Hàm số luôn nghịch biến trên B.. Hàm số luôn nghịch biến trên D.. Đồ thị hàm số có hai điểm cực trị.. Nhận xét nào sau đây về Parabol P là sai.. Có đúng một điểm cực trị... m>2 MA TRẬN
Trang 1Đề 1
Câu 1: Cho hàm số y= x x+
+
2 có đồ thị (C) Hãy chọn mệnh đề sai :
A Hàm số luôn nghịch biến trên
B Hàm số có tập xác định là:
B Đồ thị cắt trục hoành tại điểm A− ; ÷
7 0
2
C Hàm số luôn nghịch biến trên
D Có đạo hàm y'= (x−+ )2
3 2 [<br>]
Câu 2: Đồ thị hàm số y= x x+
− +
2 có tiệm cận đứng và tiệm cận ngang lần lượt là:
[<br>]
Câu 3: Cho hàm số y= − +x3 3x2 +1 Khoảng đồng biến của hàm số này là:
[<br>]
Câu 4: Cho hàm số y x= 3+3x2 +2016 có đồ thị (C) Hãy chọn phát biểu sai :
A Đồ thị đi qua điểm M(1; 2020) B Đồ thị hàm số có hai điểm cực trị.
[<br>]
Câu 5: Hàm số có giá trị cực tiểu và giá trị cực đại là:
[<br>]
[<br>]
Câu 7: Cho hàm số có đồ thị là 1 Parabol (P) Nhận xét nào sau đây về Parabol (P) là sai.
A Có trục đối xứng là trục tung B Có đúng một điểm cực trị
[<br>]
Câu 8: Đồ thị hàm số có các đường tiệm cận đứng là:
Trang 2A B C D
[<br>]
Câu 9: Cho các hàm số sau:
Hàm số nào không có cực trị?
[<br>]
Câu 10: Giá trị lớn nhất của hàm số y x = 3− 3 x2+ 3x+4 trên đoạn [ ] 0;4 lần lượt là:
[<br>]
[<br>]
Câu 12: Phương trình tiếp tuyến của đồ thị hàm số y= x x+
− +
2 tại điểm có hoành độ là:
[<br>]
Câu 13: Hàm số y= − +x3 3x2+1 (C ) Tiếp tuyến của (C) song song với đường thẳng
là:
[<br>]
Câu 14: Giao điểm của đồ thị (C ) và đường thẳng (d ) là:
A (d) và (C) không có điểm chung. B Điểm
[<br>]
Câu 15: Giá trị của a là bao nhiêu thì đồ thị hàm số đi qua điểm
M(1:1)
[<br>]
Câu 16: Đồ thị sau đây là của hàm số y=−x3 +3x2 −4 Với giá trị nào của tham số m thì
phương trình x3 − 3 x2 + 4 + m = 0 có nghiệm duy nhất
Trang 3-4
1
A m = − 4 hay m = 0 B m < − 4 hay m > 2
C m < − 4 hay m > 0 D − 4 < m < 0
[<br>]
là:
[<br>]
Câu 18: Với giá trị nào của tham số m thì hàm số y= x4 −mx2 +m
A m=0 B m≥0 C m>0 D m<0
[<br>]
là :
[<br>]
Câu 20: Với giá trị nào của tham số m thì hàm số đồng biến trên khoảng
A m>2;m< −2 B m>1;m< −2 C m< −2 D m>2
MA TRẬN VÀ CÂU HỎI DỰ KIẾN KIỂM TRA.
Chủ đề hoặc mạch kiến thức, kỹ năng
Mức độ nhận thức – Hình thức câu hỏi trắc nghiệm khách
điểm
Ứng dụng
đạo hàm
để khảo
sát & vẽ
đồ thị hàm
số
1 Tính đơn điệu của hàm số 2 1 1 4 2 đ
6 Tương giao giữa hai đồ thị 1 1 2 1 đ 7.Tính chất đồ thị hàm số 1 1 2 1 đ
Trang 48 Toán tổng hợp 1 1 2 1 đ Tổng cộng
10 6 3 1 20 10,0 đ
KH O SÁT HÀM S Ả Ố
Th i gian làm bài: 45 phút; ờ (25 câu tr c nghi m) ắ ệ
Mã đề thi 132
H , tên thí sinh: S th t : ọ ố ứ ự
Đề 2
M = x+ x+ Kh ng đ nh nào sau đây là đúng?ẳ ị
A M > " Î ¡0; x B M > " >0; x 0 C 1;
2
M > " Î ¡x D 1; 0
2
M > " >x
Câu 2: Hàm s ố y=x3- 3x2+2
A Ch đ ng bi n trên t p ỉ ồ ế ậ (2;+¥ ) B Ch đ ng bi n trên t p ỉ ồ ế ậ ( )0;2
C Ch đ ng bi n trên t p ỉ ồ ế ậ (- ¥ ;0) D Ch đ ng bi n trên t p ỉ ồ ế ậ (- ¥ ;0 ; 2;) ( +¥ )
Câu 3: Hàm s ố
1
y
x
=
-A Ch có đi m c c đ iỉ ể ự ạ B Ch có m t đi m c c ti uỉ ộ ể ự ể
C Không có đi m c c đ i và đi m c c ti uể ự ạ ể ự ể D Có m t đi m c c ti u và m t đi m c c đ iộ ể ự ể ộ ể ự ạ
Câu 4: Hàm s ố y= f x( ) có đ th nh hình bên ch đ ng bi n trên t p:ồ ị ư ỉ ồ ế ậ
Trang 5
A (- ¥ -; 2 ; 2;) ( +¥ ) B (- ¥ -; 2)
C (- ¥ -; 2 ; 2;ù éú ê +¥ ) D (2;+¥ )
Câu 5: Cho hàm s ố
3 2
1
mx y
-=
- + v i ớ m là tham s V i đi u ki n nào c a tham s ố ớ ề ệ ủ ố m thì đ thồ ị
c a hàm s đã cho không có ti m c n xiên?ủ ố ệ ậ
8
m =
Câu 6: Cho ph ng trình ươ
1
x
-A Ph ng trình đã cho có b n nghi m phân bi t khi và ch khi ươ ố ệ ệ ỉ m >0
B Ph ng trình đã cho có b n nghi m phân bi t khi và ch khi ươ ố ệ ệ ỉ m >2
C Ph ng trình đã cho có b n nghi m phân bi t khi và ch khi ươ ố ệ ệ ỉ m >4
D Ph ng trình đã cho có b n nghi m phân bi t v i m i giá tr c a ươ ố ệ ệ ớ ọ ị ủ m.
Câu 7:Đồ ị th hàm s ố y= x2+ +x 1
A Có hai đ ng ti m c n ngangườ ệ ậ
B Có hai đ ng ti m c n đ ngườ ệ ậ ứ
C Có hai đ ng ti m c n xiênườ ệ ậ
D Có m t đ ng ti m c n ngang, m t đ ng ti m c n xiênộ ườ ệ ậ ộ ườ ệ ậ
Câu 8: Trong s các tam giác vuông có đ dài c a c nh huy n không đ i là ố ộ ủ ạ ề ổ 20 thì tam giác có di n tíchệ
l n nh t khi đ dài các c nh góc vuông là ớ ấ ộ ạ x và y b ng:ằ
C x =10 2;y=10 2 D x=12;y=16
1
x
- trên đo n ạ éêê32;3ùúú
A Không có giá tr nh nh tị ỏ ấ B Có giá tr nh nh t là ị ỏ ấ y( )2
C Có giá tr nh nh t là ị ỏ ấ yæöç ÷32÷
ç ÷
çè ø D Có giá tr nh nh t là ị ỏ ấ y( )3
Câu 10: Hàm s ố y=x2- 3x+4 đ ng bi n trên kho ngồ ế ả
A (- ¥ +¥; ) B 3;
2
ç- +¥ ÷
3; 2
3
; 2
ç- ¥ ÷
Câu 11: Cho ph ng trình ươ x x+- 11 =m
A Ph ng trình đã cho có hai nghi m phân bi t khi và ch khi ươ ệ ệ ỉ m >0 và m ¹ 1
B Không có giá tr nào ị m đ ph ng trình đã cho có hai nghi m phân bi t.ể ươ ệ ệ
C Ph ng trình đã cho có hai nghi m phân bi t khi và ch khi ươ ệ ệ ỉ m >0
Trang 6D Ph ng trình đã cho có hai nghi m phân bi t khi và ch khi ươ ệ ệ ỉ m > 1
Câu 12: M t hình ch nh t có di n tích là ộ ữ ậ ệ 100 thì chu vi hình ch nh t nh nh t khi chi u r ng ữ ậ ỏ ấ ề ộ x
và chi u dài ề y t ng ng làươ ứ
A x=25;y =4 B x=10;y=10 C x=20;y=5 D x=50;y=2
Câu 13: Hàm s ố y=x3- 3x2+2
A Có đúng hai đi m c c trể ự ị B Không có đi m c c trể ự ị
C Có m t đi m c c trộ ể ự ị D Có đúng ba đi m c c trể ự ị
Câu 14: Hàm s ố y=5sinx- 12cosx
A Có giá tr l n nh t là ị ớ ấ 13 và giá tr nh nh t là ị ỏ ấ - 13
B Có giá tr l n nh t là ị ớ ấ 13 và giá tr nh nh t là ị ỏ ấ 0
C Có giá tr l n nh t là ị ớ ấ 13 và giá tr nh nh t là ị ỏ ấ - 13
D Có giá tr l n nh t là ị ớ ấ - và giá tr nh nh t là 7 ị ỏ ấ - 17
Câu 15:Đồ thi hàm s ố
2 2
y
=
A Không có đ ng ti m c n nàoườ ệ ậ
B Ch có m t đ ng ti m c nỉ ộ ườ ệ ậ
C Có đúng hai đ ng ti m c n: m t ti m c n đ ng và m t ti m c n ngangườ ệ ậ ộ ệ ậ ứ ộ ệ ậ
D Có đúng ba đ ng ti m c n:hai ti m c n đ ng và m t ti m c n ngangườ ệ ậ ệ ậ ứ ộ ệ ậ
Câu 16: Hàm s ố y=(m2- 1)x- 5m+ ; v i 3 ớ m là tham s ố
A Hàm s đã cho là hàm đ ng bi n khi và ch khi ố ồ ế ỉ 1>m> - 1
B Hàm s đã cho là hàm đ ng bi n khi và ch khi ố ồ ế ỉ m > 1
C Hàm s đã cho là hàm đ ng bi n khi và ch khi ố ồ ế ỉ m>1;m< - 1
D Hàm s đã cho là hàm đ ng bi n khi và ch khi ố ồ ế ỉ m < - 1
Câu 17: Cho hàm s ố y=(m2- 1)x+ -3 m v i ớ m là tham s T p h p các giá tr c a ố ậ ợ ị ủ m đ hàm sể ố
đ ng bi n trên ồ ế ¡ là:
C (- ¥ -; 1) (È 1;+¥ ) D (- ¥ -; 1)
Câu 18: G i ọ M =sin2x+3sinx+ Kh ng đ nh nào sau đây là đúng?3 ẳ ị
A M > " Î ¡1; x B 1£ M £ 7;" Î ¡x
C M < " Î ¡7; x D 1<M < " Î ¡7; x
Câu 19: T p h p các s th c ậ ợ ố ự m đ hàm s ể ố y=x3- 5x2+4mx- 3 đ ng bi n trên ồ ế ¡ là:
A 25;
12
25
; 12
ç- ¥ ÷
25
; 2
ç- ¥ ú
25; 12
ê +¥ ÷÷
ë
Câu 20: Hàm s ố 1
1
x y x
+
=
- trên đo n ạ 3;3
2
A Không có giá tr l n nh tị ớ ấ B Có giá tr l n nh t là ị ớ ấ y( )2
Trang 7C Có giá tr l n nh t là ị ớ ấ y( )3 D Có giá tr l n nh t là ị ớ ấ yæöç ÷ç ÷ç ÷32÷
çè ø
Câu 21: Cho hàm s ố
1
y
x
=
y
x
=
+ T p h p các giá tr c a tham s ậ ợ ị ủ ố m để hai đ ng ti m c n xiên c a hai đ th đó vuông góc v i nhau là:ườ ệ ậ ủ ồ ị ớ
2
ì ü
ï ï
í ý
ï ï
1 2
ï- ï
Câu 22: Cho hàm s ố 2 5 3
x y
-=
- + v i ớ m là tham s ố Đồ ị th hàm s đã cho không có ti m c nố ệ ậ
đ ng khi:ứ
A m = - 1 B m =1 C m>1;m< - 1 D - <1 m<1
Câu 23: Hãy cho bi t ph ng án nào trong bài gi i d i đây sai?ế ươ ả ướ
Ti p tuy n v i đ th hàm s ế ế ớ ồ ị ố y=x3- 3x t i đi m có tung đ ạ ể ộ y = - thu c đ th là:2 ộ ồ ị
A y + =2 0 B y+ =2 9(x+2) C y=9x+16 D y=9x- 20
Câu 24:Đồ thi hàm s ố 2 7 6
1
y
x
=
+
A Ch có m t đ ng ti m c n ngangỉ ộ ườ ệ ậ B Có đúng hai đ ng ti m c n ngangườ ệ ậ
C Có đúng ba đ ng ti m c n đ ngườ ệ ậ ứ D Không có đ ng ti m c n ngangườ ệ ậ
Câu 25: T p h p các s th c ậ ợ ố ự m đ để ường ti m c n xiên c a đ th hàm s ệ ậ ủ ồ ị ố
2
y
x
=
- c tắ hai tr c t a đ ụ ọ ộ Ox và Oy t i hai đi m ạ ể A B sao cho tam giác OAB là tam giác vuông cân là,
5
ï- ï
- H T -Ế
KI M TRA 1 TI T CH Ể Ế ƯƠ NG I GI I TÍCH 12 Ả
3 Đề
H và tên: l p i m ọ ớ Đ ể
Câu 1 Hàm s ố
2 2 1
y x
−
=
− đ ng bi n trên kho ng.ồ ế ả
A (−∞ ∪ +∞;1) (1; ) B (0;+∞) C (− +∞1; ) D (1;+∞)
Câu 2 Cho hàm s ố
4 2
4
x
f x = − x + Hàm s đ t c c đ i t i ố ạ ự ạ ạ
A x= −2 B x=2 C x=0 D x=1
Câu 3 Giá tr l n nh t c a hàm s ị ớ ấ ủ ố y= f x( )=x3−3x2+5 trên đo n ạ [ ]1;4
A y=5 B y=1 C y=3 D y=21
Trang 8Câu 4 Cho hàm s ố 2 3
1
x y
x
−
= + , Hàm có có TC , Và TCN l n l t làĐ â ượ
A x=2;y= −1 B x= −1;y=2 C x= −3;y= −1 D x=2;y=1
Câu 5 Cho hàm s ố y=x3+3x2+mx m+ Tìm t t c giá tr m đ hàm s luôn đ ng bi n /TX ấ ả ị ể ố ồ ế Đ
A m>3 B m<3 C m≥3 D m≤3
Câu 6 Cho hàm s ố
2
2
3 10 20
2 3
y
= + + G i GTLN là M, GTNN là m Tìm GTLN và GTNN.ọ
2
M = m= B 3; 5
2
M = m= C M =17;m=3 D M =7;m=3
Câu 7 S đi m c c đ i c a hàm s ố ể ự ạ ủ ố y=x4+100
A 0 B 1 C 2 D 3
Câu 8 Giá l n nh t tr c a hàm s ớ ấ ị ủ ố 2
4 2
y x
= + là:
A 3 B 2 C -5 D 10
Câu 9 V i giá tr nào c a m, hàm s ớ ị ủ ố
2 ( 1) 1 2
y
x
=
− ngh ch bi n trên TX c a nó?ị ế Đ ủ
A.m= −1 B m>1 C m∈ −( 1;1) D 5
2
m≤ −
Câu 10 Cho hàm s ố 1 3 2 2 3 1
3
y= x − x + +x (C) Tìm ph ng trình ti p tuy n c a đ th (C), bi t ti p tuy nươ ế ế ủ ồ ị ế ế ế
đó song song v i đ ng th ng ớ ườ ẳ y=3x−1
A y=3x+1 B 3 29
3
y= x− C y=3x+20 C Câu A và B đúng
Câu 11 Hàm sốy=sinx x−
A Đồng bi n trên ế ¡ B Đồng bi n trên ế (−∞;0)
C Ngh ch bi n trên ị ế ¡ D NB trên (−∞;0) va B trên Đ (0;+∞)
Câu 12 S đi m c c tr hàm s ố ể ự ị ố
2
3 6 1
y x
− +
=
−
A 0 B 2 C 1 D 3
Câu 13 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố y=3sinx−4cosx
A 3 B -5 C -4 D -3
Câu 14 Đồ ị th hàm s ố y 2x 21
x
−
= +
A Nh n đi m ậ ể 1 1;
2 2
I−
là tâm đ i x ngố ứ B Nh n đi m ậ ể
1
;2 2
I−
là tâm đ i x ngố ứ
C Không có tâm đ i x ngố ứ D Nh n đi m ậ ể 1 1;
2 2
I
là tâm đ i x ngố ứ
Câu 15 G i (C) là đ th hàm s ọ ồ ị ố
2
2
2
y
+ +
=
A Đường th ng ẳ x=2 là TC c a (C).Đ ủ B Đường th ng ẳ y x= −1 là TCX c a (C).ủ
C Đường th ng ẳ 1
5
y= − là TCN c a (C).ủ D Đường th ng ẳ 1
2
y= − là TCN c a (C).ủ
Câu 16 Tìm m đ hàm s ể ố 1 3 2 ( 2 )
3
y= x −mx + m − +m x+ đ t c c đ i t i ạ ự ạ ạ x=1
Trang 9A m=1 B m=2 C m= −1 D m= −2
Câu 17 Tìm m đ ph ng trình ể ươ x4−2x2− =1 m có đúng 3 nghi mệ
A m= −1 B m=1 C m=0 D m=3
Câu 18 Cho hàm s ố 3
1
x y x
+
= + (C) Tìm m đ đ ng th ng ể ườ ẳ d y: =2x m+ c t (C) t i 2 đi m M, N sao cho đắ ạ ể ộ
dài MN nh nh tỏ ấ
A m=1 B m=2 C m=3 D m= −1
3
y= x −mx − + +x m Tìm m đ hàm s có 2 c c tr t i A, Bể ố ự ị ạ
th a mãn ỏ x2A+x B2 =2:
A m= ±1 B m=2 C m= ±3 D m=0
Câu 20 H s góc c a ti p tuy n c a đ thì hàm s ệ ố ủ ế ế ủ ồ ố y x 11
x
−
= + t i giao đi m c a đ th hàm s v i tr c tung ạ ể ủ ồ ị ố ớ ụ
b ng ằ
A -2 B 2 C 1 D -1
Câu 21 Cho hàm s ố y=x3−3x+2 (C) Tìm ph ng trình ti p tuy n c a đ th (C), bi t ti p tuy n đó đi ươ ế ế ủ ồ ị ế ế ế qua A( 1; 2)− −
A y=9x+7;y= −2 B y=2 ;x y= − −2x 4
C y x= −1;y=3x+2 D áp án khác.Đ
Câu 22 Tìm m đ ph ng trình ể ươ x3+3x2− = +2 m 1 có 3 nghi m phân bi t.ệ ệ
A 2− < <m 0 B 3− < <m 1 C 2< <m 4 D 0< <m 3
Câu 23 Tìm m đ ph ng trình ể ươ 2x3+3x2−12x− =13 m có đúng 2 nghi m.ệ
A m= −20;m=7 B m= −13;m=4 C m=0;m= −13 D m= −20;m=5
Câu 24 Cho hàm s ố 1 3 2 ( 2 )
3
y= x −mx + m − +m x+ Tìm m đ hàm s có 2 c c tr t i A và B sao choể ố ự ị ạ (x A+x B) ( x A+x B) =1
A m= ±1 B m= ±3 C 1
2
m= ± D không có m.
Câu 25 Cho hàm s ố 1 3 4 2 5 17
3
y= − x + x − x− (C) Ph ng trình ươ y' 0= có 2 nghi m ệ x x khi đó 1, 2 x x1 2 =?
A 5 B 8 C -5 D -8
Câu 26 Đường th ng ẳ y=3x m+ là ti p tuy n c a đ ng cong ế ế ủ ườ y x= +3 2 khi m b ngằ
A 1 ho c -1 B 4 ho c 0ă ă C 2 ho c -2ă D 3 ho c -3ă
Tr l i tr c nghi m ả ờ ắ ệ
1… ;2… ;3… ;4……;5……;6… ;7….;8… ;9… ;10……;11……;12… ;13……;14……
15……;16… ;17 …;18… ;19……;20……;21… ;22……;23… ;24…….;25……;26……
Trang 10KI M TRA 1 TI T CH Ể Ế ƯƠ NG I GI I TÍCH 12 Ả
IV Đề
H và tên: l p i m ọ ớ Đ ể
Câu 1 T p xác đ nh c a hàm s ậ ị ủ ố
2
2
1
y
x
−
= +
A D=¡ B D=¡ \ 0{ } C D=¡ \ 1;1{ }− D \ 0;3
2
¡
Câu 2 Cho hàm s ố 2
y= x − mx− m Để hàm s có TX là ố Đ ¡ thì các giá tr c a m là:ị ủ
A m<0,m>3 B 0< <m 3 C m< −3;m>0 D 3− ≤ ≤m 0
Câu 3 Cho hàm s ố y= − +x2 2 Câu nào sau đây đúng
A Hàm s đ t c c đ i t i ố ạ ự ạ ạ x=0 B Hàm s đ t CT t i ố ạ ạ x=0
C Hàm s không có c c đ iố ự ạ D Hàm s luôn ngh ch bi n.ố ị ế
Câu 4.Cho hàm s ố
4 2
4
x
f x = − x + Giá tr c c đ i c a hàm s làị ự ạ ủ ố
A f CÐ =6 B f CÐ =2 C f CÐ =20 D f CÐ = −6
Câu 5 Cho hàm s ố y x= 3−mx2+m−23x+5
Tìm m đ hàm s đ t c c ti u t i ể ố ạ ự ể ạ x=1
5
m= B 7
3
m= C 3
7
m= D m=0
Câu 6 Giá tr l n nh t c a hàm s ị ớ ấ ủ ố y=4x3−3x4 là
A y=1 B y=2 C y=3 D y=4
Câu 7 Trong s các hình ch nh t có chu vi 24cm Hình ch nh t có di n tích l n nh t là hình có di n tích ố ữ ậ ữ ậ ệ ớ ấ ệ
b ng ằ
A S =36 cm2 B S =24 cm2 C S=49 cm2 D S =40 cm2
Câu 8 Trong các hàm s sau, hàm s nào có ti m c n đ ng ố ố ệ ậ ứ x= −3
5
x y
x
− +
=
− B
3
x y
x
−
= + C
2
2
3
y x
− +
=
3 3 2
x y x
− +
= +
Câu 9 Cho hàm s ố 2 3
5
x y x
− +
= + có tâm đ i x ng là:ố ứ
A I( 5; 2)− − B I( 2; 5)− − C I( 2;1)− D I(1; 2)−
Câu 10 Hàm s ố y=x4−2x2−3 có
A 3 c c tr v ì 1 c c đ iự ị ớ ự ạ B 3 c c tr v ì 1 c c ti uự ị ớ ự ể
C 2 c c tr v i 1 c c đ iự ị ớ ự ạ D 2 c c tr v iự ị ớ
1 c c ti u
Câu 11 Cho hàm s ố y=x4−2x2+3 G i GTLN là M, GTNN là m Tìm GTLN và GTNN trên ọ [−3; 2]: A.
11; 2
M = m= B M =66;m= −3 C M =66;m=2 D M =3;m=2
Câu 12 Cho hàm s ố 1
1
x y x
+
=
− (C) Trong các câu sau, câu nào đúng.
A Hàm s có TCN ố x=1 B Hàm s đi qua ố M(3;1)
C Hàm s có tâm đ i x ng ố ố ứ I(1;1) D Hàm s có TCN ố x= −2
Câu 13 S đi m c c tr c a hàm s ố ể ự ị ủ ố 1 3 7
3
y= − x − +x là.
Trang 11A 1 B 0 C 2 D 3
Câu 14 Ti p tuy n t i đi m c c ti u c a đ th hàm s ế ế ạ ể ự ể ủ ồ ị ố 1 3 2 2 3 5
3
y= x − x + x−
A song song v i đ ng th ng ớ ườ ẳ x=1 B song song v i tr c hoànhớ ụ
C Có h s góc d ngệ ố ươ D Có h s góc b ng -1ệ ố ằ
Câu 15 Hàm s ố
4 1 2
x
y= − + đ ng bi n trên kho ng
A (−∞;0) B (1;+∞) C ( 3;4)− D (−∞;1)
Câu 16 Cho hàm s ố 2
3
x y x
−
= +
A Hs đ ng bi n trên TXồ ế Đ B Hs đ ng bi n trên kho ng ồ ế ả (−∞ ∞; )
C Hs ngh ch bi n trên TXị ế Đ C Hs ngh ch bi n trên kho ng ị ế ả (−∞ ∞; )
Câu 17 S giao đi m c a đ th hàm s ố ể ủ ồ ị ố y= −(x 3)(x2 + +x 4) v i tr c hoành là:ớ ụ
A 2 B 3 C.0 D.1
Câu 18 Hàm s ố
f x = − − x+
A Đồng bi n trên ế (−2;3) B Ngh ch bi n trên kho ng ị ế ả (−2;3)
C Ngh ch bi n trên kho ng ị ế ả (−∞ −; 2) D Đồng bi n trên kho ng ế ả (− +∞2; )
Câu 19 Hàm s ố y=x4−4x3−5
A Nh n đi m ậ ể x=3 làm đi m c c ti uể ự ể B Nh n đi m ậ ể x=0 làm đi m c c đ iể ự ạ
C Nh n đi m ậ ể x=3 làm đi m c c đ iể ự ạ D Nh n đi m ậ ể x=0 làm đi m c c ti uể ự ể
Câu 20 Hàm s ố y x= −sin 2x+3
A Nh n đi m ậ ể
6
x= −π
làm đi m c c ti uể ự ể B Nh n đi m ậ ể
2
x=π
làm đi m c c đ iể ự ạ
C Nh n đi m ậ ể
6
x= −π làm đi m c c đ i
ể ự ạ D Nh n đi m ậ ể
2
x= −π làm đi m c c ti u
Câu 21 Giá tr l n nh t c a hàm s ị ớ ấ ủ ố f x( )= − −x2 2x+3
A 2 B 2 C 0 D 3
Câu 22 Các đ th c a hai hàm s ồ ị ủ ố y 3 1
x
= − và y=4x2 ti p xúc v i nhau t i đi m M có hoành đ là.ế ớ ạ ể ộ A x= −1
B x=1 C x=2 D 1
2
x=
Câu 23 Đồ ị th hàm s ố
2 2
9( 1)( 1)
y
=
− +
A Nh n đ ng th ng ậ ườ ẳ 1
3
=
x làm TCĐ B Nh n đ ng th ng ậ ườ ẳ x=2 làm TCĐ
C Nh n đ ng th ng ậ ườ ẳ y=0 làm TCN D Nh n đ ng th ng ậ ườ ẳ 2; 1
3
x x làm TCĐ
Câu 24 Hai ti p tuy n c a parabol ế ế ủ y=x2 đi qua đi m ể ( )2;3 có các h s góc làệ ố
A 2 ho c 6 B 1 ho c 4ă ă C 0 ho c 3ă D -1 ho c 5ă
Câu 25 Giá tr l n nh t c a hàm s ị ớ ấ ủ ố 2
sin 1
x y
+
=
A y=1 B y=2 C y= −1 D 3
2
y=