1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Từ vựng tiếng nhật về đồ dùng của nam giới

3 375 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 96,92 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Từ vựng tiếng Nhật về đồ dùng của nam giới Hôm nay chúng ta cùng học các từ vựng tiếng Nhật về đồ dùng của nam giới nhé.. シャツ Áo sơ mi 帽子 Mũ 野球帽 やきゅうぼう Mũ bóng chày 靴下 くつした Đôi tất バスローブ

Trang 1

Từ vựng tiếng Nhật về đồ dùng của nam giới

Hôm nay chúng ta cùng học các từ vựng tiếng Nhật về đồ dùng của nam giới nhé.

シャツ

Áo sơ mi

帽子

野球帽 (やきゅうぼう)

Mũ bóng chày

靴下

(くつした)

Đôi tất

バスローブ

Đôi dép đi trong nhà

下着

(したぎ)

Quần lót

タキシード

Áo ji lê

Trang 2

cà vạt

スーツ

Dày thể thao

サンダル

Dép sandal

Đôi giày

ビーチサンダル

Đôi tông

ブーツ

Giày bốt

ボタン

Cúc áo

ベルト

Thắt lưng

Trang 3

Quần sóc

ジーンズ

Quần âu

シャツ

Áo sơ mi

Ngày đăng: 22/09/2016, 10:03

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w