1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

CĐ tâm TRẠNG TÌNH cảm

7 95 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 48,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

울울 :lo lắng trong lòng 9.. 울울울울: nổi giận đùng đùng 14.. 울울울가 ,울울울울: buồn bực trong lòng 24.. 울울 : sự bực mình khi khó chịu trong người 25.. 울울울울울:nhớ thương , cảm thấy tiếc 60.. 울울 Biểu

Trang 1

Tâm Trạng ~ Tình Cảm

1 울울울울 : Khó chịu

2 울울 :sự lo lắng

3 울울울울 : điều lo lắng

4 울울울울 :lo lắng

5 울 :lo sợ , sợ hãi

6 울울울 : sinh ra lo sợ

7 울울울 : làm cho lo sợ

8 울울 :lo lắng trong lòng

9 울울울울 : lo lắng

10 울울울울 : trông chờ , hy vọng và trông chờ

11 울울울울 : căng thẳng

12 울울울 울울 : cảm thấy ghét , chán

13 울울울울: nổi giận đùng đùng

14 울울울울 : bứt rứt trong lòng , buồn lo lắng

15 울울울울 : thình thịch

16 울울울울울 : e sợ

17 울울울울:đau đớn

18 울울 울울울 : rất lo lắng , lo nẫu ruột

19 울울울 :nỗi sợ hãi

20 울울울 ,울울울울울 , 울울 :sợ hãi

21 울울울울 : Hồi hộp , lo lắng

22 울울울울 :lo , lo lắng cho

23 울울울가 ,울울울울: buồn bực trong lòng

24 울울 : sự bực mình khi khó chịu trong người

25 울울울: hồi hộp , bồi hồi lo lắng

26 울울: cảm giác , cảm nhận

27 울울울울 :cảm kích

28 울울 : cảm động

29 울울울울울 : có tính cảm động

30 울울울울: cảm động

31 울울: cảm tính

Trang 2

32 울울울울 : chỉ số cảm tính

33 울울울 : tính nhạy cảm , mẫn cảm

34 울울 : cảm tính tình cảm

35 울울울: cảm thấy

36 울울 : cảm nhận

37 울울 : tấm lòng

38 울: tình cảm

39 울울 : tình cảm

40 울울울 : rất tình cảm

41 울울울 : có tình cảm

42 울울 울울 : giàu tình cảm

43 울울울울: chân tình

44 울울울울 : nhiều tình cảm

45 울울 : tình yêu thương

46 울울울울울 : đáng yêu

47 울울울울 : yêu , thương

48 울울 울울 : suy nghĩ sâu sắc

49 울울 : tâm tình

50 울울 : lòng dạ

51 울울,울울울울 : thích

52 울울울 :niềm vui

53 울울울:vui vẻ

54 울울 : thật lòng , hết lòng

55 울울울 :Nỗi nhớ

56 울울울 : sự buồn nhớ

57 울울울: buồn nhớ

58 울울울: nhớ thương

59 울울울울울:nhớ thương , cảm thấy tiếc

60 울울울: nhớ thương , tiếc

61 울울 ,울울: ký ức

62 울울울: trí nhớ

63 울울울울: nhớ

64 울울울:nỗi vương vấn trong lòng

Trang 3

65 울울울울울: Hồi hộp ( nhịp tim)

66 울울울울: thình thịch

67 울울울: run lên

68 울울울: mong muốn

69 울울울울: nhớ

70 울울울 : Hồi hộp

71 울울 Biểu tượng cảm xúc tongue hồi hộp

72 울울울울: cảm nhận thấy , cảm nhận

73 울울울울울울: rất yêu , rất quý

74 울울울 울울 : Vui vẻ

75 울울울울 ,울울울 : vui mừng

76 울울 : Sự vui mừng

77 울울울 울울 :niềm vui của cuộc đời

78 울울 : Nụ cười

79 울 울가 : sự vui mừng

80 울 울가 울울 tin vui

81 울가 울울 :cười một cách vui mừng.울

82 울가 : vui mừng울

83 울울울: vui vẻ chào đón

84 울울: vui mừng , phấn khởi

85 울울울울울울:vừa vui , vừa buồn

86 울울울: vui vẻ , thích thú

87 울울: cuồng nhiệt

88 울울울울 울울울울:hoan hô cuồng nhiệt

89 울울울울: trào lên

90 울울: cười

91 울울: nụ vười

92 울울울: thoải mái , sảng khoái

93 울울: thú vị

94 울울울울: có hay , có thú vị

95 울울울: niềm vui

96 울울울: vui vẻ

97 울울울: thích thú

Trang 4

98 울울울울 , 울울울 :thoải mái

99 울 : hứng thú

100 울울울: thú vị hứng thú

101 울울: sự hứng thú

102 울울울울: thú vị

103 울울:Vui vẻ, náo nhiệt, đông vui

104 울울울 울울울 : náo nhiệt

105 울울:Vui vẻ, nhẹ nhàng

106 울울 울울 울울울울:vui vẻ cho vay tiền

107 울울:nỗi buồn

108 울울울울: nối buồn xa cách

109 울울울울: buồn

110 울울울가 : tận đáy lòng

111 울울울울: đau đớn

112 울울울울:buồn mênh mang

113 울울울울: cô độc

114 울울울:cô độc , đơn độc

115 울울울 울울 : sống một cách đơn độc

116 울울울 울울울: không vui

117 울울울울: , tẻ nhạt , buồn chán

118 울울가 울울울울 : cảm thấy trong ngực khó thở

119 울울울: vương vấn trong lòng

120 울울울,울울울울 : không vui

121 울울: đau buồn , bi ai

122 울울울울: trầm tư , suy nghĩ sâu

123 울울울울: trống trải ,sầu

124 울울울: nỗi cô đơn , trống trải

125 울울울:nỗi buồn và oán giận

126 울울울울 ,울울울울 : buồn , tiếc

127 울울울울:buồn , đau khổ

128 울울울: đau buồn

129 울울울울:buồn , trống trải

130 울울울울:buồn lành lạnh

Trang 5

131 울울울울:buồn cháy ruột gan

132 울울울울:cảm thấy thương tiếc

133 울울울울:đau lòng

134 울울: khóc ,

135 울울: tiếng khóc

136 울울울울: buồn , cô độc

137 울울: tuyệt vọng

138 울울울: cảm giác tuyệt vọng

139 울울울울: trống trải

140 울울울울울: buồn ân hận

141 울울울: buồn nhớ

142 울울울:E thẹn , co lại rụt rè

143 울울울울울:xấu hổ hổ thẹn

144 울울울울:xấu hổ , không có mặt mũi nào

145 울울울울:khó sư , e ngại xấu hổ

146 울울:ghét bỏ , không ưa , xấu

147 울울울울:sự xấu hổ

148 울울울울: xấu hổ

149 울울울: quá mẫn cảm

150 울울울울:E thẹn khó nói hổ thẹn

151 울울울:ác cảm

152 울울울울울울:đầu óc rối lên bối rối

153 울울울울울: rắc rối

154 울울울:lòng tự ty

155 울울울:chứng trầm cảm

156 울울울울: trầm cảm

157 울울울: tôi rất buồn

158 울울울울:sự tự ti , ray rức

159 울울울울울 울울가 : mang trong người sự rau rức

160 울울울울:xấu hổ

161 울울울울: thê lương , buồn thảm

162 울울울울:trầm uất

163 울울:hối hận

Trang 6

164 울울울 울울 : hối hận muộn màng

165 울울울 : buồn vì không được như ý muốn

166 울울 :khổ não , đau đầu về việc gì

167 울울울 울울 : cuộc sống khổ sở

168 울울울울 :mệt mỏi khó nghĩ

169 울울울울 울울 : băn khoăn chỉ riếng mình

170 울울울울 :khó sử , trở ngại , khó khăn

171 울울울 울울울울 : cuộc sống khó khăn

172 울울울울울울울울 : khó hiểu

173 울울 울울울 : đau đầu

174 울울울울 :suy nghĩ ra , tưởng tượng ra

175 울울울 : chứng băn khoăn

176 울울울울 : băn khoăn , tò mò

177 울울울울 울울울울 :muốn biết tình hình bên trong

178 울울울울 :đào sâu suy nghĩ , suy nghĩ kỹ

179 울울 :chứng chán , mệt mỏi

180 울울울 :chán

181 울울울 울 : việc phiền toái

182 울울울울 :rất khó khăn

183 울울울울 :khó sử

184 울울울울 :dứt bỏ suy nghĩ , từ bỏ việc gì

185 울울울 :trỗi dậy ( suy nghĩ ) ,dao động

186 울울울 울울 울울 울울울 울울 울울울: anh ta rung động vì lời nói của cô ấy

187 울울울울 : tập trung tư tưởng ý nghĩa

188 울울울 : không có niềm tin , không tin được

189 울울울울 : bi quan

190 울울 :cầu xin , van xin

191 울울울 울울: cầu xin sự giúp đỡ

192 울울울 : uể oải , mệt mỏi

193 울울울:khả năng tư duy

194 울울울울:tư duy suy nghĩ

195 울울, 울울울울 :sự suy nghĩ suy nghĩ

196 울 울울울 울울울 울울울울 lắng chuyện tương lai xa

Trang 7

197 울울: ray rứt , lo lắng

198 울울 울울울 울울울 : dùng rượu giải sầu

199 울울 울울울울:suy nghĩ kỹ , suy nghĩ sâu sắc

200 울울울:sự tiếc nuối ,

201 울울울 울울울: tiếc nuối khi chia tay

202 울울울: tiếc nuối , đáng tiếc

203 울울울울:tiếc nuối

204 울울 울울:rất khó sử , khó sử

205 울울:suy nghĩ sâu , hiểu ra

Ngày đăng: 24/08/2017, 23:16

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w