khả năng đáp ứng được yêu cầu của công ty thì sẽ sử dụng để phân phối Grand Noble.

Từ tháng 8/2014, sản phẩm Grand Noble của Lotte Foods đã nhanh chóng được phân phối rộng rãi tại Hà Nội và nhiều tỉnh thành trên toàn quốc, đánh dấu sự phát triển mạnh mẽ của công ty Việt Ý trong gần 2 năm qua.

Đánh giá về hoạt động quản trị hệ thống phân phối Sản phẩm Grand Noble

Công ty TNHH Thương mại Xây dựng Việt Ý đã chính thức nhập khẩu và phân phối sản phẩm sữa Grand Noble từ tháng 8 năm 2014, và sau gần 2 năm hoạt động, công ty đã đạt được những thành tựu đáng kể trong lĩnh vực này Nhờ vào chiến lược lựa chọn hình thức phân phối hợp lý, chọn lựa nhà phân phối phù hợp và đầu tư vào hoạt động kênh, sản phẩm Grand Noble đã được phân phối rộng rãi đến tay người tiêu dùng Những thành công nổi bật trong việc phân phối sản phẩm sữa Grand Noble đã được ghi nhận.

Tính đến cuối năm 2015, công ty đã mở rộng mạng lưới phân phối với hơn 200 cửa hàng tại Hà Nội và trên 500 cửa hàng ở gần 30 tỉnh thành trên toàn quốc Doanh thu từ sản phẩm sữa đạt gần 10 tỷ đồng, tương đương với gần 20.000 lon sữa, cho thấy sự thành công ấn tượng của sản phẩm mới này Sữa Grand Noble không chỉ được ưa chuộng mà còn dự kiến sẽ chiếm tỷ lệ cao hơn trong thị trường sữa nhập khẩu tại Việt Nam.

Công ty đã tối ưu hóa các kênh phân phối, đặc biệt là kênh cấp 1 và cấp 2, đóng vai trò quan trọng trong việc tăng doanh số Những kênh này đã giúp công ty chiếm lĩnh thị trường tại Hà Nội và một số tỉnh như TP Hồ Chí Minh, Nghệ An, Thanh Hóa, Hải Dương, và Hưng Yên.

Công ty áp dụng các chính sách ưu đãi hấp dẫn để khuyến khích hoạt động của các thành viên kênh, bao gồm chiết khấu cao cho đơn hàng lớn, hỗ trợ vận chuyển, cung cấp tài liệu bán hàng và hỗ trợ thanh toán Nhờ đó, sự trung thành của các thành viên kênh với công ty được củng cố, dẫn đến sự gia tăng số lượng thành viên kênh.

Sản phẩm Grand Noble của công ty đang ngày càng khẳng định uy tín và tạo dựng lòng trung thành từ khách hàng, thu hút sự tin tưởng và sử dụng từ nhiều người tiêu dùng.

2.4.2 Hạn chế và nguyên nhân

Bên cạnh như thành công đạt được thì hệ thống kênh phân phối sản phẩm sữa Grand Noble của công ty còn nhiều thiếu sót và hạn chế sau:

Hệ thống phân phối sản phẩm Grand Noble của công ty Việt Ý hiện đang tập trung chủ yếu tại TP Hà Nội, trong khi ở các tỉnh thành khác, sản phẩm chỉ được phân phối qua các đại lý và nhà phân phối lớn Do đó, sự hiện diện của sản phẩm Grand Noble tại các cửa hàng lẻ vẫn còn hạn chế.

Công tác quản lý hệ thống quản trị kênh hiện nay chưa đạt hiệu quả cao, với nhiều điểm còn lỏng lẻo Sự liên kết và phối hợp giữa công ty và các thành viên trong kênh chưa được chặt chẽ, dẫn đến việc thiếu gắn kết lợi ích chung Mỗi thành viên chỉ tập trung vào lợi ích cá nhân mà không chú trọng đến lợi ích tổng thể của toàn bộ hệ thống.

Hình thức phân phối trực tiếp hiện tại chỉ giới hạn ở các showroom của công ty tại TP Hà Nội, trong khi các tỉnh thành khác chỉ có đại lý hoặc nhà phân phối Điều này dẫn đến việc chưa đủ khả năng bao phủ thị trường Hà Nội cũng như toàn bộ thị phần trên cả nước.

Hiện tại, sản phẩm Grand Noble của công ty chỉ được phân phối tại 30 trong tổng số 64 tỉnh thành cả nước, cho thấy còn nhiều khu vực chưa có đại lý và nhà phân phối Điều này mở ra cơ hội lớn cho công ty, vì những tỉnh thành này là thị trường tiềm năng Trong thời gian tới, công ty cần tập trung vào việc mở rộng hệ thống phân phối sản phẩm Grand Noble ra các tỉnh thành còn lại.

Hoạt động nghiên cứu thị trường hiện nay chủ yếu được thực hiện bởi các nhân viên kinh doanh, thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa phòng kinh doanh và phòng Marketing Điều này dẫn đến hiệu quả không cao trong các chiến lược phát triển, từ đó chưa có những biện pháp phù hợp để nâng cao hệ thống kênh phân phối.

Công ty Việt Ý đã đạt được một số thành công trong lĩnh vực phân phối sản phẩm sữa Grand Noble, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục Để nâng cao hiệu quả hoạt động, công ty cần triển khai các biện pháp phù hợp nhằm tối ưu hóa những điểm yếu và phát huy những thành tựu đã đạt được Mục tiêu là khẳng định vị thế của mình trong thị trường phân phối sản phẩm Grand Noble tại Việt Nam.

Kinh tế toàn cầu, bao gồm cả Việt Nam, vẫn đang đối mặt với khủng hoảng, dẫn đến sự hạn chế trong hoạt động của nhiều doanh nghiệp.

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và gia nhập WTO, các doanh nghiệp Việt Nam đang đối mặt với nhiều cơ hội phát triển nhưng cũng gặp không ít khó khăn Cạnh tranh ngày càng gay gắt buộc các công ty phải tìm ra những biện pháp và chính sách hiệu quả để duy trì và nâng cao khả năng cạnh tranh với các đối thủ mạnh trên thị trường.

Ngành sữa bột dành cho trẻ em tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, với sữa nhập khẩu chiếm 75% thị phần Sự đa dạng của các thương hiệu trên thị trường tạo ra sự cạnh tranh khốc liệt Sữa Grand Noble, một sản phẩm nhập khẩu của công ty Việt Ý, cũng đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc phân phối đến các tỉnh thành trên cả nước.

Công ty cần xây dựng một hệ thống quản lý kênh phân phối chặt chẽ hơn, hiện tại việc quản lý còn lỏng lẻo và thiếu tiêu chí cụ thể Sự thiếu hụt bộ phận kiểm soát là nguyên nhân chính dẫn đến hoạt động chưa hiệu quả của kênh phân phối.

Ngày đăng: 24/06/2021, 20:10

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w