-Còn số nhiều thì phải thêm s ở cuối danh từ pencils, trees, birds,…… -Một số từ không đếm được thì không thêm s vào từ cuối water1, money2….. II / Câu khẳng định, câu phủ định, câu hỏ
Trang 1PRACTICE ( ÔN LUYỆN )
THEO CHƯƠNG TRÌNH TỪ GIÁO TRÌNH:
LET’S LEARN ENGLISH
PHẦN I:
A.Vocabulary (Từ vựng):
*VERB(Động từ): *ADJECTIVE (Tính từ): *NOUN (Danh từ):
- read a book: đọc sách - tired: mệt - student: học sinh
- swim: bơi - hungry: đói - chair: cái ghế
- watch televison (TV):xem TV - sick: ốm - desk: bàn (có hộc)
- do a puzzle: chơi xếp hình - cold # hot: nóng # lạnh - table: bàn (không có hộc)
- jog: nhảy - tall # short: cao # thấp - window: cửa sổ
- run: chạy - big # little: to # nhỏ - door: cửa ra vào
- sleep: ngủ - round # square: tròn # vuông - school: lớp học
- fly: bay - red : đỏ - classroom: lớp học
- fly a kite: thả diều - white # black: đen # trắng - teacher: giáo viên
- open # close: mở # đóng - fat # thin : mập # ốm - nurse: y tá
- eat # drink: ăn # uống - yellow: màu vàng - farmer: nông dân
- jump rope: nhảy dây - purple: màu tím - police : cảnh sát
- buy: mua - blue: xanh da trời - shopkeeper: chủ tiệm
- come in # go out: đi vào # đi ra - green: xanh lá cây - driver :người lái xe
- sit down # stand up: ngồi # đứng - bad: xấu, tồi tệ - bag: cái cặp
- sing: hát - sad: buồn - bed: cái giường
- pour :rót - thirsty: khát - rainy :trời mưa
- ride a bicycle: lái xe đạp - happy: hạnh phúc - snowy :trời tuyết
B.Grammer (Ngữ pháp):
I / Đại từ nhân xưng Đại từ sở hữu Động từ TOBE
You Your are
Examples(Ví dụ): + A: What’s his name?( Tên của anh ấy là gì)
B: His name is Hung( Anh ấy là Hùng) + They are her friends (Họ là bạn của cô ấy)
*Chú ý: -Số ít thì không thêm s ở cuối danh từ( pencil, tree, bird,… )
-Còn số nhiều thì phải thêm s ở cuối danh từ( pencils, trees, birds,……)
-Một số từ không đếm được thì không thêm s vào từ cuối ( water(1), money(2)….)
Vocabulary: (1) water: nước (2)money: tiền
Trang 2
II / Câu khẳng định, câu phủ định, câu hỏi:
Trong tiếng Anh cũng như Tiếng Việt, có 3 loại câu thường gặp:
1.Câu khẳng định:
Examples: I like dogs.(Tôi thích con chó)
She hates spiders.(Cô ấy ghét loài nhện)
Notes: Ngôi thứ hai số ít (như: he, she, it) khi đi với các từ như:hate,love, like, want……
thì phải thêm s vào cuối những từ đó
2.Câu phủ định:
Example: +A: I don’t like fish (Tôi không thích cá)
B: I don’t like fish, too (Tôi cũng không thích cá).
+ She isn’t tired.(Cô ấy không mệt)
3.Câu hỏi:
Có hai dạng câu hỏi thường gặp là:
a> Câu hỏi thường có các từ để hỏi như: How, What, Where
Examples:
+ A: How many members are there in his family?
(Có bao nhiêu thành viên trong gia đình của anh ấy?) B: There are four members in his family (Có 4 thành viên)
+ A: What is your address ?( Địa chỉ của nhà bạn là ở đâu)
B: It’s Nguyen Sinh Cung Street.( Đường Nguyễn Sinh Cung)
+ A: Where do you live? (Bạn sống ở đâu)
B: I live in Hue City.(Mình sống ở thành phố Huế.
b> Câu hỏi khẳng định( Dạng câu hỏi Yes-No Question)
Example: + A: Are these dolls? (Đây là những con búp bê à?)
B: Yes, they are (Đúng vậy) hoặc No, they aren’t.(Không, chúng không phải)
+ A: Is that a white rabbit? (Kia có phải là một con thỏ trắng không)
B: Yes, it is ( Đúng vậy)
*Notice: Muốn hỏi lại để Khẳng định lại thêm 1 lần nữa, ta phải dùng đặt động từ TOBE
ra trước
Cấu trúc: TOBE(Is / Are) + Tân ngữ(S) + Danh từ(N)
Yes, S + TOBE ; No, S + TOBE + not
Examples:+ A: Are you a student?
B: Yes, I am hoặc No, I am not
III / Cấu trúc chỉ khả năng :
+ A: Can you swim?(Bạn có thể bơi được không?) + I can jump rope
+ A: Can you sing a song?(Bạn có thể hát 1 bài hát nào không?)
B: No, I cannot
Chú ý: Một số từ viết tắt
I am = I’m You are = You’re She is = She’s Cannot = can’t
IV/ Một số dạng câu hỏi thường gặp:
+ A: How’s the weather today?(Thời tiết hôm nay như thế nào?) B: It’s sunny Let’s play.(Trời nắng Cùng đi chơi nào)
+ A: What’s the matter? (Bạn bị làm sao thê?) B: I’m sick (Tôi bị cảm)
Trang 3A: That’s too bad Get better soon, (Thật là tồi tệ Mong bạn sớm khỏe lại) + A: Sorry I’m late (Xin lỗi Mình tới trễ)
B: Not at all (Không sao đâu)
A: This gift is for you (Đây là món quà dành tặng cho bạn.)
B: Oh! Thank you very much (Ồ! Cám ơn rất nhiều.)
A: You‘re welcome ( Không có gì.)
+ Happy birthday to you ( Chúc mừng sinh nhật)
V/ Hỏi ai đó đến từ đâu
WHERE + TOBE + S(chủ ngữ) + FROM ?
S + TOBE + FROM + England
Viet Nam Japan
Examples: + A: Where are you from?
B: I’m from Japan.
A: Are you from Japan?
B: Yes, I am What about you?
A: I’m from VietNam
VI/ Tại vì sao?
Example: + A: Why is he sad? ( Tại sao anh ấy buồng vậy?)
B: Because his mother is sick ( Bởi vì mẹ anh ấy bị cảm) + A: Are you tired? ( Bạn buồn đấy à?)
B: Yes, I am (Ừ!) A: Why? ( Tại sao vậy) B: Because I am sick ( Bởi vì tôi bị cảm.) A: Get better soon ( Mong bạn sớm khỏe lại.) + Mary is very happy because today is her birthday.
( Mary rất vui vì hôm nay là sinh nhật của cô ấy)
VII/ Ưa thích:
Example 1: A: What is your favourite food? ( Món ăn ưa thích của bạn là gì?)
B: My favourite food is fish? (Món ăn ưa thích của tôi là cá.) Example 2: A: I like milk What about you? ( Tôi thích sữa Còn bạn thì sao?)
B: I like orange juice It’s my favourite drink
( Tôi thích nước cam Nó là nước uống ưa thích của tôi A: Do you like hamburger? ( Bạn có thích ham-bơ-gơ không.)
B: Yes, I do Because it’s my favourite food
( Có chứ Bởi nó là món ăn ưa thích của tôi mà.)
Trang 4BÀI TẬP ÔN LUYỆN TỔNG HỢP THEO 2 GIÁO TRÌNH
LET’S LEARN ENGLISH
A TRẮC NGHIỆM:
Khoanh tròn vào từ có đáp án đúng:
1 I can speak
2 I want a
3 Are these your notebooks? No,
4 Do you like English? Yes, I
5 How many are there in your classroom?
B TỰ LUẬN:
Bài tập 1: Hãy điền từ còn thiếu vào ô trống
1/ ’s the weather today ?
2/ How many in your school?
3/ _ are you from?
4/ I’m I want water
5/ How _ she? She is fine
6/ the matter?
Bài tập 2 : Sắp xếp đoạn hội thoại sau sao cho hoàn chỉnh
…… Thank you very much
…… You’re welcome
… Happy birthday to you This gift is for you
…… I’m sorry I’m late
…… Not at all
Bài tập 3 : Dựa vào câu trả lời, em hãy viết ra câu hỏi:
1 A: ………?
B: I’m from Japan
2 A: ………?
B: I’m sick
3 A: ………?
B: She is my friend Her name’s Mary
4 A: ………?
B: I live in Hue
5 A: ………?
B: It’s sunny Let’s go
Bài tập 4: Dịch các từ sau sang tiếng Anh
b lấy ra :…………# để lại : ……… f ngồi xuống: ……… # đứng lên: …………
Trang 5c đi ra: ………… # đi vào: ……… g thích: ……… # ghét: ……….
d tròn: ………… # vuông: ……… h trắng: ………… # đen: …………
Bài tập 5: Nhìn tranh và viết từ bằng Tiếng Anh: 1 ……… 2 ………
3 ……… 4 ………
5 ……… 6 ………
7 ……… 8 ………
Bài tập 6: Viết 1 đoạn văn ngắn giới thiệu về bản thân em theo những mẫu hướng dẫn sau: Tên, tuổi? Về gia đình Học sinh trường? Thích, yêu và ghét những gì? Ở đâu? Khả năng ( múa, hát, bơi… )
Trang 6………
………
………
………
HẾT