1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Unit 6. Let’s sing

17 189 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 17
Dung lượng 3,24 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Unit 6. Let’s sing tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩnh vực kinh tế,...

Trang 1

HUONG VAN NO.2 PRIMARY SCHOOL

Teacher: Le Thi Xuan Thu

HUONG TRA EDUCATION AND TRAINING OFFICE

Trang 3

Monday,November,10 th 2008

Trang 4

Quan s¸t tranh vµ

luyÖn l¹i ®o¹n héi

tho¹i cña phÇn Let’s

talk

Monday,November,10 th 2008

Trang 5

Monday,November,10 th 2008

Trang 6

Monday,November,10 th 2008

SNOWY(a) WINDY(a) CLOUDY(a) RAINY(a)

Trang 7

1.New Words

1.Cloudy(a): m©y 2.Snowy(a): tuyÕt 3.Rainy(a): m a

4.Windy(a):giã

Monday,November,10 th 2008

Trang 8

CLOUDY

WINDY

SNOWY Play a game

Trang 9

How’s the weather ?

It’s sunny

Monday, November,10 th 2008

1.New Words

How’s the weather ?

It’s +thêi tiÕt

Trang 10

2.Grammar

3.Practice

Monday,November,10 th 2008

1.New words

How’s the weather ?

It’s rainy

How’s the weather ?

It’s cloudy

How’s the weather ?

It’s windy

How’s the weather ?

It’s sunny

How’s the weather ?

It’s snowy

How’s the weather ?

It’s +thêi tiÕt

Trang 11

3

How’s the weather ?

It’s + thêi tiÕt

Trang 12

How’sthe weather ?

It’s …

Rainy Snowy Cloudy Windy

Trang 13

LUCKY FLOWERS

Trang 14

4 3

2

Trang 15

Unit 6:Let’s sing(P1)

Monday, November 10 th 2008

1.New Words

a.Cloudy(a): m©y

b.Snowy(a):tuyÕt

c.Rainy(a):m a

d.Windy(a):giã

2 Grammar

How is the

weather ?

It’s + thêi tiÕt

Trang 16

HOMEWORK Häc thuéc tõ míi vµ mÉu c©u

- viÕt mçi tõ míi 3 dßng

Monday, November 10 th 2008

Ngày đăng: 27/09/2017, 09:29

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w