UNIT 3: MY FRIENDS VOCABULARY Word Transcript Clas 1 active ['æk.tiv] adj tích cực, hăng hái, năng động 2 appearance [ə'piərəns] n vẻ bề ngoài; diện mạo; ngoại hình 3 barbecue ['bɑ:bikju
Trang 1
UNIT 3: MY FRIENDS VOCABULARY
Word
Transcript Clas
1 active ['æk.tiv] adj tích cực, hăng hái, năng động
2 appearance [ə'piərəns] n vẻ bề ngoài; diện mạo; ngoại hình
3 barbecue ['bɑ:bikju:] n Món thịt nướng barbecue
4 boring ['bɔ:riη] adj Buồn tẻ
Trang 2
5 Choir ['kwaiə] n Dàn đồng ca, đội hợp xướng
6 Clap
(one's
hands)
vỗ tay
7 competition [,kɔm.pi'ti.∫n] n Cuộc đua, cuộc thi
Tự tin, tin tưởng
Trang 3
9 curious ['kjuə.ri.əs] adj
tò mò, thích tìm hiểu
10 Do the
gardening
[də ðə:
'gɑ:dniη]
Làm vườn
11 firefighter ['faiə,fai.tə] n
lính chữa cháy, lính cứu hỏa
12 fireworks ['faiəwə:ks] n pháo hoa, pháo bông; cuộc đốt pháo
hoa
13 funny ['fʌn.i] adj buồn cười, thú vị
Trang 4
rộng rãi, hào phóng
15 museum [mju:'ziəm] n
Viện bảo tàng
16 Organize
organise
['ɔ:.gən.aiz] v tổ chức
17 patient ['pei∫nt] adj
Trang 5
Điềm tĩnh, kiên nhẫn, nhẫn nại
18 personality [,pə:sə'næl.ə.ti] n tính cách, cá tính
19 prepare [pri'peə] v
chuẩn bị
20 racing ['rei.siη] n
cuộc đua
21 reliable [ri'laiəbl] adj
đáng tin cậy
22 serious ['siə.ri.əs] adj
nghiêm túc
Trang 6
bẽn lẽn, hay xấu hổ
24 sporty ['spɔ:ti] adj
Dáng thể thao, khỏe mạnh
25 volunteer [,vɔl.ən'tiə] n người tình nguyện, tình nguyện viên
26 zodiac ['zou.di.æk] n Cung hoàng đạo