Giải các phương trình và bất phương trình sau: 2 2.
Trang 1( ) ( )
f x = g x
1 Phương trình dạng:
2
( ) 0 1: ( ) ( )
( ) ( )]
g x
C f x g x
f x g x
≥
2
2 : ( ) ( ) ( ) ( )]
C f x = g x ⇒ f x = [g x
2 Phương trình dạng: f x( ) = g x( )
( ) 0
( ) ( )
f x
f x g x
≥
Trang 23 Phương trình dạng: f x( ) + g x( ) = a
:
( ) 0
g x
≥
2 2
( ) ( ) ( ) ( ) 2 ( ) ( )
2 ( ) ( ) ( ( ) ( ))
f x g x a f x g x
Trang 34 Bất phương trình dạng: f x ( ) > g x ( ) (4)
* Cách giải:
[ ]2
( ) 0
( ) 0 ( ) ( )
( ) 0 hoÆc ( ) ( )
g x
g x
f x g x
≥
<
>
5 Bất phương trình dạng: f x ( ) ≥ g x ( ) (5)
* Cách giải:
[ ]2
( ) 0
( ) 0 ( ) ( )
( ) 0 hoÆc ( ) ( )
g x
g x
f x g x
≥
≤
≥
Trang 46 Bất phương trình dạng: f x ( ) < g x ( ) (6)
* Cách giải:
[ ]2
( ) 0 ( ) ( ) ( ) 0
( ) ( )
g x
f x g x f x
f x g x
7 Bất phương trình dạng: f x ( ) ≤ g x ( ) (7)
* Cách giải:
[ ]2
( ) 0 ( ) ( ) ( ) 0
( ) ( )
g x
f x g x f x
f x g x
Trang 5Bài tập:
Bài 1 Giải các bất phương trình sau:
2
2
2
2
− − < −
− − < −
− > −
− − ≥ −
ĐS: [5; 14) ĐS: [5; 6)
ĐS: (-∞; 0] ∪ 9 :
2
+∞
ĐS: (-∞; -2]
Trang 6Bài tập:
Bài 2 Giải các phương trình và bất phương trình sau:
2
2
Trang 7Bài tập:
Bài 3 Giải các phương trình và bất phương trình sau:
a
x
− + − ≥ + − − + + − − =