PHONG GD&DT
NGHI LOC
Lớp 5B Năm học: 2010-2011
TT Họ và tên Ngày sinh Nữ Dân Tộc Tân (Phường, Xã) hoặc người đỡ đầu
1 | Nguyễn Dinh Dai x4 Nghi Đồng
2 | Bùi Văn Đông XI Nghi Đồng
3 | Cao Van Duong x5 Nghi Đồng
4 | Nguyén Đình Hán x2 Nghi Đồng
5_| Dương Thị Hường XI Nghi Đồng
6 | Hoàng Thị Huệ x5 Nghi Đồng
7 | Dang Thi Hang X4 Nghi Đồng
8 | Phạm Thị Huyền x9 Nghi Đồng
9_ | Nguyễn Thế Nhuân X4 Nghi Đồng
10 | Nguyễn Thị Minh x2 Nghi Đồng
11 | Nguyễn Thị Ngân X4 Nghi Đông
12 | Tạ Thị Ngân x5 Nghi Đồng
13 | Nguyễn Đình Ngọc X4 Nghi Đông
14 | Nguyễn Văn Phúc X4 Nghi Đồng
15 | Đặng Xuân Phát X4 Nghi Đồng
16 | Hoàng Văn Phiêu X4 Nghi Đồng
17 | Dương Thị Phượng x2 Nghi Đồng
18 | Nguyễn Viết Quân XI Nghi Đồng
19 | Bùi Tiên Quang XI Nghi Đồng
20 | Bùi Văn Quỳnh XI Nghi Đồng
21 | Bùi Hồng Sơn x2 Nghi Đồng
22 | Bùi Thị Tâm XI Nghi Đồng
23 | Hoàng Văn Thăng x2 Nghi Đồng
24 | Đinh Thị Vân x5 Nghi Đồng
25 | Trần Văn Vi X6 Nghi Đồng
Số liệu đầu năm Tổngsố | Nữ | Dan |RLIronl pạnoc kỳ 1 Bo học cá năm
25
Nghỉ
GIAO VIEN CHU NHIEM HIEU TRUONG