1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

DANH SÁCH HỌC SINH LƠP 2009- 2010

16 592 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Danh sách học sinh lớp 5A năm học 2010-2011
Người hướng dẫn Giáo viên chủ nhiệm Nguyễn Thị Thanh
Trường học Trường Tiểu học Triệu Sơn
Chuyên ngành Giáo dục Tiểu học
Thể loại Danh sách học sinh
Năm xuất bản 2010-2011
Định dạng
Số trang 16
Dung lượng 1 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Ban giám hiệu duyệt Giáo viên chủ nhiệm Nguyễn Thị Thanh... TRƯỜNG TIỂU HỌC TRIỆU SƠN DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 5B NĂM HỌC 2010- 2011TT Họ và tên học sinh Giớitính Ngày sinh Con ông bà T

Trang 1

TRƯỜNG TIỂU HỌC TRIỆU SƠN DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 5A NĂM HỌC 2010- 2011

T

T

Họ và tên học sinh Giới

tính

kiểm Khen

thưở

ng

Lên lớp Ghi chú

2. Ng Văn Quốc Chung Nam 04/01/2000 Nguyễn Văn Minh Đồng Bào

10. Đặng Thị Hồng Ngân Nữ 04/01/2000 Đặng Ngọc Hoán Đồng Bào

14. Trần Anh Tài Nam 04/02/2000 Nguyễn Thị Kim Chi Đồng Bào

15. Ng Thị Hồng Thắm Nữ 11/04/2000 Nguyễn Văn Thiên Văn Phong

* Phần tổng hợp :+ Sĩ số : 19 +Nữ: 12 + KT.01 + 10 tuổi :18 + 11 tuổi 01 + hộ nghèo +TB

* Thôn + VP 04 + ĐB : 15

+ HSG: + HSTT: + HS lên lớp thẳng : +HS thi lại môn tiếng Việt toán

Ban giám hiệu duyệt Giáo viên chủ nhiệm

Nguyễn Thị Thanh

Trang 2

TRƯỜNG TIỂU HỌC TRIỆU SƠN DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 5B NĂM HỌC 2010- 2011

TT Họ và tên học sinh Giớitính Ngày sinh Con ông ( bà) Thôn Hạnhkiểm thưởngKhen Lênlớp Ghi chú

1. Ng Văn Phước Độ Nam 22/10/2000 Nguyễn Văn Công Linh Chiểu

4. Nguyễn Thị Mỹ Hà Nữ 28/09/2000 Nguyễn Văn Tiến Linh Chiểu

5. Nguyễn Đăng Hà Nam 23/02/2000 Nguyễn Đăng Sơn Linh Chiểu

7. Nguyễn Phi Hoàng Nam 09/12/2000 Nguyễn Đăng Cầu Linh Chiểu

8. Nguyễn Phước Khánh Nam 14/12/2000 Nguyễn Hữu Phương Linh Chiểu

10. Nguyễn Phước Luân Nam 21/02/2000 Nguyễn Văn Liêm Linh Chiểu

11. Nguyễn Phước Ngọc Nam 27/05/2000 Nguyễn Phước Sáng Linh Chiểu

12. Nguyễn Thị Yến Ngọc Nữ 23/04/2000 Nguyễn Văn Quý Linh Chiểu

13. Ng Thị Hồng Nhạn Nữ 15/06/2000 Nguyễn Văn Linh Linh Chiểu

14. Nguyễn Thị Yến Nhi Nữ 25/08/2000 Nguyễn Hữu Hán Linh Chiểu

15. Nguyễn Thị Quỳnh Như Nữ 18/01/2000 Nguyễn Văn Cây Linh Chiểu

16. Nguyễn Thanh Sơn Nam 10/07/2000 Nguyễn Văn Đông Linh Chiểu

17. Nguyễn Phước Thắng Nam 20/08/2000 Nguyễn Phước Toàn Linh Chiểu

18. Nguyễn Phước Thành Nam 20/04/2000 Nguyễn Tánh Linh Chiểu

19. Nguyễn Chí Thành Nam 26/01/2000 Nguyễn Hữu Thức Linh Chiểu

20. Ng Hữu Hiếu Thiên Nam 17/07/2000 Nguyễn Hữu Huyến Linh Chiểu

21. Nguyễn Thị Thúy Nữ 04/01/2000 Nguyễn Văn Thùy Linh Chiểu

24. Nguyễn Quang Việt Nam 20/01/2000 Ng Quang Tăng Linh Chiểu

25. Nguyễn Thị Như Ý Nữ 02/12/2000 Nguyễn Văn Đán Linh Chiểu

* Phần tổng hợp :+ Sĩ số : 25 +Nữ: 11 + KT + 10 tuổi :25 + 11 tuổi

* + HSG: + HSTT: + HS lên lớp thẳng : +HS thi lại môn tiếng Việt toán

Ban giám hiệu duyệt Giáo viên chủ nhiệm

Trần Chí Hải

Trang 3

TRƯỜNG TIỂU HỌC TRIỆU SƠN DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 5C - NĂM HỌC 2010- 2011

TT Họ và tên học sinh Giới

tính

kiểm thưởnKhen

g

Lên lớp Ghi chú

1 Trần Quốc Cường Nam 06-03-2000 Trần Quốc Chính An Lưu

2. Trần Quang Duy Nam 16/03/2000 Trần Quang Thọ Phương Sơn

3. Nguyễn Phương Duy Nam 11/07/2000 Ng Mạnh Hùng Phương Sơn

4. Trần Thị Ngọc Giao Nữ 06/08/2000 Trần Văn Huỳnh Phương Sơn

6. Phan Xuân Hòa Nam 21/06/2000 Phan Xuân Thái Phường đ đầu

8. Trần Văn Hưởng Nam 01/01/2000 Trần Văn Phước Phương Sơn

10. Trần Hoàng Nam Nam 15/03/2000 Trần Văn Thông An Lưu

11. Trần Thị Hồng Ngọc Nữ 20/10/2000 Trần văn Quyết An Lưu

14. Nguyễn Đình Quốc Nam 06/05/2000 Nguyễn Văn Minh Phương Sơn

16. Trần Thị Nhược Thảo Nữ 04/08/2000 Trần văn Trung An Lưu

17. Trần Thị Phương Thảo Nữ 15/02/2000 Trần Văn Viễn Thượng Trạch

18. Trần Thị Tiểu Tình Nữ 04/05/2000 Trần Thúc Trâm An Lưu

19. Ng Thị Phương Trâm Nữ 02/10/2000 Nguyễn Văn Giang Phương Sơn

20. NgThị Tuyết Trinh Nữ 24/04/2000 Nguyễn Văn Đức Phương Sơn

* Phần tổng hợp :+ Sĩ số : 20 +Nữ: 11 + KT + 10 tuổi : 20 + 11 tuổi

* + HSG: + HSTT: + HS lên lớp thẳng : +HS thi lại môn tiếng Việt toán Ban giám hiệu duyệt Giáo viên chủ nhiệm

Nguyễn Thị Mĩ Hoa

Trang 4

TRƯỜNG TIỂU HỌC TRIỆU SƠN DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 4A-NĂM HỌC 2010- 2011

TT Họ và tên học sinh Giới

tính

kiểm thưởnKhen

g

Lên lớp Ghi chú

1 Mai Thị Lan Anh Nữ 22-05- 2001 Mai Văn Đào Đông Bào

2 Bùi Thi Minh Châu Nữ 11-11-2001 Bùi Long Thượng Trạch

3 Trần Văn Hải Nam 01-01-2001 Trần Văn Hùng Thượng Trạch

5 Nguyễn Ngọc Huy Nam 07-12-2001 Nguyễn Ngọc Phong Đông Bào

6 Mai Thị Yến Linh Nữ 28-07-2001 Mai Văn Trinh Đông Bào

7 Trần Văn Linh Nam 01-06-2001 Trần Văn Vọng Đông Bào

8 Trương Đức Long Nam 11-10-2001 Trương Đức An Đông Bào

10 Mai Quốc Nam Nam 02-05-2001 Mai Văn Quốc Đông Bào

11 Trần Trung Nguyên Nam 05-04-2001 Trần Thị Chi Lan Thượng Trạch

12 NgThị ánh Nguyệt Nữ 19-08-2001 Nguyễn Tấn Phi Đông Bào

13 Nguyễn Thị Yến Nhi Nữ 13-08-2001 Nguyễn Minh Đông Bào

14 Mai Thanh Sơn Nam 02-08-2001 Mai Văn Thanh Đông Bào

15 Trần Ngọc Thanh Nam 12-04-2001 Trần Ngọc Ty Thượng Trạch

16 Đặng Ngọc Thiên Nam 12-05-2001 Đặng Ngọc Thọ Đông Bào

17 Đặng Thị Ngọc Trinh Nữ 19-09-2001 Đặng Ngọc Nguyên Đông Bào

18 Trần Hữu Trung Nam 26-09-2001 Trần Hữu Bình Thượng Trạch

19 Đặng Ngọc Tuân Nam 06-01-2001 Đặng Ngọc Tùng Đông Bào

* Phần tổng hợp :+ Sĩ số : 19 +Nữ: 7 + KT: + 09 tuổi :19 + hộ nghèo

* Thôn : +ĐB 13 +TT 06

+ HSG: + HSTT: + HS lên lớp thẳng : +HS thi lại môn tiếng Việt toán

Ban giám hiệu duyệt Giáo viên chủ nhiệm

Võ Đức Bang

Trang 5

TRƯỜNG TIỂU HỌC TRIỆU SƠN DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 4B -NĂM HỌC 2010- 2011

TT Họ và tên học sinh Giới

tính

kiểm thưởng Khen Lênlớp Ghi chú

1 Nguyễn Thị Vân Anh Nữ 27-03-2001 Nguyễn Đăng Tranh Linh chiểu

2 Nguyễn Đăng ánh Nam 06-09-2001 Nguyễn Đăng Thạch Linh chiểu

3 Trần Thị Ngọc Bích Nữ 07-08-2001 Trần Ngọc Phong Văn Phong

4 Trần Minh Dũng Nam 05-11-2001 Trần Minh Hướng Văn Phong

5 Trần Thị Mỹ Duyên Nữ 25-02-2001 Trần Công Hiền Văn Phong

6 Trần Thị Hồng Hạnh Nữ 04-12-2001 Trần Công Phước Văn Phong

7 Nguyễn Thị Hồng Nữ 07-06-2001 Nguyễn Công Tiết Linh chiểu

8 Trần Thị Minh Huệ Nữ 08-01-2001 Trần Hướng Linh chiểu

9 Nguyễn Phước Hùng Nam 18-10-2001 Nguyễn Lãm Linh chiểu

10 Nguyễn Thị Thêm Lan Nữ 14-11-2001 Nguyễn Đăng Hiệp Linh chiểu

11 Trần Văn Quý Nam 13-06-2001 Trần Văn Vang Thượng Trạch

12 Nguyễn Phước Sâm Nam 17-01-2001 Nguyễn Hữu Thành Linh chiểu

13 Trần Thị Thu Thảo Nữ 22-10-2001 Trần Văn Quảng Linh chiểu

15 Trần Thị Ngọc Trâm Nữ 27-06-2001 Trần Uýnh Linh chiểu

16 Mai Thị Trinh Nữ 06-04-2001 Nguyễn Thị Lan Linh chiểu

17 Nguyễn Thị Hoài Trinh Nữ 21-12-2001 Nguyền Định Linh chiểu

18 Trần Công Trung Nam 09-02-2001 Trần Công Hiền Văn Phong

* Phần tổng hợp :+ Sĩ số : 18 +Nữ:12 + KT:.01 + 09 tuổi :.17 + 12tuổi.01 (kt ) hộ nghèo TB

* Thôn : +ĐB 01 +LC.11 +VP 05 +TT 01

+ HSG: + HSTT: + HS lên lớp thẳng : +HS thi lại môn tiếng Việt toán

Ban giám hiệu duyệt Giáo viên chủ nhiệm

Nguyễn Thị Duyên

Trang 6

TRƯỜNG TIỂU HỌC TRIỆU SƠN DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 4C -NĂM HỌC 2010-

2011

kiểm thưởng Khen Lênlớp Ghi chú

2 Trần Quang Chiến Nam 06-09-2001 Trần Quang Tị Phương Sơn

4 Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 06-09-2001 Nguyễn Đình Tư Phương Sơn

7 Nguyễn Hữu Hoàng Nam 09-07-2001 Nguyễn Hữu Điệp An Lưu

9 Lương Thị Minh Huê Nữ 31-03-2001 Lương Xuân Dũng Phường

10 Trương Thị Kim Huệ Nữ 26-02-2001 Trương Tất Luyện Phương Sơn

11 Lê Thị Thanh Huệ Nữ 06-01-2001 Lê Văn Tường Phương Sơn

12 Nguyền Thị Thu Hương Nữ 17-01-2001 Nguyễn Hoá Phương Sơn

13 Trần Thị Thanh Hương Nữ 04-02-2001 Trần Văn Nhân Phương Sơn

14 Mai Thị Hiền Lương Nữ 25-01-2001 Trần Thị Phượng An Lưu

15 Nguyễn Văn Nam Nam 13-12-2001 Nguyễn Văn Phượng Phương Sơn

16 Nguyễn Thị Thanh Nhàn Nữ 01-01-2001 Nguyễn Văn Bình Phương Sơn

17 Trần Thị Phương Nhung Nữ 16-12-2001 Trần Danh Phương Sơn

19 Trần Quang Thái Nam 27-08-2001 Trần Văn Đức Phương Sơn

21 Trần Thị Phương Thanh Nữ 01-06-2001 Trần Xuân Việt An Lưu

22 Lê Quang Tuấn Thành Nam 27-07-2001 Lê Quang Mạnh An Lưu

23 Ngyuễn Anh Thư Nữ 14-10-2001 Nguyễn Văn Quãng Phương Sơn

24 Trần Thị Hà Vi Nữ 02-01-2001 Trần Văn Hoành An Lưu

* Phần tổng hợp :+ Sĩ số : 23 +Nữ:15 + KT.02 + 09tuổi :.21 + 10 tuổi 02 Hộ nghèo TB

* Thôn : +AL 05 +PS 14 +AP 02 +TT.01 +Phường

+ HSG: + HSTT: + HS lên lớp thẳng : +HS thi lại môn tiếng Việt toán

Ban giám hiệu duyệt Giáo viên chủ nhiệm

Lê Dình Thành

Trang 7

TRƯỜNG TIỂU HỌC TRIỆU SƠN DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 3C -NĂM HỌC 2010- 2011

TT Họ và tên học sinh Giới tính Ngày sinh Con ông ( bà ) Thôn Hạnh

kiểm

Khen thưởng

Lên lớp

1 Trần Hải Đăng Nam 30-03-2002 Trần Viết Dũng An Lưu

2 Trần Thị Hồng Đào Nữ 14-09-2002 Trần Thúc Thuỷ An Lưu

3 Trần Thị Phương Diễm Nữ 18-11-2002 Trần Long Phương Sơn

5 Lê Đình Đức Nam 22-01-2002 Bùi Thị Kim Nhung Phương Sơn

6 Lê Quang Dũng Nam 17-12-2002 Lê Quang Hoá An Lưu

7 Lê thị Tố Giang Nữ 24-03-2002 Lê Hưng Thịnh An Lưu

8 Trần Vũ Hoàn Nam 23-07-2002 Trần Văn Hoành An Lưu

9 Nguyễn Phúc Hoàng Nam 18-08-2002 Nguyễn Văn Phúc Phường

10 Nguyễn Bách Hợp Nam 02-02-2002 Nguyễn Văn Sính Phương Sơn

11 Trần Thị Hường Nữ 08-02-2002 Trần Văn Hưng Phương Sơn

13 Trần Thị Minh Nữ 14-06-2002 Trần Văn Bắc Phương Sơn

14 Trần Thị Phương Ngân Nữ 06-09-2002 Trần Ngọc Nho Phương Sơn

15 Lê Minh Nghĩa Nữ 25-06-2002 Lê Đình Nam Phương Sơn

16 Trần Thị Hoài Ngọc Nữ 08-01-2002 Trần Khánh Phương Sơn

17 Trần Thị Hoài Như Nữ 27-01-2002 Trần Ngọc Hưng Phương Sơn

18 Lê Thị Hồng Nhung Nữ 01-03-2002 Lê Văn Vinh Phương Sơn

19 Trần Thị Kiều Oanh Nữ 04-01-2002 Trần Văn Tam Phương Sơn

20 Lê Viết Quang Nam 01-02-2002 Lê Viết Hùng An Phú

21 HoàngThuý Quỳnh Nữ 05-01-2002 Hoàng Xuân Thiện An Phú

22 Nguyễn Thị Thanh Thanh Nữ 26-01-2002 Nguyễn Bằng Phương Sơn

23 Lê Thị Mỹ Thu Nữ 18-08-2002 Lê Văn Thành Phương Sơn

24 Trần Hữu Tú Nam 07-03-2002 Trần Văn Tuấn An Lưu

25 Trương Tất Tuấn Nam 01-11-2002 Trương Luyện Phương Sơn

26 Trần Thanh Tùng Nam 07-09-2002 Trần Văn Hùng An Lưu

27 Trần Đức Tuý Nam 06-05-2002 Trần Văn Thạo An Lưu

28 Trần Thị Hương Xuân Nữ 14-06-2002 Trần Minh Sáng An Lưu

* Phần tổng hợp :+ Sĩ số : 28 +Nữ:15 + KT + 08 tuổi :.27 + 09 tuổi 01

* Thôn : +AL 09 +PS.14 +AP.04 +Phường 01

+ HSG: + HSTT: + HS lên lớp thẳng : +HS thi lại môn tiếng Việt toán

Ban giám hiệu duyệt Giáo viên chủ nhiệm

Trang 8

Nguyễn Thi Anh

TRƯỜNG TIỂU HỌC TRIỆU SƠN DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 3A -NĂM HỌC 2010- 2011

TT Họ và tên học sinh Giới

tính

kiểm thưởng Khen Lênlớp Ghi

chú

1 Lê Đình Chiến Nam 07-11-2002 Lê Tiến Dũng Đông Bào

2 Trần Quốc Cường Nam 23-05-2002 Trần Văn Hùng Thượng Trạch

3 Nguyễn Trần Mỹ Duyên Nữ 12-05-2002 Nguyễn Đình Quang Vũ Văn Phong

4 Trần Thị Lệ Giang Nữ 10-02-2002 Trần Trí Đức Thượng Trạch

6 Mai Trung Hiếu Nam 17-02-2002 Mai Văn Toản Đồng Bào

8 Lê Thị Thu Hiền Nữ 12-04-2002 Lê Đình Thung Đồng Bào

9 Trần Thị Mĩ Lệ Nữ 06-08-2002 Trần Văn ánh Thượng Trạch

10 Trần Thị Mi Li Nữ 02-04-2002 Trần Văn Huy Thượng Trạch

11 Nguyễn Thị Thanh Nhã Nữ 23-09-2002 Nguyễn Hữu Hải Linh Chiểu

12 Nguyễn Đức Nhân Nam 24-07-2002 Nguyễn Yến Thượng Trạch

13 Nguyễn Thị Kiều Nhi Nữ 30-05-2002 Nguyễn Đăng Đinh Linh Chiểu

15 Trần Hồng Quân Nam 24-02-2002 Trần Công Trực Văn Phong

16 Nguyễn Phước Quân Nam 06-02-2002 Nguyễn Vinh Linh Chiểu

17 Trần Thị Ngọc Quyên Nữ 03-09-2002 Trần Công Khiển Thượng Trạch

19 Nguyễn Ngọc Thảo Nam 04-11-2002 Nguyễn Ngọc Mão Linh Chiểu

23 Trần Thị Tường Vi Nữ 07-11-2002 Trần Nguyễn Vũ Văn Phong

* Phần tổng hợp :+ Sĩ số : 23 +Nữ: 13 + KT.01 + 08 tuổi :.22 + 09 tuổi 01 Hộ nghèo TB

* Thôn : +ĐB 08 +LC.04 +VP.04 +TT 07

+ HSG: + HSTT: + HS lên lớp thẳng : +HS thi lại môn tiếng Việt toán

Ban giám hiệu duyệt Giáo viên chủ nhiệm

Nguyễn Thi Minh Trang

Trang 9

TRƯỜNG TIỂU HỌC TRIỆU SƠN DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 3B -NĂM HỌC 2010- 2011

TT Họ và tên học sinh Giới

tính

kiểm thưởng Khen Lênlớp Ghi chú

1 Nguyễn Thị Kiều Anh nữ 09-09-2002 Nguyễn Phước Ty Linh Chiểu

2 Nguyễn Thị Lan Anh nữ 15-03-2002 Nguyễn Hữu Dũng Linh Chiểu

4 Nguyễn Ngọc Bảo nam 15- 05-2002 Nguyễn Ngọc Phong Linh Chiểu

5 Nguyễn Thị Mỹ Châu nữ 24-02-2002 Nguyễn Hữu Tuyên Linh Chiểu

6 Nguyễn Thị Thuý Diểm nữ 20-03-2002 Nguyễn Đăng Đức Linh Chiểu

7 Nguyễn Thị Hảo nữ 20-01-2002 Nguyễn Văn Cấp Linh Chiểu

8 Nguyễn Phước Hậu nam 31-03-2002 Nguyễn Phước Lâm Linh Chiểu

9 Trần Đình Hiếu nam 19-01-2002 Trần Đình Hưng Linh Chiểu

10 Nguyễn Hữu Huy Hiệu nam 29-01-2002 Ng Hữu Nghiêm Linh Chiểu

11 Trần Đình Hoành nam 16-10-2002 Trần Đình Hiếu Linh Chiểu

12 Nguyễn Thị Huyền nữ 11-12-2002 Nguyễn Hữu Bình Linh Chiểu

13 Nguyễn Thuý Phượng nữ 01-06-2002 Nguyễn Hữu Thức Linh Chiểu

15 Ng Đăng Cường Quốc nam 23-04-2002 Nguyễn Đăng Phi Linh Chiểu

16 Trần Thị Diễm Quỳnh nữ 16-09-2002 Trần Bách Linh Chiểu

17 Nguyễn Văn Tài nam 09-01-2002 Nguyễn Văn Đắc Linh Chiểu

18 Ng Ngọc Thanh Thảo nữ 05-08-2002 Nguyễn Hữu Đông Linh Chiểu

19 Trần Thị Thuỷ Tiên nữ 08-03-2002 Trần Đình Cường Linh Chiểu

20 Nguyễn Thị Tú Trinh nữ 07-08-2002 Nguyễn Kê Linh Chiểu

21 Nguyễn Phước Tuân nam 15-09-2002 Nguyễn Phước Đức Linh Chiểu

22 Nguyễn Phước Tựu nam 09-10-2002 Nguyễn Tách Linh Chiểu

23 Trần Thị Thảo Vân nữ 08-03-2002 Trần Sinh Linh Chiểu

24 Nguyễn Đăng Văn nam 14-06-2002 Nguyễn Đăng Tân Linh Chiểu

* Phần tổng hợp :+ Sĩ số : 24 +Nữ: 13 + KT + 08tuổi :.23 + 09 tuổi Hộ nghèo TB

* Thôn : +LC.23 +VP +TTài 01

+ HSG: + HSTT: + HS lên lớp thẳng : +HS thi lại môn tiếng Việt toán

Ban giám hiệu duyệt Giáo viên chủ nhiệm

Hoàng Thị Hải Hà

Trang 10

TRƯỜNG TIỂU HỌC TRIỆU SƠN DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 2B - NĂM HỌC 2010-2011

TT HOÜ VAÌ TÃN

Hạnh kiểm

Khen thưởng

Lên lớp Ghi chú

1 Nguyễn Thị Vân Anh X 21/8/2003 Nguyễn Phước Toàn Linh Chiểu

2 Trần Thị Mỹ Anh X 30/3/2003 Trần Hiền Linh Chiểu

3 Nguyễn Đăng Đạt 08/10/2003 Nguyễn Đăng Phú Linh Chiểu

4 Nguyễn Thị Thu Hiền X 02/01/2003 Nguyễn Đăng Khuyến Linh Chiểu

5 Nguyễn Đăng Hòa 25/4/2003 Nguyễn Đăng Nhơn Linh Chiểu

6 Nguyễn Phước Hoành 10/10/2003 Nguyễn Hữu Tâm Linh Chiểu

7 Nguyễn Thị Hồng X 09/4/2003 Nguyễn Thọ Linh Chiểu

8 Nguyễn Thị Kiều X 16/02/2003 Nguyễn Đăng Vinh Linh Chiểu

9 Nguyễn Thị Kim Loan X 24/02/2003 Nguyễn Văn Liêm Linh Chiểu

10 Nguyễn Đăng Anh Nhật 06/01/2003 Nguyễn Đăng Kiền Linh Chiểu

11 Nguyễn Thị Hồng Nhung X 19/5/2003 Nguyễn Hữu Đáng Linh Chiểu

12 Nguyễn Thị Diễm Quỳnh X 08/9/2003 Nguyễn Đăng Lạc Linh Chiểu

13 Nguyễn Thị Mỹ Tâm X 06/6/2003 Nguyễn Phước Tạo Linh Chiểu

14 Nguyễn Đăng Tâm 17/7/2003 Nguyễn Phước Thành Linh Chiểu

15 Nguyễn Thị Thu Thảo X 26/8/2003 Nguyễn Đăng Tính Linh Chiểu

16 Nguyễn Đăng Thế 06/3/2003 Nguyễn Đăng Hiễn Linh Chiểu

17 Nguyễn Đăng Thiên 25/02/2003 Nguyễn Đăng Châu Linh Chiểu

18 Nguyễn Phước Thông 12/7/2003 Nguyễn Hữu Minh Linh Chiểu

19 Nguyễn Thị Kim Thu X 21/7/2003 Nguyễn Quang Cừ Linh Chiểu

20 Trần Quốc Toản 04/02/2003 Trần Ngọc Bình Linh Chiểu

21 Trần Thị Quỳnh Trang X 04/11/2003 Nguyễn Thị Thùy Linh Chiểu

22 Nguyễn Thị Tú Trinh X 12/8/2003 Nguyễn Hữu Thạnh Linh Chiểu

23 Nguyễn Hữu Xuân Trường 21/8/2003 Nguyễn Hữu Cường Linh Chiểu

24 Nguyễn Trường Vũ 16/02/2003 Nguyễn Điệp Linh Chiểu

25 Nguyễn Thị Kim Yến X 05/8/2003 Nguyễn Hữu Hán Linh Chiểu

* Phần tổng hợp :+ Sĩ số :25 +Nữ:15 + KT + 7 tuổi :26 + 8 tuổi + hộ nghèo +TB

* Thôn + LC 26 + HSG: + HSTT: + HS lên lớp thẳng : +HS thi lại môn tiếng Việt toán

Ban giám hiệu duyệt Giáo viên chủ nhiệm

Trương Thị Tứ

Trường TH Triệu Sơn DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 2A - NĂM HỌC 2010-2011

TT HOÜ VAÌ TÃN

HOÜC SINH Nữ Sinh ngaìy Bố( mẹ) Thôn Hạnhkiểm

Khen thưởng

Lên lớp Ghi chú

Ngày đăng: 17/10/2013, 04:12

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w