2 appearance [ə'piərəns] n vẻ bề ngoài; diện mạo; ngoại hình 3 barbecue ['bɑ:bikju:] n Món thịt nướng barbecue 4 boring ['bɔ:riη] adj Buồn tẻ 5 Choir ['kwaiə] n Dàn đồng ca, đội hợp xướn
Trang 1
UNIT 1: MY NEW SCHOOL
VOCABULARY
1 activity /æk'tiv.i.ti/ n Hoạt động
3 Boarding school / 'bɔ:.diɳ sku:l/ n Trường nội trú
4 classmate / 'kla:s.meit/ n Bạn cùng lớp
5 compass / 'kʌm.pəs/ n Com-pa
6 creative /kri'ei.tiv/ adj Sáng tạo
7 equipment /i'kwip.mənt/ n Thiết bị
8 excited /ik'sai.tid/ adj Phấn chấn, phấn khích
9 greenhouse / 'gri:n.haʊs/ n Nhà kính
11 international /',in.tə'næʃ.ən.əl/ adj Quốc tế
12 Interview /' 'in.tə.vju:/ n, v Phỏng vấn
14 knock /nɒk/ v Gõ (cửa)
15 Overseas /,əʊ.və'si:z/ n ,adv ở (nước ngoài)
16 Pocket money / 'pɒk.it'mʌn.i/ n Tiền túi, tiền riêng
18 Remember /ri'mem.bə(r) v Nhớ, ghi nhớ
19 Share /ʃeə(r)/ v Chia sẻ
20 Smart /sma:t/ adj Bảnh bao, sáng sủa
21 Surround /sə'raʊnd/ v Bao quanh
22 Swimming pool / 'swimiɳ pu:l/ n Bể bơi
* MỘT SỐ ĐỘNG TỪ Ở THÔNG DỤNG TRONG SÁCH GIÁO KHOA
1 listen /'lisn/ v Nghe
2 speak /spi:k/ v Nói
4 write / rait/ v Viết
6 complete /kəm'pli:t/ v Hoàn thành
8 check /tʃek/ v Kiểm tra
9 match / mætʃ/ v Nối, làm cho phù hợp
Trang 2
11 create /'kri:'eit/ v Tạo, tạo nên, tạo ra
12 repeat /' ri'pi:t/ v Nhắc lại
16 answer / 'an:sə/ v Trả lời, đáp lại
17 correct / kə'rekt/ v Sửa, sửa chữa
18 imagine /i'mædʒin/ v Tưởng tượng
21 describe /dis'craib/ v Mô tả
24 think /θiɳk/ v Nghĩ, suy nghĩ
25 number / 'nʌmbə/ v Đánh số, ghi số đếm
27 choose /tʃu:z/ v Chọn, lựa
28 sort out /sɔ:t aut v Tách ra
30 Perform /pə'fɔ:m/ v Trình diễn, thực hiện
31 underline / 'ʌndəlain/ v Gạch chân, gạch dưới
33 Rearrange / 'ri:əreindʒ/ v Sắp xếp lại
Trang 3
4 behind [bi'haind] pre sau, ở đằng sau
5 between [bi'twi:n] pre ở giữa
6 Chest of
drawers
[t∫est əv' drɔ:z ] n Ngăn kéo tủ
7 crazy ['krei.zi] adj Kì dị, lạ thường
8 cupboard ['kʌpbəd] n tủ ly
9 Department
store
[di'pɑ:tmənt stɔ:] n Cửa hàng bách hóa
10 dishwasher ['di∫,wɔ.∫ə] n máy rửa bát đĩa
Trang 5
15 kitchen ['kit∫.ən] n phòng bếp, nhà bếp
16 Living room ['li.viη ru:m] n Phòng khách
17 messy ['mesi] adj lộn xộn, bừa bộn
18 microwave ['mai.krə.weiv] n Lò vi sóng
20 Next to [nekst tu:] pre ở cạnh
Trang 6
21 sofa ['sou.fə] n ghế xôfa, ghế tràng kỷ
22 Stilt house ['stilt haus] n Nhà sàn
23 Under ['ʌn.də(r)] pre Phía dưới, ở bên dưới
24 wardrobe ['wɔ:.drəub] n Tủ đựng quần áo
Trang 7
2 appearance [ə'piərəns] n vẻ bề ngoài; diện mạo; ngoại hình
3 barbecue ['bɑ:bikju:] n Món thịt nướng barbecue
4 boring ['bɔ:riη] adj Buồn tẻ
5 Choir ['kwaiə] n Dàn đồng ca, đội hợp xướng
Trang 9lính chữa cháy, lính cứu hỏa
12 fireworks ['faiəwə:ks] n pháo hoa, pháo bông; cuộc đốt pháo
hoa
Trang 1225 volunteer [,vɔl.ən'tiə] n người tình nguyện, tình nguyện viên
26 zodiac ['zou.di.æk] n Cung hoàng đạo
Trang 132 backyard [,bæk'jɑ:d] n sân sau
3 cathedral [kə'θi:drəl] n nhà thờ lớn, thánh đường
Adj
tiện lợi, thuận tiện
sự tiện lợi, sự thuận tiện[một cách] tiện lợi, [một cách] thuậntiện
bất tiện, phiền phức
5 crowded /kraʊdid/ Adj đông đúc, đông người
Trang 14thích, ưa > <
không ưa, ghét
7 exciting /ik'sai.tiη/ Adj Thú vị, lí thú, hứng thú
8 fantastic /fæn'tæstik/ Adj kỳ diệu; tuyệt vời
9 historic /hi'stɒr.ik/ Adj Cổ, cổ kính, có tính chất lịch sử
10 incredibly /in'kred.i.bli/ Adv Đáng kinh ngạc, đến nỗi không ngờ,
khó tin
11 memorial /mə'mɔ:ri.əl/ n đài tưởng niệm
12 modern /'mɒd.ən/ Adj hiện đại
13 pagoda /pə'gəu.də/ n Ngôi chùa
14 peaceful /'pi:s.fəl/ Adj yên tĩnh, bình lặng
15 polluted /pə'lu:tid/ Adj ô nhiễm
16 quiet /'kwaiət/ Adj yên lặng, yên tĩnh; êm ả
17 Railway
station
/'reil.wei 'stei.∫ən/ n Ga tàu hỏa
18 square /skweə[r]/ n Quảng trường
19 statue /'stæt∫u:/ n bức tượng
Trang 15
20 suburb /'sʌb.ɜ:d/ n vùng ngoại ô
21 temple /'tem.pl/ n đền, điện, miếu
22 terrible /'terəbl/ adj Tồi tệ
23 workshop /'wɜ:k∫ɒp/ n Phân xưởng (sản xuất, sữa chữa)
UNIT 5: NATURAL WONDERS OF THE WORLD
VOCABULARY
Word
Transcript Clas
Trang 16
2 backpack /'bæk.pæk/ n cái balô
ủng, bốt
a pair of boots: một đôi ủng
5 cuisine /kwi'zi:n/ n Kĩ thuật nấu ăn, nghệ thuật ẩm thực
6 desert /'dez.ət/ n Sa mạc
Trang 1712 mountain /'maʊn.tin/ n Núi
13 plaster /'plɑ:stə[r]/ n băng dính, băng keo
14 rock /rɒk/ n Hòn đá, phiến đá
Trang 18
15 thrilling /'θril.iɳ/ adj Gây hồi hộp
16 torch /tɔ:t∫/ n đèn pin
17 travel agent /'trævl ei.dʒənt/ n Công ty du lịch
18 valley /'væl.i/ n thung lũng
19 waterfall /'wɔ:təfɔ:l/ n thác nước
20 windsurfing /'wind,sɜ:fiŋ/ n Môn thể thao lướt ván buồm
21 wonder /'wʌn.də[r]/ n kỳ quan
Trang 19
2 calendar /'kæl.in.dər/ n lịch
3 celebrate /'sel.i.breit/ v kỷ niệm
4 cool down /ku:l 'daʊn/ v Làm mát
5 decorate /'dek.ə.reit/ v trang hoàng, trang trí
6 Dutch /dʌt∫/ n/adj Người Hà Lan/tiếng Hà Lan
7 empty out /'emp.ti aʊt/ v Đổ(rác)
9 feather /'feð.ər/ n Lông(gia cầm)
10 first-footer /'fə:stfut.ə(r)/ n người xông đất, người xông nhà
Trang 20
12 korean /kə'ri:ən/ n/adj người/ tiếng Hàn Quốc/ Triều
tiên
13 luck-money /'lʌk mʌni/ n đồng tiền lì xì/ cầu may
14 Peach blossom /pi:tʃ'blɔs.əm/ n hoa đào
15 remove /ri'mu:v/ v Rũ bỏ, dời đi, di chuyển
Trang 21
Tiếng Thái