Với bên phải đồ thị:.
Trang 1Phần tính lặp để tìm các giá trị H(x) tương ứng :
1/ Số liệu đầu vào
Nhóm Ho
(kN) d (m)
Loại xích
Hạng xích q (kg/m) q (N/m)
4 2.1564 1020 437
7 2.6876 1380 407
8 2.7935 1500 401
9 2.9363 1740 394
Giả định trước các H(2i)
Chiều dài và tọa độ ban đầu của dây neo :
2/ Trình tự tính lặp
+ Giả định các giá trị H-i tương ứng
+ Tính các giá trị XA-i tương ứng với H-i
+ Tính các giá trị L-i = Limin ứng với H-i
+ Tính các giá trị XB-i = L0 - L-i
Đường kính xích (mm)
Lực kéo đứt tối thiểu Tbr (kN)
+ Xác định độ dịch chuyển của đầu trên của dây neo:
X-i = XA0 – (XA-i + XB-i )
+ So sánh giá trị X-itt với X-i chọn ban đầu, nếu sai số (X-i- X-itt)/X-i*100
< 0.1 %, thì chấp nhận được
Với bên phải đồ thị:
Trang 2Với H1= 660 (kN) Với X1= 0.5629 (m)
1 550.0 221.55 235.67 9.573 0.570 1.33
2 550.1 221.57 235.69 9.553 0.569 1.11
3 550.2 221.59 235.71 9.534 0.568 0.90
4 550.3 221.61 235.73 9.514 0.567 0.68
5 550.4 221.64 235.75 9.495 0.566 0.47
6 550.5 221.66 235.77 9.475 0.564 0.25
7 550.6 221.68 235.79 9.456 0.563 0.04
8 550.7 221.70 235.81 9.436 0.562 0.18
9 550.8 221.72 235.82 9.416 0.561 0.39
10 550.9 221.74 235.84 9.397 0.559 0.61
Với H2= 780 (kN) Với X2= 1.3337 (m)
1 490.0 208.74 223.64 21.600 1.360 2.01
2 490.2 208.78 223.68 21.559 1.358 1.79
3 490.4 208.82 223.72 21.518 1.355 1.58
4 490.6 208.87 223.76 21.477 1.352 1.36
5 490.8 208.91 223.81 21.436 1.349 1.15
6 491.0 208.96 223.85 21.394 1.346 0.94
7 491.2 209.00 223.89 21.353 1.343 0.72
8 491.4 209.04 223.93 21.312 1.340 0.51
9 491.6 209.09 223.97 21.271 1.338 0.30
10 491.8 209.13 224.01 21.230 1.335 0.08
Với H3= 900 (kN) Với X3= 1.8248 (m)
1 458.0 201.57 216.95 28.287 1.840 0.84
2 458.1 201.59 216.98 28.266 1.839 0.75
3 458.2 201.61 217.00 28.245 1.837 0.67
4 458.3 201.64 217.02 28.224 1.835 0.58
5 458.4 201.66 217.04 28.202 1.834 0.49
6 458.5 201.68 217.06 28.181 1.832 0.41
7 458.6 201.71 217.08 28.160 1.831 0.32
8 458.7 201.73 217.10 28.139 1.829 0.24
9 458.8 201.75 217.12 28.118 1.828 0.15
10 458.9 201.77 217.14 28.096 1.826 0.06
Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn
Thỏa mãn
Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn
Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn
Thỏa mãn
Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn
Thỏa mãn
Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn
Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn
2/ Nội dung tính toán
Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn
Trang 3Với H4= 1020 (kN) Với X4= 2.1564 (m)
1 437.0 196.72 212.45 32.790 2.181 1.15
2 437.2 196.77 212.49 32.747 2.178 1.00
3 437.4 196.82 212.54 32.703 2.175 0.84
4 437.6 196.86 212.58 32.660 2.171 0.69
5 437.8 196.91 212.62 32.617 2.168 0.53
6 438.0 196.96 212.67 32.573 2.165 0.38
7 438.2 197.00 212.71 32.530 2.161 0.22
8 438.4 197.05 212.75 32.487 2.158 0.07
9 438.6 197.10 212.80 32.444 2.154 0.09
10 438.8 197.14 212.84 32.400 2.151 0.24
Với H5= 1140 (kN) Với X5= 2.392 (m)
1 423.0 193.43 209.40 35.846 2.422 1.24
2 423.2 193.48 209.44 35.802 2.418 1.10
3 423.4 193.52 209.48 35.758 2.415 0.95
4 423.6 193.57 209.53 35.714 2.411 0.80
5 423.8 193.62 209.57 35.670 2.408 0.66
6 424.0 193.67 209.62 35.626 2.404 0.51
7 424.2 193.71 209.66 35.582 2.401 0.36
8 424.4 193.76 209.70 35.538 2.397 0.22
9 424.6 193.81 209.75 35.494 2.394 0.07
10 424.8 193.86 209.79 35.450 2.390 0.07
Với H6= 1260 (kN) Với X6= 2.564 (m)
1 414.0 191.28 207.41 37.834 2.582 0.71
2 414.2 191.33 207.45 37.789 2.579 0.57
3 414.4 191.38 207.50 37.745 2.575 0.43
4 414.6 191.42 207.54 37.701 2.571 0.29
5 414.8 191.47 207.58 37.656 2.568 0.15
6 415.0 191.52 207.63 37.612 2.564 0.01
7 415.2 191.57 207.67 37.568 2.561 0.13
8 415.4 191.62 207.72 37.523 2.557 0.27
9 415.6 191.66 207.76 37.479 2.553 0.41
10 415.8 191.71 207.81 37.435 2.550 0.55
Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn
Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn
Thỏa mãn
Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn
Thỏa mãn
Thỏa mãn
Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn
Không Thỏa mãn
Thỏa mãn
Thỏa mãn Không Thỏa mãn
Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn
Trang 4Với H7= 1380 (kN) Với X7= 2.6876 (m)
1 407.0 189.59 205.85 39.393 2.711 0.86
2 407.2 189.64 205.89 39.349 2.707 0.72
3 407.4 189.69 205.94 39.304 2.703 0.58
4 407.6 189.74 205.98 39.259 2.699 0.44
5 407.8 189.79 206.03 39.214 2.696 0.30
6 408.0 189.83 206.07 39.170 2.692 0.17
7 408.2 189.88 206.12 39.125 2.688 0.03
8 408.4 189.93 206.16 39.080 2.685 0.11
9 408.6 189.98 206.21 39.036 2.681 0.25
10 408.8 190.03 206.25 38.991 2.677 0.38
Với H8= 1500 (kN) Với X8= 2.7935 (m)
1 401.0 188.13 204.50 40.740 2.823 1.06
2 401.2 188.18 204.55 40.695 2.819 0.92
3 401.4 188.23 204.59 40.650 2.815 0.79
4 401.6 188.28 204.64 40.605 2.812 0.65
5 401.8 188.33 204.68 40.560 2.808 0.52
6 402.0 188.38 204.73 40.515 2.804 0.38
7 402.2 188.43 204.77 40.470 2.800 0.25
8 402.4 188.47 204.82 40.425 2.797 0.11
9 402.6 188.52 204.86 40.380 2.793 0.02
10 402.8 188.57 204.91 40.335 2.789 0.16
Với H9= 1740 (kN) Với X8= 2.9363 (m)
1 394.0 186.42 202.92 42.321 2.957 0.71
2 394.2 186.47 202.96 42.276 2.953 0.58
3 394.4 186.52 203.01 42.231 2.949 0.45
4 394.6 186.56 203.06 42.185 2.946 0.32
5 394.8 186.61 203.10 42.140 2.942 0.18
6 395.0 186.66 203.15 42.095 2.938 0.05
7 395.2 186.71 203.19 42.049 2.934 0.08
8 395.4 186.76 203.24 42.004 2.930 0.21
9 395.6 186.81 203.28 41.959 2.926 0.34
10 395.8 186.86 203.33 41.914 2.922 0.47
Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn
Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn
Thỏa mãn
Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn
Thỏa mãn
Không Thỏa mãn
Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn
Thỏa mãn
Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn
Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn
Trang 5Với H10= 1860 (kN) Với X10= 2.989 (m)
1 394.5 186.54 203.03 42.208 2.948 0.38
2 394.7 186.59 203.08 42.163 2.944 0.25
3 394.9 186.64 203.12 42.117 2.940 0.12
4 395.1 186.69 203.17 42.072 2.936 0.01
5 395.3 186.74 203.21 42.027 2.932 0.15
6 395.5 186.79 203.26 41.981 2.928 0.28
7 395.7 186.84 203.30 41.936 2.924 0.41
8 395.9 186.88 203.35 41.891 2.920 0.54
9 396.1 186.93 203.40 41.846 2.917 0.67
10 396.3 186.98 203.44 41.800 2.913 0.80
i Xi H1i (kN) H2i (kN)
4 2.1564 1020 438.4
7 2.6876 1380 408.2
8 2.7935 1500 402.6
9 2.9363 1740 395.0
10 2.989 1860 395.1
Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn
TỔNG HỢP KẾT QỦA
Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn
Thỏa mãn
Không Thỏa mãn Không Thỏa mãn