1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

từ vựng chuyên ngành IT

3 358 1

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 17,6 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

外部キー khóa ngo iạ 8.. リレーショナル relational 10.. 引数 argument 10.. 演算子 operator, toán tử 1... Questionnaire アンケート 10.Event イベント 11.. Internet インターネット 14.. Internet explorer インターネット・エクスプローラー 1

Trang 1

1.戻る return, tr vở ề

2.戻り値 giá tr tr v (c a 1 function)ị ả ề ủ

3.印刷 print

4.参照 peference

5.更新 update

6.編集 edit

7.画面 screen, màn hình

8.検索 search

9.新規 new

10.登録 add, registration

11.新規登録 add new, input new

12.修正 modify, s a ch aử ữ

13.一覧 list

14.追加 add

15.開く open

16.確認 confirm

17.画像 image

18.解除 cancel, h y bủ ỏ

19.障害 bug

20.変更  change

21.仕様書 b ng thi t k (document)ả ế ế

22.削除 delete

23.項目 item

24.接続 connection

25.貼り付け paste

26.降順 sort (s p x p gi m d n)ắ ế ả ầ

27.昇順 sort (s p x p t ng d n)ắ ế ă ầ

1 インデント indent, th t ụ đầu dòng

2 HTTPリクエスト HTTP request

3 プロトコル、通信規約 protocol

4 ソースコード source code

5 元に戻す、ロールバック rollback

6 構成、成分、コンポーネント component

7 コンソールアプリケーション console application

8 プロパティー property

9 ドメイン domain

10.マップ map

11.トランザクション、取引 transaction

12.ブラウザ browser

13.木をパースする duy t cây (ex: cây nh phân, )ệ ị

Trang 2

14.メールパーザ duy t mailệ

15.スパン span

1 表/テーブル table

2 列/コラム column

3 行/ロー row

4 レコード   recod

5 主キー khóa chính

6 フィルード field

7 外部キー khóa ngo iạ

8 一意キー unique key

9 リレーショナル relational

10 コネ connection

1 アスタリスク d u hoa thấ ị

2 モーダル modal dialog

3 イベント event

4 ガイド guide

5 背景色 màu n n backgroundề

6 破棄 cancel

7 レジストリ registry

8 フォーマット format

9 引数 argument

10 整数型 bi n ki u integerế ể

11 初期値 giá tr kh i t oị ở ạ

12 実数 s th cố ự

13 再現 tái hi n l i (bug, )ệ ạ

14 if文のネスト vòng l p if l ng nhauặ ồ

15 アクセス権 quy n truy xu tề ấ

16 アクセス件 đ ềi u ki n truy xu tệ ấ

17 ノットイコール khác (!=)

18 小なり nh h n (<)ỏ ơ

19 小なりイコール nh h n ho c b ng (<=)ỏ ơ ặ ằ

20 イコール b ng (=)ằ

21 大なり l n h n (>)ớ ơ

22 大なりイコール l n h n ho c b ng (>=)ớ ơ ặ ằ

23 余り chia l y dấ ư

24 暗黙 m c nh ng mặ đị ầ

25 演算子 operator, toán tử

1 Architecture アーキテクチャー

2 Outline アウトライン

3 Access アクセス

Trang 3

4 Actor アクター

5 Assignment アサイン

6 Address アドレス

7 Application アプリケーション

8 Approach アプローチ

9 Questionnaire アンケート

10.Event イベント

11 Image イメージ

12 Install インストール (する)

13 Internet インターネット

14 Internet explorer インターネット・エクスプローラー

15 Interface インターフェース

16 Intranet イントラネット

17 Infrastructure インフラ

18 Implementation インプリメンテーション、実現方法, 実装。

19 Web ウェブ

20 Excel エクセル

21 Error エラー

23 End user エンドユーザ

24 Object オブジェクト

25 Option オプション

26 Operator オペレータ(ー)

Ngày đăng: 21/09/2016, 11:10

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w