Trắc nghiệm hàm số Mũ và LogaritTrắc nghiệm hàm số Mũ và LogaritTrắc nghiệm hàm số Mũ và LogaritTrắc nghiệm hàm số Mũ và LogaritTrắc nghiệm hàm số Mũ và LogaritTrắc nghiệm hàm số Mũ và LogaritTrắc nghiệm hàm số Mũ và LogaritTrắc nghiệm hàm số Mũ và LogaritTrắc nghiệm hàm số Mũ và LogaritTrắc nghiệm hàm số Mũ và LogaritTrắc nghiệm hàm số Mũ và LogaritTrắc nghiệm hàm số Mũ và LogaritTrắc nghiệm hàm số Mũ và LogaritTrắc nghiệm hàm số Mũ và LogaritTrắc nghiệm hàm số Mũ và LogaritTrắc nghiệm hàm số Mũ và LogaritTrắc nghiệm hàm số Mũ và LogaritTrắc nghiệm hàm số Mũ và Logarit
Trang 1Hiện tại trên mạng đang rao bán lại tài liệu của Tôi với giá
600k khá cao, họ mua lại của Tôi và bán lại giá cao quá, đây là
tài liệu của Tôi, bạn nhẫm lẫn mua lại tài liệu giá cao thì thiệt
thòi cho bạn, Tôi chia sẻ giá rẻ bèo chủ yếu góp vui thôi
Tôi làm tài liệu này gồm các chuyên đề toán 12 có giải chi tiết,
cụ thể, bạn chỉ lấy và dạy, tài liệu gồm rất nhiều chuyên đề
toán 12, lượng file lên đến gần 2000 trang ( gồm đại số và hình
học ) bạn nào muốn tài liệu của Tôi thì nạp thẻ cào Vietnam
Mobile giá 100 ngàn, rồi gửi mã thẻ cào + Mail, gửi qua số điện
thoại 01697637278 rồi tôi gửi tài liệu cho bạn, chủ yếu góp
a
Trang 21 Tính giá tr của m t biểu th c ch a logarit
Ví dụ : Cho a0,a1, giá trị c a biểu th c aloga4 bằng bao nhiêu ?
Ví dụ : Giá trị c a biểu th c A2log 12 3log 5 log 15 log 1502 2 2 2 bằng:
A 2 B 3 C 4 D 5
2 Tính giá tr của biểu th c Logarit theo các biểu th o i ã o
Ví dụ: Cho log25 a; log 5 b 3 K log 5 tính theo a và b là 6
Trang 36. C. 13
6log
6log
Trang 4Câu 17 Cho a0,b0, n u vi t
0,2 10
a x b
3 2
b x a
Câu 20 Cho , ,a b c0;a1 và s , Trong các kh ịnh sau, kh ịnh nào sai?
C loga b loga b D. log (a b c ) loga bloga c
Câu 21 Cho a b c, , 0;a1, Trong các kh ịnh sau, kh ịnh nào sai?
C loga c bcloga b D log ( )a b c loga bloga c
Câu 22 Cho a b c, , 0và a b, 1, Trong các kh ịnh sau, kh ịnh nào sai?
a
c c
b
Câu 23 Cho , ,a b c0 và a1 Trong các kh ịnh sau, kh ịnh nào sai?
A loga bloga c b c B loga bloga c b c
Câu 24 Cho a b c, , 0 và a1.Trong các kh ịnh sau, kh ịnh nào sai?
A loga bloga c b c D a 2 a 3
Câu 25 S th c a th ều ki n log (log3 2a)0 là:
A loga bloga c b c B loga bloga c b c
Câu 27 Cho a b c, , 0 và a1 Kh ị y ịnh sai ?
A log (a bc)loga bloga c B log ( )a b loga b loga c
Trang 5C log c
Câu 28 S th c x th ều ki n log2xlog4 xlog8x11 là :
11 6
60
Câu 36 Trong 2 s log 2 và 3 log 3 , s nào l ?2
A log 3 2 B log 2 3 C Cả hai s D á á á
Câu 37 Cho 2 s log19992000 và log20002001 Kh ị y ịnh ú ?
A log19992000log20002001 B Hai s trên nh
C Hai s trên l 2 D log19992000log20002001
Câu 38 Các s log 2 , 3 log 3 , 2 log 11 c sắp x p theo th t ă ần là: 3
A log 2, log 11, log 33 3 2 B log 2, log 3, log 113 2 3
C log 3, log 2, log 112 3 3 D log 11, log 2, log 33 3 2
Câu 39 S th c x th ều ki n log3x23 là:
Trang 6Câu 40 S th c x th ều ki n log3 log9 3
loga x 2loga x x 0 B loga xyloga x loga y
C.loga xyloga xloga y xy0 D.loga xyloga x loga y xy0
a a
Trang 7Câu 52 Bi t log 35 a , á ị c a log 7515 c tính theo a là:
aloga b
Trang 8Câu 63 Bi t loga b3,loga c 4 K giá trị c a biểu th c 2 3 2
Câu 68 Cho alog 2;5 blog 35 K á ị log 725 e a b, là :
Câu 71 Cho log5x0 Kh ị y ị ú ?
A log 5x log 4x B log 5x log 6x C.log5xlog 5 x D.log5xlog6 x
Câu 72 Cho 0 x 1 Kh ị y ị ú ?
A.3
3 1 2
Trang 9Câu 82 Cho a b c, , 0 ột khác nhau và khác 1, Kh ị y n ị ú ?
A. log2a ;log2b ;log2c 1
Trang 10E ĐÁP ÁN VÀ HƯỚNG DẪN GIẢI BÀI TẬP TRẮC NGHIỆM
2 log 12 3log 5 log 15 log 150 log 12 log 5 log (15.150)
2 bấ = , c k t quả C 2
Ta ch á á A
4 log 5 4log 5 log 25
Ea a a Ta ch n á á C
Trang 11 thì giữ nguyên s bị trừ và t y ổi s trừ là s m i; n u k t quả 0 ì ổi s trừ thành s
bị trừ và thay s trừ là s còn lại; l p lạ n khi có k t quả
thì giữ nguyên s bị trừ y ổi s trừ là s m i; n u k t quả 0 ì ổi s trừ thành s
bị trừ và thay s trừ là s còn lại; l p lạ n khi có k t quả
+Trắc nghiệm : Sử dung máy tính, Thay a2 rồi lấy biểu th ừ ầ t các
biểu th á , n u k t quả nào bằ ì á
+Trắc nghiệm : Sử dung máy tính, Thay a2 rồi lấy biểu th ừ ầ t các
biểu th á , n u k t quả nào bằng 0 t ì á
x b a Ta ch á á D
Câu 20 Câu D sai, vì không có tính chất về logarit c a một hi u
Câu 21 Câu C sai, vì loga c b 1loga b
c
Câu 22 Câu D sai, vì kh ị ỉ ú a1, còn khi 0 a 1 loga bloga c b c
Câu 23 Câu C sai, vì loga b c b a c
Trang 12Câu 24 Câu D sai, vì 2 3a 2 a 3 (do0 a 1)
Câu 25 Ta có log (log3 2a) 0 log2a 1 a 2 Ta ch á á D
b
a
vào
máy bấ =, c k t quả P2 Ta ch á á D
Câu 31 + T luận : Ta có Plog a b3.logb a4 2.3.424 Ta ch á á A
+Trắc nghiệm : Sử dụng máy tính Casio, Thay a b 2, rồi nh p biểu th c log a b3.logb a 4
vào máy bấ =, c k t quả P24 Ta ch á á B
2 3log 3 2log 5 log 3 log 5
4 2 2 45
+ Trắc nghiệm : Sử dụng máy tính, rồi nh p biểu th c 3log 3 2log 5 8 16
4 vào máy, bấ =, c k t quả bằng 45 Ta ch á á C
+Trắc nghiệm : Sử dụng máy tính, Thay a2, rồi nh p biểu th c 3 5
loga a a a vào máy
Trang 13+Trắc nghiệm : Sử dụng máy tính, Thay a2, rồi nh p biểu th c
Câu 36 Ta có: log 23 log 3 1, log 33 2 log 2 12
Câu 37 20002 1999.2001log200020002 log20002001.1999
Trang 14Câu 51 +T luận : Ta có : alog 153 log (3.5) 1 log 53 3 log 53 a 1
K : log 3502log (5.10)3 2(log 5 log 10)3 3 2(a 1 b) Ta ch á á B
Trang 156
3 alog 35
Câu 60 Ta có: Alog 2 log 3 log 2000x x x log 1.2.3 2000x logx x1
Câu 61 Sử dụng máy tính: Gán lầ t log 12;log 24 cho A, B 7 12
Câu 69 Sử dụng máy tính Casio, gán lầ t log 18;log 54 cho A và B 12 24
V i á á C p vào máy : AB5(A B ) 1 , c k t quả bằng 0 V y C á á
ú
Câu 70 Vì log log3 4log2 y 0 nên log (log4 2 y) 1 log2 y 4 y 242y 1 33
á á A
Câu 71 Vì log5x 0 x 1 K log5xlog6x Ch á á D
Câu 72 Sử dụng máy tính Casio, Ch n x0,5 và thay vào từ á á , á á A
Trang 17Nh p biểu th c log log2 2 2 ( có 3 dấ ă ) áy c k t quả bằng – 3
1 log 2 log 2 log 5.log 0
5log 5
Trang 18CHỦ Ề 3.3: HÀM SỐ ŨY THỪA – HÀM SỐ MŨ – HÀM SỐ LOGARIT
Trang 19+ Khia1 thì yloga x ồng bi n trên D u: log, a f x( )loga g x( ) f x( )g x( )
+ Khi0 a 1 thì yloga x nghịch bi n trên D u log, a f x( )loga g x( ) f x( )g x( )
Trang 21e y e
( 1)
y x ạo hàm là:
A.
2 3
3
x
Trang 22ln 0,5
y x
Câu 28 Trong các m ề sau m n ề ú ?
A ồ thị hàm s lôgarit nằm bên phải trục tung
B ồ thị hàm s lôgarit nằm bên trái trục tung
Trang 23C ồ thị hàm s ũ ằm bên phải trục tung
D ồ thị hàm s ũ ằm bên trái trục tung
Câu 29 Ch n phát biểu sai trong các phát biểu sau?
A ồ thị hàm s logarit nằm bên trên trục hoành
1 2
Trang 2443
Trang 25Câu 39 Tìm tất cả các giá trị th c c aa ể hàm s yloga x 0 a 1 ồ thị là hình bên
?
x y
1 2
O
Trang 26Câu 43 Tìmgiá trị l n nhất và giá trị nh nhất c a hàm s y2| |x trên 2; 2?
y = logcx
y = logbx
y = logax 4
x x
e y
x x
e y
x x
e y
Trang 27Câu B sai vì hàm s ya x v i 0 a 1 nghịch bi n trên khoảng ( ; )
Câu C sai vì hàm s ya x v i a1 ồng bi n trên khoảng ( ; )
Câu D sai ì ồ thị hàm s ya x v i a0 và a1 q ểm M a a( ; a)ho c M(0;1) ch không
Trang 28e y
1
22
Trang 30x y
1 2
T xá ịnh D1;
Trang 31m b
1 1
x
x
e y e
Trang 32● P ì a f x b g x loga a f x loga b g x f x g x .loga b
ho c logb a f x logb b g x f x .logb ag x
Trang 33o Tính chất 1 Nếu hàm số y f x luôn đồng biến (hoặc luôn nghịch biến) trên a b; thì số nghiệm của
phương trình f x k trên a b; không nhiều hơn một và f u f v u v, u v, a b;
o Tính chất 2 Nếu hàm số y f x liên tục và luôn đồng biến (hoặc luôn nghịch biến) ; hàm số
yg x liên tục và luôn nghịch biến (hoặc luôn đồng biến) trên D thì số nghiệm trên D của phương
trình f x g x không nhiều hơn một
o Tính chất 3 Nếu hàm số y f x luôn đồng biến (hoặc luôn nghịch biến) trên D thì bất phương trình
rong trư ng hợp cơ sốacó ch a n số thì: a M a N a1MN0
a c ng thư ng s ụng các phương pháp giải tương tự như đối với phương trình m :
Trang 35x 1 3
Trang 36H ớng dẫn giải
t t2x (t0), ì i
1 2
t
x
x t
x
x t
Trang 37A 3
2
3log4
3
2log3
H ớng dẫn giải
3 2
x x
Trang 382 x15.2x 8 0, kh ịnh nào sau dây ú ?
A Có một nghi m B Vô nghi m
Trang 39Suy ra: 1.log5 1 21 log5 1 21
139
Trang 41x x
12
x x
12
x x
Trang 4203
12
x x
; 0; 3
Trang 44Logarit hóa hai v c ì ( e 2) : 3 2 5 6
A P ì ó một nghi m vô tỉ B P ì ột nghi m hữu tỉ
C P ì m trái dấu D Tích c a hai nghi m bằng 6
Trang 46t 1 0 1
'
2
2 3 10
3 10log
Câu 45 V i giá trị c a tham s m ì ì m1 16 x2 2 m3 4 x6m 5 0 có hai
nghi m trái dấu?
Trang 47Câu 48 V i giá trị nào c a tham s m ì ì 1
4xm.2x 2m0 có hai nghi m x x1, 2 thoả mãn x1x2 3?
H ớng dẫn giải
Trang 48Câu 49 V i giá trị nào c a tham s m thì bấ ì sin2 cos2 sin2
Trang 50, 0, 0
n n
Trang 52Câu 96 á ị
4 0,75
1 4
3 4
1 2
Câu 101 Cho a0; b0 Vi ể
2 3
5
x x x ; ề ạ x m ể
4 5 6
Trang 53a a a 0 B a1n n a a 0
C
1
n n
1
n n
Trang 54Câu 119 Cho a , m n, ùy ý P á ể y á ể sai ?
A a a m n a m n B.
n
n m m
a a a
1
n n
a a, a 0
C
1
n n
1
n n
a a vàb 2 b 3thì
A. a1;0 b 1 B a1;b1 C 0 a 1;b1 D a1;0 b 1
Trang 55Câu 131 Cho a , blà các s Rú n biểu th c 4
3 2 4
3 12 6
a b P
Trang 561 2
:
a a a a a
A
3 4
1 2
1 4
2 3
3 4
4 3
5 6
12 7
6 5
x
Câu 152 Cho b B ể
2 5 3
255 256
127 128
128 127
x
Trang 5731 30
a b
30 31
a b
1 6
a b
Trang 58a a
1
a a
Trang 601
a a
1
a a
Trang 631 4
3 4
1 2
a a a q ả 0 y A á á
ú
Câu 14 ể
3 0,75
H ớn dẫn iải
Trang 64P n p p uận
5 13
6 2
6 3
5
x x x ; ề ạ x m ể
4 5 6
3
2
64
Trang 653 2 2 3
1 6
Trang 66a a a 0 B a1n n a a 0
C
1
n n
1
n n
Trang 67a a a
Trang 68PT (*) có hai nghi m phân bi t 2
1
n n
a a, a 0
C
1
n n
a a a
Trang 693 12 6
a b P
Trang 711 2
:
a a a a a
A
3 4
1 2
1 4
11 16
Trang 722 3
3 4
4 3
5 6
12 7
6 5
255 256
127 128
128 127
x
H ớn dẫn iải
Trang 73Cách 1: x x x x x x x x
1 2
x x x x x x x x
1
3 22
x x x x x x x
7 8
x x x x x x
15 8
x x x x x
x x x x x 1516 x x x x1631 x x xx3132 x x x6332
63 64
x x x
x x12764 x x127128 x x 255128 x128255 x255256
N ận xé
8 8
2 1 255
256 2
31 30
a b
30 31
a b
1 6
a b
5 a b
5 6
5 a b
1 6
a b
Trang 76a a
1
a a
Trang 770,5 0,5 0,5 0,5
Trang 791
a a
1
a a
Trang 80x , a
b ả K , ể ữ a và b là:
A a b 509 B. a2b767 C 2a b 709 D 3a b 510
H ớn dẫn iải
Trang 81Cách 1: x x x x x x x x
1 2
x x x x x x x x
1
3 22
x x x x x x x
15 8
x x x x x
x x x x x 1615 x x x x1631 x x xx3132
63 32
x x x
63 64
x x x
127 64
x x
127 128
x x
255 128
x x
255 128
x
x255256 D a255,b256
N ận xé
8 8
2 1 255
256 2
Trang 82n n
T M
Trang 846 Tìm mối quan hệ giữa các nghiệm củ p n ìn ( ng, hiệu, , n …)
Câu 6: G i x x là nghi m c ì 1, 2 log 2 logx 16x0 K x x bằng: 1 2
8 Tì iều kiện của tham số m ể p n ìn ỏ iều kiện về nghiệm số (có nghiệm, vô
nghiệm, 2 nghiệm thỏ iều kiện nào …)
Câu 8: Tìm m ể ì log32x2log3x m 1 0 có nghi m
11 Tìm nghiệm nguyên (t nhiên) lớn nh t, nguyên (t nhiên) nhỏ nh t của b p n ìn
Câu 13: Nghi m nguyên nh nhất c a bấ ì log2log4 xlog4log2 x là:
12 Tì iều kiện của tham số m ể b p n ìn ỏ iều kiện về nghiệm số (có nghiệm,
vô nghiệm, nghiệm thỏ iều kiện nào …)
Câu 14: Tìm m ể bấ ì log (52 x1).log (2.52 x 2) m có nghi m x1
J BÀI TẬP TRẮC NGHIỆM
NHẬN BIẾT – THÔNG HIỂU
Câu 199 ều ki xá ịnh c ì log2x3162 là:
Trang 88x x
Trang 89Câu 257 Bấ ì logxlog 93 x72 1 có t p nghi m là:
A S log3 73;2 B Slog3 72;2 C S log3 73;2 D S ;2
Câu 258 G i x x là nghi m c ì 1, 2 log2x x 11 K x x bằng: 1 2
Câu 259 N t tlog25x1 ì ì log25x1 log 42.5x21 trở ì
nào?
Trang 90Câu 260 S nghi m c ì log4x12 log 2 1 x là:
t t
t t
2
10
t t
1 2
20474
Trang 91S
14
Trang 92Câu 283 Tìm tất cả các giá trị th c c a tham s m ể ì 2
Trang 94K ÁP ÁN VÀ HƯỚNG DẪN GIẢI BÀI TẬP TRẮC NGHIỆM
(Ở phần nà p n b lệc không cần ể ý vì sau này sẽ xóa)
Câu 1 ều ki n xá ịnh c ì log2x3162 là:
2
x x
x x
Trang 95Câu 4 ều ki xá ịnh c ì log9 2 1
3 2 4
2
x x
1 0
28
( 3)( 1) 5 2 8 0
2
x x
x
x x
1
2 0
2log ( 1) 1
x x
Trang 96x x
Trang 9782
x
x x
Trang 98x
x x
ều ki n:0 x 1
1log 2 log 0 log 2 log 0 log 2 log 0
2
1
2 2
1
4log 2
2
14
2
x x
x
x x
á á B,D ì ể x10ho cx2 0thì không th ều ki n c a x nên
Trang 992log 2 0
log 2
4
x x
Trang 100Câu 23 Bấ ì log (22 x 1) log (43 x 2) 2 có t p nghi m là:
1 0
x x
x x
Trang 101Câu 26 Nghi m nguyên nh nhất c a bấ ì 2
Nh p vào màn hình máy tính log (2 X 5) log (3 X 2) 3
Nhấn CALC và cho X 1 áy C V y loạ á á B C
Nhấn CALC và cho X 5(thuộ á á D) áy C V y loại D
Trang 102x x
Nh p vào màn hình máy tính log(X26X 7) X 5 log(X3)
Nhấn CALC và cho X 1 áy C V y loạ á á C D
Nhấn CALC và cho X 4(thuộ á á B) áy C V y loại B
00
1
8
28
x x
x
x x
ều ki n: x0
2 2
Trang 103Nh p vào màn hình máy tính 2
log X 4log X 3Dùng ch ă CA C a máy tính ta gán từng giá trị c x 4 á á c
á á ú
Câu 33 T p nghi m c ì 2
2
1log 2 1 0
2 x là:
A 0 B.0; 4 C 4 D 1;0
H ớng dẫn giải [P n p p luận]
1
1 2
x x
2
2 1
0log 3.2 1 2 1 3.2 1 2 2.4 3.2 1 0 1
12
Trang 104Nh p vào màn hình máy tính log23 2x X 1 2X 1 0
Ấn SHIFT CALC nh p X=5, ấn = Máy hi n X=0
Ấn Alpha X Shift STO A
Ấn SHIFT CALC Máy h i A? ẤN = Máy h i X? Ấn 5 = Máy hi n X=-1
Ấn Alpha X Shift STO B
Ấn SHIFT CALC Máy h i A? ẤN = Máy h i B? Ấn = Máy h i X? Ấn 1=
Máy không giải ra nghi m V y t nghi m
ln x 6x7 ln x3 là:
H ớng dẫn giải [P n p p luận]
Ấn SHIFT CALC Máy h i A? ẤN = Máy h i X? Ấn 7 =
Máy không giải ra nghi m V y t nghi m
Câu 37 Nghi m nh nhất c ì log 3x2 log 5x2log3x2 là:
A. 1
H ớng dẫn giải [P n p p luận]
Trang 105Nhấn CALC và cho 1
5
X (s nh nhất) ta thấy sai V y loạ á á A
Nhấn CALC và cho X 1 ta thấy sai V y loạ á á D
Nhấn CALC và cho X 2 ta thấy sai V y loạ á á C
Câu 38 Nghi m l n nhất c ì log3x2log2x 2 logx là :
H ớng dẫn giải [P n p p luận]
Nh p vào màn hình máy tính log3 X2log2 X 2 logX
Nhấn CALC và cho X 1000 (s l n nhất) ta thấy sai V y loạ á á D
Nhấn CALC và cho X 100 ta thấy ú
ều ki n:
04116
x x x
K ì ở thành:
Trang 10611
ều ki n: 3
0
x x
Trang 107ều ki n: 2
3
5 15 0
22
6x 8 0
4
x x
x x
Nh p vào màn hình máy tính log (50,5 X 15) log ( 0,5 X26X 8)
Nhấn CALC và cho X 3,5 áy c V y loạ á á C D
Nhấn CALC và cho X 5(thuộ á á B) áy c
x x
x x
Nhấn CALC và cho X 0,5(thuộ á á B) áy C V y loại B, ch n A
Câu 48 Bấ ì log20,2x5log0,2x 6có t p nghi m là: