1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

vocabulary of unit 2

2 312 1
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Poet
Chuyên ngành English Language
Thể loại Vocabulary list
Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 34,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

be fond of = be interested in = enjoy at school.

Trang 1

poet (n)

> poetic (adj)

poem (n)

poetry (n)

music (n)

> musician (n)

> musical (adj)

writer

tradition

> traditional (adj)

: nhà thơ : thuộc về thơ

: bài thơ : thơ văn : nhạc sĩ

: nhà văn

: tuyền thống

> traditionally (adv) = by tradition

tunic

slit, slit, slit

loose pants

material

especial (adj) = special

> especially (adv)

occasion

convenient (adj)

> convenience (n)

: áo thụng : XẺ

: quần ống rộng : chất liệu, vải

: đặc biệt

: dip : tiện lợi

> inconvenient / inconvenience

fashion (n)

> fashionable (adj)

design (v)

> designer (n)

inspire (v)

> inspiration (n)

> take inspiration from

Ethnic minority

majority

crosses

stripes

> striped (adj)

unique

describe (v)

> description (n)

add (v) to

> addition (n)

> in addition to

modern (adj)

> modernize (v)

plaid

plain

sleeveless (adj)

short-sleeved (adj)

baggy (adj)

faded jeans

casual clothes

uniform

century

: thời trang : thiết kế

: nhà thiết kế : lấy cảm hứng

: lấy cảm hứng từ : dân tộc thiểu số : đa số

: SỌC ngang

: sọc đứng

: độc đáo : mô tả : thêm vào

> ngoaira : hiện đại

: SỌC Ca rÔ : vải trơn : sát nách, cộc tay

: ngắn tay : ống rộng

: Jeans bạc màu

: quần áo thường : đồng phục

UNIT 2

wear out (v) style

match (v) embroidered jeans painted jeans famous (adj) for

> fame (n) label (n) sale (n)

> sell, sold, sold (v)

go up and up worldwide economy (n)

> economic (adj)

> economical (adj)

> economize (v) situation

(be) out of fashion

be fond of + V-ing high fashion encourage (Vv)

> encouragement (n)

> courage (adj) proud (adj) of

> pride (v ) in

> (the) pride (n) of equal (adj)

practical (adj) comfortable (adj)

> comfort (n) self-confident (adj) hungry (adj)

> hunger (n)

enjoy (v)

> enjoyable (adj)

> enjoyment (n)

in conclusion for centuries for ages different from

be slit on the side

be used for

on special occasion

at work come from

be named after

bemade of

be made from

be made in

: son, mon : kiểu đáng : phù hợp : Jeans thêu : Jeans vẽ

: nổi tiếng : danh tiếng : nhãn hiệu : doanh số

: nøầy càng tăng

: khắp thế giới : kinh tế : thuộc kinh tế : tiết kiệm : làm kinh tế

: tình trạng : lỗi thời : thích : thời trang được ưa chuộng

: khuyến khích

: tự hào

: bình đẳng

: thực tế

: thoải mái

: tự tin : đói

: được dùng để

: được làm bằng

: được làm từ : được làm ở

Trang 2

be fond of = be interested in = enjoy at school

Ngày đăng: 31/10/2013, 13:11

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w