Phương trình nào dươi đây là phương trình của đường thẳng đi qua trung điểm của đoạn AB và song song vơi d.. A..[r]
Trang 1A KI N TH C – KĨ NĂNG C N N M Ế Ứ Ầ Ắ
I Ki n th c ế ứ
- N m đắ ược m i liên h gi a d u c a đ o hàm và tính đ n đi u c a hàm s ố ệ ữ ấ ủ ạ ơ ệ ủ ố
- N m đắ ược quy t c xét tính đ n đi u c a hàm s ắ ơ ệ ủ ố
- C ng c đ nh nghĩa hàm s đ ng bi n, ngh ch bi n trên kho ng, n a kho ng, đo n.ủ ố ị ố ồ ế ị ế ả ử ả ạ
- C ng c đi u ki n c n, đi u ki nủ ố ề ệ ầ ề ệ đ đ hàm s ủ ể ố đ ng bi n, ngh ch bi n trên kho ng,ồ ế ị ế ả
- Tìm đi u ki n đ hàm s đ n đi u trên kho ng ề ệ ể ố ơ ệ ả K.
- ng d ng s đ ng bi n, ngh ch bi n vào gi i phỨ ụ ự ồ ế ị ế ả ương trình, b t phấ ương trình
B CÂU H I TR C NGHI M Ỏ Ắ Ệ
I NH N BI T Ậ Ế Câu 1. Cho hàm s ố y f x
xác đ nh trên kho ngị ả K Đi u ki n đ đ hàm s ề ệ ủ ể ố y f x
Trang 2C ( và (2; ).; 2) D ( 2;0) và (2;).
Câu 6. Cho hàm s ố
21
x y x
Xét các m nh đ sau.ệ ề1) Hàm s đã cho đ ng bi n trên ố ồ ế ; 1 1;
2) Hàm s đã cho đ ng bi n trên ố ồ ế \ 1 .
3) Hàm s đã cho đ ng bi n trên t ng kho ng xác đ nh.ố ồ ế ừ ả ị
4) Hàm s đã cho đ ng bi n trên các kho ng ố ồ ế ả và ; 1 1;
S m nh đ đúng làố ệ ề
Câu 7. Cho hàm sốy f x có b ng bi n thiên nh sau ả ế ư
Hàm s đã cho ngh ch bi n trên kho ng nào dố ị ế ả ưới đây?
A 0;1 B ;0 C 1; D 1;0
Câu 8. Cho hàm s ố y f x xác đ nh, liên t c trên ị ụ và có đồ
th nh hình vẽ Kh ng đ nh nào sau đây là ị ư ẳ ị sai?
A y x 21 B 1
x y x
C y x 1 D y x4 1
Câu 12. Hàm s nào sau đây luôn ngh ch bi n trên t ng kho ng xác đ nh c a nó?ố ị ế ừ ả ị ủ
Trang 3
13
x y x
Câu 13. Cho hàm s ố y f x có b ng xét d u đ o hàm nh sauả ấ ạ ư
M nh đ nào dệ ề ưới đây đúng?
Câu 17. Cho hàm s ố f x có đ o hàm ạ f x' xác đ nh, liên t cị ụ
trên và f x' có đ th nh hình vẽ Kh ng đ nh nào sau đây làồ ị ư ẳ ị
Trang 4A ; 4 2;. B ; 4 2; C 4; 2. D.
4;2.
III V N D NG Ậ Ụ Câu 21.Tìm m đ hàm s ể ố y x 33x2mx m ngh ch bi n trên đo n có đ dài đúng b ng 2.ị ế ạ ộ ằ
m
32
m
163
m
3227
m
Câu 24.Tìm t t c các giá tr th c c a tham s ấ ả ị ự ủ ố m sao cho hàm s ố
tan 2tan
x y
x m
đ ng bi n ồ ếtrên kho ng ả
m m
x y
ngh ch bi n trên ị ếkho ng ả 6;?.
IV V N D NG CAO Ậ Ụ Câu 26.Cho hàm s ố y f x( )x42mx2 Tìm m m đ ể ( ) 0,f x x
Câu 28. Cho hàm s ố y f x Hàm s ố y f x có b ng bi n thiên nh sauả ế ư
B t phấ ương trình f x exm đúng v i m i ớ ọ x 1;1 khi và ch khiỉ
Trang 5và
5.48
C Hàm s ch có m t giá tr c c ti u.ố ỉ ộ ị ự ể
Trang 6D Hàm s có giá tr c c ti u là ố ị ự ể
23
và giá tr c c đ i là ị ự ạ
5.48
Câu 9.Cho hàm s ố y f x xác đ nh và liên t cị ụ
trên và có đ th là đồ ị ường cong trong hình vẽ
th c a hàm s ị ủ ố f x' trên kho ng ả K nh sau:ư
Trang 7Câu 15. Cho hàm s ố
.3
và
5.48
C Hàm s ch có m t giá tr c c ti u.ố ỉ ộ ị ự ể
D Hàm s có giá tr c c ti u là ố ị ự ể
23
và giá tr c c đ i là ị ự ạ
5.48
Câu 16. Cho hàm s ố yx33x21 C Đường th ng đi qua đi m ẳ ể A1;1 và vuông góc v iớ
đường th ng đi qua hai đi m c c tr c a ẳ ể ự ị ủ C có phương trình là
x y x
x x y
Trang 8III V N D NG Ậ Ụ Câu 23. Bi t đ th hàm s ế ồ ị ố y ax 3bx2cx d có 2 đi m c c tr là ể ự ị 1;18 và 3; 16
m
B V i m i ớ ọ m, hàm s luôn có c c tr ố ự ị
C Hàm s có c c đ i, c c ti u khi ố ự ạ ự ể
1.2
m m
m m
x m
đ t c c đ i t iạ ự ạ ạ2
x
A m 1 B m 3 C m1 D m3.
IV V N D NG CAO Ậ Ụ Câu 29. Cho hàm s ố yx33m1x29x2m21 C Tìm giá tr c a m đ đ th hàm s
(C) có c c đ i, c c ti u t i ự ạ ự ể ạ x x sao cho 1, 2 x1x2 2
13
m m
m
Trang 9Câu 32. Tìm t t c các giá tr th c c a tham sấ ả ị ự ủ ố m đ hàm sể ố
m
B.
1.2
m
C.
1.2
m
D.
3.2
m
B
512
m
C
494
m
D m13Câu 4. Giá tr l n nh t c a hàmị ớ ấ ủ
số có b ng bi n thiên sau trên t pả ế ậ
Trang 10M m
133
Trang 11Câu 12. Tìm giá tr nh nh t c a hàm sị ỏ ấ ủ ố
13
Câu 15. Cho hàm s ố y f x( ) có b ng bi n thiên nhả ế ư
hình bên Tìm a đ hàm s có giá tr l n nh t trênể ố ị ớ ấ
đo n ạ 0; 20 là 8
A.8 B 16 C 8 D 4 2
Câu 16. Cho hàm s ố có b ng bi n thiên sau Kh ng đ nh nào sau đây đúng?ả ế ẳ ị
A Hàm s có giá tr nh nh t b ng ố ị ỏ ấ ằ và không có giá tr l n nh t.ị ớ ấ
B Hàm s có giá tr nh nh t b ng ố ị ỏ ấ ằ và giá tr l n nh t b ng ị ớ ấ ằ
C Hàm s không có giá tr l n nh t và giá tr nh nh t.ố ị ớ ấ ị ỏ ấ
D Hàm s đ t giá tr nh nh t t i đi m có hoành đ ố ạ ị ỏ ấ ạ ể ộ và giá tr nh nh t b ngị ỏ ấ ằ
1
x
1
Trang 12A m4. B m5. C m 4. D m1.
Câu 22. Cho hàm s ố 1.
x m y
Câu 24. M t đoàn tàu chuy n đ ng th ng kh i hành t m t nhà ga Quãng độ ể ộ ẳ ở ừ ộ ường s (mét) đi
đượ ủc c a đoàn tàu là m t hàm s c a th i gian ộ ố ủ ờ t (giây), hàm s đó là ố S 6t2 Th i đi mt3 ờ ể
t (giây) mà t i đó v n t c ạ ậ ố vm s/ c a chuy n đ ng đ t giá tr l n nh t là:ủ ệ ộ ạ ị ớ ấ
A t4s B t2s. C t6s. D t8s.
IV V N D NG CAO Ậ Ụ Câu 25. G i S là t p h p t t c các giá tr c a tham s th c ọ ậ ợ ấ ả ị ủ ố ự m sao cho giá tr l n nh t c aị ớ ấ ủhàm s ố
3 3
y x x m
trên đo n ạ 0; 2 b ng 3 S ph n t c a S làằ ố ầ ử ủ
Trang 13Câu 26. Cho m t t m bìa hình vuông c nh ộ ấ ạ 5dm Đ làm ể
m t mô hình kim t tháp Ai C p, ngộ ự ậ ười ta c t b b n tam ắ ỏ ố
giác cân b ng nhau có c nh đáy chính là c nh c a hình ằ ạ ạ ủ
vuông r i g p lên, ghép l i thành m t hình chóp t giác ồ ấ ạ ộ ứ
đ u Đ mô hình có th tích l n nh t thì c nh đáy c a môề ể ể ớ ấ ạ ủ
l n nh t b ng bao nhiêu (k t qu làm tròn đ n hàng ph n trăm).ớ ấ ằ ế ả ế ầ
A 2, 26 m3 B 1,61 m3 C 1,33 m3 D 1,50 m3
Trang 14C Đ th hàm s đã cho có hai ti m c n ngang là các đồ ị ố ệ ậ ường th ng ẳ y và 1 y 1
D Đ th hàm s đã cho có hai ti m c n ngang là các đồ ị ố ệ ậ ường th ng ẳ x1 và x 1
Câu 2. Cho hàm s ố y f x( ) có xlimy3
và xlim y 3
Ch n m nh đ đúng?ọ ệ ề
A Đ th hàm s đã cho có hai ti m c n ngang là các đồ ị ố ệ ậ ường th ng ẳ y 3 và y 3
B Đ th hàm s đã cho không có ti m c n ngang.ồ ị ố ệ ậ
C Đ th hàm s đã cho có đúng m t ti m c n ngang.ồ ị ố ộ ệ ậ
D Đ th hàm s đã cho có hai ti m c n đ ng là các đồ ị ố ệ ậ ứ ường th ng ẳ y 3và y 3
Câu 3. Cho hàm s y =f(x) có ố lim ( )3
x y x
x y x
Trang 15x y x
II THÔNG HI U Ể Câu 10. Cho hàm s phù h p v i b ng bi n thiên sau Phát bi u nào sau đây là ố ợ ớ ả ế ể đúng?
A Đ th hàm s không có ti m c n ngang.ồ ị ố ệ ậ
B Đ th hàm s có 2 đồ ị ố ường ti m c n đ ng.ệ ậ ứ
C Đ th hàm s có đồ ị ố ường ti m c n đ ng ệ ậ ứ x ti m c n ngang 1, ệ ậ y 2.
D Đ th hàm s có hai đồ ị ố ường ti m c n ngang là ệ ậ y 1;y2.
Câu 11. Cho hàm s ố y f x( ) xác đ nh trênị
Câu 12. Cho hàm s ố y f x có b ng bi n thiên nh hình vẽ dả ế ư ưới đây H i đ th c aỏ ồ ị ủ
hàm s đã cho có bao nhiêu đố ường ti m c n?ệ ậ
3x y
Trang 16A Ch I và II.ỉ B Ch I và III.ỉ C Ch II và III.ỉ D C ba I, II, III.ả
A (I) và (III) B (I) C (I) và (II) D (III)
Câu 16. Đ th hàm s nào sau đây có ti m c n đ ng:ồ ị ố ệ ậ ứ
A y =
11
x x
11
Câu 17. Đ th hàm s ồ ị ố 2
24
x y x
y x
11
x y x
12
x y x
.
III V N D NG Ậ Ụ Câu 21. Bi t hàm s ế ố y f x có đ th nh hình vẽồ ị ư
Trang 17Câu 24. Tìm m đ đ th hàm s ể ồ ị ố
2
x y
x m
có đ ng ti m c n đ ng c t đ ng th ngườ ệ ậ ứ ắ ườ ẳ( ) :d y t i đi m x 1 ạ ể A(1;0)
A m 4 B m 2 C m4 D m2.
Câu 25. Cho hàm s ố
11
x y x
1
x y
x m
có đ th ồ ị ( )C và đi m ể A(1; 2) G i ọ I là giao đi m c a haiể ủ
đường ti m c n c a đ th ệ ậ ủ ồ ị ( )C Tìm m đ kho ng cách gi a hai đi m ể ả ữ ể I và A nh nh t?ỏ ấ
x y x
có đ th ồ ị ( ).C G i ọ I là giao đi m c a hai ti m c n c a ể ủ ệ ậ ủ ( ).C
Xét tam giác đ uề ABI có hai đ nh ỉ A B thu c , ộ ( ),C đo n th ng ạ ẳ AB có đ dài b ngộ ằ
- N m đắ ược các ki n th c liên quan đ n đ th hàm s : s tế ứ ế ồ ị ố ự ương giao gi a các đ th ,ữ ồ ị
phương trình ti p tuy n c a đ th hàm s , m i quan h gi a s tế ế ủ ồ ị ố ố ệ ữ ự ương giao c a đ th vàủ ồ ịnghi m c a phệ ủ ương trình, b t phấ ương trình
II Kĩ năng
- Nh n bi t đậ ế ược đ th hàm s b c ba, trùng phồ ị ố ậ ương, hàm
axx
b y
khi bi t hàm sế ố
đó ho c nh n bi t đặ ậ ế ược hàm s khi bi t đ th ho c b ng bi n thiên tố ế ồ ị ặ ả ế ương ng.ứ
- Bi t xét s tế ự ương giao gi a hai đ th ữ ồ ị
- Bi t xét s tế ự ương giao gi a hai đ th ữ ồ ị
Trang 18Câu 1. Đường cong trong hình bên là đ th c a m t hàm sồ ị ủ ộ ố
trong b n hàm s đố ố ược li t kê b n phệ ở ố ương án A B C D, , ,
dưới đây H i hàm s đó là hàm s nào? ỏ ố ố
Câu 4. Đường cong hình bên (Hình 1) là đ th c a m t hàm sồ ị ủ ộ ố
trong b n hàm s đố ố ược li t kê trong b n phệ ố ương án A, B, C, D dưới
Câu 6. Đường cong trong hình bên là đ th c a m t hàm s trongồ ị ủ ộ ố
b n hàm s đố ố ược li t kê b n phệ ở ố ương án A, B, C, D dưới đây H iỏ
Trang 19Câu 8. Đường cong trong hình bên là đ th c a m t hàm s trongồ ị ủ ộ ố
b n hàm s đố ố ược li t kê b n phệ ở ố ương án A, B, C, D dưới đây H i hàmỏ
x y
A.2đi mể B.3đi mể C.4đi mể D.1đi mể
Câu 10. S giao đi m c a đ th hàm s ố ể ủ ồ ị ố y x 33x và tr c hoành là2 ụ
Câu 11. Cho hàm s ố y x4 2x2 có đ th nh hình vẽ bên.ồ ị ư
Tìm t t c các giá tr th c c a tham s ấ ả ị ự ủ ố m đ phể ương trình
x b
có đ th nh hìnhồ ị ưbên
Trang 20Tìm t p h p t t c các giá tr c a tham s th c ậ ợ ấ ả ị ủ ố ự m sao cho phương trình f x m có ba
nh hình vẽ bên Tìm t t c các giá tr th c c a tham s ư ấ ả ị ự ủ ố m để
phương trình f x m 2018 0 có duy nh t m t nghi m.ấ ộ ệ
A m2015, m2019. B 2015 m 2019.
C m2015, m2019. D m2015, m2019
x
-1 -1
có đ th ồ ị C M nh đ nào sau đây là đúng?ệ ề
A C không c t tr c hoành.ắ ụ B C c t tr c hoành t i m t đi m ắ ụ ạ ộ ể
C C c t tr c hoành t i hai đi m.ắ ụ ạ ể D C c t tr c hoành t i ba đi m.ắ ụ ạ ể
Trang 21Câu 24.Ti p tuy n c a đ th hàm sế ế ủ ồ ị ốy x 33x2 có h s góc b ng k = -3 có ph ng2 ệ ố ằ ươtrình là
bên M nh đ nào dệ ề ưới đây đúng?
O
Câu 31. Hàm s ố
bx c y
Trang 22Câu 32. Cho hàm s ố
1
x y x
có đ th nh hình vẽ bên.ồ ị ưHình nào dưới đây là đ th c a hàm s ồ ị ủ ố
1
x y x
Câu 35.Cho hàm s ố f x x33x22 có đ th là đồ ị ường
cong trong hình bên Tìm t t c các giá tr th c c a tham sấ ả ị ự ủ ố
Trang 23- 1
-1 O
Câu 38. Trên đ th ồ ị ( )C c a hàm s ủ ố
22
ụ và có đ thồ ị
nh hình vẽ dư ưới đây T p h p t t c các giá tr th c c aậ ợ ấ ả ị ự ủ
tham s ố m đ phể ương trình f sinx m có nghi m thu cệ ộ
13
22
Câu 42. Tìm t t c các giá tr th c c a tham s ấ ả ị ự ủ ố m đ để ường th ng ẳ y mx m – 1 c t đ thắ ồ ị
c a hàm s ủ ố y x 3– 3x2 t i ba đi m x 2 ạ ể A, B , C phân bi t sao cho ệ AB BC
A m ( ;0) [4; ).B m .
C
5
;4
m
Câu 43. Cho hàm s ố y x42m4x2m2 v i ớ m là tham s th c Tìm t t c các giá trố ự ấ ả ị
c a ủ m đ đ th hàm s đã cho c t tr c hoành t i b n đi m phân bi t có hoành đ l p thànhề ồ ị ố ắ ụ ạ ố ể ệ ộ ậ
m t c p s c ng.ộ ấ ố ộ
A m1. B
3.4
m
C
3, 3
4
m m
D m3.
Trang 24có đ th ồ ị C Có bao nhiêu đi m ể A thu c ộ C sao cho
ti p tuy n c a ế ế ủ C t i ạ A c t ắ C t i hai đi m phân bi t ạ ể ệ M x y 1; 1 ;N x y2; 2 khác A th a ỏmãn y1y2 6(x1x2)
Trang 25ĐÁP ÁN CH ƯƠ NG I Bài 1 S BI N THIÊN C A HÀM S Ự Ế Ủ Ố
0
1 1
1 2
1 3
1 4
1 5
1 6
1 7
1 8 Đáp
2 1
2 2
2 3
2 4
2 5
2 6
2 7
2 8 Đáp
1 2
1 3
1 4
1 5
1 6
1 7
1 8 Đáp
2 1
2 2
2 3
2 4
2 5
2 6
2 7
2 8
2 9
3 0
3 1
3 2
3 3
3 4 Đáp
1 2
1 3
1 4
1 5
1 6
1 7
1 8 Đáp
2 1
2 2
2 3
2 4
2 5
2 6
2 7 Đáp
1 2
1 3
1 4
1 5
1 6
1 7
1 8 Đáp
2 1
2 2
2 3
2 4
2 5
2 6
2 7
2 8 Đáp
án
Trang 26Bài 5 Đ TH C A HÀM S Ồ Ị Ủ Ố
0
1 1
1 2
1 3
1 4
1 5
1 6
1 7
1 8 Đáp
2 1
2 2
2 3
2 4
2 5
2 6
2 7
2 8
2 9
3 0
3 1
3 2
3 3
3 4
3 5
3 6 Đáp
3 9
4 0
4 1
4 2
4 3
4 4 Đáp
V n d ng vào m t s bài toán th c t liên quan.ậ ụ ộ ố ự ế
II CÂU H I TR C NGHI M Ỏ Ắ Ệ
1 NH N BI T Ậ Ế Câu 1 Kh ng đ nh nào sau đây đúng ?ẳ ị
Trang 27
12
Câu 7. Kh ng đ nh nào sau đây đúng?ẳ ị
A Phương trình x2019 vô nghi m.2 ệ
B Phương trình x2018 có đúng m t nghi m.5 ộ ệ
C Phương trình x2018 có hai nghi m phân bi t.5 ệ ệ
D Phương trình x2019 có vô s nghi m.2 ố ệ
Câu 8 Cho a và n2k1(k , tìm các căn b c *) ậ n c a ủ n
3 4
1 2
a
Câu 11. Rút g n bi u th cọ ể ứ
1 6
a a và b 2 b 3 Ch n m nh đ đúng.ọ ệ ề
A a1;b 1 B a1;b 1 C 0 a 1;b 1 D a1;0 b 1
Trang 28Câu 16 Rút g n bi u th c ọ ể ứ
5 3
1
a a
C
1 3
m
12
m
32
m
Câu 22 Cho
1 2
x
12
x
12
x
Trang 29Câu 27 M t ngộ ườ ầi l n đ u g i vào ngân hàng 100 tri u đ ng v i kì h n 3 tháng, lãi su tầ ử ệ ồ ớ ạ ấ2% m t quý Bi t r ng n u không rút ti n ra kh i ngân hàng thì c sau m i quý s ti n lãi sẽộ ế ằ ế ề ỏ ứ ỗ ố ề
được nh p vào g c đ tính lãi cho quý ti p theo Sau đúng 6 tháng, ngậ ố ể ế ười đó g i thêm 100ửtri u đ ng v i kỳ h n và lãi su t nh trệ ồ ớ ạ ấ ư ước đó T ng s ti n ngổ ố ề ười đó nh n đậ ược 1 năm saukhi g i ti n (c v n l n lãi) g n nh t v i k t qu nào sau đây?ử ề ả ố ẫ ầ ấ ớ ế ả
A 210 tri u ệ B 220 tri u ệ C 212 tri u ệ D 216 tri u.ệ
Câu 28 Bác An đem g i t ng s ti n 320 tri u đ ng hai lo i kỳ h n khác nhau Bác g iử ổ ố ề ệ ồ ở ạ ạ ử
140 tri u đ ng theo kỳ h n ba tháng v i lãi su t ệ ồ ạ ớ ấ 2,1% m t quý S ti n còn l i bác An g iộ ố ề ạ ửtheo kỳ h n m t tháng v i lãi su t ạ ộ ớ ấ 0,73% m t tháng Bi t r ng n u không rút ti n ra kh iộ ế ằ ế ề ỏngân hàng thì c sau m i kỳ h n s ti n lãi sẽ đứ ỗ ạ ố ề ược nh p vào g c đ tính lãi cho kỳ h n ti pậ ố ể ạ ếtheo Sau 15 tháng k t ngày g i bác An đi rút ti n Tính g n đúng đ n hàng đ n v t ng sể ừ ử ề ầ ế ơ ị ổ ố
ti n lãi thu đề ượ ủc c a bác An
A 36080251 đ ng.ồ B 36080254 đ ng.ồ
C 36080255 đ ng.ồ D 36080253 đ ng.ồ
A KI N TH C – KĨ NĂNG C N N M Ế Ứ Ầ Ắ
Bi t khái ni m và tính ch t c a hàm s luỹ th a.ế ệ ấ ủ ố ừ
Bi t công th c tính đ o hàm c a hàm s luỹ th a.ế ứ ạ ủ ố ừ
Bi t kh o sát s bi n thiên và bi t các d ng đ th c a hàm s luỹ th a.ế ả ự ế ế ạ ồ ị ủ ố ừ
y x C
1 2
1
y x
Trang 30x y
x y
1 3
y x B y x 2. C
6
x y x
Trang 31y x trên mi n ề 0; H i trong các s a,b,c s nào nh nỏ ố ố ậ
giá tr trong kho ng ị ả (0;1) ?
A a B ,a c
C b D c.
3 V N D NG Ậ Ụ Câu 21. Cho ba s th c dố ự ương a b c khác 1 Đ th các hàm, , ồ ị
s ố y a y b y c x, x, đ c cho trong hình vẽ bênx ượ
M nh đ nào dệ ề ưới đây đúng?
Trang 32A S ; 1 2; B S 1;2. C S 3; 1 2; . D S2; .
4 V N D NG CAO Ậ Ụ Câu 26. Tìm giá tr nh nh t ị ỏ ấ ymin c a hàm sủ ố
sin cos
5 x 5 x
A ymin 5 B ymin 2 C ymin 3 D.ymin 2 5
Câu 27. Cho x0,y0,z th a mãn 0 ỏ x2016y2016z2016 Giá tr l n nh t c a bi u th c3. ị ớ ấ ủ ể ứ
f m n m n , trong đó là ms lố ượng nhân viên và n là s lố ượng lao đ ng chính M iộ ỗ
ngày hãng ph i s n xu t đả ả ấ ược ít nh t ấ 40 s n ph m đ đáp ng nhu c u khách hàng Bi tả ẩ ể ứ ầ ế
r ng m i ngày hãng đó ph i tr lằ ỗ ả ả ương cho m t nhân viên là ộ 6USD và cho m t lao đ ng chínhộ ộ
là 24 USD Tìm giá tr nh nh t chi phí trong ị ỏ ấ 1 ngày c a hãng s n xu t này.ủ ả ấ
A KI N TH C – KĨ NĂNG C N N M Ế Ứ Ầ Ắ
I Ki n th c ế ứ
- Hi u để ược đ nh nghĩa lôgarit c s a (a > 0, a ≠ 1) c a m t s dị ơ ố ủ ộ ố ương
- Hi u rõ các tính ch t c a lôgaritể ấ ủ
- N m đắ ược các quy t c tính logarit và công th c đ i c s ắ ứ ổ ơ ố
- N m đắ ược các khái ni m logarit th p phân, logarit t nhiên.ệ ậ ự
II Kỹ năng
- Bi t v n d ng đ nh nghĩa đ tính m t s bi u th c lôgarit đ n gi n.ế ậ ụ ị ể ộ ố ể ứ ơ ả
- Bi t tìm đi u ki n đ m t bi u th c lôgarit có nghĩa.ế ề ệ ể ộ ể ứ
- Bi t v n d ng các tính ch t c a lôgarit vào các bài t p bi n đ i, tính toán các bi u ế ậ ụ ấ ủ ậ ế ổ ể
A 2logalogb. B loga2logb. C 2 log alogb. D loga12logb
Câu 2. Đ t ặ alog 23 , khi đó log 27 b ng 16 ằ
a
Câu 3. V i ớ a là s th c dố ự ương tùy ý, ln 5 a ln 3 a b ng
ằ
Bài 3 LÔGARIT.
Trang 33Câu 4. V i ớ a là s th c dố ự ương b t kì, m nh đ nào dấ ệ ề ưới đây đúng?
A log 3 a 3loga B loga3 13loga C loga3 3loga D.
a
x x
a a
nào dưới đây đúng?
A P9 loga b B P27 loga b C P15loga b D P6loga b
Câu 12. Cho ,a b và , 10 a b Tính giá tr bi u th c ị ể ứ
Trang 34A.25 B.625 C.5 D.5 8
Câu 17. Cho , , a b c là các s th c d ng th a mãn ố ự ươ ỏ a2 bc. Tính S2lnalnblnc.
a S
A.a b 1. B.a b 1. C.a b 1. D.a b 1.
Câu 21. Đ tặ alog 3,2 blog 3.5 Hãy bi u di nể ễ log 45 theo 6 a và b.
A 6
2log 45 a ab
Câu 26. M t ngộ ườ ửi g i 75 tri u đ ng vào m t ngân hàng v i lãi su t 5,4%/năm Bi t r ngệ ồ ộ ớ ấ ế ằ
n u không rút ti n ra kh i ngân h ng thì c sau m i năm s ti n lãi đế ề ỏ ằ ứ ỗ ố ề ược nh p vào g c đậ ố ểtình lãi cho năm ti p theo H i sau ít nh t bao nhiêu năm ngế ỏ ấ ười đó nh n đậ ượ ố ềc s ti n nhi uề
h n 100 tri u đ ng bao g m c g c và lãi? Gi đ nh su t trong th i gian g i, lãi su t khôngơ ệ ồ ồ ả ố ả ị ố ờ ử ấ
đ i và ngổ ười đó không rút ti n ra.ề
Trang 35Câu 27. Đ u năm 2016, ông ầ A thành l p m t công ty T ng s ti n ông ậ ộ ổ ố ề A dùng đ trể ả
lương cho nhân viên trong năm 2016 là 1 t đ ng Bi t r ng c sau m i năm thì t ng s ti nỷ ồ ế ằ ứ ỗ ổ ố ềdùng đ tr lể ả ương cho nhân viên trong c năm đó tăng thêm ả 15% so v i năm trớ ước H i nămỏnào dưới đây là năm đ u tiên mà t ng s ti n ông ầ ổ ố ề A dùng đ tr l ng cho nhân viên trongể ả ươ
Tìm đượ ậc t p xác đ nhị c a hàm s mũ, ủ ố hàm s lôgarit, tìm đi u ki n tham s đố ề ệ ố ể
c a hàm s mũ, ủ ố hàm s lôgarit xác đ nh trên kho ng cho trố ị ả ước
Xét đượ ự ếc s bi n thiên c aủ hàm s mũ, ố hàm s lôgarit.ố
Trang 36Câu 6. Ch n kh ng đ nh ọ ẳ ị sai trong các kh ng đ nh sau.ẳ ị
x y
Câu 13. G i ọ m và M l n lầ ượt là giá tr nh nh t và l n nh t c a hàm s ị ỏ ấ ớ ấ ủ ố f x e 2 3x
trên đo n ạ 0; 2 M nh đ nào sau đây là đúng?ệ ề
A m M 1. B M m e C 2
1
m
Câu 14. Đường cong trong hình bên là đ th c a m tồ ị ủ ộ
hàm s trong b n hàm s đố ố ố ược li t kê b n phệ ở ố ương án A,
B, C, D dưới đây H i hàm s đó là hàm s nào?ỏ ố ố
Trang 37ln x y x
, m nh đ nào dệ ề ưới đây đúng?
m m
Câu 23. Cho các hàm s ố y a y x, log ,b x ylogc x có đ th nh hình vẽ Ch n kh ng đ nh ồ ị ư ọ ẳ ị
đúng
A c b a B b a c C a b c D b c a
Trang 38IV V N D NG CAO Ậ Ụ
Câu 24. S tăng trự ưởng c a lo i vi khu n tuân theo công th c ủ ạ ẩ ứ S Ae r t. , trong đó A là s ố
lượng vi khu n ban đ u, r là t l tăng trẩ ầ ỉ ệ ưởng (r0), t là th i gian tăng trờ ưởng Bi t s vi ế ố
khu n ban đ u là 100 con và sau 5 gi có 300 con Th i gian đ vi khu n tăng g p đôi s ban ẩ ầ ờ ờ ể ẩ ấ ố
đ u g n đúng nh t v i k t qu nào trong các k t qu sau?ầ ầ ấ ớ ế ả ế ả
A 3 gi ờ 10 phút B 4gi 10 phút ờ C 3 gi 40 phút.ờ D 2 gi 5 phútờ
Câu 25. Áp su t không khí ấ P (mmHg) đ c tính theo công th c ượ ứ P P e 0 kx(mmHg), trong đó
x là đ cao (đo b ng mét), ộ ằ P0 760 mmHg là áp su t m c nấ ở ứ ước bi n ể (x0), k là h s ệ ốsuy gi m Bi t r ng đ cao 1000m thì áp su t c a không khí b ng 672,71mmHg Tính áp ả ế ằ ở ộ ấ ủ ằ
Bi t các d ng c a phế ạ ủ ương trình mũ, phương trình logarit c b n.ơ ả
Bi t phế ương pháp gi i c a m t s phả ủ ộ ố ương trình mũ, phương trình logarit
đ n gi n đ n gi n.ơ ả ơ ả
2 Kỹ năng
Bi t gi i đế ả ược phương trình mũ, phương trình logarit c b n.ơ ả
Gi i đả ược phương trình mũ, phương trình logarit b ng phằ ương pháp đ a vư ềcùng c s , đ t n ph , lôgarit hoáơ ố ặ ẩ ụ , mũ hóa
I NH N BI T Ậ Ế Câu 1. Tìm nghi m c a phệ ủ ương trình 25
1log ( 1)
Câu 6. Tìm nghi m c a phệ ủ ương trình 52018x 52018.
Trang 397 4 3 x x 2 3 x
Ch n kh ng đ nh đúng.ọ ẳ ị
A Phương trình có hai nghi m dệ ương phân bi t.ệ
B Phương trình có hai nghi m trái d u.ệ ấ
C Phương trình có hai nghi m không dệ ương
D Phương trình có hai nghi m âm phân bi t.ệ ệ
Câu 11. Tìm s ố nghi mệ c a phủ ương trình log (5 x 2) log (45 x6)
3x 6xln x1 1 0 có bao nhiêu nghi m phân bi t?ệ ệ
Trang 40Câu 19. Cho phương trình 4x2 2x 1m.2x2 2x 23m v i m là tham s th c Tìm t t2 0 ớ ố ự ấ
c các giá tr c a m đ phả ị ủ ể ương trình có b n nghi m phân bi t.ố ệ ệ
N u cu i m i tháng, b t đ u t tháng th nh t ngế ố ỗ ắ ầ ừ ứ ấ ười đó tr 40 tri u đ ng và ch u lãi sả ệ ồ ị ố
ti n ch a tr là ề ư ả 0,65% m i tháng (bi t lãi su t không thay đ i) thì sau bao lâu ng i đóỗ ế ấ ổ ườ
tr h t s ti n trên?ả ế ố ề
Câu 25. Ông Vi t d đ nh g i vào ngân hàng m t s ti n v i lãi su t 6,5% m t năm.ệ ự ị ử ộ ố ề ớ ấ ộ
Bi tế r ng, c sau m i năm s ti n lãi sẽ đằ ứ ỗ ố ề ược nh p vào v n ban đ u Tính s ti n t iậ ố ầ ố ề ốthi u ể N (tri u đ ng) ông Vi t g i vào ngân hàng đ sau 3 năm s ti n lãi đ mua m tệ ồ ệ ử ể ố ề ủ ộchi c xe g n máy tr giá 30 tri u đ ng.ế ắ ị ệ ồ
A N 140. B N 154.154 C N 145 D N 140
Câu 26. Cho phương trình 5x m log5x m v i ớ m là tham s Có bao nhiêu giá trố ị
nguyên c a ủ m 20; 20 đ ph ng trình đã cho có nghi m ?
Bi t gi i đế ả ược phương b tấ trình mũ, b tấ phương trình logarit c b n.ơ ả
Gi i đả ượ b tc ấ phương trình mũ, b tấ phương trình logarit b ng phằ ương pháp
đ a v cùng c s , đ t n ph , lôgarit hoáư ề ơ ố ặ ẩ ụ , mũ hóa