[r]
Trang 1TRƯỜNG TIỂU HỌC TRIỆU SƠN DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 5A NĂM HỌC 2010- 2011
*
Phần tổng hợp :+ Sĩ số : 19 +Nữ: 12 + KT.01 + 10 tuổi :18 + 11 tuổi 01 + hộ nghèo +TB
* Thôn + VP 04 + ĐB : 15
+ HSG: + HSTT: + HS lên lớp thẳng : +HS thi lại môn tiếng Việt toán
Ban giám hiệu duyệt Giáo viên chủ nhiệm
Nguyễn Thị Thanh
T
T
Họ và tên học sinh Giới
tính
kiểm Khen
thưở
ng
Lên lớp Ghi chú
2. Ng Văn Quốc Chung Nam 04/01/2000 Nguyễn Văn Minh Đồng Bào
10. Đặng Thị Hồng Ngân Nữ 04/01/2000 Đặng Ngọc Hoán Đồng Bào
11. NgThị Ánh Nguyệt Nữ 28/02/2000 Nguyễn Văn Lầu Văn Phong
14. Trần Anh Tài Nam 04/02/2000 Nguyễn Thị Kim Chi Đồng Bào
15. Ng Thị Hồng Thắm Nữ 11/04/2000 Nguyễn Văn Thiên Văn Phong
Trang 2TRƯỜNG TIỂU HỌC TRIỆU SƠN DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 5B NĂM HỌC 2010- 2011
TT Họ và tên học sinh Giớitính Ngày sinh Con ông ( bà) Thôn Hạnhkiểm thưởngKhen Lênlớp Ghi chú
1. Ng Văn Phước Độ Nam 22/10/2000 Nguyễn Văn Công Linh Chiểu
4. Nguyễn Thị Mỹ Hà Nữ 28/09/2000 Nguyễn Văn Tiến Linh Chiểu
5. Nguyễn Đăng Hà Nam 23/02/2000 Nguyễn Đăng Sơn Linh Chiểu
7. Nguyễn Phi Hoàng Nam 09/12/2000 Nguyễn Đăng Cầu Linh Chiểu
8. Nguyễn Phước Khánh Nam 14/12/2000 Nguyễn Hữu Phương Linh Chiểu
10. Nguyễn Phước Luân Nam 21/02/2000 Nguyễn Văn Liêm Linh Chiểu
11. Nguyễn Phước Ngọc Nam 27/05/2000 Nguyễn Phước Sáng Linh Chiểu
12. Nguyễn Thị Yến Ngọc Nữ 23/04/2000 Nguyễn Văn Quý Linh Chiểu
13. Ng Thị Hồng Nhạn Nữ 15/06/2000 Nguyễn Văn Linh Linh Chiểu
14. Nguyễn Thị Yến Nhi Nữ 25/08/2000 Nguyễn Hữu Hán Linh Chiểu
15. Nguyễn Thị Quỳnh Như Nữ 18/01/2000 Nguyễn Văn Cây Linh Chiểu
16. Nguyễn Thanh Sơn Nam 10/07/2000 Nguyễn Văn Đông Linh Chiểu
17. Nguyễn Phước Thắng Nam 20/08/2000 Nguyễn Phước Toàn Linh Chiểu
18. Nguyễn Phước Thành Nam 20/04/2000 Nguyễn Tánh Linh Chiểu
19. Nguyễn Chí Thành Nam 26/01/2000 Nguyễn Hữu Thức Linh Chiểu
20. Ng Hữu Hiếu Thiên Nam 17/07/2000 Nguyễn Hữu Huyến Linh Chiểu
21. Nguyễn Thị Thúy Nữ 04/01/2000 Nguyễn Văn Thùy Linh Chiểu
22. NgThị Thu Trà Nữ 02/03/2000 Nguyễn Văn Trai Linh Chiểu
24. Nguyễn Quang Việt Nam 20/01/2000 Ng Quang Tăng Linh Chiểu
25. Nguyễn Thị Như Ý Nữ 02/12/2000 Nguyễn Văn Đán Linh Chiểu
* Phần tổng hợp :+ Sĩ số : 25 +Nữ: 11 + KT + 10 tuổi :25 + 11 tuổi
* + HSG: + HSTT: + HS lên lớp thẳng : +HS thi lại môn tiếng Việt toán
Ban giám hiệu duyệt Giáo viên chủ nhiệm
Trần Chí Hải
Trang 3TRƯỜNG TIỂU HỌC TRIỆU SƠN DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 5C - NĂM HỌC 2010- 2011
TT Họ và tên học sinh Giới
tính
kiểm thưởnKhen
g
Lên lớp Ghi chú
1 Trần Quốc Cường Nam 06-03-2000 Trần Quốc Chính An Lưu
2. Trần Quang Duy Nam 16/03/2000 Trần Quang Thọ Phương Sơn
3. Nguyễn Phương Duy Nam 11/07/2000 Ng Mạnh Hùng Phương Sơn
4. Trần Thị Ngọc Giao Nữ 06/08/2000 Trần Văn Huỳnh Phương Sơn
6. Phan Xuân Hòa Nam 21/06/2000 Phan Xuân Thái Phường đ đầu
8. Trần Văn Hưởng Nam 01/01/2000 Trần Văn Phước Phương Sơn
10. Trần Hoàng Nam Nam 15/03/2000 Trần Văn Thông An Lưu
11. Trần Thị Hồng Ngọc Nữ 20/10/2000 Trần văn Quyết An Lưu
14. Nguyễn Đình Quốc Nam 06/05/2000 Nguyễn Văn Minh Phương Sơn
16. Trần Thị Nhược Thảo Nữ 04/08/2000 Trần văn Trung An Lưu
17. Trần Thị Phương Thảo Nữ 15/02/2000 Trần Văn Viễn Thượng Trạch
18. Trần Thị Tiểu Tình Nữ 04/05/2000 Trần Thúc Trâm An Lưu
19. Ng Thị Phương Trâm Nữ 02/10/2000 Nguyễn Văn Giang Phương Sơn
20. NgThị Tuyết Trinh Nữ 24/04/2000 Nguyễn Văn Đức Phương Sơn
* Phần tổng hợp :+ Sĩ số : 20 +Nữ: 11 + KT + 10 tuổi : 20 + 11 tuổi
* + HSG: + HSTT: + HS lên lớp thẳng : +HS thi lại môn tiếng Việt toán Ban giám hiệu duyệt Giáo viên chủ nhiệm
Nguyễn Thị Mĩ Hoa
Trang 4TRƯỜNG TIỂU HỌC TRIỆU SƠN DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 4A-NĂM HỌC 2010- 2011
TT Họ và tên học sinh Giới
tính
kiểm thưởnKhen
g
Lên lớp Ghi chú
1 Mai Thị Lan Anh Nữ 22-05- 2001 Mai Văn Đào Đông Bào
2 Bùi Thi Minh Châu Nữ 11-11-2001 Bùi Long Thượng Trạch
3 Trần Văn Hải Nam 01-01-2001 Trần Văn Hùng Thượng Trạch
5 Nguyễn Ngọc Huy Nam 07-12-2001 Nguyễn Ngọc Phong Đông Bào
6 Mai Thị Yến Linh Nữ 28-07-2001 Mai Văn Trinh Đông Bào
7 Trần Văn Linh Nam 01-06-2001 Trần Văn Vọng Đông Bào
8 Trương Đức Long Nam 11-10-2001 Trương Đức An Đông Bào
9 Lê Hồng Minh Nam 01-09-2001 Lê Hồng Bảy Đông Bào
10 Mai Quốc Nam Nam 02-05-2001 Mai Văn Quốc Đông Bào
11 Trần Trung Nguyên Nam 05-04-2001 Trần Thị Chi Lan Thượng Trạch
12 NgThị ánh Nguyệt Nữ 19-08-2001 Nguyễn Tấn Phi Đông Bào
13 Nguyễn Thị Yến Nhi Nữ 13-08-2001 Nguyễn Minh Đông Bào
14 Mai Thanh Sơn Nam 02-08-2001 Mai Văn Thanh Đông Bào
15 Trần Ngọc Thanh Nam 12-04-2001 Trần Ngọc Ty Thượng Trạch
16 Đặng Ngọc Thiên Nam 12-05-2001 Đặng Ngọc Thọ Đông Bào
17 Đặng Thị Ngọc Trinh Nữ 19-09-2001 Đặng Ngọc Nguyên Đông Bào
18 Trần Hữu Trung Nam 26-09-2001 Trần Hữu Bình Thượng Trạch
19 Đặng Ngọc Tuân Nam 06-01-2001 Đặng Ngọc Tùng Đông Bào
* Phần tổng hợp :+ Sĩ số : 19 +Nữ: 7 + KT: + 09 tuổi :19 + hộ nghèo
* Thôn : +ĐB 13 +TT 06
+ HSG: + HSTT: + HS lên lớp thẳng : +HS thi lại môn tiếng Việt toán
Ban giám hiệu duyệt Giáo viên chủ nhiệm
Võ Đức Bang
Trang 5TRƯỜNG TIỂU HỌC TRIỆU SƠN DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 4B -NĂM HỌC 2010- 2011
TT Họ và tên học sinh Giới
tính
kiểm thưởngKhen Lênlớp Ghi chú
1 Nguyễn Thị Vân Anh Nữ 27-03-2001 Nguyễn Đăng Tranh Linh chiểu
2 Nguyễn Đăng ánh Nam 06-09-2001 Nguyễn Đăng Thạch Linh chiểu
3 Trần Thị Ngọc Bích Nữ 07-08-2001 Trần Ngọc Phong Văn Phong
4 Trần Minh Dũng Nam 05-11-2001 Trần Minh Hướng Văn Phong
5 Trần Thị Mỹ Duyên Nữ 25-02-2001 Trần Công Hiền Văn Phong
6 Trần Thị Hồng Hạnh Nữ 04-12-2001 Trần Công Phước Văn Phong
7 Nguyễn Thị Hồng Nữ 07-06-2001 Nguyễn Công Tiết Linh chiểu
8 Trần Thị Minh Huệ Nữ 08-01-2001 Trần Hướng Linh chiểu
9 Nguyễn Phước Hùng Nam 18-10-2001 Nguyễn Lãm Linh chiểu
10 Nguyễn Thị Thêm Lan Nữ 14-11-2001 Nguyễn Đăng Hiệp Linh chiểu
11 Trần Văn Quý Nam 13-06-2001 Trần Văn Vang Thượng Trạch
12 Nguyễn Phước Sâm Nam 17-01-2001 Nguyễn Hữu Thành Linh chiểu
13 Trần Thị Thu Thảo Nữ 22-10-2001 Trần Văn Quảng Linh chiểu
15 Trần Thị Ngọc Trâm Nữ 27-06-2001 Trần Uýnh Linh chiểu
16 Mai Thị Trinh Nữ 06-04-2001 Nguyễn Thị Lan Linh chiểu
17 Nguyễn Thị Hoài Trinh Nữ 21-12-2001 Nguyền Định Linh chiểu
18 Trần Công Trung Nam 09-02-2001 Trần Công Hiền Văn Phong
* Phần tổng hợp :+ Sĩ số : 18 +Nữ:12 + KT:.01 + 09 tuổi :.17 + 12tuổi.01 (kt ) hộ nghèo TB
* Thôn : +ĐB 01 +LC.11 +VP 05 +TT 01
+ HSG: + HSTT: + HS lên lớp thẳng : +HS thi lại môn tiếng Việt toán
Ban giám hiệu duyệt Giáo viên chủ nhiệm
Nguyễn Thị Duyên
Trang 6TRƯỜNG TIỂU HỌC TRIỆU SƠN DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 4C -NĂM HỌC 2010-
2011
kiểm thưởngKhen Lênlớp Ghi chú
2 Trần Quang Chiến Nam 06-09-2001 Trần Quang Tị Phương Sơn
4 Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 06-09-2001 Nguyễn Đình Tư Phương Sơn
7 Nguyễn Hữu Hoàng Nam 09-07-2001 Nguyễn Hữu Điệp An Lưu
9 Lương Thị Minh Huê Nữ 31-03-2001 Lương Xuân Dũng Phường
10 Trương Thị Kim Huệ Nữ 26-02-2001 Trương Tất Luyện Phương Sơn
11 Lê Thị Thanh Huệ Nữ 06-01-2001 Lê Văn Tường Phương Sơn
12 Nguyền Thị Thu Hương Nữ 17-01-2001 Nguyễn Hoá Phương Sơn
13 Trần Thị Thanh Hương Nữ 04-02-2001 Trần Văn Nhân Phương Sơn
14 Mai Thị Hiền Lương Nữ 25-01-2001 Trần Thị Phượng An Lưu
15 Nguyễn Văn Nam Nam 13-12-2001 Nguyễn Văn Phượng Phương Sơn
16 Nguyễn Thị Thanh Nhàn Nữ 01-01-2001 Nguyễn Văn Bình Phương Sơn
17 Trần Thị Phương Nhung Nữ 16-12-2001 Trần Danh Phương Sơn
19 Trần Quang Thái Nam 27-08-2001 Trần Văn Đức Phương Sơn
21 Trần Thị Phương Thanh Nữ 01-06-2001 Trần Xuân Việt An Lưu
22 Lê Quang Tuấn Thành Nam 27-07-2001 Lê Quang Mạnh An Lưu
23 Ngyuễn Anh Thư Nữ 14-10-2001 Nguyễn Văn Quãng Phương Sơn
24 Trần Thị Hà Vi Nữ 02-01-2001 Trần Văn Hoành An Lưu
* Phần tổng hợp :+ Sĩ số : 23 +Nữ:15 + KT.02 + 09tuổi :.21 + 10 tuổi 02 Hộ nghèo TB
* Thôn : +AL 05 +PS 14 +AP 02 +TT.01 +Phường
+ HSG: + HSTT: + HS lên lớp thẳng : +HS thi lại môn tiếng Việt toán
Ban giám hiệu duyệt Giáo viên chủ nhiệm
Lê Dình Thành
Trang 7TRƯỜNG TIỂU HỌC TRIỆU SƠN DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 3C -NĂM HỌC 2010- 2011
TT Họ và tên học sinh Giới tính Ngày sinh Con ông ( bà ) Thôn Hạnh
kiểm thưởng Khen Lên lớp
1 Trần Hải Đăng Nam 30-03-2002 Trần Viết Dũng An Lưu
2 Trần Thị Hồng Đào Nữ 14-09-2002 Trần Thúc Thuỷ An Lưu
3 Trần Thị Phương Diễm Nữ 18-11-2002 Trần Long Phương Sơn
5 Lê Đình Đức Nam 22-01-2002 Bùi Thị Kim Nhung Phương Sơn
6 Lê Quang Dũng Nam 17-12-2002 Lê Quang Hoá An Lưu
7 Lê thị Tố Giang Nữ 24-03-2002 Lê Hưng Thịnh An Lưu
8 Trần Vũ Hoàn Nam 23-07-2002 Trần Văn Hoành An Lưu
9 Nguyễn Phúc Hoàng Nam 18-08-2002 Nguyễn Văn Phúc Phường
10 Nguyễn Bách Hợp Nam 02-02-2002 Nguyễn Văn Sính Phương Sơn
11 Trần Thị Hường Nữ 08-02-2002 Trần Văn Hưng Phương Sơn
13 Trần Thị Minh Nữ 14-06-2002 Trần Văn Bắc Phương Sơn
14 Trần Thị Phương Ngân Nữ 06-09-2002 Trần Ngọc Nho Phương Sơn
15 Lê Minh Nghĩa Nữ 25-06-2002 Lê Đình Nam Phương Sơn
16 Trần Thị Hoài Ngọc Nữ 08-01-2002 Trần Khánh Phương Sơn
17 Trần Thị Hoài Như Nữ 27-01-2002 Trần Ngọc Hưng Phương Sơn
18 Lê Thị Hồng Nhung Nữ 01-03-2002 Lê Văn Vinh Phương Sơn
19 Trần Thị Kiều Oanh Nữ 04-01-2002 Trần Văn Tam Phương Sơn
20 Lê Viết Quang Nam 01-02-2002 Lê Viết Hùng An Phú
21 HoàngThuý Quỳnh Nữ 05-01-2002 Hoàng Xuân Thiện An Phú
22 Nguyễn Thị Thanh Thanh Nữ 26-01-2002 Nguyễn Bằng Phương Sơn
23 Lê Thị Mỹ Thu Nữ 18-08-2002 Lê Văn Thành Phương Sơn
24 Trần Hữu Tú Nam 07-03-2002 Trần Văn Tuấn An Lưu
25 Trương Tất Tuấn Nam 01-11-2002 Trương Luyện Phương Sơn
26 Trần Thanh Tùng Nam 07-09-2002 Trần Văn Hùng An Lưu
27 Trần Đức Tuý Nam 06-05-2002 Trần Văn Thạo An Lưu
28 Trần Thị Hương Xuân Nữ 14-06-2002 Trần Minh Sáng An Lưu
* Phần tổng hợp :+ Sĩ số : 28 +Nữ:15 + KT + 08 tuổi :.27 + 09 tuổi 01
* Thôn : +AL 09 +PS.14 +AP.04 +Phường 01
+ HSG: + HSTT: + HS lên lớp thẳng : +HS thi lại môn tiếng Việt toán
Ban giám hiệu duyệt Giáo viên chủ nhiệm
Trang 8Nguyễn Thi Anh
TRƯỜNG TIỂU HỌC TRIỆU SƠN DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 3A -NĂM HỌC 2010- 2011
TT Họ và tên học sinh Giới
tính
kiểm thưởng Khen Lênlớp Ghi
chú
1 Lê Đình Chiến Nam 07-11-2002 Lê Tiến Dũng Đông Bào
2 Trần Quốc Cường Nam 23-05-2002 Trần Văn Hùng Thượng Trạch
3 Nguyễn Trần Mỹ Duyên Nữ 12-05-2002 Nguyễn Đình Quang Vũ Văn Phong
4 Trần Thị Lệ Giang Nữ 10-02-2002 Trần Trí Đức Thượng Trạch
6 Mai Trung Hiếu Nam 17-02-2002 Mai Văn Toản Đồng Bào
8 Lê Thị Thu Hiền Nữ 12-04-2002 Lê Đình Thung Đồng Bào
9 Trần Thị Mĩ Lệ Nữ 06-08-2002 Trần Văn ánh Thượng Trạch
10 Trần Thị Mi Li Nữ 02-04-2002 Trần Văn Huy Thượng Trạch
11 Nguyễn Thị Thanh Nhã Nữ 23-09-2002 Nguyễn Hữu Hải Linh Chiểu
12 Nguyễn Đức Nhân Nam 24-07-2002 Nguyễn Yến Thượng Trạch
13 Nguyễn Thị Kiều Nhi Nữ 30-05-2002 Nguyễn Đăng Đinh Linh Chiểu
15 Trần Hồng Quân Nam 24-02-2002 Trần Công Trực Văn Phong
16 Nguyễn Phước Quân Nam 06-02-2002 Nguyễn Vinh Linh Chiểu
17 Trần Thị Ngọc Quyên Nữ 03-09-2002 Trần Công Khiển Thượng Trạch
19 Nguyễn Ngọc Thảo Nam 04-11-2002 Nguyễn Ngọc Mão Linh Chiểu
23 Trần Thị Tường Vi Nữ 07-11-2002 Trần Nguyễn Vũ Văn Phong
* Phần tổng hợp :+ Sĩ số : 23 +Nữ: 13 + KT.01 + 08 tuổi :.22 + 09 tuổi 01 Hộ nghèo TB
* Thôn : +ĐB 08 +LC.04 +VP.04 +TT 07
+ HSG: + HSTT: + HS lên lớp thẳng : +HS thi lại môn tiếng Việt toán
Ban giám hiệu duyệt Giáo viên chủ nhiệm
Nguyễn Thi Minh Trang
Trang 9TRƯỜNG TIỂU HỌC TRIỆU SƠN DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 3B -NĂM HỌC 2010- 2011
TT Họ và tên học sinh Giới
tính
kiểm
Khen thưởng
Lên lớp Ghi chú
1 Nguyễn Thị Kiều Anh nữ 09-09-2002 Nguyễn Phước Ty Linh Chiểu
2 Nguyễn Thị Lan Anh nữ 15-03-2002 Nguyễn Hữu Dũng Linh Chiểu
4 Nguyễn Ngọc Bảo nam 15- 05-2002 Nguyễn Ngọc Phong Linh Chiểu
5 Nguyễn Thị Mỹ Châu nữ 24-02-2002 Nguyễn Hữu Tuyên Linh Chiểu
6 Nguyễn Thị Thuý Diểm nữ 20-03-2002 Nguyễn Đăng Đức Linh Chiểu
7 Nguyễn Thị Hảo nữ 20-01-2002 Nguyễn Văn Cấp Linh Chiểu
8 Nguyễn Phước Hậu nam 31-03-2002 Nguyễn Phước Lâm Linh Chiểu
9 Trần Đình Hiếu nam 19-01-2002 Trần Đình Hưng Linh Chiểu
10 Nguyễn Hữu Huy Hiệu nam 29-01-2002 Ng Hữu Nghiêm Linh Chiểu
11 Trần Đình Hoành nam 16-10-2002 Trần Đình Hiếu Linh Chiểu
12 Nguyễn Thị Huyền nữ 11-12-2002 Nguyễn Hữu Bình Linh Chiểu
13 Nguyễn Thuý Phượng nữ 01-06-2002 Nguyễn Hữu Thức Linh Chiểu
15 Ng Đăng Cường Quốc nam 23-04-2002 Nguyễn Đăng Phi Linh Chiểu
16 Trần Thị Diễm Quỳnh nữ 16-09-2002 Trần Bách Linh Chiểu
17 Nguyễn Văn Tài nam 09-01-2002 Nguyễn Văn Đắc Linh Chiểu
18 Ng Ngọc Thanh Thảo nữ 05-08-2002 Nguyễn Hữu Đông Linh Chiểu
19 Trần Thị Thuỷ Tiên nữ 08-03-2002 Trần Đình Cường Linh Chiểu
20 Nguyễn Thị Tú Trinh nữ 07-08-2002 Nguyễn Kê Linh Chiểu
21 Nguyễn Phước Tuân nam 15-09-2002 Nguyễn Phước Đức Linh Chiểu
22 Nguyễn Phước Tựu nam 09-10-2002 Nguyễn Tách Linh Chiểu
23 Trần Thị Thảo Vân nữ 08-03-2002 Trần Sinh Linh Chiểu
24 Nguyễn Đăng Văn nam 14-06-2002 Nguyễn Đăng Tân Linh Chiểu
* Phần tổng hợp :+ Sĩ số : 24 +Nữ: 13 + KT + 08tuổi :.23 + 09 tuổi Hộ nghèo TB
* Thôn : +LC.23 +VP +TTài 01
+ HSG: + HSTT: + HS lên lớp thẳng : +HS thi lại môn tiếng Việt toán
Ban giám hiệu duyệt Giáo viên chủ nhiệm
Hoàng Thị Hải Hà
Trang 10TRƯỜNG TIỂU HỌC TRIỆU SƠN DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 2B - NĂM HỌC 2010-2011
TT HOÜ VAÌ TÃN
Hạnh kiểm thưởng Khen Lênlớp Ghi chú
1 Nguyễn Thị Vân Anh X 21/8/2003 Nguyễn Phước Toàn Linh Chiểu
2 Trần Thị Mỹ Anh X 30/3/2003 Trần Hiền Linh Chiểu
3 Nguyễn Đăng Đạt 08/10/2003 Nguyễn Đăng Phú Linh Chiểu
4 Nguyễn Thị Thu Hiền X 02/01/2003 Nguyễn Đăng Khuyến Linh Chiểu
5 Nguyễn Đăng Hòa 25/4/2003 Nguyễn Đăng Nhơn Linh Chiểu
6 Nguyễn Phước Hoành 10/10/2003 Nguyễn Hữu Tâm Linh Chiểu
7 Nguyễn Thị Hồng X 09/4/2003 Nguyễn Thọ Linh Chiểu
8 Nguyễn Thị Kiều X 16/02/2003 Nguyễn Đăng Vinh Linh Chiểu
9 Nguyễn Thị Kim Loan X 24/02/2003 Nguyễn Văn Liêm Linh Chiểu
10 Nguyễn Đăng Anh Nhật 06/01/2003 Nguyễn Đăng Kiền Linh Chiểu
11 Nguyễn Thị Hồng Nhung X 19/5/2003 Nguyễn Hữu Đáng Linh Chiểu
12 Nguyễn Thị Diễm Quỳnh X 08/9/2003 Nguyễn Đăng Lạc Linh Chiểu
13 Nguyễn Thị Mỹ Tâm X 06/6/2003 Nguyễn Phước Tạo Linh Chiểu
14 Nguyễn Đăng Tâm 17/7/2003 Nguyễn Phước Thành Linh Chiểu
15 Nguyễn Thị Thu Thảo X 26/8/2003 Nguyễn Đăng Tính Linh Chiểu
16 Nguyễn Đăng Thế 06/3/2003 Nguyễn Đăng Hiễn Linh Chiểu
17 Nguyễn Đăng Thiên 25/02/2003 Nguyễn Đăng Châu Linh Chiểu
18 Nguyễn Phước Thông 12/7/2003 Nguyễn Hữu Minh Linh Chiểu
19 Nguyễn Thị Kim Thu X 21/7/2003 Nguyễn Quang Cừ Linh Chiểu
20 Trần Quốc Toản 04/02/2003 Trần Ngọc Bình Linh Chiểu
21 Trần Thị Quỳnh Trang X 04/11/2003 Nguyễn Thị Thùy Linh Chiểu
22 Nguyễn Thị Tú Trinh X 12/8/2003 Nguyễn Hữu Thạnh Linh Chiểu
23 Nguyễn Hữu Xuân Trường 21/8/2003 Nguyễn Hữu Cường Linh Chiểu
24 Nguyễn Trường Vũ 16/02/2003 Nguyễn Điệp Linh Chiểu
25 Nguyễn Thị Kim Yến X 05/8/2003 Nguyễn Hữu Hán Linh Chiểu
* Phần tổng hợp :+ Sĩ số :25 +Nữ:15 + KT + 7 tuổi :26 + 8 tuổi + hộ nghèo +TB
* Thôn + LC 26 + HSG: + HSTT: + HS lên lớp thẳng : +HS thi lại môn tiếng Việt toán
Ban giám hiệu duyệt Giáo viên chủ nhiệm
Trương Thị Tứ
Trường TH Triệu Sơn DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 2A - NĂM HỌC 2010-2011
TT HOÜ VAÌ TÃN
HOÜC SINH Nữ Sinh ngaìy Bố( mẹ) Thôn kiểm Hạnh thưởng Khen Lênlớp
Ghi chú