1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

KIỂM TRA GIỮA KỲ: HỆ THỐNG CUNG CẤP ĐIỆN

10 455 2

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 10
Dung lượng 485,72 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Cho nhóm thiết bị động lực 3 pha với các thông số trên bảng , điện áp định mức 380V ; xác định: 1.Công suất tính toán của nhóm theo phương pháp Kmax và Ptb (Ptt, Qtt, Stt, I tt, costt) (2đ) 2.Tính dòng đỉnh nhọn của nhóm thiết bị , cho Kmm của các thiết bị như trong bảng (1đ)Cho nhóm thiết bị động lực 3 pha với các thông số trên bảng , điện áp định mức 380V ; xác định: 1.Công suất tính toán của nhóm theo phương pháp Kmax và Ptb (Ptt, Qtt, Stt, I tt, costt) (2đ) 2.Tính dòng đỉnh nhọn của nhóm thiết bị , cho Kmm của các thiết bị như trong bảng (1đ)

Trang 1

KI M TRA GI A K

H TH NG CUNG C P I N

Trang 2

Câu 1

Cho nhóm thi t b đ ng l c 3 pha v i các thông s trên

b ng , đi n áp đ nh m c 380V ; xác đ nh:

1.Công su t tính toán c a nhóm theo ph ng pháp K max

và P tb (P tt , Q tt , S tt , I tt , cos tt ) (2 đ)

2 T́nh d̀ng đ nh nh n c a nh́m thi t b , cho Kmm c a ćc thi t b nh trong b ng (1đ)

Trang 3

P đm (kW)/1tb I đm (A)/ I mm (A) k sd Cos K mm

A 32 ,

25 6

, 0 380

3

10

10 I

3

8 , 0 380

3

10

15 I

3

A 57 ,

44 75

, 0 380

3

10

22 I

3

5827 ,

0

65 , 0 22 3 6

, 0 15 2 5

, 0 6

10

7266 ,

9 22

3 15

2 6

10

22 3 15

2 6

.

10

2

Trang 4

• Ptt=Kmax.Ksd Pđm=128,1707 kW

• Qtt= 1,1 Qtb

=1,1.0,5827.156.1,0147=101,46Kvar

41 ,

1 5827

, 0

5827 ,

0 1

7266 ,

9

5 ,

1 1

0147 ,

1 tg

7019 ,

0 22

3 15

2 6

10

75 , 0 22 3 8

, 0 15 2 6

, 0 6

10 cos

nhom

nhom

KVA 47

, 163 46

, 101 1707

, 128

A 36 ,

248 380

3

10 47 ,

163 I

3

47 , 163

1707 ,

128 cos tt  

A 3 , 362 32

, 25

5 , 0 36

, 248 126,6

Trang 5

Câu 2 X́c đ nh công su t t́nh tón 3 pha P tt (KW) ; ph t i bao

g m ćc thi t b m t pha n i vào đi n ́p dây(380V)và

đi n ́p pha (220V).(4đ)

Thi t b l S ng P đm( S đm kW)

(kVA)

B tŕ trên pha (s

U đm (V)

Lò đi n

(KVA)

CA( 1ći)

(KVA)

BC( 1ći)

Trang 6

30/10/2015 6

Thi t b l S ng P đm (kW) /P quiđ i B tŕ trên pha

(s l ng) a k sd cos U đm

(V)

Lò đi n

MBA_1 1 169,3 AB( 1ći) 0.65 0.5 0.7 380

MBA_2 2 31,82 CA( 1ći)

BC( 1ći) 0.5 0.6 0.6 380 MBA_3 2 42,43 BC( 1ći)

CA( 1ći) 0.5 0.4 0.6 380

1151 ,

0 3

2

)) 6 , 0 ( (cos tg

2

1 p

p

8849 ,

0 3

2

)) 6 , 0 ( (cos tg

2

1 p

p

1 C

) BC ( A

)

CA

(

1 B

) BC ( C

)

CA

(

2055 ,

0 3

2

)) 7 , 0 ( (cos tg

2

1 p

7945 ,

0 3

2

)) 7 , 0 ( (cos tg

2

1 p

1 B

) AB (

1 A

) AB (

Trang 7

KW 055

, 143

1151 ,

0 43 , 43 1151

, 0 82 ,

31 7945

, 0 3 , 169

PdmA

KW 495

, 120

8849 ,

0 43 , 43 8849

, 0 82 , 31 2055

, 0 3 , 169 20

PdmB

KW 25

, 94

8849 ,

0 43 , 43 8849

, 0 82 ,

31 20

PdmC

% 11

, 34

%

100 055

, 143

25 ,

94 055

,

143

%

Pha A ć Pqui đ i max

Trang 8

30/10/2015 8

N hq < 4 và do ch ć 3 thi t b qui đ i trên pha A nên

công su t t́nh tón 3 pha

Ptt = 3.Pđmphamax =3.143,055 = 429,165(KW)

409 ,

1 3

, 169

) 43 , 42 2 82

, 31 2 3

, 169 20

2

( 3

2

KW 055

, 143

PdmquidoiA

KW 495

, 120

PdmquidoiB

KW 25

, 94

PdmquidoiC

Trang 9

Câu 3

M ng đi n ba pha 380 V trên không, đo n Ae dùng dây A-50

có r 0 =0,63 /km, x 0 = 0,345 /km ;nhánh r bf dùng dây A-16

có r 0 = 1,96 /km, x 0 = 0,358  /km, nh́nh r dg v i ph t i

th p śng phân b đ u dùng dây A-25 có r 0 = 1,27 /km, x 0 = 0,345 /km Ki m tra đi u ki n s t ́p khi Ucp% =5% (3đ)

0,15kW/m, cos =1

15kW,

=0,8

25kW, cos  = 0,8

25kW, cos =1

A-50

50m A-50

50m

A-50

50m

A-50

A-25

100m

50m

A-16 100m

Trang 10

30/10/2015 10

15kW , cos =1

15+j11,25KVA cos =0,8

25kW;18,75Kvar cos  = 0,8

25kW, cos =1

A-50

50m

A-25 100m

A-16 100m

40+j18,75 KVA

15kW

25+j18,75 KVA

A-50

65+j18,75 KVA

80+j30 KVA

A-50

V 79 ,

16 380

) 100 25 , 11 358 , 0 50 30 345 , 0 100 15 96 , 1 50 80 63 , 0

Không đ t yêu c u v đ s t ́p cho ph́p

V 32

21 380

) 150 75 , 18 345 , 0 50 30 345 , 0 ) 50 25 50

40 50

65 50

80 ( 63 , 0

V 41 ,

23 380

) 100 75 , 18 50

30 ( 345 , 0 100 15 27 , 1 ) 50 40 50

65 50

80 ( 63 , 0

% 5

% U

% 16 , 6

%

100 380

41 , 23

% U

V 41 , 23 U

Ngày đăng: 01/09/2018, 11:12

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w