1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

DS thi kết thúc học ky II lớp 10

16 146 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 16
Dung lượng 258,6 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2014 - 2015

Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và tư ngày 20,21 và 22 tháng 4 năm 2015

Địa điểm thi: Phòng 01 Giảng đường 101, tầng 1 nhà Chuyên

Môn thi:

8 8 Nguyễn Thị Mai Anh 01/02/1999 Nữ 10A1 CLC

10 10 Phạm Thị Quỳnh Anh 01/10/1999 Nữ 10A2 CLC

12 12 Trương Thị Mai Anh 23/12/1999 Nữ 10A1 CLC

13 13 Bùi Quỳnh Anh 07/11/1999 Nữ 10A1 Sinh

20 20 Lê Thị Phương Anh 15/04/1999 Nữ 10A1 Tin

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2014 - 2015

Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và tư ngày 20,21 và 22 tháng 4 năm 2015

Trang 2

Địa điểm thi: Phòng 02 Giảng đường 102, tầng 1 nhà Chuyên

Môn thi:

1 23 Mai Phạm Kiều Anh 25/11/1999 Nữ 10A2 Sinh

2 24 Mai Phương Anh 23/11/1999 Nữ 10A2 Hoá

3 25 Nguyễn An Hà Anh 26/01/1999 Nữ 10A1 Hoá

4 26 Nguyễn Bá Tường Anh 12/09/1999 Nữ 10A2 Hoá

5 27 Nguyễn Chu Giang Anh 07/07/1999 Nữ 10A2 Hoá

7 29 Nguyễn Giang Anh 24/02/1999 Nữ 10A2 Sinh

8 30 Nguyễn Lê Phong Anh 20/07/1999 10A2 Hoá

10 32 Nguyễn Quỳnh Anh 18/04/1999 Nữ 10A2 Tin

12 34 Nguyễn Tường Anh 31/03/1999 Nữ 10A1 Sinh

13 35 Nguyễn Văn Việt Anh 15/07/1999 10A1 Toán

14 36 Nguyễn Vũ Hà Anh 25/06/1999 Nữ 10A1 Hoá

15 37 Nguyễn Xuân Duy Anh 12/02/1999 10A2 Sinh

17 39 Quản Lê Quang Anh 10/02/1999 10A1 Hoá

18 40 Trần Phương Anh 27/02/1999 Nữ 10A2 Hoá

19 41 Trần Thị Ngọc Anh 21/04/1999 Nữ 10A1 Toán

20 42 Trịnh Phương Anh 27/11/1999 Nữ 10A1 Hoá

21 43 Đinh Thị Hồng Ánh 08/06/1999 Nữ 10A1 Sinh

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2014 - 2015

Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và tư ngày 20,21 và 22 tháng 4 năm 2015

Địa điểm thi: Phòng 03 Giảng đường 103, tầng 1 nhà Chuyên

Môn thi:

1 45 Nguyễn Vũ Nhật Ánh 14/05/1999 Nữ 10A2 Sinh

Trang 3

6 50 Phạm Khoa Bằng 10/04/1999 10A1 Toán

7 51 Đinh Thạch Bích 14/05/1999 Nữ 10A2 Hoá

10 54 Trương Thị Minh Châu 03/09/1999 Nữ 10A2 CLC

11 55 Lê Khuất Minh Châu 23/11/1999 Nữ 10A2 Sinh

12 56 Nguyễn Ngọc Linh Chi 12/11/1999 Nữ 10A1 Sinh

13 57 Trương Quỳnh Chi 24/02/1999 Nữ 10A1 Sinh

15 59 Nguyễn Thị Kim Cúc 01/12/1999 Nữ 10A2 Lý

16 60 Nguyễn Hữu Cường 14/11/1999 10A2 Lý

17 61 Nguyễn Mạnh Cường 26/02/1999 10A1 Hoá

20 64 Nguyễn Thị Đào 08/03/1999 Nữ 10A2 Lý

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2014 - 2015

Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và tư ngày 20,21 và 22 tháng 4 năm 2015

Địa điểm thi: Phòng 04 Giảng đường 201, tầng 2 nhà Chuyên

Môn thi:

8 74 Lưu Thị Xuân Diệu 15/04/1999 Nữ 10A2 Toán

12 78 Phạm Ngọc Anh Đức 07/10/1999 10A1 CLC

Trang 4

15 81 Dương Minh Đức 30/01/1999 10A1 Toán

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2014 - 2015

Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và tư ngày 20,21 và 22 tháng 4 năm 2015

Địa điểm thi: Phòng 05 Giảng đường 202, tầng 2 nhà Chuyên

Môn thi:

1 89 Nguyễn Tuấn Dũng 15/07/1999 10A1 CLC

6 94 Nguyễn Việt Dũng 26/09/1999 10A1 Sinh

8 96 Trần Sỹ Trí Dũng 30/01/1999 10A1 Sinh

19 107 Nguyễn Trường Giang 15/12/1999 10A2 CLC

20 108 Đoàn Hương Giang 29/03/1999 Nữ 10A2 Hoá

109 Dương Hương Giang 30/01/1999 Nữ 10A2 Hoá

Trang 5

22 110 Lê Tùng Giang 13/09/1999 10A1 Lý

23 111 Phạm Hương Giang 11/08/1999 Nữ 10A2 Sinh

24 112 Phạm Trường Giang 09/10/1999 10A2 Lý

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2014 - 2015

Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và tư ngày 20,21 và 22 tháng 4 năm 2015

Địa điểm thi: Phòng 06 Giảng đường 204, tầng 2 nhà Chuyên

Môn thi:

1 113 Trần Nông Hoàng Giang 04/03/1999 10A1 Hoá

2 114 Trịnh Hương Giang 17/10/1999 Nữ 10A1 Hoá

4 116 Trịnh Thị Phương Hà 29/11/1999 Nữ 10A1 Lý

5 117 Vũ Hữu Diệu Hà 15/07/1999 Nữ 10A2 Hoá

6 118 Nguyễn Thanh Hải 12/12/1999 10A1 CLC

9 121 Nguyễn Đình Hải 03/03/1999 10A2 Tin

11 123 Chu Thị Thúy Hằng 05/10/1999 Nữ 10A2 Hoá

12 124 Đào Thị Việt Hằng 04/06/1999 Nữ 10A2 Hoá

13 125 Đinh Lê Hằng 19/05/1999 Nữ 10A2 Sinh

14 126 Lê Thị Khánh Hằng 15/07/1999 Nữ 10A2 Sinh

15 127 Nguyễn Hồng Hạnh 08/01/1999 Nữ 10A1 CLC

16 128 Đỗ Thị Minh Hạnh 16/11/1999 Nữ 10A1 Hoá

18 130 Nguyễn Quốc Hiệp 23/08/1999 10A2 Lý

19 131 Nguyễn Công Hiếu 10/10/1999 10A1 CLC

22 134 Đinh Quang Hiếu 11/12/1999 10A1 Hoá

23 135 Nguyễn Chí Hiếu 03/06/1999 10A1 Tin

24 136 Nguyễn Đình Hiếu 11/05/1999 10A2 Sinh

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):

Tổng số tờ giấy thi:

Trang 6

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2014 - 2015

Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và tư ngày 20,21 và 22 tháng 4 năm 2015

Địa điểm thi: Phòng 07 Giảng đường 301, tầng 3 nhà Chuyên

Môn thi:

3 139 Nguyễn Minh Hiếu 07/06/1999 10A2 Tin

4 140 Nguyễn Ngọc Hiếu 08/11/1999 10A2 Toán

5 141 Nguyễn Trung Hiếu 06/11/1999 10A1 Lý

9 145 Trịnh Thị Thu Hoài 25/12/1999 Nữ 10A2 CLC

10 146 Bùi Lý Khải Hoàn 14/11/1999 Nữ 10A2 CLC

13 149 Hà Đặng Thái Hoàng 24/01/1999 10A2 Sinh

16 152 Nguyễn Duy Hoàng 13/09/1999 10A2 Hoá

17 153 Nguyễn Lê Huy Hoàng 27/11/1999 10A1 Tin

18 154 Nguyễn Việt Minh Hoàng 08/08/1999 10A2 Tin

22 158 Nguyễn Huy Hùng 19/05/1999 10A1 Toán

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):

Tổng số tờ giấy thi:

Trang 7

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2014 - 2015

Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và tư ngày 20,21 và 22 tháng 4 năm 2015

Địa điểm thi: Phòng 8 Giảng đường 302, tầng 3 nhà Chuyên

Môn thi:

3 163 Nguyễn Cảnh Hưng 14/09/1999 10A1 Hoá

4 164 Trần Quang Hưng 12/05/1999 10A2 Sinh

6 166 Bùi Đỗ Quỳnh Hương 13/02/1999 Nữ 10A2 Tin

7 167 Nguyễn Mai Hương 15/07/1999 Nữ 10A1 Sinh

8 168 Nguyễn Mai Hương 11/04/1999 Nữ 10A2 Sinh

9 169 Nguyễn Thanh Hương 21/06/1999 Nữ 10A1 Tin

10 170 Hoàng Bích Hường 05/02/1999 Nữ 10A2 Toán

11 171 Nguyễn Thị Minh Hường 25/03/1999 Nữ 10A1 Lý

16 176 Nguyễn Đăng Huy 15/11/1999 10A2 Lý

17 177 Nguyễn Quang Huy 23/01/1999 10A1 Sinh

18 178 Quyền Quang Huy 10/07/1999 10A2 Toán

20 180 Trần Đỗ Quang Huy 29/06/1999 10A1 Tin

22 182 Nguyễn Hạnh Huyên 20/09/1999 Nữ 10A1 Hoá

23 183 Nguyễn Thị Thu Huyền 20/03/1999 Nữ 10A1 Tin

24 184 Phạm Thị Thu Huyền 22/09/1999 Nữ 10A1 Tin

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2014 - 2015

Trang 8

Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và tư ngày 20,21 và 22 tháng 4 năm 2015

Địa điểm thi: Phòng 09 Giảng đường 303, tầng 3 nhà Chuyên

Môn thi:

2 186 Nguyễn Quang Khải 12/12/1999 10A2 Hoá

8 192 Trần Đăng Khánh 18/12/1999 10A1 Sinh

9 193 Trịnh Quốc Khánh 07/07/1999 10A2 Toán

10 194 Trần Quốc Khiêm 24/01/1999 10A2 Sinh

11 195 Tường Duy Khiêm 12/01/1999 10A2 Sinh

14 198 Nguyễn Anh Khoa 27/09/1999 10A1 Toán

15 199 Nguyễn Hà Đăng Khoa 05/07/1999 10A2 Tin

16 200 Nguyễn Viết Khoa 29/07/1999 10A1 Hoá

18 202 Trần Nguyễn Hà Khoa 26/01/1999 10A2 Tin

20 204 Trần Minh Khuê 18/12/1999 Nữ 10A1 Sinh

23 207 Nguyễn Đăng Kiên 15/01/1999 10A1 Lý

24 208 Nguyễn Trung Kiên 25/04/1999 10A1 Lý

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2014 - 2015

Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và tư ngày 20,21 và 22 tháng 4 năm 2015

Địa điểm thi: Phòng 10 Giảng đường 401, tầng 4 nhà Chuyên

Môn thi:

1 209 Nguyễn Tuấn Kiệt 20/04/1999 10A1 Toán

2 210 Nguyễn Việt Tùng Lâm 27/08/1999 10A2 CLC

Trang 9

3 211 Vũ Xuân Lâm 30/09/1999 10A1 CLC

5 213 Võ Lưu Hoàng Lâm 18/10/1999 10A1 Tin

7 215 Đào Ngọc Quỳnh Lan 19/10/1999 Nữ 10A2 Tin

8 216 Trần Hồng Liên 11/03/1999 Nữ 10A1 Sinh

9 217 Đàm Khánh Linh 13/08/1999 Nữ 10A2 CLC

11 219 Vũ Ngọc Khánh Linh 25/07/1999 Nữ 10A1 CLC

12 220 Chu Hương Linh 02/02/1999 Nữ 10A1 Hoá

13 221 Đặng Khánh Linh 05/03/1999 Nữ 10A2 Sinh

14 222 Đinh Hoàng Linh 26/11/1999 10A1 Hoá

15 223 Đoàn Bùi Thảo Linh 29/07/1999 Nữ 10A1 Sinh

16 224 Hồ Thị Bảo Linh 06/01/1999 Nữ 10A2 Tin

17 225 Hoàng Diệu Linh 22/07/1999 Nữ 10A1 Hoá

18 226 Hoàng Thùy Linh 27/01/1999 Nữ 10A1 Tin

21 229 Nguyễn Đặng Phương Linh 26/10/1999 Nữ 10A1 Hoá

22 230 Nguyễn Mai Linh 09/02/1999 Nữ 10A1 Toán

23 231 Nguyễn Thế Hoàng Linh 07/08/1999 10A1 Hoá

24 232 Nguyễn Thị Khánh Linh 14/12/1999 Nữ 10A1 Sinh

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2014 - 2015

Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và tư ngày 20,21 và 22 tháng 4 năm 2015

Địa điểm thi: Phòng 11 Giảng đường 402, tầng 4 nhà Chuyên

Môn thi:

1 233 Nguyễn Thị Thùy Linh 08/04/1999 Nữ 10A1 Sinh

2 234 Nguyễn Thùy Linh 21/08/1999 Nữ 10A1 Sinh

4 236 Thiều Thị Khánh Linh 10/11/1999 Nữ 10A1 Lý

7 239 Nguyễn Thành Lộc 23/02/1999 10A1 Lý

Trang 10

12 244 Khương Hải Long 22/06/1999 10A1 Hoá

14 246 Nguyễn Thành Long 14/11/1999 10A2 Lý

19 251 Nguyễn Khánh Luân 31/01/1999 10A2 Lý

20 252 Nguyễn Quốc Lương 25/05/1999 10A1 Hoá

22 254 Nguyễn Hoàng Tuyết Mai 20/02/1999 Nữ 10A2 Hoá

23 255 Nguyễn Thị Phương Mai 04/05/1999 Nữ 10A2 Toán

24 256 Tạ Phương Mai 03/01/1999 Nữ 10A1 Toán

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2014 - 2015

Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và tư ngày 20,21 và 22 tháng 4 năm 2015

Địa điểm thi: Phòng 12 Giảng đường 404, tầng 4 Nhà Chuyên

Môn thi:

2 258 Nguyễn Hải Hoàng Minh 25/08/1999 10A1 CLC

9 265 Lê Xuân Anh Minh 15/02/1999 10A2 Hoá

11 267 Nguyễn Thế Minh 31/05/1999 10A1 Hoá

12 268 Nguyễn Viết Đức Minh 10/06/1999 10A1 Hoá

13 269 Nguyễn Vũ Công Minh 20/09/1999 10A2 Hoá

14 270 Phạm Văn Tuấn Minh 14/04/1999 10A2 Tin

16 272 Trần Đình Đại Minh 06/02/1999 10A1 Tin

17 273 Trần Hoàng Minh 15/01/1999 10A2 Hoá

Trang 11

20 276 Nguyễn Hà My 30/08/1999 Nữ 10A2 Hoá

21 277 Nguyễn Trà My 22/08/1999 Nữ 10A2 Hoá

22 278 Nguyễn Trà My 09/11/1999 Nữ 10A1 Sinh

24 280 Ngụy Hữu Giang Nam 04/06/1999 10A1 CLC

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2014 - 2015

Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và tư ngày 20,21 và 22 tháng 4 năm 2015

Địa điểm thi: Phòng 13 Giảng đường 501, tầng 5 Nhà Chuyên

Môn thi:

1 281 Nguyễn Hữu Khôi Nam 22/10/1999 10A2 CLC

4 284 Dương Đình Phương Nam 26/10/1999 10A2 Lý

6 286 Nguyễn Khánh Nam 31/08/1999 10A2 Lý

8 288 Phạm Ngọc Khánh Nam 24/02/1999 10A2 Lý

10 290 Phan Nam Hoài Nam 19/11/1999 10A1 Sinh

13 293 Trương Hoàng Nam 19/08/1999 10A1 Sinh

14 294 Cao Thị Thanh Ngân 24/10/1999 Nữ 10A2 Hoá

15 295 Ngô Thị Kim Ngân 24/12/1999 Nữ 10A2 Hoá

16 296 Nguyễn Hà Ngân 10/09/1999 Nữ 10A2 Hoá

17 297 Nguyễn Trung Nghĩa 21/01/1999 10A2 Lý

18 298 Trương Tuấn Nghĩa 10/04/1999 10A2 Hoá

19 299 Nguyễn Minh Nghiên 26/11/1999 10A2 Tin

20 300 Đinh Vũ Hải Ngọc 01/03/1999 Nữ 10A1 Sinh

22 302 Nguyễn Bảo Ngọc 07/10/1999 Nữ 10A1 Toán

23 303 Nguyễn Khoa Nguyên 09/04/1999 10A2 Tin

24 304 Phạm Khôi Nguyên 24/11/1999 10A1 Hoá

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):

Trang 12

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2014 - 2015

Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và tư ngày 20,21 và 22 tháng 4 năm 2015

Địa điểm thi: Phòng 14 Giảng đường 502, tầng 5 Nhà Chuyên

Môn thi:

1 305 Trần Đăng Nguyên 13/10/1999 10A2 Hoá

2 306 Hồ Minh Nguyệt 18/11/1999 Nữ 10A2 Sinh

3 307 Nguyễn Thị Ánh Nguyệt 29/10/1999 Nữ 10A2 Sinh

4 308 Vũ Minh Nguyệt 29/12/1999 Nữ 10A2 Tin

7 311 Nguyễn Long Nhật 14/02/1999 10A2 Toán

10 314 Nguyễn Lê Yến Nhi 27/10/1999 Nữ 10A2 Hoá

11 315 Hoàng Hồng Nhung 06/12/1999 Nữ 10A2 Sinh

12 316 Nguyễn Thị Hồng Nhung 09/10/1999 Nữ 10A1 Lý

13 317 Đặng Ngọc Vũ Phan 02/06/1999 10A1 Sinh

16 320 Phạm Vũ Tuấn Phong 16/12/1999 10A1 Tin

18 322 Nguyễn Hồng Phúc 25/02/1999 10A2 Sinh

20 324 Phạm Minh Phương 03/09/1999 Nữ 10A1 Hoá

21 325 Nguyễn Anh Quân 10/01/1999 10A2 Tin

22 326 Nguyễn Đức Quân 21/10/1999 10A1 Toán

23 327 Trần Lê Minh Quân 11/02/1999 10A1 Lý

25 329 Lương Đức Quang 26/08/1999 10A2 CLC

26 330 Nguyễn Hùng Quang 06/06/1999 10A1 CLC

27 331 Trần Minh Quang 16/11/1999 10A2 CLC

30 334 Nguyễn Đăng Quang 03/01/1999 10A2 Lý

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):

Tổng số tờ giấy thi:

Trang 13

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2014 - 2015

Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và tư ngày 20,21 và 22 tháng 4 năm 2015

Địa điểm thi: Phòng 15 Giảng đường 503, tầng 5 Nhà Chuyên

Môn thi:

1 335 Nguyễn Minh Quang 09/11/1999 10A2 Lý

3 337 Chu Xuân Chiến Quốc 26/04/1999 10A1 CLC

5 339 Hoàng Như Quỳnh 08/05/1999 Nữ 10A2 Toán

6 340 Lê Thúy Quỳnh 09/04/1999 Nữ 10A1 Toán

7 341 Nguyễn Thúy Quỳnh 12/02/1999 Nữ 10A1 Toán

8 342 Nguyễn Minh Sang 13/07/1999 10A2 Lý

11 345 Vũ Đức Thành Sơn 07/02/1999 10A2 Tin

13 347 Nguyễn Bảo Linh In Nhụ Tha 08/04/1999 Nữ 10A2 Sinh

14 348 Dương Tiến Thái 07/06/1999 10A2 Hoá

15 349 Nguyễn Duy Thái 16/10/1999 10A2 Tin

20 354 Nguyễn Lê Long Thành 12/11/1999 10A1 Toán

21 355 Nguyễn Tiến Thành 18/03/1999 10A2 Sinh

23 357 Lưu Thị Thảo 17/06/1999 Nữ 10A1 CLC

24 358 Đỗ Thị Phương Thảo 04/01/1999 Nữ 10A1 Tin

25 359 Hoàng Thị Ngọc Thảo 25/03/1999 Nữ 10A1 Toán

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

Trang 14

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2014 - 2015

Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và tư ngày 20,21 và 22 tháng 4 năm 2015

Địa điểm thi: Phòng 16 Giảng đường 01, Nhà 1 tầng sân C3

Môn thi:

1 360 Ngô Thị Thanh Thảo 06/01/1999 Nữ 10A2 Lý

2 361 Nguyễn Phương Thảo 04/08/1999 Nữ 10A2 Toán

3 362 Nguyễn Phương Thảo 09/11/1999 Nữ 10A1 Hoá

4 363 Bùi Phương Thi 09/02/1999 Nữ 10A2 Hoá

5 364 Nguyễn Xuân Thi 24/10/1999 Nữ 10A1 Hoá

6 365 Nguyễn Đức Thiện 23/07/1999 10A1 Tin

7 366 Nguyễn Minh Thiết 22/03/1999 10A1 Tin

11 370 Nguyễn Anh Thư 10/04/1999 Nữ 10A1 Tin

12 371 Nguyễn Thanh Thư 30/12/1999 Nữ 10A2 Hoá

13 372 Nguyễn Thanh Thủy 16/12/1999 Nữ 10A1 Sinh

14 373 Trần Thủy Tiên 21/05/1999 Nữ 10A1 Lý

17 376 Trần Thu Trà 17/07/1999 Nữ 10A1 Sinh

18 377 Trần Thị Trang 04/03/1999 Nữ 10A2 CLC

19 378 Đặng Thu Trang 06/02/1999 Nữ 10A2 Sinh

20 379 Ngô Linh Trang 28/02/1999 Nữ 10A2 Lý

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 THAM DỰ KỲ THI KẾT THÚC HỌC KỲ II

NĂM HỌC 2014 - 2015

Thời gian thi: Chiều thứ hai, ba và tư ngày 20,21 và 22 tháng 4 năm 2015

Địa điểm thi: Phòng 17 Giảng đường 02, Nhà 1 tầng sân C3

Môn thi:

Ngày đăng: 23/11/2017, 12:12

TỪ KHÓA LIÊN QUAN