No Kanji Âm hán vi t ệ Nghĩa On-reading | Kun
1 日 nh tậ m t tr i, ngàyặ ờ nichi, jitsu | hi, bi
2 一 nh tấ m t; đ ng nh tộ ồ ấ ichi, itsu | hito
6 大 đ iạ to l n; đ i l cớ ạ ụ dai, tai | oo(kii)
9 本 b nả sách, c b n, b n ch tơ ả ả ấ hon
11 長 trường, trưởng dài; trưởng choo | naga(i)
12 出 xu tấ ra, xu t hi n, xu t phátấ ệ ấ shutsu, sui | de(ru), da(su)
15 行 hành, hàng th c hành;ngân hàng, điự koo, gyoo | i(ku), okonau
17 月 nguy tệ m t trăng, thángặ getsu, gatsu | tsuki
20 生 sinh s ng; h c sinh(ch ngố ọ ỉ ười) sei, shoo | ikiru
Trang 221 五 ngũ năm (5) go | itsutsu
22 間 gian trung gian, không gian kan, ken | aida
39 来 lai đ n; tế ương lai, v laiị rai | kuru
Trang 342 小 ti uể nh , ítỏ shoo | chiisai, ko
45 話 tho iạ nói chuy n, đ i tho iệ ố ạ wa | hanashi
55 休 h uư ngh ng i, v h uỉ ơ ề ư kyuu | yasumu
Trang 463 語 ngữ ngôn ng , t ngữ ừ ữ go | kataru
71 万 v nạ v n, nhi u; v n v tạ ề ạ ậ man, ban