1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Bài tập ôn tập chươngI

2 134 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 157 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Bµi 1: Thùc hiÖn phÐp tÝnh:

1) 2 5− 125− 80+ 605; 2) 15− 216 + 33 12 6− ; 3) 10 2 10 8

4) 2 8 12 5 27

18 48 30 162

7) 2 27 6 4 3 75

3 5

10 2

+ 10) 2− 3( 5+ 2); 11) 14 8 3− − 24 12 3− 12) 4− 9 4 2+

13) 5+ 9 4 5− 14) 8 3 2 25 12 4 192− + 15) 3− 5+ 3+ 5

16) ( )2

5 2 8 5

2 5 4

− 17)

2 6 4 2 2 6 4 2

+ + − − 18)

3 5+3 5

3 1+ 3 2+ 3 3

1 3 1 1+ 3 1

1 2

5

1

+ +

5 1+ + 5 1− 24)

4+ 10 2 5+ + 4− 10 2 5+ 25)2 8 12 5 27

18 48 30 162

27) (2+ 3− 2 2)( − 3− 2 3)( + 2) 3 2 2−

1, Chøng minh r»ng víi mäi gi¸ trÞ d¬ng cña n, ku«n cã:( ) 1

1 1

1 1

1

+

= + +

tÝnh tæng:

100 99 99 100

1

4 3 3 4

1 3

2 2 3

1 2

2

1

+ +

+ +

+ +

+ +

=

S

2, 6 + 6 + 6 + 6 + 30 + 30 + 30 + 30 < 9

3, a 2( − a)≤1; ∀ ≥a 0

4, Cho biÓu thøc : ( ) (n )n

n

S = 5+ 4 + 5− 4 a) TÝnh S 2 b) Chøng minh r»ng S 2n=S2n- 2 ( n∈N ; n≥ 2 )

5 Rót gän c¸c bt sau:

Trang 2

0

; 0

; :

2

; 0 ,

;

2

1

2 2

>

>

+

=

≥ +

+ + +

=

b a b a

b a ab

ab b

a

Q

n m n

m n

m

mn n

m n m

n m

P

3) 3 ; 2 3 1

1

x

x

x

2 3 3

x

+

1

1 1

1

≥ +





+

a

a a

a a

1 1

1 1

2

− + +

+ +

+

a

a a a a

a a a

a

2 1

x x x

+ + +

với 1

2

    (với a; b ≥ 0 và a ≠ b) 10) 4m2 4m 1

4m 2

− 11) 4 9 2 26 1 ( 1; 1)

x

2

x

− + với x ≠ 2. 13)

:

a b

6: Cho 16−2x+x2 − 9−2x+x2 =1 Tính A= 16 − 2x+x2 + 9 − 2x+x2

7: Cho biểu thức 2x 2 x x 1 x x 1

P =

a) Rút gọn biểu thức P b) So sánh P với 5

c) Với mọi giá trị của x làm P có nghĩa, chứng minh biểu thức 8

P chỉ nhận đúng một giá trị nguyên.

8: Cho biểu thức : A= 1 1 : 1 1 1

a) Rút gọn biểu thức A b) Tính giá trị của A khi x = 7 4 3+

c) Với giá trị nào của x thì A đạt giá trị nhỏ nhất

Ngày đăng: 26/09/2013, 16:10

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w