Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành dược phẩm STT Kanji Hiragana Nghĩa 1 アンプル洗浄機 アンプルせんじょうき Máy rửa ống tiêm 2 乾熱滅菌機 かんねつめっきんき Máy sấy tiệt trùng 3 タッチパネル浄面 タッチパネルがめん Màn hình thao tác 4 入口ネ
Trang 1Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành dược phẩm
STT
Kanji
Hiragana
Nghĩa
1
アンプル洗浄機
アンプルせんじょうき
Máy rửa ống tiêm
2
乾熱滅菌機
かんねつめっきんき
Máy sấy tiệt trùng
3
タッチパネル浄面
タッチパネルがめん
Màn hình thao tác
4
入口ネットコンベア部
いりぐちネットコンベアぶ
Đầu chuyền máy sấy
5
プッシャ浄
プッシャ浄
Thanh chặn ống
6
チェ浄ン
チェ浄ン
Xích chặn ống
7
滅菌部
めっきんぶ
Khoang sấy tiệt trùng
8
シャッタ浄
シャッタ浄
Cửa
Trang 2開度
かいど
Độ mở
10
キ浄スイッチ
キ浄スイッチ
Công tắc khóa
11
洗浄機カバ浄
せんじょうきカバ浄 Cửa chụp của máy rửa 12
長押し
ながおし
Ấn và giữ
13
浄動
くどう
Chuyển động
14
入口コンベア
いりぐちコンベア Chuyền đầu vào
15
不良品コンテナ ふりょうひんコンテナ Khay đựng ống lỗi 16
時計方向
とけいほうこう
Chiều kim đồng hồ 17
浄留
ざんりゅう
Sót lại
18
Trang 3しんこうほうこう Hướng tiến vào
19
バネ
バネ
Lò xo
20
サイドネット
サイドネット
Lưới bên sườn
21
テフロンシ浄ト
テフロンシ浄ト
Dây Teflon (dây chặn ống) 22
傾斜コンベア
けいしゃコンベア Băng chuyền nghiêng 23
洗浄水槽
せんじょうすいそう
Bể chứa nước rửa
24
樹脂プッシャ浄
じゅしプッシャ浄 Thanh chặn ống nhựa 25
アンプル先頭
アンプルせんとう Loạt ống đầu
26
コンベアスピ浄ド コンベアスピ浄ド Vận tốc của băng chuyền 27
スクリュ浄
Trang 4Con quay
28
アラ浄ム表示部
アラ浄ムひょうじぶ
Bộ phận hiện thị lỗi
29
エア浄浄き
エア浄ぬき
Xả khí
30
絶えず
たえず
Liên tục
31
リサイクリング用
フィルタ浄ハウジング リサイクリングよう フィルタ浄ハウジング Lọc dùng để lọc tuần hoàn 32
異常表示浄面
いじょうひょうじがめん Màn hình hiển thị bất thường 33
最後尾
さいごび
Phía cuối
34
プッシャ浄棒
プッシャ浄ぼう
Thanh đẩy ống
35
カバ浄開放
カバ浄かいほう
Mở cửa chụp
36
Trang 5アンプル浄倒防止チェ浄ン アンプルてんとうぼうし チェ浄ン
Xích giữ ống
37
プッシャ浄浄知センサ浄 プッシャ浄けんちセンサ浄 Sensor phát hiện pusher 38
スタンドパイプ
スタンドパイプ
Phễu
39
洗浄機カウンタ浄
せんじょうきカウンタ浄
Số ống máy rửa đếm
40
カウンタ浄後不良
カウンタ浄ごふりょう
Số ống lỗi sau bộ đếm
41
カウンタ浄前不良
カウンタ浄まえふりょう
Số ống lỗi trước bộ đếm 42
再集計
さいしゅうけい
Tính toán lại
43
浄掃管理記浄
せいそうかんりきろく
Hồ sơ quản lý vệ sinh
44
フ浄ド
フ浄ド
Cửa chụp
45
Trang 6ピンセット
Nhíp
46
ホ浄スノズル
ホ浄スノズル
Ống nối
47
セルベルト
セルベルト
Dây vận chuyển ống 48
架台
かだい
Bệ đỡ
49
グリッパ浄
グリッパ浄
Kẹp ống
50
洗浄ノズル
せんじょうノズル Kim rửa
51
エア浄ノズル
エア浄ノズル
Kim khí
52
スタ浄ホイ浄ル スタ浄ホイ浄ル Bánh răng cấp ống 53
搬送ガイド
はんそうガイド Dẫn hướng vận chuyển 54
取手
Trang 7Tay cầm
55
滅菌部浄度
めっきんぶおんど
Nhiệt độ trong khoang tiệt trùng 56
側面安全カバ浄
そくめんあんぜんカバ浄 Cửa an toàn phía bên sườn 57
タイマ浄
タイマ浄
Đồng hồ bấm giờ
58
タッチパネル
タッチパネル
Màn hình thao tác
59
HQL「乾熱滅菌機」
HQL「かんねつめっきんき」 (HQL) 「Máy sấy tiệt trùng
60
冷却部滅菌
れいきゃくぶめっきん
Tiệt trùng khoang làm mát 61
滅菌サイクル
めっきんサイクル
Sterilizing cycle
Quá trình tiệt trùng
62
フラッシュメモリ浄
フラッシュメモリ浄
Flash memory
Thẻ nhớ
Trang 8滅菌デ浄タ
めっきんデ浄タ
Sterilizing data
Dữ liệu tiệt trùng
64
保管棚
ほかんたな
Storage shelf
Xe bảo quản
65
集積
しゅうせき
Accumulation
Tích lũy
66
アンプル供給シェルフ
アンプルきょうきゅうシェルフ Ampoule supplying shelf
Xe cấp ống
67
供給コンベア
きょうきゅうコンベア
Supply conveyor
Băng chuyền cấp ống tiêm
68
ウェイト
ウェイト
Wait
Thanh chặn ống
69
アンプルケ浄ス
アンプルケ浄ス
Ampoule case
Khay ống
70
テフロンシ浄ト
Trang 9Teflon sheet
Dây cấp ống
71
アンプル供給冶具
アンプルきょうきゅうやぐ
Ampoule supplying jig
Thanh gạt cấp ống tiêm
72
テンション保持
テンションほじ
Tension retention
Giữ căng
73
プッシャ浄バ浄
プッシャ浄バ浄
Pusher bar
Thanh đẩy ống
74
アンプル供給速度
アンプルきょうきゅうそくど
Ampoule supply rate
Vận tốc cấp ống
75
過負荷
かふか
Overload
Quá tải
76
コンベアつなぎ部
コンベアつなぎぶ
Conveyor connecting portion
Bộ phận kết nối băng chuyền
77
系外排出コンテナ
けいがいはいしゅつコンテナ
The outside of the system discharge container
Trang 10Khay đựng ống loại khỏi hệ thống
78
目視浄査
もくしけんさ
Visual examination
Kiểm tra bằng mắt
79
洗浄ノズルセンタリング
確認手順
せんじょうノズルセンタリングかくにんてじゅん Cleaning nozzle centering
confirmation procedure
Quy trình kiểm tra
độ lệch tâm kim rửa
80
不良コンテナ
ふりょうコンテナ
Defective container
Khay đựng ống lỗi
81
浄に起こす
たてにおこす
Dựng lên
82
インチング
インチング
Inching
Điều khiển bằng tay
83
動作ボタン
どうさボタン
Action button
Nút thao tác
84
浄密浄態
きみつじょうたい
Trang 11Airtight state
Trạng thái kín khí
85
マウスホ浄ルカバ浄
マウスホ浄ルカバ浄
Mouse hole cover
Cửa Mouse hole
86
ドアシ浄ル
ドアシ浄ル
Door seals
Việc làm kín cửa
87
アイソレ浄タ浄
アイソレ浄タ浄
Isolator
Buồng cách ly
88
過酸化水素除染準備
かさんかすいそじょせんじゅんび Hydrogen peroxide decontaminating preparation
Chuẩn bị khử nhiễm bằng oxi oxy già 89
リ浄クテスト
リ浄クテスト
Leak test
Kiểm tra độ rò rỉ
90
出口シャッタ浄
でぐちシャッタ浄
Exit shutter
Cửa ở đầu ra