1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Tài liệu Unit 9 vocabulary exercise_g.10

2 374 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Vocabulary test
Thể loại Vocabulary test
Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 103,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Ex: bare Oor.. Ex: bear, wear Exception: floor, door - Eir.. Ex: heir, their.

Trang 1

Name: ………

VOCABULARY TEST

Find the words:

1 Maintain (v)  ……… (n)

2 Migrate (v)  ……… (n)

3 Gulf  ……… (plural)

4 Mystery (n)  ……… (adj)

5 Pesticide  ……… (meaning)

6 Calf (singular)  ……… (plural)

7 Carnivore  ………(meaning)

8 Cover  ……… (khám phá)

9 Marine  ……… (tàu ngầm) 10 Tiny  ……… (meaning)

1 Inv_stig_te  (n) ………

2 d_crea_e inc…………

- Ear Ex:

hear

- Are Ex: bare Oor Ex: poor

- Eer Ex:

deer

- Air Our Ex: tour

- Ear Ex: bear, wear

Exception: floor, door

- Eir Ex: heir, their

Trang 2

Name: ………

3 con_erve (v)  (n) ………

4 at ris_  at …………

5 rub_ish  ……… (thùng rác) 6 e_trap (v)  (n) ………

7 mam_ _l (n) 8 environment (n)  (adj )………

 ……… (person) 9 g_s_ _tion per_ _d  ………

10 _cc_d_ntal (adj)  (adv) ………

11 pol_ _t _ (v)  (n) ………  (adj) ………

12 dang_r (n)  (v) ………  (adj) ………

13 m_le  _ _ male 14 p_stic_de  he_bic_de fe_ti_ize_ 15 c_rr_n_ (n): dòng chảy 16 of_s_r_ _g (n): con cái 17 bi_ _ hem_ _ al (adj): hoá sinh 18 t_ _per_ t_ r_ 19 co_tr _ _ _te (v): cống hiến đóng góp  (n) ………

20 d_ _p_se of (v) : vứt bỏ 21 h_ rm (v): làm hại  (adj) ………

22 warm (adj)  (n) ………

Ngày đăng: 26/11/2013, 09:11

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w