STT Kanji Hán việt Hiragana ý nghĩa... STT Kanji Hán việt Hiragana Ý nghĩa16... STT Kanji Hán việt Hiragana Ý nghĩa21... STT Kanji Hán việt Hiragana Ý nghĩa... 先週 Tiên - Chu せんしゅう Tuần t
Trang 1STT Kanji Hán việt Hiragana ý nghĩa
Trang 2STT Kanji Hán việt Hiragana ý nghĩa
Trung tâm Nhật Ngữ Nari - Hồ Tùng Mậu HN
金 金
金よう日
川
Trang 4STT Kanji Hán việt Hiragana Ý nghĩa16
Trang 5STT Kanji Hán việt Hiragana Ý nghĩa21
Trang 6STT Kanji Hán việt Hiragana Ý nghĩa
Trang 7STT Kanji Hán việt Hiragana Ý nghĩa
国 国
Trang 8今
Kim
Trang 944
45 Tiê`n
46
後
ậ
H u
前 前
きゅうじつ
毎朝
Trang 10先週 Tiên - Chu せんしゅう Tuần trước
来週 Lai - chu らいしゅう Tuần sau
毎週 Mỗi-chu まいしゅう Mỗi tuần
週末 Chu-mạt しゅうまつ Cuối tuần
今週 Kim- chu こんしゅう Tuần này
54 去 Kh 去る ứ Khứ さる Rời xa, đi xa
Trang 11Niên
56 今年 Kim- Niên ことし Năm nay
Mỗi- niên まいとし Mỗi năm
来年 Lai- niên らいねん Năm tới
Trang 1262 Cao
大学 Đại - học だいがく Trường đại học
大国 Đại-quốc たいこく Cường quốc
大人 Đại -nhân おとな Người lớn
Trang 13ổ C
Trang 14ượ
Th ng
Trang 16左 Tả
89 外 Ngoại そと Bên ngoài
男 Nam
90 男 Nam おとこ Con trai
Trang 1797 話す Thoại はなす Nói chuyện
Trang 19ữ Ng
112 日本語 Nhật-Bản-Ngữ 日本語 Tiếng Nhật
Trang 20117 旅行 Lữ-hành りょこう Du lịch
Trang 22ộ B
Trang 25ườ
Tr ng
Trang 3128 厶 khư, tư riêng tư
Trang 32lông, tóc dài
lòngcây qua (một thứ binh khí dài)
Trang 34109 目 mục mắt
Trang 35136 舛 suyễn sai suyễn, sai lầm
Trang 36163 ấp
Trang 37189 高 cao cao
193 鬲 cách tên một con sông xưacái đỉnh
rượu nếp; bao đựng cây cung
( 鱼)
鸟)
麦)
con ếch; cố gắng (mãnh miễn)
齐)
齿)
龙)