BỘ TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ: TÍNH CÁCH CON NGƯỜI 1.. 낭만적이다: tính lãng mạn 2.. 외향적이다 tính hướng ngoại 26.. 내향적이다 tính hướng nội 27.. 예술 감각이 있다có tính nghệ thuật 41.. 성격이 강하다 tính cách mạn
Trang 1BỘ TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ: TÍNH CÁCH CON NGƯỜI
1 낭만적이다: tính lãng mạn
2 뻔뻔스럽다 lì lợm, trơ trẽn
3 상냥하다 nhẹ nhàng, lịch sự
4 털털하다 dễ dãi
5 엄격하다 nghiêm khắc, nghiêm túc
6 부드럽다 dịu dàng, thoải mái
7 구두쇠이다 ích kỉ, keo kiệt
8 침착하다 bình tĩnh
9 당당하다 tự tin
10 진지하다 chắc chắn, nghiêm nghị
11 활발하다 hoạt bát ,tháo vát
12 늑장을 부리다 lề mề, la cà
13 부수적이다 bảo thủ
14 친절하다 nhiệt tình, tốt bụng
15 온화하다 ôn hòa
16 적극적 tích cực ,nhiệt huyết
17 수줍다 xấu hổ,e ngại, ngượng ngùng
18 명랑하다 sáng sủa, thông minh
19 겸손하다 khiêm tốn
20 까다롭다 khó tính ,cầu kì
21 꼼꼼하다 thận trọng, cẩn thận
22 느긋하다 chậm chạp
23 욕심이 많다 tham lam
24 솔직하다 thẳng thắn
25 외향적이다 tính hướng ngoại
26 내향적이다 tính hướng nội
27 덜렁거리다 hay la cà
Trang 228 단순하다 giản dị,mộc mạc ,đơn sơ
29 다혈질이다 dễ nổi nóng, vội vàng
30 변덕스럽다 dễ thay đổi
31 인내심 강하다nhẫn nại, chịu đựng
32 변덕스럽다 hay thay đổi, thất thường
33 신중하다 thận trọng, ý tứ
34 무뚝뚝하다 thô lỗ, cục cằn
35 상냥하다 nhẹ nhàng, lịch sự
36 여성스럽다 nữ tính
37 남성스럽다 nam tính, đàn ông
38 시원시원하다dễ chịu, thoải mái
39 싫증을 잘 내다 dễ phát chán
40 예술 감각이 있다có tính nghệ thuật
41 지혜롭다 khôn khéo
42 성격이 강하다 tính cách mạnh mẽ
43 성격이 약하다 tính cách yếu đuối
44 느긋하다 thảnh thơi
45 소심하다 nhút nhát
46 융통성이 있다 tính linh động
47 유머스럽다 tính hài hước
48 매력 있다 có tính hấp dẫn
49 독선적이다 tính gia trưởng, độc đoán
Trang 350 마음이 나쁘다 tấm lòng xấu xa
51 마음이 예쁘다 tấm lòng đẹp
52 솔직하다 thẳng thắn
53 악하다 độc ác
54 선하다 lương thiện
55 자상하다 chu đáo
56 이기적이다 ích kỷ
57 사리를 꾀하다 vụ lợi
58 촌스럽다 quê, quê mùa
59 호기심이 많다 hiếu kì
60 성격이 급하다 nóng vội, cấp bách
61 이성적이다 lí tính, lý trí
62 감성적이다 đa cảm , nhạy cảm
63 직선적이다 thẳng thắng
64 차분하다 trầm tĩnh, điềm tĩnh
65 질투하다 ghen, ganh tị, ghen tị
66 공손하다 lịch sự, nhã nhặn
67 거치다 thô lỗ
68 차갑다 lạnh lùng( có cảm giác khó gần)
69 두려움이 많다 nhiều lo sợ
70 걱정이 있다có nỗi lo
71 용맹하다 dũng mãnh
Trang 472 오만하다 ngạo mạn
73 냉정하다 lạng nhạt, hờ hững
74 멸시하다 sự khinh rẻ
75 경멸적이다 tính đê tiện
76 겸손하다 khiêm tốn
77 인간성 tính nhân hậu
78 솔직하다 thẳng thắn
79 성나다 giận dữ
80 거만하다 kiêu căng
81 용감하다 can đảm
82 순하다 dễ bảo
83 양심적인 tận tâm
84 교활하다 xảo quyệt
85 궁금하다 tò mò
86 대담하다 gan dạ
87 속이다 dối trá, lừa gạt
88 타락하다 truỵ lạc
89 일정하다 kiên quyết
90 이상하다 lập dị, lạ lung
91 우아하다 hào hoa, lịch lãm
92 난처하다 lúng túng
93 감동하다 cảm động
Trang 594 어리석다 dại dột, ngu dốt, ngu xuẩn
95 관대하다 rộng rãi
96 경박하다 ẩu thả, ẩu, khinh suất
97 성급하다 nóng tính
98 경솔하다 khờ dại, nhẹ dạ
99 참지 못하다 thiếu kiên nhẫn
100 열렬하다 bốc đồng
101 순결하다 thuần khiết, trong sáng
102 악마같은 hiểm độc
103 인색하다 keo kiệt
104 장난하다 đùa giỡn
105 막되다 hư hỏng, mất nết
106 고귀하다 cao quý
107 이기적인 ich kỷ
108 무욕하다 vị tha
109 완고하다 ứng đầu, ngoan cố
110 찬성하다 án thành, thông cảm
111 믿기쉬운 chân thật
112 신용하다 đáng tin
113 냉정하다 lạnh lung
114 자만하다 kiêu ngạo, tự phụ, tự mãn
115 낙천적이다 tính lạc quan
Trang 6116 비관적이다 tính bi quan
117 착하다 hiền lành, tốt bụng
118 꼼꼼하다kĩ càng, tỉ mỉ, cẩn thận
119 따뜻하다 tấm lòng ấm áp
120 마음이 차갑다 lạnh lung
121 예민하다 nhạy cảm
122 자상하다 chu đáo, ân cần
123 망설이다lưỡng lự , thiếu quyết đoán
124 멋있다 sành điệu
125 얼렁뚱땅하다 cẩu thả
126 부지런하다 chịu khó
127 엄하다 nghiêm khắc
128 무뚝뚝하다cứng nhắc
129 폭력적이다 bạo lực
130 현명하다 khôn khéo
131 까다롭다 khó tính, cầu kì
132 얌전하다 nhã nhặn( phụ nữ)
133 점찬하다 lịch sự (đàn ông)
134 사랑스럽다 đáng yêu
135 얄밉다 đáng ghét
136 고집이 세다 bướng bỉnh, ngang ngược
137 부끄럽다 ngại ngùng, thẹn thùng
Trang 7138 창피하다xấu hổ, mắt mặt
139 거만하다 tự đắc, tự cao
140 쪽팔리다 xấu hổ
141 얌전하다 lịch sự,lịch thiệp
142 똑똑하다 thông minh
143 어리석다 đần độn
144 심통이 사납다 tâm địa dữ dằn
145 용감하다 dũng cảm
146 부럽다 xấu hổ, ngại
147 효도하다 hiếu thảo
148 불효하다 bất hiếu
149 고민이 많다 lo lắng, nhiều suy nghĩ
150 애교가 많은 여자 người con gái đáng yêu
151 도도하다: kiêu căng, kiêu căng
152 긍정적이다 khuynh hướng tích cực
153 부정적이다 khuynh hướng tiêu cực
154 독단적이다 độc đoán
155 잔악하다 hung dữ, hung bạo