시시: thời gian시시: ngày tháng, thời gian, tháng năm 시시: ngày tháng 시시: ngày giờ 시시: quá khứ 시시: hiện tại 시시: tương lai 시시: hôm nay 시시: ngày mai 시시: ngày kia 시시: ngày kìa 시시:... Vừa xong 시시
Trang 1시시: thời gian
시시: ngày tháng, thời gian, tháng năm 시시: ngày tháng
시시: ngày giờ
시시: quá khứ
시시: hiện tại
시시: tương lai
시시: hôm nay
시시: ngày mai
시시: ngày kia
시시: ngày kìa
시시: hôm qua
시시/ 시시시: hôm kia
요요: thứ
시시시: thứ 2
시시시: thứ 3
시시시: thứ 4
시시시: thứ 5
시시시: thứ 6
시시시: thứ 7
시시시: chủ nhật
요: tuần
시시시: tuần này
시시시: tuần trước
시시시: tuần sau
시시: cuối tuần
시시시시: cuối tuần này
시시시시: cuối tuần trước
시시시시: cuối tuần sau
시시 / 시시시: một tuần
시시 / 시시시: hàng ngày
시시: hàng tuần
시시/ 시시: hàng tháng
시시: hàng năm
시시시시: mỗi cuối tuần
요: tháng
Trang 2시시시: tháng này
시시시: tháng sau
시시시: tháng trước
시/ 시시: tháng
시시: đầu tháng
시시: giữa tháng
시시: cuối tháng
시시 / 시시: năm nay
시시: năm ngoái
시시 /시시시: sang năm( năm sau) 시시시: năm sau nữa
요: năm
시시: theo từng năm
시시: đầu năm
시시: cuối năm
시시 / 시시 : sáng
시시 : trưa
시시 : chiều
시시 : tối
시 : đêm
시 : ngày
시시 Vừa xong
시시시시 1 teo nữa
시시 bây giờ
시시 ngay bây giờ
시시
시시 / 시시 : sáng
시시 : trưa
시시 : chiều
시시 : tối
시시: Đúng 12h trưa
시시: Đúng 12h đêm(0h) 시시: Ngày rằm
시시: Tháng nhuận
시시: Năm nhuận
시시시시 : Năm trước nữa 시시시시: Năm sau nữa
Trang 329 시시시 시시시: Tháng thiếu
31 시시시 시시시: Tháng đủ