Phải thu theo tiến độ Kế hoạch hợp đồng xây dựng 3.5... Dự phòng phải thu khó đòi 2... Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 1.9.. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
Trang 1Phụ lục 1
Báo cáo tài chính từ năm 2008 đến năm 2010
Nội dung 2008 2009 2010
I - TÀI SẢN NGẮN
HẠN 3,187,605,000,000 5,069,157,000,000 5,919,802,789,330
1 Tiền và các khoản
tương đương tiền 338,654,000,000 426,135,000,000 263,472,368,080 1.1.Tiền 132,977,000,000 376,135,000,000 249,472,368,080 1.2.Các khoản tương
đương tiền 205,677,000,000 50,000,000,000 14,000,000,000
2 Các khoản đầu tư tài
chính ngắn hạn 374,002,000,000 2,314,253,000,000 2,092,259,762,292 2.1 Đầu tư ngắn hạn 496,998,000,000 2,400,760,000,000 2,162,917,431,792 2.2 Dự phòng giảm
giá đầu tư ngắn hạn -122,996,000,000 -86,507,000,000 -70,657,669,500
3 Các khoản phải thu
ngắn hạn 646,385,000,000 728,634,000,000 1,124,862,162,625 3.1.Phải thu khách
hàng 530,149,000,000 513,346,000,000 587,457,894,727 3.2.Trả trước cho
người bán 75,460,000,000 139,363,000,000 354,095,973,554 3.3 Phải thu nội bộ
ngắn hạn
3.4 Phải thu theo tiến
độ Kế hoạch hợp đồng
xây dựng
3.5 Các khoản phải
thu khác 40,923,000,000 76,588,000,000 183,904,850,455 3.6 Dự phòng phải thu
ngắn hạn khó đòi -147,000,000 -663,000,000 -596,556,111
4 Hàng tồn kho 1,775,342,000,000 1,311,765,000,000 2,351,354,229,902 4.1 Hàng tồn kho 1,789,646,000,000 1,321,271,000,000 2,355,487,444,817 4.2 Dự phòng giảm
giá hàng tồn kho -14,304,000,000 -9,506,000,000 -4,133,214,915
Trang 25 Tài sản ngắn hạn
khác 53,222,000,000 288,370,000,000 87,854,266,431 5.1 Chi phí trả trước
ngắn hạn 31,460,000,000 21,986,000,000 38,595,473,073 5.2 Thuế GTGT được
khấu trừ 19,196,000,000 37,399,000,000 16,933,368,421 5.3 Thuế và các khoản
khác phải thu Nhà nước 226,000,000,000
5.4 Tài sản ngắn hạn
khác 2,566,000,000 2,985,000,000 32,325,424,937
II - TÀI SẢN DÀI
HẠN 2,779,354,000,000 3,412,879,000,000 4,853,229,506,530
1 Các khoản phải thu
dài hạn 475,000,000 8,822,000,000 23,624,693
1.1 Phải thu dài hạn
của khách hàng
1.2 Vốn kinh doanh ở
đơn vị trực thuộc
1.3 Phải thu dài hạn
nội bộ
1.4 Phải thu dài hạn
khác 475,000,000 8,822,000,000 23,624,693
1.5 Dự phòng phải thu
khó đòi
2 Tài sản cố định 1,936,923,000,000 2,524,964,000,000 3,428,571,795,589 2.1 Tài sản cố định
hữu hình 1,529,187,000,000 1,835,583,000,000 2,589,894,051,885
- Nguyên giá 2,618,638,000,000 3,135,507,000,000 4,113,300,629,871
- Giá trị hao mòn luỹ
kế
-1,089,451,000,000 -1,299,924,000,000 -1,523,406,577,986 2.2 Tài sản cố định
thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn luỹ
kế
2.3 Tài sản cố định vô
hình 50,868,000,000 39,241,000,000 173,395,289,975
Trang 3- Nguyên giá 79,416,000,000 82,339,000,000 263,171,406,266
- Giá trị hao mòn luỹ
kế -28,548,000,000 -43,098,000,000 -89,776,116,291 2.4 Chi phí xây dựng
cơ bản dở dang 356,868,000,000 650,140,000,000 665,282,453,729
3 Lợi thế thương mại 19,556,808,664
4 Bất động sản đầu tư 27,489,000,000 27,489,000,000 100,817,545,211
- Nguyên giá 27,489,000,000 27,489,000,000 104,059,758,223
- Giá trị hao mòn luỹ
5 Các khoản đầu tư tài
chính dài hạn 570,657,000,000 602,479,000,000 1,141,798,415,275
1 Đầu tư vào công ty
con
2 Đầu tư vào công ty
liên kết, liên doanh 23,702,000,000 26,152,000,000 214,232,426,023
3 Đầu tư dài hạn khác 546,955,000,000 672,732,000,000 1,036,146,073,800
4 Dự phòng giảm giá
đầu tư dài hạn -96,405,000,000 -108,580,084,548
6 Tài sản dài hạn khác 243,810,000,000 249,125,000,000 162,461,317,098
1 Chi phí trả trước dài
hạn 195,512,000,000 194,714,000,000 97,740,813,322
2 Tài sản thuế thu
nhập hoãn lại 47,276,000,000 53,521,000,000 62,865,036,536
3 Tài sản dài hạn khác 1,022,000,000 890,000,000 1,855,467,240 Tổng cộng tài sản 5,966,959,000,000 8,482,036,000,000 10,773,032,295,860
I - NỢ PHẢI TRẢ 1,154,432,000,000 1,808,931,000,000 2,808,595,705,578
1 Nợ ngắn hạn 972,502,000,000 1,552,606,000,000 2,645,012,251,272 1.1 Vay và nợ ngắn
hạn 188,222,000,000 13,283,000,000 567,960,000,000 1.2 Phải trả người bán 492,556,000,000 789,867,000,000 1,089,416,813,120 1.3 Người mua trả
tiền trước 5,917,000,000 28,827,000,000 30,515,029,293 1.4.Thuế và các khoản 64,187,000,000 399,962,000,000 281,788,660,883
Trang 4phải nộp Nhà nước
1.5 Phải trả người lao
động 3,104,000,000 28,688,000,000 33,549,296,245 1.6 Chi phí phải trả 144,052,000,000 208,131,000,000 264,150,983,635 1.7 Phải trả nội bộ
1.8 Phải trả theo tiến
độ kế hoạch hợp đồng xây
dựng
1.9 Các khoản phải
trả, phải nộp ngắn hạn
khác 74,464,000,000 83,848,000,000 118,236,497,397 1.10 Dự phòng phải trả
ngắn hạn
1.11 Quỹ khen thưởng
1.12 Giao dịch mua
bán lại trái phiếu chính
phủ
2 Nợ dài hạn 181,930,000,000 256,325,000,000 163,583,454,306 2.1 Phải trả dài hạn
người bán 93,612,000,000 116,940,000,000
2.2 Phải trả dài hạn
nội bộ
2.3 Phải trả dài hạn
khác 30,000,000,000 92,000,000,000 92,000,000,000 2.4 Vay và nợ dài hạn 22,418,000,000 12,455,000,000
2.5 Thuế thu nhập
hoãn lại phải trả
2.6 Dự phòng trợ cấp
mất việc làm 35,900,000,000 34,930,000,000 51,373,933,083 2.7 Dự phòng phải trả
dài hạn
2.8 Doanh thu chưa
2.9 Quỹ phát triển
khoa học công nghệ
II - VỐN CHỦ SỞ 4,761,913,000,000 6,637,739,000,000 7,964,436,590,282
Trang 5HỮU
1 Vốn chủ sở hữu 4,665,715,000,000 6,455,474,000,000 7,964,436,590,282 1.1 Vốn đầu tư của
chủ sở hữu 1,752,757,000,000 3,512,653,000,000 3,530,721,200,000 1.2 Thặng dư vốn cổ
phần 1,064,948,000,000
1.3 Vốn khác của chủ
sở hữu
1.4 Cổ phiếu quỹ (*) -154,000,000 -669,051,000 1.5 Chênh lệch đánh
giá lại tài sản
1.6 Chênh lệch tỷ giá
hối đoái
1.7 Quỹ đầu tư phát
triển 869,697,000,000 1,756,283,000,000 2,172,290,789,865 1.8 Quỹ dự phòng tài
chính 175,276,000,000 294,348,000,000 353,072,120,000 1.9 Quỹ khác thuộc
vốn chủ sở hữu
1.10 Lợi nhuận sau
thuế chưa phân phối 803,037,000,000 892,344,000,000 1,909,021,531,417 1.11 Nguồn vốn đầu
tư XDCB
1.12 Quỹ hỗ trợ sắp
xếp doanh nghiệp
2 Nguồn kinh phí và
các quỹ khác 96,198,000,000 182,265,000,000
2.1 Quỹ khen thưởng
phúc lợi 96,198,000,000 182,265,000,000
2.2 Nguồn kinh phí
2.3 Nguồn kinh phí đã
hình thành TSCĐ
III - LỢI ÍCH CỦA
CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 50,614,000,000 35,366,000,000
Tổng cộng nguồn vốn 5,966,959,000,000 8,482,036,000,000 10,773,032,295,860