Danh sách thí sinh trúng tuyên NV2 - 2009
Trường CĐ Bách khoa Hưng Yên
Trường | Khôi | Ngành | Trường NGAY Tông
STT| 2 2 2 1 HO VA TEN SINH | SBD_ | ĐM1| ĐM2 | ĐM3 | ĐTC0 | điểm | Tỉnh | Huyện | ÐĐT| KV
1 CBK | A 01 THP |Bùi Mạnh Hưng 190791 4717| 225| 45| 2.5] 9.25] 9.5] 21 04 1
2 | CBK | A 01 MDA_ |Cao Văn Thanh 150591| 11710| 2.75] 4.75] 2.75] 10.25] 10.5] 21 12 2NT
3 | CBK | A 01 BKA_ |Đoàn Tiên Huy 170190| 4365| 2.25 6| 325| 11.5] 11.5] 24 | 02 2NT
4 | CBK | A 01 DTC |Hà Văn Quân 021191| 23850 3] 15| 275] 7.25] 7.B|Ị 24 | 02 |01|2NT
5 | CBK | A 01 CTK_ |Nguyễn Văn Hiệp 300891 2819| 5.25| 3.25| 4.5 13] 13| 25 | 08 2NT
6 | CBK | A 01 DCN |Nguyén Van Hùng 030691| 20931] 3.75 5| 2.5] 11.25] 11.5] 28 | 24 2NT
7 | CBK | A 01 DCN |{Nguyén Van Quyét 150891] 34775| 2.25] 4.5] 2.75] 9.5] 9.5] 22 | 03 2NT
8 | CBK | A 01 CHH_ |Nguyên Văn Toàn 060991 7474 6| 475| 2.5| 1325| 13.5 18 | 06 2NT
9 | CBK | A 01 CKC_ |Phạm Văn Hải 271290| 3141| 5.25| 3.25] 3.5 12| 12| 22| 03 2NT
10 | CBK | A 01 DTK_ |Thân Văn Tân 030390| 25991 1| 5.5 3j 95] 9.5] 18 | 10 2NT
11 | CBK | A 01 C01 |Vũ Tuân Trọng 021190| 2767 5| 8.5] 5.5 19 19] 1B | 29 2NT
12 | CBK | A 02 CDT |Bùi Đình Trường 031090| 2531 5| 3.5] 1.25] 9.75] 10] 26 | 08 2NT
13 | CBK | A 02 C62_ |Điêu Chính Linh 170588 344| 3.25 2| 2.25] 75] 7.5} 62 | 06 |01| 1
14 | CBK | A 02 CDT |Đoàn Minh Công 110390 257 3| 4.5| 275] 1025| 10.5} 08 | 01 |03| 1
15 | CBK | A 02 LDA |Doan Quang Huy 100791] 12256] 1.5] 55] 25| 95| 9.5} 26 | 01 2
16 | CBK | A 02 CGH_ |Lại Đình Huy 190990] 12442| 375| 3.5] 25| 975| 10| 19] 07 2NT
17 | CBK | A 02 CGH_ |Ngô Minh Vi 120391] 35650 5| 5.75 4| 1475| 15] 1B | 25 2NT
18 | CBK | A 02 CTK_ |Nguyễn Trọng Quỳnh 140991 7666] 4.75 1] 2.5] 8.25] 8.5} 23 | 01 1
19 | CBK | A 02 CGH_ |Nguyễn Trung Tri 211290| 31491| 1.5| 4.75 4] 10.25] 10.5] 1B | 15 2
20 | CBK | A 02 XDA_ |Pham Văn Hải 060884| 11141] 4.5] 4.75 3| 12.25] 12.5] 28 | 18 2NT
21 | CBK | A 02 THP_ |Tiêu Thanh Quang 230691 8392] 3.5] 2.5] 3.25] 9.25] 9.5] 21 01 2
22 | CBK | A 02 CTK |Tran Quang Khải 041089| 4581] 4.75 5 4| 1375| 14] 28 | 27 2NT
23 | CBK | A 02 THP |Vũ Bá Quảng 100691 8417 2| 575| 3.5| 1125| 11.5] 21 10 2NT
24 | CBK | A 02 CDT |Vũ Tuân Anh 040291 59| 25| 65| 25| 11.5| 11.5] 21 01 2
25 | CBK | C 03 C22 [An Xuan Son 140182 743 5 2| 3.5] 10.5] 10.5] 22 | 10 2NT
26 | CBK | C 03 DLX |Bui Ngoc Banh 100890] 14638 4| 2.25 4| 10.25] 10.5] 21 09 | 06]2NT
27 | CBK | C 03 SP2_ |Bùi Thị Hằng 200491 1562 4 2| 3.75] 9.75] 10] 21 07 2NT
28 | CBK | C 03 VHH_ |Bùi Thi Minh Trang 150891 5379| 5.5] 0.5] 4.75] 10.75] 11] 22 | 03 2NT
29 | CBK | C 03 HCH_ |Bùi Thị Nguyệt 190890] 2454 4] 2.25] 5.25| 11.5] 11.5] 28 | 24 2NT
30 | CBK | C 03 DTZ |Chu Thị Hué 281191 3113] 4.75 1| 4.5] 10.25] 10.5] 18 | 10 1
Trang 2
31 CBK C 03 C17 |Đàm Thị Oanh 270691 1762| 6.75 5 5} 16.75 17| 17 10 1
32 CBK A 03 CTK_ |Đàm Thị Thảo 220291 8258| 4.5| 2/5| 3.5| 10.75 114 22 04 2NT
33 CBK C 03 CPT |Đặng Thị Quỳnh 111189 1854 4 3| 4.75} 11.75 12| 09 03 1
34 CBK C 03 LPS_ |Đặng Văn Hà 091291 4330| 3.5} 1.75] 45| 9.75 10| 29 11 2NT
35 CBK C 03 LDA_ |Đào Ngọc Hoa 250690 16496 6.5) 1.75 5} 13.25] 13.5} 1A 12 2
36 CBK C 03 C24_ |Đinh Phương Liên 190791 218} 4.5} 4.5] 6.5] 15.5] 15.5| 24 03 2NT 3/ CBK C 03 CV1_ |Đinh Thị Hải Yên 060491 8757| 5.5| 3.25 4| 12.75 13| 25 07 2NT
38 CBK C 03 C01 |Đinh Thị Hồng 070990 855} 5.5 4| 4.25| 13.75 14| 1B 26 2NT
39 CBK C 03 CV1 |Đinh Thị Sen 280790 6136| 4.5| 0.75 6| 1125| 11.5} 27 08 2NT
40 CBK A 03 CDT |Đinh Văn Khoa 101091 1201 4| 6.75) 3.5| 1425| 14.5| 22 08 2NT
41 CBK C 03 SP2_ |Đỗ Hùng Thắng 051091 3681 3 5 6 14 14| 22 10 2NT
42 CBK C 03 DTS_ |Đỗ Thị Hương 010290 3634 6} 3.25) 4.25] 13.5| 13.5| 17 10 2
43 CBK C 03 VHH_ |Đồ Thị Nga 251291 3390 3 2| 6.5} 11.5] 11.5} 1B 2/ 2NT
44 CBK C 03 DLX_ |Đỗ Thị Thông 010690 4757 4| 3.25} 4.5) 11.75 12| 1B 21 2NT
45 CBK C 03 DTS |Déng Thi Phượng 100891 6843 4| 2.5 6} 12.5} 12.5} 21 11 2NT
46 CBK C 03 CV1_ |Dương Thị Mỹ Hạnh 011091 1627| 6.5) 0.75 5} 12.25] 12.5) 1A 14 2
47 CBK C 03 QHX |Dương Thị Thuận 010991 9243| 6.5 1} 3.25| 10.75 11| 18 06 2NT
48 CBK C 03 QHX |Hà Đức Mạnh 280391 3266| 5.75 1} 3.75} 10.5} 10.5} 25 05 2NT
49 CBK C 03 CV1_ |Hoàng Thị Thu Thảo 060891 6587| 5.5| 225| 5.5] 13.25] 13.5] 21 08 2NT
50 CBK C 03 C29_ |Hoàng Thị Ty 290590 1736 6 4| 25| 12.5} 12.5} 29 14 2NT
51 CBK C 03 DTS_ |Hoàng Trọng Triệu 150490 9275 4| 175 2.5) 8.25] 8.5) 11 06 |01| 1
52 CBK C 03 LDA_ |Hoàng Văn Chính 061291 16256} 3.5 3| 5.5 12 12| 29 17 2NT
53 CBK C 03 CM1_ |Hoàng Văn Thu 221190 4445| 65|J 5./5| 525| 175| 17.5} 21 10 2
54 CBK C 03 C29_ |Lê Khắc Sâm 190190 1276} 4.5 2| 3./75| 10.25| 10.5] 29 11 06 | 2NT
55 CBK C 03 CDH_ |Lê Thị Huyện 100991 287 4} 1.75) 4.5} 10.25] 10.5} 22 09 2NT
56 CBK C 03 QHX_ |Lê Thi Huyén Trang 220190 7036] 6.5] 2.25 5} 13.75 14| 29 04 1 5/ CBK C 03 LDA_ |Lê Thị Lương 071191 16756} 6.5) 2.75] 3.5} 12.75 13| 28 22 2NT
58 CBK C 03 CM1_ |Lê Thị Nhung 060289 3677 5 3 5 13 13| 22 06 2NT
59 CBK C 03 DLX_ |Lê Thị Nhung 200291 2586 6.5 10} 3.75} 20.25} 20.5} 22 04 2NT
60 CBK C 03 THP_ |Lê Thị Thanh 171091 16448 4| 2.75 5} 11.75 12| 21 04 1
61 CBK C 03 SP2_ |Lê Thị Thanh Hoa 261291 /83| 4.5 1 6} 11.5} T1.5| 24 03 2NT
62 CBK C 03 C22 |Lê Thị Thu Hường 191091 408 5.5 2| 5.5 13 13| 22 04 2NT
63 CBK C 03 HCH_ |Lê Thị Thương 101191 3509 5} †1.5| 5.25| 11.75 12| 1B 27 2NT
64 CBK C 03 TTB_ |Lê Thị Xuyên 170291 1203 4 2| 4.5} 10.5| 10.5] 14 07 1
65 CBK C 03 QHX_ |Lê Tiên Lực 210989 3108| 5.25 2} 3.5| 10.75 11| 26 03 2NT
66 CBK C 03 TGC |Lê Văn Trương 241290 5838 5 2| 4.25) 11.25] 11.5} 1B 17 2NT
67 CBK C 03 TGC_ |Lê Văn Tuân Dũng 210490 841| 45| 25| 3.5| 10.5| 10.5} 22 04 2NT
Trang 3
68 | CBK | C 03 DTS |Lwong Thi Thúy 250391 8450] 4.5 2| 4.25] 10.75] 11] 17 11 1
69 | CBK | C 03 ANH_ [Luu Ba Linh 201191 2702 6| 1.5] 6.25) 13.75] 14] 24 01 3
70 | CBK | C 03 TGC_ |Lưu Thị Đoài 070191 1028| 5.5 2 6| 13.5| 13.5] 03 08 |06| 2 71| CBK | C 03 HVQ_ |Ma Thanh Huyễn 141291 584 4| 0.5 5| 9.5| 9.5] 09 03 |01| 1
72 | CBK | DỊ 03 CTK_ |Mè Thị Lan 150290| 13512| 4.75] 1.25| 3.5] 95| 9.5] 14 08 |01| 1
73 | CBK | C 03 QHX_ |Ngô Thị Nga 151291 3486| 7.5] 1.5| 3.75| 1275| 13] 16 05 2NT
74 | CBK | C 03 LDA_ |Ngô Tuân Đạt 030191} 17581| 3.5| 2.75 6| 1225| 12.5] 22 01 2
75 | CBK | C 03 LDA_ |Nguyễn Duy Hiệp 180990 17383 5Ì 1.75 5| 11.75] 12] 29 11 1
76 | CBK | C 03 QHX_ |Nguyên Hữu Lân 080489 2695] 4225| 3.5| 275| 10.5] 10.5] 1B | 20 2NT
77 | CBK | C 03 CV1_ |Nguyễn Khắc Tiệp 010190 7642 4| 3.25 5Ì 1225| 12.5| 15 03 1
78 | CBK | C 03 QHX_ |Nguyễn Kim Dinh 070690 571| 5.5| 2.5 4 12| 12| 24 05 2NT
79 | CBK | C 03 DTS |Nguyễên Quang Chường |070291 744| 4.25 2| 3.75 10 10] 25 09 2NT
80 | CBK C 03 QHX_ |Nguyên Quốc Huy 171291 2061| 3.5 1| 5.5 10| 10| 22 08 2NT 81] CBK | C 03 LDA_ |Nguyễn Thị ánh Huệ 150891| 14899| 45] 125| 4.5| 10.25] 10.5] 16 06 2NT
82 | CBK | C 03 DHT |Nguyễn Thị Em 051190} 74434| 4.5| 1.25| 5.25 11 11| 28 | 23 2NT
83 | CBK | C 03 C22 |Nguyén Thi Hậu 120891 208| 6.75) 6.5] 4.5| 1775| 18] 22 04 2NT
84 | CBK | C 03 DLX |Nguyén Thi Hung 040591 2251) 6.5] 2.5] 2.5) 11.5] 11.5] 21 04 1
85 | CBK | C 03 TDV_ |Nguyễn Thị Hưng 120589| 24527| 5.25] 3.5] 2.25 11 11| 30 09 2NT
86 | CBK | C 03 HCH_ |Nguyễn Thị Lan 091091 1777| 6.5| 1.25] 5.75] 13.5] 13.5] 21 08 2NT
87 | CBK | C 03 HCH_ |Nguyễn Thị Lan 250890 1750 4| 3.5 6| 13.5| 13.5] 17 03 2
88 | CBK | C 03 HVQ_ |Nguyễn Thi Lan 171086 721 4| 25| 4.5 11 11| 22 09 2NT
89 | CBK | DỊ 03 TTB_ |Nguyễn Thị Liên 201191 309| 5.5 1| 2.5 9 9Ì 22 04 2NT
90 | CBK | C 03 THP_ |Nguyễn Thị Liên 200291] 15549 4| 1.75 5| 10.75] 11] 03 09 2 91] CBK | C 03 C22_ |Nguyễn Thị Ngân 020890 601| 4.75] 2.5| 3.75 11 11| 22 03_ |06]2NT 92] CBK | C 03 LDA_ |Nguyễn Thị Ngọc Anh 231291| 14397| 65| 1.5] 525| 13.25] 13.B| 22 05 2NT
93 | CBK | C 03 SP2_ |Nguyễn Thị Nguyên 150891 2385] 4.25 3| 6.75 14, 14] 21 07 |06]2NT
94 | CBK | C 03 TGC_ |Nguyễn Thị Nhung 010290} 4001| 5.5 2| 4.25] 11.75] 12] 19 06 2NT
95 | CBK | C 03 DTZ |Nguyén Thi Phuong 291291 6752 5Ì 1.5 3| 9.5] 9.5] 18 08 1
96 | CBK | C 03 SP2_ |Nguyễn Thị Phương 210490 2827] 3.25| 3.25| 5.25] 1175| 12] 18 05 1
97 | CBK | C 03 SP2 |Nguyễn Thị Thanh Hoa |060291 774| 5.5 2| 5.5 13| 13] 22 06 2NT
98 | CBK | C 03 QHX_ |Nguyễn Thị Thìn 050688 5071| 7.5| 4.25| 5.25 17| 17| 03 01 2NT
99 | CBK | C 03 SPH_ |Nguyễn Thị Thu Hằng 210791} 20729| 65| 15] 25| 10.5] 10.5| 26 03 2NT 100| CBK C 03 HCH_ |Nguyễn Thị Thu Hằng 190690 977 6 2 4 12} 12| 22 05 2NT 101] CBK | C 03 THP |Nguyễn Thị ThuHương |080391| 15369 5Ì 075| 675| 125| 12.5] 03 08 2 4102| CBK | C 03 HCH_ |Nguyễn Thị Thúy 101291 3393| 4.5] 3.75 5| 1325| 13.5] 1B | 25 2NT 103] CBK | C 03 C22_ |Nguyễn Thị Thúy 240691 854 5} 3.75] 4.5| 13.25] 13.5] 22 07 2NT 104] CBK | C 03 QHX_ |Nguyén Thi Thúy 040791 5417 7 1| 4.25| 12.25] 12.5] 28 | 25 |06|2NT
Trang 4
4105| CBK C 03 DTZ_ |Nguyễn Thị Tích 260489 8898] 6.5 2 5| 13.5] 13.5] 18 05 1 106] CBK C 03 QHX_ |Nguyễn Thị Tiên 101091 5591 6| 3.25) 6.75 16 16| 22 03 2NT 4107| CBK C 03 DTS_ |Nguyễn Thị Xoan 280791 9972| 5.5 1| 5.25| 11.75 42| 21 02 2NT 4108| CBK C 03 BPH |Nguyén Van Anh 080787 29) 3.75| 1.5) 4.5] 9.75 10| 13 09 |03| 1 109] CBK C 03 TGC_ |Nguyễn Văn Huy 251191 2161 5 3 7 15 15| 22 02 2NT 110] CBK C 03 LDA_ |Nguyễn Văn Khánh 220791| 17784| 5.5| 1225| 5.5| 1225| 12.5| 22 01 2 111] CBK C 03 VHH_ |Nguyễn Văn Ngọc 011190 3492 5 2} 5.5) 125| 12.5| 15 08 4 4112| CBK C 03 HVQ_ |Nguyễn Văn Tháp 200890 1826 5| 4.5| 3.75| 13.25| 13.5] 28 24 2NT 113] CBK C 03 BPH |Nguyén Van Thưởng 020391 1428| 4.75 3 4| 11.75 42| 17 04 2 114] CBK C 03 LPH |Nguyén Van Tu 100991 6456 5] 2.5) 5.5 13 13| 08 01 1 4115| CBK C 03 DLX |Nguyễn Văn Tuân 250391 5511| 5.5| 175| 5.5| 12.75 43| 22 02 2NT 4116| CBK A 03 CHN_ |Nguyén Van Tường 110490 5000] 5.5| 5.25] 2.5| 13.25/ 13.5] 19 08 2NT 4117| CBK C 03 TGC_ |Nguyễn Việt Đông 140991 1039| 5.5| 3.5 4 13 13| 22 08 2NT 4118| CBK C 03 LPH |Nguyén Xuan anh 050590 9698] 7.5| 0.75| 4.25| 12.5| 12.5] 29 12 2NT 119] CBK C 03 SPH |Phạm Thị Mát 200291| 19804] 5.5| 1.25 5| 11.75 42| 22 05 2NT 120] CBK C 03 SPH |Phạm Thị Nguyệt 271290| 16711| 6.5| 2.25| 5.25 14 14| 24 02 2NT 121] CBK A 03 LDA |Pham Tién Vinh 290191 6632 2| 65| 2.5 11 41| 26 08 2NT 4122| CBK C 03 CSH_ |Phạm Văn Phong 091190 8911 4| 2.75 6| 12.75 43| 22 09 2NT 4123| CBK A 03 DKH |Phạm Văn Thăng 021090 2409] 1.5| 4.25| 3.25 9 9| 22 03 2NT 4124| CBK | D1 03 DCN |Phạm Xuân Xanh 270291| 10753 3 6] 2.25) 11.25] 11.5] 28 16 2NT 4125| CBK A 03 MHN_ |Phan Thanh Đề 241291 5423| 3.25| 4.25| 2.75| 1025| 10.5] 28 23 2NT 4126| CBK C 03 THV_ |Phan Thanh Hoa 241191 5996 5| 2225| 525| 12.5| 12.5] 16 02 2NT 4127| CBK C 03 DDS_ |Phan Thị Vi Chuyên 020890| 51057| 3.75| 2.5 5] 11.25] 11.5] 29 06 |06|2NT 128] CBK C 03 HDT |Phí Văn Huyên 021191 781| 3.5 2 4| 95| 9.5| 28 21 |06|2NT 4129| CBK C 03 C22 |Tạ Thị Mùi 130591 562| 3.75 2 5| 10.75 41| 22 01 2 4130| CBK C 03 HVQ_ |Tran Héng Tham 031191 1283| 4.5] 1.25 6| 11.75 12| 14 07 1 131] CBK C 03 LPH |Tran Quang Vi 230290 6106 4| 3.5) 5.5 13 43| 09 04 4 4132| CBK C 03 C62 |Tran Thi Hang 120691 206| 5.5] 1.75 4| 1125| 11.5| 62 01 4 4133| CBK C 03 DHT |Trân Thị Nhiên 280591| 72956] 4.75 2| 4.5) 11.25] 11.5] 28 27 2NT 134] CBK C 03 C22_ |Trân Thị Thủy 291090 872| 5.25| 3.5 3| 11.75 42| 22 02 2NT 4135| CBK C 03 LPS |Trân Thị Vân 201191 8972 5| 2.25| 4.75 12 12| 29 11 2NT 136] CBK C 03 LDA |Tran Van Linh 010390] 17827 6| 1.5) 4.5 12 12| 25 06 2NT 4137| CBK C 03 HVQ_ |Triệu Thanh Hoa 210890 474| 3.75 3] 4.75| 1155| 11.5| 09 02 |01| 1 4138| CBK C 03 CV1_ |Trịnh Thị Ngọc Lê 090791 3675 6| 1.5 5| 125| 12.5} 21 12 2NT 139] CBK C 03 C19 |Truong Thi Doan 250189 1315| 5.5] 2.25] 4.5] 12.25] 12.5| 22 10 2NT 140] CBK C 03 C29 |Văn Thị Trà 050790 4673| 65| 275| 525| 14.5] 14.5] 30 03 4 141] CBK C 03 TDV {V6 Van Loi 060587| 25346] 4.25] 3.25| 4.25] 11.75 12| 30 02 1
Trang 5
142| CBK | A | 03 | MDA |Vũ Huy Hoàng 230791| 5166| 3.25] 4.75] 3.5] 11.5| 11.5| 26 | 08 2NT 143] CBK | Cc | 03 HCH |Va Thi Giang 120791 733 7| 175525] 14] 14| 21 | 02 2NT 144] CBK | Cc | 03 DHT_ |Vũ Thị Liên 120590| 74285| 3.75| 2.25| 7.75] 13.75| 14| 28 | 23 2NT 145] CBK | Cc | 03 LDA [Va Thi Thuy 050191] 17150] 4.5] 1.75] 5.5| 11.75] 12| 22 | 07 2NT 146] CBK | Cc | 03 HCH_ |Vũ Văn Chiếu 120390 270 2| 45| 425| 1075] 11] 1B | 19 2NT 147] CBK | A | 04 | TMA |Bùi Thị Diệu Liên 040691] 1744| 2| 5| 25| 95] 9.5] 22 | 06 2NT 148] CBK | A | 04 C01 |Cao ThiHương Giang |210890 481| 7.5] 55 4| 17 17Ị 1A | 12 2 149] CBK | A | 04 | CMS |Đặng Thị Nga 200491| 4301| 15] 45] 275| 875 9] 29 | 05 1 150] CBK | D1 | 04 | VHH |Dang thi ThanhHuyén |080491| 7709] 5.5] 3.5| 275| 1175| 12] 21 | 12 2NT 151] CBK | D1 | 04 CTK_ |Đỗ Thị Thúy Quỳnh 050991] 14558] 5.25] 2.75] 4| 12} 12| 24 | 04 2NT 152] CBK | A | 04 DCN |Đoàn Thị Thiết 310591] 39998] 225] 625] 225| 1075] 11] 21 | 06 2NT 153] CBK | A | 04 CTK_ |Dương Thị Oanh 281190| 6963| 425] 2| 55| 1175| 12| 21 | 10 2NT 154] CBK | D1 | 04 | VHH |Hỗ Thị Phương 010991] 8897] 5| 1.75] 2.25 9 9] 21 | 12 2NT 155] CBK | A | 04 | CGH |Hoang Thi Diép 071091] 3905| 3.25] 4.25] 25| 10 10 24 | 01 2 156] CBK | D1 | 04 | MHN: |Huỳnh Thị Làn 130291| 30409] 65| 15| 25| 10.5] 10.5| 21 | 11 2NT 157] CBK | A | 04 | CGH |Lê Thị Thu Thủy 160991 29070| 875| 7.5| 25| 1875| 19| 22] 04 2NT 158] CBK | A | 04 | CGH |Lê Thị Thủy 251091] 29500] 4] 4| 35| 115| 11.5] 28 | 19 2NT 159| CBK | D1 | 04 | QHE |Lương Thể Mạnh 010291| 4566| 5.25] 4.5] 2.75] 12.5] 12.5] 25 | 05 2NT 160] CBK | A | 04 DQK_ |Nguyén Hong Nhung 101091|_7406/ 1Ì 45| 35 9 9J 08 | 01 1 161] CBK | D1| 04 LDA_ [Nguyễn Huy Đông 301291] 18537] 4.5| 1.25] 3.25 9 9J 05 | 01 1 162] CBK | A | 04 DQK_ |Nguyễn Thị Hoa 210391| 12358] 175] 45] 35| 975| 10Ị 29 | 05 2NT 163] CBK | A | 04 DTK_ |Nguyễn Thị Hoành 201190| 10930] 1| 375] 3| 775 8| 05 | 10 |01| 1 164] CBK | A | 04 CDB_ |Nguyễn Thị Hương 170491 221| 275| 275] 25 8 8| 62 | 03 |06| 1 165] CBK | A | 04 | CGH |Nguyén Thi Huong 060791] 14275] 1.5] 6.25] 4.25] 12] 12| 27 | 07 2NT 166] CBK | D1| 04 CTK_ |Nguyễn Thị Lành 290391| 13582|275} 2| 3| 775 8| 29 | 17 |06|2NT 167] CBK | A | 04 THP_ |Nguyễn Thị Luyễn 101091 6151 4| 575| 3| 1275| 13| 03] 12 2 168] CBK | A | 04 DTZ_ |Nguyễn Thị Nhung 181091| 21925 2| 375} 3| 8.75 9| 18 | 08 1 169] CBK | A | 04 CTK_ |Nguyễn Thị Thơm 171190| 8697| 3.5| 3.25| 2.75] 95| 9.5] 1BỊ 26 2NT 170] CBK | A | 04 CTK_ |Nguyễn Thị Thu 210991| 8820] 5] 425] 325| 125| 12.5] 28 | 02 2NT 171] CBK | A | 04 | GHA |Nguyễn Thị Thúy 160991| 91375| 125| 6| 4| 1125| 11.5] 26 | 02 2NT 172] CBK | A | 04 DTS |Nguyén Thi Thuy Trang |290991| 31766] 375| 65| 325] 13.5] 13.5] 22 | 05 2NT 173] CBK | A | 04 DCN |Nông Văn Đào 201091| 10472] 2.25] 4.5] 3.5| 1025| 10.5] 10 | 09 |01| 1 174| CBK | A | 04 | TMA |Phạm Thị Hằng 230291| 42057] 175] 5| 275| 95| 9.5] 29 | 05 2NT 175] CBK | A | 04 NNH_ |Phạm Thị Thưởng 010690] 9275| 275] 45| 3| 1025] 10.5] 22 | 05 2NT 176] CBK | A | 04 BVH |Phạm Tuần Linh 010691| 3270| 125] 2| 35| 6.75 7| 05 | 06 |01| 1 17] CBK | D1| 04 THP_ |Tạ Thị Thu Hằng 270791| 19130] 5.5] 2| 325| 1075| 11ị 26 | 03 2NT 178] CBK | A | 04 CTK_ |Trần Thị ánh Hỗng 061191] 3434| 45|625|325| 14] 14| 21 | 07 2NT
Trang 6
179| CBK A 04 HCH |Trần Thị Huế 280391 619 2} 4.5] 2.5 9 9| 08 01 4 180] CBK A 04 TSB [Tran Thi Khanh Chi 151291 67) 1.5| 3.25) 45| 9.25] 9.5| 30 12 2NT 4181| CBK A 04 TDV_ [Trần Thị Nhâm 280391 122 3] 5.25] 3.5| 11.75 12| 25 10 2NT 4182| CBK A 04 HTC_ |Trần Thị Thanh Thủy 200491| 10765 2 4| 25| 85| 8.5| 62 01 4 4183| CBK A 04 CTK_ [Triệu Thùy Dung 230491 1112| 425| 15|275} 85| 8.5| 13 09 |01| 1 4184| CBK | D1 04 DLX |Võ Thị Hông Liên 240391| 27050 6| 1.5) 2.5 10 10| 30 01 2 185| CBK A 04 CTK |Vũ Thị Anh 311291 300 4| 2.25) 3.5| 9.75 10| 22 06 2NT 186] CBK A 04 LNH_ |Vũ Thị Liên 101091 3584| 1.5 4| 5.5 11 41| 28 23 2NT 4187| CBK A 05 KMA_ |Doãn Khắc Đạt 260491 111 3 4| 3.25] 10.25] 10.5| 17 02 2NT 188] CBK A 05 SPH _ |Lé Quang Duy 071191 2333| 2.5] 5.5) 3.75] 11.75 12| 26 08 2NT 189] CBK A 05 ANH |Lê Quốc Tiên 460991 1565| 25| 45| 35| 10.5] 10.5| 24 01 |06| 2 190] CBK A 05 NTH |Lé Thi Hop 140891 1301| 1.75] 4.5] 4.25] 10.5] 10.5| 24 01 2 4191| CBK | D1 05 MBS_ |Lê Thị Loan 090791| 36200| 4.25| 2.75 2 9 9| 28 18 2NT 192] CBK A 05 DCN |Lê Tuân Dĩnh 141091 8179 2| 3.75 3| 8.75 9| 19 07 2NT 4193| CBK A 05 DTK_ |Lý Thị Ly Ly 240991| 17968] 1.75| 5.5 2| 9.25| 9.5] 10 07 |01| 1 194] CBK A 05 CTK_ |Ngân Văn Dũng 260589 1438 6 4| 1.75| 11.75 42| 28 09 |01| 1 4195| CBK A 05 TMA |Nguyên Đình Nguyên 080991| 22684| 25|425|275| 9.5| 9.5] 22 09 2NT 4196| CBK | D1 05 NQH_ |Nguyên Đức Tuân 150690 321| 4.5| 2.75 3] 10.25] 10.5| 22 07 2NT 4197| CBK A 05 BKA_ |Nguyễn Phương Hữu 171290 5065| 175| 625| 3.5| 11.5| 11.5] 25 03 2NT 4198| CBK A 05 KQH_ |Nguyễn Thanh An 021191 10] 3.5| 4.5] 1.75] 9.75 10| 21 06 2NT 199] CBK A 05 DCN_ |Nguyễn Thanh Tuyên 030891| 47872| 1.5] 4.25] 2.5/ 8.25/ 8.5] 08 01 1 200} CBK A 05 CGH _ |Phung Thi Hué 240391| 12061] 3.25/ 4.5] 3.75] 11.5] 11.5] 1B 18 2NT 201} CBK A 05 CHH_ [Tran Van Thi 250591 6771| 2.5| 4.5) 3.25| 10.25] 10.5| 21 06 2NT 202} CBK A 05 DCN [Triệu Văn Quang 150591} 33806] 4.75| 1.5] 2.75 9 9| 10 411 |01| 1 203] CBK A 05 CGH_ |Vũ Thanh Tùng 200291| 34175] 6.25| 5.5| 3.75| 15.5| 15.5] 22 01 2 204] CBK A 05 CDT |Vũ Thế Mạnh 251290 1472| 5.25| 6.75 3 15 15| 25 09 |06|2NT 205} CBK C 06 DTS |Déng Thi Hạnh 100391 1978 6| 3.25) 3.5| 12.75 13| 25 10 2NT 206] CBK C 06 TDV_ |Hô Sỹ Hạnh 101090} 24386] 2.75| 5.25| 3.75| 11.75 12| 29 17 2NT 207} CBK C 06 CM1 |Lê Bảo Ngọc 150990 3508 4| 2.5 5| 11.5] 11.5] 30 07 1 208} CBK C 06 THP |Nguyén Thi Diên 011291] 14536 5| 0.75| 4.75| 10.5| 10.5 03 06 2 209] CBK C 06 TDV_ |Nguyễn Thị Hồng 280491| 21259] 5.25] 1.5| 5.25 12 12| 1B 26 2NT 210] CBK C 06 TDV_ |Nguyễn Thị Hồng 151291| 21985 4| 1.75| 5.25 11 41| 28 27 2NT 211| CBK C 06 C01 |Nguyễn Thị Liên 210391 1243| 45| 3.5 5 13 13| 1B 18 2NT 212} CBK | D1 06 DTS |Nguyén Thi Tham 061290 2213| 45| 2.5 2 9 9| 24 04 2NT 213| CBK C 06 THV_ |Nguyễn Thị Xuân 031190 7375| 5.5| 2.5 4 12 12| 16 05 2NT 214] CBK C 06 QHX_ |Nguyên Văn Quyên 080989 4426 5| 4.25| 3225| 12.5| 12.5] 22 03 2NT 215| CBK A 07 DCN |Bùi Văn Đạt 140989} 10993] 075| 65| 4.5| 11.75 42| 22 01 2
Trang 7
216} CBK A 07 DCN |Dang Van Thuy 281290| 42347] 1.25) 4.5] 3.25 9 9} 22 04 2NT 217} CBK A 07 THP_ |Lê Minh Anh 090990 431| 3.75] 4.25) 1.75] 9.75 10| 03 12 2 218} CBK A 07 GHA_ |Nguyễn Hải Dang 281091 3119| 25| 65| 35| 125| 12.5| 21 12 2NT 219} CBK A 07 THP_ |Nguyễn Thị Liên 201091 5603 2| 3.5} 2.75} 8.25] 8.5} 21 04 104| 1 220} CBK A 07 CHH_ |Phạm Văn Kiên 271186 3851| 5.25| 3.25 2| 10.5} 10.5} 22 08 2NT 221} CBK A 07 CSH_ |Trân Xuân Lĩnh 240991 1740 2} 4.25] 2.5) 8.75 9} 22 09 2NT 222| CBK A 08 THP_ |Bùi Thị Hoài Thanh 280891 9075 4| 4.75) 2.75} 1195| 11.5| 03 08 2 223| CBK A 08 ANH_ |Đinh Đức Tiêm 200591 1585} 15} 3.5] 2.75] 7.75 8} 15 13 101] 1 224] CBK A 08 CTK [Dinh Tién Hai 120589 2282| 5.5 2 3| 10.5| 10.5} 22 09 2NT 225| CBK A 08 CHH_ |Hoàng Minh Giám 090990 1996 4 4| 4.25| 1225| 12.5| 1B 26 2NT 226| CBK D1 08 CTK_ |Hoang Thi Dung 141091 12341] 3.75) 1.5] 3.5} 8.75 9} 10 10 101] 1
2271 CBK A 08 CES |Lê Thị Thùy 020890} 11833] 5.75 1 2| 14.75 15| 28 26 2NT
228 | CBK A 08 LNH_ |Lê Văn Hải 010291 1672| 2.75} 2.5| 4.25 9.5| 9.5} 03 10 2 229} CBK A 08 THP |Ngô Thị Hoa 070591 3632| 0.25| 4.5| 3.75 8.5| 8.5) 17 02 1 230} CBK A 08 DQK_ |Ngô Thị Phương 111091 /968| 2.25| 3.5| 3.75 9.5| 9.5] 29 10 2NT 231} CBK A 08 GHA_ |Nguyễn Đình Nghĩa 230991 9583 2| 5.5| 2.5 10 10] 21 07 2NT
232 | CBK A 08 TDV_ |Nguyén Đức Tú 101291 9998| 1/5| 4.5} 2.5] 8.75 9} 29 19 2NT
233 | CBK D1 08 CV1_ |Nguyễn Thị Hảo 200190 324 5} 3.25] 2.25] 10.5| 10.5] 29 12 2NT 234} CBK A 08 CTK_ |Nguyễn Thị Mai 160491 96/8| 45| 1.5 3 9 9} 22 05 2NT
235 | CBK D1 08 DCN |Nguyén Thi Thu 101091 8856| 5.25] 3.25] 2.5 11 11| 24 05 2NT
236 | CBK D1 08 DQK_ |Nguyễn Thị Thu Ha 121190 1322 5 2| 3.25] 10.25} 10.5] 1A 02 3
237 | CBK D1 08 KHA_ |Nguyễn Thị Thu Mừng 201191 1825| 5.5} 3.5 2 11 114 21 01 2
238 | CBK A 08 SPH _ |Nguyén Thi Thuong 060890 3868 05| 4.5) 3.75] 8.75 9Ì 11 01 1 239} CBK D1 08 CM1_ |Nguyễn Thị Thùy 250589 6189| 65 2 3| 1195| 11.5} 22 03 2NT 240} CBK D1 08 LPH_ |Nguyễn Thị Ước 200990| 12765] 5.5] 2.25 3} 10.75 11| 24 06 2NT 241} CBK A 08 NNH_ {Pham Dinh Khanh 260391 4441] 2.75) 4.75} 2.75] 10.25] 10.5} 17 02 2 242] CBK A 08 TMA_ |Phạm Quốc Việt 181091 | 38722| 2.5] 4.25| 2.75 9.5| 9.5) 17 13 1
243 | CBK A 08 DQK_ |Trân Thị Đức Hạnh 291191 3008| 3.25 3| 2.5] 8.75 9} 21 06 2NT 244] CBK A 08 DCN |Trân Thị Lan 160891 23743 2 3] 2.75] 7.75 8} 30 03 | 06| 1 245] CBK A 08 MHN_ [Tran Thi Tra My 261091 13364| 2.5) 3.75] 3.5} 9.75 10| 19 01 2 246} CBK A 08 CTK |Trịnh Hồng Liên 100591 4995| 4.25| 1.75| 325| 9.25] 9.5} 28 27 |06|2NI 247] CBK A 08 DHK_ |Trương Thị Quỳnh Trang |210791 11810 1| 425 3.5} 875 9} 30 01 06| 2
248 | CBK D1 08 DTV_ |Vũ Thị Hoài Phương 180991 34215 1 1} 2.25) 10.25} 10.5} 17 01 2