통통통통: Cấm lưu thông, Đường cấm 2.. 통 통통통통통: Đường giao nhau phía bên phải 36.. 통 통통통통통: Đường giao nhau phía bên trái 37.. 통통통통통: Hợp lưu phía bên phải 39.. 통통통통통: Hợp lưu phía bên trái
Trang 1TỪ VỰNG LIÊN QUAN XE ÔTÔ-BIỂN BÁO -GIAO THÔNG.
1 통통통통: Cấm lưu thông, Đường cấm
2 통통통통통통통: Cấm ô tô lưu thông
3 통통통통통통통: Cấm các loại xe tải
4 통통통통통통통: Cấm xe buýt
5 통통통 통 통통통 통통통통: Cấm xe cải tiến/ máy cày, công nông
6 통통통 통통통통: Cấm xe kéo (xe bò, xe ngựa, xe trâu…)
7 통통통 통통통통: Cấm xe đẩy
8 통통통 통통통통: Cấm xe đạp
9 통통통통: Đường cấm
10 통통통통: Cấm đi thẳng
11 통통통통통: Cấm quẹo phải
12 통통통통통: Cấm quẹo trái
13 통통통통: Cấm băng ngang
14 통통통통: Cấm quay đầu xe
15 통통통통통통: Cấm vượt
16 통통통통통 Cấm dừng đỗ xe quá 5 phút
17 통통통통: Cấm đỗ xe
18 통통통통통: Giới hạn trọng lượng xe
19 통통통통통: Giới hạn chiều cao xe
20 통통통통: Giới hạn bề rộng xe
21 통통통통통통: Khoảng cách quy định giữa xe trước và xe sau
Trang 222 통통통통통통: Giới hạn tốc độ tối đa
23 통통통통통통: Giới hạn tốc độ tối thiểu
24 통통: Chạy chậm lại
25 통통통통 :Biển báo dừng tạm thời
26 통통: Nhường đường
27 통통통 통통통통: Cấm người đi bộ băng qua đường
28 통통통 통통통통: Cấm người đi bộ
29 통통통통통 통통통통통통: Cấm xe chở các loại hàng hóa có thể gây nguy hiểm
30 통통통 통통통통통 통통통통통통통: Cấm xe Moto 2 bánh, xe gắn máy, xe đạp
31 통통통 통통통 통통통통통 통통통통통통통: Cấm xe ô tô, xe Moto 2 bánh, xe gắn máy, xe đạp
32 + 통통통통통: Đường giao nhau hình chữ thập (Ngã tư)
33 T 통통통통: Đường giao nhau hình chữ T (Ngã ba)
34 Y 통통통통: Đường giao nhau hình chữ Y
35 통 통통통통통: Đường giao nhau phía bên phải
36 통 통통통통통: Đường giao nhau phía bên trái
37 통통통통: Đường ưu tiên
38 통통통통통: Hợp lưu phía bên phải
39 통통통통통: Hợp lưu phía bên trái
40 통통통통통통: Vòng xuyến
41 통통통통통: Giao nhau với đường sắt
42 통통통통통통: Ngoặt phải nguy hiểm
43 통통통통통통: Ngoặt trái nguy hiểm
Trang 345 통통통통통통통통통: Đường uốn lượn bên trái (ngoằn nghèo) nguy hiểm
46 2통통통통: Đường 2 chiều
47 통통통통통: Dốc lên nguy hiểm
48 통통통통통: Dốc xuống nguy hiểm
49 통통통통 통통통: Đường bị thu hẹp hai bên
50 통통통통통통통: Đường bị thu hẹp bên phải
51 통통통통통통통: Đường bị thu hẹp bên trái
52 통통통통통: Đi về phía bên phải
53 통통통통통: Đi cả hai phía
54 통통통통통통통 Bắt đầu có dải phân cách chia làn
55 통통통통통통통: Kết thúc dải phân cách chia làn
56 통통통: Giao nhau có tín hiệu đèn
57 통통통통통통: Đường trơn
58 통통통통: Kè vực sâu phía trước (Đường gần sông ngòi)
59 통통통통통: Gờ giảm tốc
60 통통통통: Núi lở nguy hiểm
61 통통통통: Dành cho người đi bộ
62 통통통통통: Khu vực bảo vệ trẻ em (trường học)
63 통통통: Dành cho người đi xe đạp
64 통통통통통: Đường đang thi công
66 통통,통통: Gió to
67 통통: Hầm ngầm
68 통통통통통통: Khu vực bảo hộ động vật sinh thái
69 통통: Báo nguy hiểm
70 통통 통통통 통통: Mặt đường không được bằng phẳng
Trang 471 통통통 통: Vũng nước
72 통통통 통통통 : chulipmun jamulseoi : Khóa cửa
73 통통통 통통 : saidu mireo : Gương chiếu hậu
74.통통통 : palgeoli : Hộp nhỏ đựng đồ
75.통통통 : sonjabi : Tay cầm
76 통통 : chayang: Màn che
77 통통통 : oaipeo : Cần gạt nước
78 통통통 : baekmireo: Kính chiếu hậu
79.통통 : haendul: Vành tai lái
80.통통 통통통: yeollyo chukcheongki : Máy đo nhiên liệu
81 통통통 : sokdokye: Máy đo tốc độ
82.통통 통통통: banghyang jisiki: Trục lái
83.통통 : kyeongjeok : Tiếng còi xe
84 통통 : kalleom : Trục,
85.통통통/통통/통: sidonggi/yeolsoi/ki : Chìa khóa xe
86.통통 통통통통: bisang bureiku : Phanh khẩn cấp
87 통통통 통통: ilinyong jwaseok: Ghế ngồi
88 통통 통통: byeonsok rebeo : Sang số, cần gạt số
89 통통통 : radio: Radio
90 통통통 : kyekipan: Bảng điều khiển, bảng đo
91 통통통 : samulham: Ngăn nhỏ đựng đồ
Trang 593 통통 : maeteu Miếng thảm: (để chân)
94 통통통통, 통통통: anjeonbelteu, anjeontti : Dây an toàn
95 통통 통통 : beonsok rebeo : Sang số, cần gạt số
96 통통통: butchabeum V: ật để nắm tay
97 통통통통: beureikeu: Phanh
98 통통통통통통, 통통통통 : aekselleoleiteo, kasokjangchi: Chân ga
99 통통통 : beonhopan: Biển số xe
100 통통통 : jeongjideung: Đèn dừng lại(đỏ)
101 통통통 : hujindeung: Đèn phía sau
102 통통통통통, 통통 : teillaiteu, mideung: Đèn hậu
103 통통통, 통통통 : duisjari, duisjwaseok : Ghế ngồi phía sau
104 통통 통통, 통통 통통 : ai jari, ai jwaseok : Ghế cho trẻ em
105 통통통통 : gaseutaengkeu T: hùng đựng ga
106 통통 통통통 : meori badchimdae: Tựa đầu
107 통 통 : huil kaeb: Nắp tròn đựng trục bánh xe
108 (통통) 통통통 : (gomu) taieo: Bánh xe
109 통 : jaek: Cái kích, cái pa lăng; tayđòn, đòn bẫy
110 통통통통통통: seupeeotaieo : Bánh xe dự phòng
111 통통통 : teuleongkeu: Thùng xe 'phía sau xehơi
112 통통통, 통통통 : sinhotan: Ánh sáng báo hiệu
113 통통 통통 : raeeo beompeo: cái hãm xung, cái đỡ va chạm (sau xe)
114 통통통 : gaechibaek: Cửa phía sau của xe đuôi cong
Trang 6115 통통통 : seonlupeu : Mui trần, nóc xe
116 통통통통, 통통통통 통 : apyurichang, barammaki chang: Kính chắn gió xe hơi
117 통통통 : antena : Ăng ten
118 통통 통통 : yenjin ttukkeong: Mui xe
119 통통통 : jeonbangdeung : Đèn pha
120 통통통 : juchadeung: Đèn báo hiệu dừng xe
121 통통 통통통: banghyang jisideung : Đèn xi nhanh
122 통 통통 : ap beompeo : Cái đỡ va chạm, hãm xung (trươc xe)
123 통통 통통 통통, 통통 통통통 : gonggi jeonghwa jangchi, gonggi yeogwagi : Thiết bị c , máy lọc không khí
124 통통통 : paenbelteu: Dây quạt
125 통통통 : baeteori : Pin
126 통통통 : teomineol: Cực
127 통통통 : bangyeolgi : Bộ tỏa nhiệt
128 통통 : hoseu: ống, đường ống
129 통통통: gyelyangbong: Cây đo dầu
***********
130 통통: : vận hành
131 통통: : đỗ xe, đậu xe
132 통통통: : bãi đỗ xe
133 통통통통: : phanh xe
Trang 7135 통통통: : đèn trước
136 통통: : đèn sau
137 통통통: : vô lăng
138 통통통: : còi
139 통통 (통통통): : cốp xe
140 통통통통: : mũi xe
141 통통통: : gương chiếu hậu (bên ngoài)
142 통통통: : gương chiếu hậu (trong xe)
143 통통통통통: : đèn chỉ phương hướng
144 통통통통: : động cơ khởi động
145 통통 (door): : cửa xe
146 통통: : bóng đèn
147 통통통: : lốp xe
148 통통통통통: : công tắc đèn
149 통통통: : đồng hồ km
150 통통통: : máy lạnh
151 통통: sưởi
152 통통통 (통통): : cần số
153 통통: : động cơ máy
154 통통통통통: : đèn ưu tiên khi nguy hiểm
155 통통통: : cần gạt nước
156 통통통통 (통통통): : dây an toàn
Trang 8157 통통통통 통통: : dầu phanh
158 통통통통: : dầu máy
159 통통 통통: : dầu hộp số
160 통통 통통: : dầu trục sau
161 통통통통: : quãng đường đi được
162 통통통 통통: : nổ lốp xe, xe non hơi
163 통통통: : cửa tự động
164 통통통: : cửa thủ công
165 통통: : khóa
166 통통통: : ghế lái xe
167 통통통: : ghế phụ xe
168 통통 통통 : : nút điều chỉnh nhiệt độ
169 통 통통 통통통통: : làm sạch sương mù trên kính trước xe
170 통통통: : quạt thông gió
171 통통통 통통: : hộp đựng đồ cá nhân
172 통통통통: : tấm che nắng
173 통통통: : đèn trong xe
174 통통통: : máy nghe nhạc
175 통통: : đèn pha
176 통통통통: : điều chỉnh góc độ
177 통통통통: : điều chỉnh độ cao
Trang 9179 통통통: : đèn đọc sách
180 통통통: : đèn sử dụng khi trời có sương mù
181 통통통 통통: : chân côn
182 통통 통통: : chân ga
183 통통 통통통: : đèn xi nhan
184 통통 통통통: : đèn pha
185 통통 통통통: : đèn cảnh báo cần nạp điện
186 통통통통 통통 통통통: : đèn cảnh báo áp suất dầu máy
187 통통 통통 통통통: : đèn báo cửa chưa đóng
188 통통통 통통: : ắc qui bị phóng điện
189 통통 통통: : thay phụ tùng
190 통통: : bị kéo xe (do vi phạm luật)
191 통통통통: : uống rượu khi lái xe
192 통통: : quá tốc độ
193 통통통통: : đường một chiều
194 통통 통통통: : lốp dự phòng (sơ cua)
195 통통통: : nước làm lạnh máy
196 통통통통 통통통통통: : thước đo kiểm tra dầu máy
197 통통통 통통통: : hơi lốp xe
198 통통 통통: : lọc dầu
199 통통 통통: : thùng nhiên liệu
200 통통통 통통: : kiểm tra nước làm mát
Trang 10201 통통 통통: : kiểm tra dây cu roa máy
202 통통통통통: lọc không khí
203 통통통 통통: : kiểm tra chất cồn
204 통통: : thi viết
205 통통통통: : thi chạy ngoài đường
206 통통: : thi đỗ( đậu)
207 통통통: : thi trượt
208 통통통통: : tai nạn giao thông
209 통통통통: : lái xe an toàn
210 통통통: : bãi kiểm tra