1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Cac bai tap rut gon bt chua can thuc bac 2

7 1,4K 16
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Các bài tập rút gọn biểu thức 2
Trường học Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội
Chuyên ngành Toán học
Thể loại bài tập
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 325,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

3/ Tìm giá trị nhỏ nhất của biểu thức A.. 3/ Tìm giá trị lớn nhất của biểu thức P... 4/ Tìm các giá trị của x nguyên để U nhận giá trị nguyên.. 3/ Tìm các giá trị của x nguyên để N nguyê

Trang 1

Các dạng bài tập rút gọn biểu thức 2

Bài 1 :Cho biểu thức :

x

x x x

x x x x

x x

 1/ Rút gọn biểu thức P : 2/ Tìm x để

2

9





1

2 1

1

1

x x

x x

x M

1/ Tìm x để M có nghĩa:

2/ Rút gọn biểu thức M : 3/ Tìm giá trị của M khi x 4  2 3:

1

1 1

1 1

2 :

1

x

x x

x

x x

x

x A

1/ Tìm x để A có nghĩa:

2/ Rút gọn biểu thức P : 3/ Chứng minh rằng A > 1 với mọi x > 0 và x 1: Bài 4 : Cho biểu thức :

1

1 1

1 1

2

x

x x

x

x x

x

x P

1/ Rút gọn biểu thức P : 2/ Chứng minh rằng : P <

3

1 với mọi x  0 và x 1:

Bài 5 : Cho biểu thức :

1 1

1 1

x

x x x x

x x

B

1/ Rút gọn biểu thức B : 2/ Tìm x để B > 0:

3/ Tìm giá trị của B khi

7 2 9

53

4/ Tìm các giá trị nguyên của x để B nhận giá trị nguyên

1

2

a

a a a

a

a a A

1/ Rút gọn biểu thức A:

2/ Tìm giá trị của a để biểu thức A 2 3/ Tìm giá trị nhỏ nhất của biểu thức A

2

1 1 2

2 1

x x

x x

x

1/ Rút gọn biểu thức P : 2/ Chứng minh rằng : nếu 0 < x < 1 thì P > 0

3/ Tìm giá trị lớn nhất của biểu thức P

Bài 8 : Cho biểu thức :

1

1 1

1 1

2

x x

x

x x

x

x P

1/ Rút gọn biểu thức P : 2/ Tìm giá trị của P khi x 28  6 3 3/ Tìm giá trị lớn nhất của P

Bài 9: Cho biểu thức :

1 2

1

2 1

1 2

1

a

a a a

a

a a a a a

a a Q

1/ Rút gọn biểu thức Q : 2/ Tìm giá trị của a để

6 1

6

3/ Chứng minh rằng : Q >

3 2

Trang 2

Bài 10 : Cho biểu thức : 

1

2 1

1 : 1

2 1

a a a a

a a

a

a P

1/ Rút gọn biểu thức P : 2/ Tìm các giá trị của a sao cho P > 1

3/ Tìm giá trị của P khi a  19  8 3 Bài 11 : Cho biểu thức :

x x

x x

x

A









1

1 1

1 1

1 : 1

1 1

1

1/ Rút gọn biểu thức A : 2/ Tính A khi x 7  4 3 3/ Tìm giá trị nhỏ nhất của A

1

1 1 1

2 : 1

1 1

1

x x

x

x x

x A

1/ Rút gọn biểu thức A : 2/ Tính A khi x 3  8 3/ Tìm x khi A 5

1

2 1

1 : 1

1

x x x x

x x

x

x B

1/ Rút gọn biểu thức B : 2/ Tìm x để B > 3

3/ Tìm x khi B = 7

4/ Tìm B khi x 4  2 3 5/ Tìm x để B > 1

1

2 1

1 : 1

x

x C

1/ Rút gọn biểu thức C:

2/ Tính C khi x 3  2 2 3/ Tìm x khi C 5

ab b

a

a a b

a

a a

b

a b a

a M

2 :

1/ Tìm x để M có nghĩa:

2/ Rút gọn biểu thức M :

4

1

b

a

: Tìm a, b

1 3

2 3 1 : 1 9

8 1 3

1 1 3

1

x

x x

x x

x

x Q

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tính Q khi x 6  2 5 3/ Tìm x khi

5

6

Bài 17 : Cho biểu thức :

3

3 2 1

2 3 3 2

11 15

x

x x

x x

x

x U

1/ Rút gọn biểu thức U:

2/ Tìm x khi

2

1

3/ Tìm giá trị lớn nhất của U

4/ Tìm các giá trị của x nguyên để U nhận giá trị nguyên

6 5

2 3

2 2

3 :

1

1

x x

x x

x x

x x

x U

1/ Rút gọn biểu thức U:

2/ Tìm x để N < 0

3/ Tìm các giá trị của x nguyên để N nguyên

Trang 3

Bài 19 : Cho biểu thức :  

5

5 2 2

2 2

b

b b b

b b B

1/ Tìm b để B có nghĩa:

2/ Rút gọn biểu thức B

Bài 20 : Cho biểu thức :

x

x x

x x

x

x Q

3

1 2 2

3 6

5

9 2

1/ Tìm x để Q có nghĩa:

2/ Rút gọn biểu thức Q

3/ Tìm các giá trị của x nguyên để Q nguyên

Bài 21 : Cho biểu thức :

x

x x

x x x

x x

x

1

1 4 1

1 1

1

2

2





 1/ Tìm x để K có nghĩa:

2/ Rút gọn biểu thức K

3/ Tìm các giá trị của x nguyên để K nguyên

Bài 22 : Cho biểu thức :

1 2 1 2

1

1 1

2

x

x x

x

x x

x x x

x

x x x x P

1/ Tìm x để P có nghĩa:

2/ Rút gọn biểu thức P

3/ Tìm các giá trị của x nguyên để P nguyên

Bài 23 : Cho biểu thức :

       2 3

20 2 3 1

2 10 2

1

4 2

a a

a a

a

a a

a

a A

1/ Tìm x để A có nghĩa:

2/ Rút gọn biểu thức A

Bài 24 : Cho biểu thức :

2

1

2 1

2

1 1

2

1

a

a a a

P

1/ Tìm a để P có nghĩa:

2/ Rút gọn biểu thức P

3/ Tìm các giá trị của a nguyên để P nguyên

4/ Tìm giá trị nhỏ nhất của P





1

1 1

1

1 1

1

x

x x

x x

x x

x

x x x x

x x Q

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tìm x khi Q 6

b ab a

b a a b a b b a a

a b

ab a

a M

2 2

2

1 : 1 3

3

1/ Rút gọn biểu thức M:

2/ Tìm a nguyên để M nguyên

3

5 5

3 15

2

25 :

1 25

5

x

x x

x x

x

x x

x x M

1/ Rút gọn biểu thức M:

2/ Tìm x nguyên để M nguyên

3/ Tìm x để M < 1

1 1 : 1

1 1

2

x

x x

x x x x

x P

1/ Rút gọn biểu thức M:

2/ Tìm x để biểu thức P 0 Bài 29 : Cho biểu thức :

x

x x

x x

x P

4

5 2 2

2 2 1

1/ Rút gọn biểu thức P:

2/ Tìm x để biểu thức P 2





1

1 1

1 :

1 1

1

a

a a

a

a a

a P

Trang 4

1/ Rút gọn biểu thức P:

2/ Tìm x để biểu thức P 0





1

4 1

1

1

x x

x x

x P

1/ Rút gọn biểu thức P:

2/ Tìm x nguyên để P nguyên

1

2 1

: 1

1 3 1

1 1

2

x

x x

x x

x

x Q

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tính Q khi x 6  2 5 Bài 33 : Cho biểu thức : Q xy x y xy y xxxy y

 1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tính Q khi 51

y

x y

x

1 4 4

1 :

2 1

1 1 4

5 2 1

2 1

x x

x x

x x Q

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tìm x khi

2

1

x x x

x x

x x

x

3

1 3 : 9

9 3

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tìm x khi Q  1

x

x x x

x x

x

x x

x

x Q

1

1 1 9

8 1 1

1 2

1/ Rút gọn biểu thức Q:

3/ Tìm x khi Q 3



x

x x

x x

x

1

1 1

1

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Chứng minh rằng : Q 2 Bài 38 : Cho biểu thức :

1

1 1

3 1

3

x x

x

x x

x

x P

1/ Rút gọn biểu thức P:

2/ Tìm x để biểu thức P 0

1

1 1

2 1

x

x x

x

x Q

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tính giá trị của Q khi x 4  2 3



1

1 1

4 1

x

x x

x

x Q

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tính giá trị của Q khi x 4  2 3 Bài 41 : Chứng minh rằng với i mọi 0 x  1 : x

x

x x x

x x

1

1 1 1

Bài 42 : Chứng minh rằng với mọi 0 x  1 : 1

1

1 1

x

x x

x x x

Bài 43 : Chứng minh rằng với i mọi 0 x  1 : x

x

x x x

x x

1

1 1 1

Trang 5

Bài 44 : Chứng minh rằng với mọi 0 x 1 :

x

x x

x

x x

x x

1 1

2

1 :

1

1





Bài 45 : Chứng minh rằng với mọi 0x12:

1 2

1

1 1

2

3

x x

x x

x

x x

x

Bài 46 : Chứng minh rằng với mọi a 0 ,b 0 ,ab :

b a

b a

b

b b a

b a b a

b a

2 2 2 2 Bài 47 : Cho biểu thức :  

ab

a b b a b

a

ab b

a

Rút gọn biểu thức Q:





3 2

2 1

1

2 2 1

x

x x

x Q

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tìm x nguyên để Q nguyên

x

x x x Q

1

1 1

1 3

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tính giá trị của Q khi x 4  2 3 3/ Tìm giá trị nhỏ nhất của Q

x

x x

x x x Q

1

2 1 1

1

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tính giá trị của Q khi x 4  2 3 3/ Tìm x ngyên để Q nguyên

3

2 2

3 6

9 : 1 9

3

x

x x

x x

x

x x

x x Q

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tìm giá trị lớn nhất của Q

Bài 52 : Cho biểu thức :

1

2 1

3 1

1

x x x x x Q

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tìm giá trị lớn nhất của Q

3

2 2

3 6

4

x

x x

x x

x

x Q

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tìm x ngyên để Q nguyên

Bài 54 : Cho biểu thức :

x

x x

x x

x

x Q

1

3 3

1 3

4 3

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tìm x ngyên để Q nguyên

Bài 55 : Cho biểu thức :

x

x x

x x

x

x Q

2

3 3

2 6

5 2

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tìm x ngyên để Q nguyên Bài 56 : Cho biểu thức :

2

5 2 5

2 10

3

44

x

x x

x x

x

x Q

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tìm x ngyên để Q nguyên

Trang 6

Bài 57 : Cho biểu thức :

x

x x

x x

x

x x Q

5

3 3

5 15

8

22 3

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tìm x ngyên để Q nguyên Bài 58 : Cho biểu thức :

3

5 5

3 15

2

29

x

x x

x x

x

x Q

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tìm x ngyên để Q nguyên





2

3 2

1

2 1

x

x x x

x

x Q

1/ Rút gọn biểu thức Q:

2/ Tìm x ngyên để Q nguyên Bài 60 : Rút gọn biểu thức :





2

2 1

1 1

2

x

x x

x x

Q

Các dạng bài tập về phơng trình bậc hai

Bài 1 : Giải và biện luận theo m số nghiệm của các phơng trình sau:

m

c)  1 2 2 2 2 0

x

e) m 3x2  2m2  3mxm3  12  0 f) 2 2 2 2 0

x x m x

Bài 2 : Giải và biện luận theo m số nghiệm của các phơng trình sau:

a) 2 2 1 2 3 0

m

c) 2 2 2 2 8 0

x

e)  2 2 22 1 1 2 0

m

Trang 7

Bài 3 : Giải và biện luận theo m số nghiệm của các phơng trình sau:

a)  1 2 22 3 2 3 0

m

c) 2 2 3 2 9 0

x

e) 2 22 1 4 2 1 0

x

g)  2 2 23 1 1 3 0

 1 2 22 3 3 2 0

m

k )  3 2 22 1 2 1 0

mx

n) 2 22 3 2 3 0

m

Bài 4 : Tìm các giá trị của m để các phơng trình sau :

a) Có nghiệm b) Có hai nghiệm phân biệt c) Có nghiệm kép

d) Vô nghiệm

m

3/ 2 2 2 2 1 0

x

5/ 2 2 2 2 8 0

m

7/  2 2 22 1 2 1 0

x

9/ 2 22 1 4 2 3 0

m

11/  3 2 2 1 2 0

m

Bài 5 : Biết x1 = 2 là nghiệm của các phơng trình sau Hãy tìm nghiệm còn lại của chúng,

a) 2 2 2 3 4 0

c) 2 2 2 1 2 1 0

x

Bài 5 : Biết

2

3

x là nghiệm của các phơng trình sau Hãy tìm nghiệm còn lại của chúng

a) 2 2 5 4 2 0

x

b) 2  4 2 3 0

x

c) 2 22 1 5 3 0

x

Ngày đăng: 17/09/2013, 22:10

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w