소소소소 : Gọi
소소소소: Đợi
소소:Tìm
소소소: Dựa vào
소소소: Chuyển
소소소소: Rơi
소소소소: Bỏ xuống
소소소소: Sờ
소소: Mở ra
소소: Đóng
소소: Đổ
소소소: Lấp đầy, điền đầy 소소소: Dao động
소소소: Bỏ trống
소소소: Ném
소소: Bắt, nắm
소소: Đẩy
소소소소: Đánh vỡ
소소소: Đi theo
소소소:Kéo
소소가: Bỏ chạy소
소소소소,소소소소소소:Trượt 소
가: Đi
소소소: Giấu
소소: Đến
소소: Ăn
소소소소: Học
소소소: Uống
소소소: Lao động
소소소: Gặp
소소소: Không biết
소소소: Nói
소소소소: Yêu
소소: Nghe
소소: Khóc
소소: Đọc
소소: Mua
소소: Viết
Trang 2소소: Bán
소소소소: Hiểu
소소: Cười
소소소소: Thích
소소: Cho
소소소
가 : Dạy học
소소: Nghỉ ngơi
소소소소: Giặt giũ
소소 소소: Lau nhà
소 소 소 소: Rửa tay/mặt
소 소 소 소: Đi dạo
소 소 소 소: Đi mua sắm 소소소소: Gọi điện
소 소: Xem(TV)
소소 소 소소소소: Đọc sách báo 소소소소: Lái xe
소소: Chụp ảnh
소소소소: Suy nghĩ
소소 (소소 소소) : mở (mở cửa ) 소소: Đóng cửa
소 소: Cởi đồ
소 소: Mặc đồ