1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Hàm số mũ

4 70 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 208,28 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

T03 001 - Giải phương trình sau:

2

6

2xx 16 2

T03 003 - Giải phương trình sau: 3 4 x - 4.3 2 x 1 27 0

T03 005 - Giải phương trình sau:

7 4 3 x3 2  3x 2 0

T03 007 - Giải phương trình sau:

2

3 x  2x9 3x9.2x 0

T03 009 - Giải phương trình sau:

 

T03 011 - Giải phương trình sau: 3x 1 2 log 2 1 1

T03 013 - Giải phương trình sau:

64 9x – 84 12x + 27 16x = 0

T03 015 - Giải phương trình sau: ( )1 2 1

3

x

 

T03 017 - Giải phương trình sau: 41 2 sin 2x 9.42 cos2x 5

T03 019 - Giải phương trình sau:

T03 021 - Giải phương trình sau:

32 2 x  32 2 x

T03 023 - Giải phương trình sau:

2x  x 2x 2.2x 1

T03 025 - Giải phương trình sau:

4x  x 4x  x 4 xx

T03 027 - Giải phương trình sau:

2x  x 2x x 4x 3 0

T03 029 - Giải phương trình sau: ecos2xesin2xx

T03 031 - Giải phương trình sau: 25.2x  10x  5x  25

T03 033 - Giải phương trình sau: 5cos2x sin2

CHUYÊN Đ

5 6 2

2xx  16 2

T03 002 - Giải phương trình sau:

 3 2 5 2  2

x     xx

T03 006 - Giải phương trình sau:

2 x 9.2xx2 x 0

T03 008 - Giải phương trình sau:

 

3

3 1

2 2

x x

T03 010 – Giải phương trình sau:

2 3 2 2 6 5 2 2 3 7

4xx  4xx  4xx  1

 3 x 

3 2 log 2 1 1 T03 012 - Giải phương trình sau:

(3  5)  16(3  5)  2

T03 014 - Giải phương trình sau:

27 2 18 12 4 8

3 xxxx

( ) 2x  1 T03 016 - Giải phương trình sau:

2.4  6  9

1 2 sin 2 cos

4 x 9.4 x 5 T03 018 - Giải phương trình sau:

9 x 9 x 6

T03 020 - Giải phương trình sau:

52 6 x  52 6 x

T03 022 - Giải phương trình sau:

2xx 4.2xx 2 x  4 0

T03 024 - Giải phương trình sau:

 2

4xx 2x 2x 1

T03 026 - Giải phương trình sau:

2014x x  2014x  x     3 x x 3 0

T03 028 - Giải phương trình sau:

99 x 99 x cos 2x 0

cos x sin x cos 2

eex T03 030 - Giải phương trình sau:

4xx 7 2x 124x 0

25.2x  10x  5x  25 T03 032 - Giải phương trình sau:

1 12.3x  3.15x  5x   20

5 sin x T03 034 - Giải phương trình sau:

2 4 0,125x x x  0, 25

CHUYÊN ĐỀ T03: MŨ - LOGARIT

ình sau:

ình sau:

2 4

x   xx   

ình sau:

2 9.2 2 0

ình sau:

ình sau:

4xx  4xx  4 xx  1

ình sau:

(3  5)  16(3  5)  2 

ình sau:

0

 ình sau:

ình sau:

ình sau:

5 2 6 x 5 2 6 x

ình sau:

2 4.2 2  4 0

ình sau:

4 2 2 1

ình sau:

ình sau:

99 99 cos 2x 0

ình sau:

4  x 7 2 124x 0

ình sau:

ình sau:

Trang 2

T03 035 - Giải phương trình sau:  

2

3 2

x

T03 036 - Giải phương trình sau:

log x  log x   1 5 0

T03 037 - Giải phương trình sau:

T03 038 - Giải phương trình sau:

2

4

x x x

T03 039 - Giải phương trình sau:

2 1 2

3 2

0

x

 

3 2log (4 x  3)  log (2 x  3)  2

T03 041 - Giải phương trình sau:

1 log (4 15.2 27) log 0

4.2 3

x

T03 042 - Giải phương trình sau:

2 1

log x 4 2

T03 043 - Giải phương trình sau:

2

T03 044 - Giải phương trình sau:

3

4

1 log

x

x

x

T03 045 - Giải phương trình sau:

2

1 1 log 2

1 1 3

2

2

T03 046 - Giải phương trình sau:

log 4 144  4log 2 1  log 2   1

T03 047- Giải phương trình sau:

4

T03 048 - Giải phương trình sau:

2

2 3 27

16 log 3log x 0

x

T03 049 - Giải phương trình sau: log log 93 x 72  1

x   T03 050 - Giải phương trình sau:

  4 8 2 

2

log 3 log 1 log 4

T03 051 - Giải phương trình sau:

0 9

9 3

8

32xxx4  x4 

T03 052 - Giải phương trình sau:

22 1x  9.2x4  x22x30

T03 053 – Cho bất phương trình sau:

mm   m  ,

Tìm m để bpt đúng với x  [0; 1]

T03 054 - Cho bất phương trình sau:

2

.9x ( 1).3x 1 0

Tìm m để bpt đúng với x

T03 055 - Cho bất phương trình sau:

2

49x(m1).7xm2m 0

Tìm m để phương trình có hai nghiệm trái dấu

T03 056 - Cho bất phương trình sau:

.16x2.81x 5.36x m

Tìm m để phương trình có 2 nghiệm dương phân biệt

T03 057 - Cho bất phương trình sau:m.16x2.81x5.36x

Tìm m để phương trình có nghiệm duy nhất

T03.058 - Cho bất phương trình sau:

 5 1 xm 5 1 x 2x Tìm m để phương trình có nghiệm duy nhất

T03 059 - Cho bất phương trình sau:

Tìm m để phương trình có nghiệm

T03 060 - Cho bất phương trình sau:

1 3 1 3

4 x  x14.2 x  x 8 m

Tìm m để phương trình có nghiệm

T03 061 - Cho bất phương trình sau:

1

9x x  8.3x x   4 m

Tìm m để phương trình có đúng một nghiệm

T03 062 - Cho bất phương trình sau:

2 log x2 log mx

Tìm m để phương trình có nghiệm duy nhất

T03 063 – Giải phương trình sau:

log ( x  3) log (  x  1) 1/ log 2 

T03 064 - Giải phương trình sau:

2

log (3.2x 1) 2  x   1 0

T03 065 - Giải phương trình sau: 4 7

6

xx 

T03 066 - Giải phương trình sau:

1

4 lg  x  2 lg  x

Trang 3

Hotline: 0964.946.876 Page3

T03 067 - Giải phương trình sau:log 16 logx2  2x64 3 T03 068 - Giải phương trình sau:

T03 069 - Giải phương trình sau:

2

3 3

log x(x12) log x11x0

T03 070 - Giải phương trình sau:

2

T03 071 - Giải phương trình sau:

2

log ( x  1) (  x  5)log ( x  1) 2  x   6 0

T03 072 - Giải phương trình sau:

T03 073 - Giải phương trình sau:log 12  xlog3x T03 074 - Giải phương trình sau:

log 9 2.3log x log 3

T03 075 - Giải phương trình sau:

T03 076 - Giải phương trình sau:

2

log ( x   x 6)  x  log ( x  2) 4 

T03 077 - Giải phương trình sau:

T03 078 - Giải phương trình sau:

T03 079 – Cho phương trình sau:

2

log x(m2).log x3m 1 0

Tìm m để pt có 2 nghiệm x1, x2thỏa x x 1 2 27

T03 080 - Cho phương trình sau:

Tìm m để phương trình có ít nhất một nghiệm thuộc đoạn 1;3 3

T03 081 - Giải hệ phương trình sau: 2 5

2 1

y y

x x

  

 

T03 082 - Giải hệ phương trình sau:

 1

3 2 2

y x

y x

T03 083 - Giải hệ phương trình sau: 3 2 1

x

x

 

T03 084 - Giải hệ phương trình sau:

2 2

3

T03 085 - Giải hệ phương trình sau:

3 log (9 ) log 3

T03 086 - Giải hệ phương trình sau: 32

xy x

T03 087 - Giải hệ phương trình sau:

log 2 3 2

x

y

T03 088 - Giải hệ phương trình sau:

log 1 2 log

x

y y

T03 089 - Giải hệ phương trình sau:

2 2

log ( ) 1 log ( )

3x y xy 81

 

T03 090 - Giải hệ phương trình sau:

y

4

1 1 25

T03 091 - Giải hệ phương trình sau:

x y

y

x

x

y

2

2

2

2

T03 092 - Giải hệ phương trình sau:

x

y

T03 093 - Giải hệ phương trình sau:

2

1 3

3

x y

x y

T03 094 - Giải hệ phương trình sau:

x y

y x

Trang 4

Hotline: 0964.946.876 Page4

T03 095 - Giải hệ phương trình sau:

3

3 2 972

x y

x y

T03 096 - Giải hệ phương trình sau:

3 3 12

T03 097 - Giải hệ phương trình sau: 3 3

log log 1

T03 098 - Giải hệ phương trình sau:

2

2 log

log log

4 3

y

x

 

T03 099 - Giải hệ phương trình sau:

2

2

y

x x

y x

T03 100 - Giải hệ phương trình sau:

log log log 2 log log log 2

Ngày đăng: 26/08/2017, 15:32

Xem thêm

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w