紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙 xếp hàng lên tàu 5.. 紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙 chứng từ giao hàng 9.. 紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙 Bộ Công thương 10.. 紙紙紙紙紙紙紙紙 đánh thuế 14.. TACT 紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙: Ga hàng không Tokyo 16.. 紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙
Trang 1CHUYÊN NGÀNH THƯƠNG MẠI TIẾNG NHẬT
1 紙紙紙紙紙紙紙紙 mảnh giấy
2 紙紙紙紙紙紙紙紙紙 rủi ro chính trị
3 紙紙紙紙紙 kiểm tra
4 紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙 xếp hàng lên tàu
5 紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙 tín dụng gối đầu
6 紙紙紙紙紙紙紙紙 tài khoản
7 紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙 hối phiếu kèm chứng từ
8 紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙 chứng từ giao hàng
9 紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙 Bộ Công thương
10 紙紙紙紙紙紙紙紙 đền bù
11 紙紙紙紙 (紙紙紙紙紙紙紙紙 ): Hóa đơn tài chính
12 紙紙紙紙紙紙紙紙bảo thuế, nợ thuế
13 紙紙紙紙紙紙紙紙 đánh thuế
14 紙紙紙紙紙紙紙紙紙bảo lưu
15 TACT (紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙): Ga hàng không Tokyo
16 紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙 Khai nhập khẩu
17 紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙 Kiểm tra hang
18 紙紙紙紙紙紙紙紙 Nộp (thuế)
19 紙紙紙紙紙紙紙紙紙 tươi sống
20 紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙 vận chuyển hàng nợ thuế
21 紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙 hàng lô nhỏ
Trang 222 紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙 hãng hàng không
23 紙紙紙紙紙紙紙紙 kho hàng không
24 紙紙紙紙紙紙紙紙紙tính bảo thủ, cố chấp
25 紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙thể chế ngoại thương
26 紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙khu vực xúc tiến nhập khẩu
27 紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙phân loại hang
28 紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙trung tâm mẫu
29 紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙gia công nhập khẩu
30 紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙nghiệp vụ bán sỉ
31 紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙hội chợ
32 紙紙紙紙紙紙紙紙紙trung tâm thương mại
33 紙紙紙紙紙giúp đỡ
34 紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙văn phòng
35 紙紙紙紙紙紙紙紙riêng
36 紙紙紙紙紙紙góp ý
37 紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙đặt chương trình
38 紙紙紙紙紙紙紙紙紙bố trí, sắp xếp
39 紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙chế độ ưu đãi
40 紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙紙xử lý khiếu nại