No Kanji Âm hán vi t ệ Nghĩa On-reading | Kun
1 日 nh tậ m t tr i, ngàyặ ờ nichi, jitsu | hi, bi
2 日 nh tấ m t; đ ng nh tộ ồ ấ ichi, itsu | hito
6 日 đ iạ to l n; đ i l cớ ạ ụ dai, tai | oo(kii)
9 日 b nả sách, c b n, b n ch tơ ả ả ấ hon
11 日 trường, trưởng dài; trưởng choo | naga(i)
12 日 xu tấ ra, xu t hi n, xu t phátấ ệ ấ shutsu, sui | de(ru), da(su)
15 日 hành, hàng th c hành;ngân hàng, điự koo, gyoo | i(ku), okonau
17 日 nguy tệ m t trăng, thángặ getsu, gatsu | tsuki
20 日 sinh s ng; h c sinh(ch ngố ọ ỉ ười) sei, shoo | ikiru
22 日 gian trung gian, không gian kan, ken | aida
Trang 224 日 thượng trên joo, shoo | ue, kami
39 日 lai đ n; tế ương lai, v laiị rai | kuru
45 日 tho iạ nói chuy n, đ i tho iệ ố ạ wa | hanashi
Trang 348 日 ngọ bu i ch a, ngổ ư ọ go | (ít: uma)
55 日 h uư ngh ng i, v h uỉ ơ ề ư kyuu | yasumu
69 日 hà cái gì, hà c = lẽ gìớ ka | nan, nani
71 日 v nạ v n, nhi u; v n v tạ ề ạ ậ man, ban
Trang 472 日 m iỗ m i (vd: m i ngỗ ỗ ười) mai