1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

vocabulary of unit 7

1 313 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Unit 7 worry
Thể loại Vocabulary list
Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 32 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

for bottles, cans...

Trang 1

worry (v)

> worried (adj) about

enormous

amount

plumber

crack

pipe

faucet

drip

advise (v)

> advice (n)

turn on

turn off

turn up

turn down

sun (n)

> solar (adj)

> sunny (adj)

solar energy

sollar pannel

nuclear power

cloud (n)

> cloudy (adj)

> cloudless (adj)

source of power

install

luxury

consume (v)

> consumer (n)

> consumption (n)

produce (v)

> product (n)

> production (n)

> productive (ad)

effective (adj)

pulp

account for

per cent

replace with

energy-saving (adj)

standard

label

scheme / plan

UNIT 7

: lo lăng

: fo lớn : khối lượng : thợ sửa ống nước : vết nứt

: ng nước : VÒI NƯỚC : chảy nhỏ giọt : khuyên

: mở

: tat

: văn lớn lên / xuât hiện

: văn nhỏ xuông

: thuộc về mặt trời

: nẵng : năng lượng mítrời : “pin” mặt trời

:n/l hạt nhân

: mây : trời u ám : trời quang đãng : nguôn năng lượng : lắp đặt

: xa XỈ

: tiêu thụ

: người tiêu thụ

: Sự tiêu thụ

: sản xuất : sản phẩm : sản lượng : có hiệu quả : bóng đèn : chiếm : phần trăm : thay thế

: tiết kiệm n/lượng

: tiêu chuẩn : dán nhãn

efficient (adj)/ effective : hiệu quả

> efficiency (n) compare (v) with : SO sánh

> comparison (n)

> comparative (adj)

> innovation (n) spend on pay for

(bottles, cans )

organize / hold : tổ chức unused clothes : quần áo kg dùng

look forward to + V-ing : mong cho

cut (down) off : cat giam

Ngày đăng: 11/11/2013, 01:11

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w