오오오 오오오: rơi vào tình yêu, to fall in love.
Trang 1100 ĐỘNG TỪ THƯỜNG GẶP
1 오오 : tới, to come
2 오오오: uống, to drink
3 오오: ăn, to eat
4 오오: cho, to give
5 오오: đi, to go
6 오오: nghe, to hear
7 오오오: học, to learn
8 오오오: làm gì, tạo ra, to make
9 오오: ngồi, to sit
10.오오: ngủ, to sleep
11.오오: rửa, to wash
12.오오: viết, to write
13.오오: khóc, to cry
14.오오: có, to have
15.오오: cười, to laugh
16.오오: thấy, nhìn, to see
17.오오오오: thức dậy, to get up
18.오오: bước, to walk
19.오오오: nhảy, to dance
20.오오오: gặp gỡ, to meet
21.오오오오: học, to study
22.오오오오: lái, to drive
23.오오: mua, to buy
24.오오: đọc, to read
Trang 225.오오오오:yêu cầu, gọi đồ ăn, to order
26.오오: mặc, to wear
27.오오: chụp ảnh, to take (picture)
28.오오: mặc to wear (hat, eyewear)
29.오오: mặc, to wear (shoes, socks, footwear)
30.오오오: vay, to borrow, lend
31.오오오오: gọi điện, to telephone
32.오오오: nói chuyện, to talk, speak
33.오오오오: dạy bảo, to teach
34.오오오오: đợi, to wait
35.오오: gọi, to call, dial
36.오오오오: làm sạch, to clean
37.오오: đi xe cộ, to ride
38.오오오: đi ra, to exit
39.오오오오: đi vào, to enter
40.오오오오: hỏi, to ask
41.오오오오: cần, to need
42.오오오오: giúp đỡ, to help
43.오오: mở, to open
44.오오: đóng, to close
45.오오오: làm việc, to work
46.오오: nghỉ ngơi, to rest
47.오오오오: vận động, to exercise
48.오오오오: suy nghĩ, to think
49.오오: biết, to know
Trang 350.오오오: không biết, to not know
51.오오오오:nấu nướng, to cook
52.오오오: luộc, to boil
53.오오: thái, to chop, slice
54.오오오: rán, to deep fry
55.오오: cân đo, to measure, weigh
56.오오: kết hợp, pha trộn to mix, blend
57.오오: nướng, sấy khô to roast, grill, bake
58.오오: chiên to fry
59.오오: bay hơi to steam
60.오오오: khuấy to stir
61.오오: làm gì, to do
62.오오: có, to have
63.오오: không có, to not have
64.오오오오오: nói chuyện, to talk, chat
65.오오오오: luyện tập, to practice
66.오오: hỏi, to ask
67.오오: chơi, to pay
68.오오: sống, to live
69.오오: chết, to die
70.오오오오: sinh ra, to be born
71.오오오오: yêu, to love
72.오오오오: thích, to like
73.오오오오: ghét, to hate, dislike
74.오오오오: kết hôn, to marry
Trang 475.오오오오: chúc mừng, to congratulate
76.오오오오: lo lắng, to worry
77.오오오오: hứa, hẹn, to promise
78.오오오오오: nói dối, to lie
79.오오오오: to confess
80.오오오오: xin lỗi, to be sorry
81.오오: tìm kiếm, to find, to look for
82.오오오오: chuẩn bị, to prepare
83.오오오: to have
84.오오오오: ghi nhớ, to remember
85.오오오: mơ, to dream
86.오오오오: bắt đầu, to start
87.오오오: kết thúc, to finish
88.오오오: gửi, to send
89.오오오오: sử dụng, to use
90.오오: bán, to sell
91.오오오: đánh, to fight
92.오오오오: trả lời, to answer
93.오오오오: giới thiệu, to introduce
94.오오오오: khởi hành, to depart
95.오오오오: tới nơi, to arrive
96.오오: cởi quần áo to undress, take off clothes
97.오오오: thắng, to win, defeat
98.오오: thua, to lose, be defeated
99.오오오오: vội, to hurry, rush
Trang 5100 오오오 오오오: rơi vào tình yêu, to fall in love