1. Trang chủ
  2. » Trung học cơ sở - phổ thông

Từ vựng tiếng anh 8

37 1,6K 1

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 37
Dung lượng 1,38 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

assistant /əˈsɪstənt/ n người phụ tá 0come up with /kʌm ʌp wɪð/ v sản sinh ra 0device /dɪˈvʌɪs/ n thiết bị, dụng cụ, máy móc 0demonstrate /ˈdɛmənstreɪt/ v biểu diễn 0countless /ˈkaʊntlɪs

Trang 1

Unit 1: MY FRIENDS

2 LISTEN AND READ

English Pronunciation Class Meaning entry

seem /siːm/ v có vẻ như, dường như 0next-door /nɛkst dɔː/ adj kế bên, sát vách 0photograph /ˈfəʊtəgrɑːf/ n bức ảnh (chụp) 0

3 SPEAK

person /ˈpəːs(ə)n/ n người (số ít) 1

blond /blɒnd/ adj vàng hoe (tóc) 1

turn /təːn/ n lần, lượt, phiên 2

build /bɪld/ n dáng người 2

straight /streɪt/ adj thẳng 2

dark /dɑːk/ adj tối, đen 2

fair /fɛː/ adj vàng hoe (tóc) 2

người yêu quí 0

5 READ

character /ˈkarəktə/ n tính nết, tính cách 0sociable /ˈsəʊʃəb(ə)l/ adj dễ gần gũi, dễ chan hoà, hoà đồng 0extremely /ɪkˈstriːmli, ɛk-/ adv vô cùng, cực kỳ 0

Trang 2

generous /ˈdʒɛn(ə)rəs/ adj rộng lượng, rộng rãi, hào phóng 0orphanage /ˈɔːf(ə)nɪdʒ/ n trại mồ côi 0hard-

working /hɑːd ˈwəːkɪŋ/ adj chăm chỉ 0

unlike /ʌnˈlʌɪk/ adj, prep không giống như 0reserved /rɪˈzəːvd/ adj kín đáo, dè dặt 0

quiet /ˈkwʌɪət/ n sự yên tĩnh, im lặng 0

joke /dʒəʊk/ n lời nói đùa, chuyện đùa 0sense of

humor /sɛns ɒv ˈhjuːmə/ n tính hài hước 0annoy /əˈnɔɪ/ v làm khó chịu, làm bực mình 0although /ɔːlˈðəʊ, ɒl-/ prep mặc dù 0

exam /ɪgˈzam, ɛg-/ n kỳ thi, cuộc thi 1

6 WRITE

appearance /əˈpɪər(ə)ns/ n diện mạo 1

humorous /ˈhjuːm(ə)rəs/ adj khôi hài 1

helpful /ˈhɛlpfʊl, -f(ə)l/ adj hay giúp đỡ 1

prompt /prɒm(p)t/ n sự gợi ý 2

7 LANGUAGE FOCUS

Trang 3

simple /ˈsɪmp(ə)l/ adj đơn, đơn giản 0

general /ˈdʒɛn(ə)r(ə)l/ adj tổng quát 0

infinitive /ɪnˈfɪnɪtɪv/ n nguyên thể 0

paragraph /ˈparəgrɑːf/ n đoạn văn 1

bracket /ˈbrakɪt/ n dấu ngoặc đơn 1

introduce /ɪntrəˈdjuːs/ v giới thiệu 1

planet /ˈplanɪt/ n hành tinh 2

Mercury /ˈməːkjʊri/ n sao Thuỷ 2

groceries /ˈgrəʊs(ə)riz/ n tạp phẩm 4

lift /lɪft/ v nâng, nhấc lên 4

Unit 2: MAKING ARRANGEMENTS

1 GETTING START

object /ˈɒbdʒɪkt, -dʒɛkt/ n đồ vật 0

fax machine /faks məˈʃiːn/ n máy fax 0

mobile /ˈməʊbʌɪl/ adj di động 0

2 LISTEN AND READ

dream /driːm/ n, v giấc mơ, mơ 0

downstairs /daʊnˈstɛːz/ adv ở tầng dưới 0

Trang 4

assistant /əˈsɪst(ə)nt/ n người phụ tá 0

come up with /kʌm ʌp wɪð/ v sản sinh ra 0device /dɪˈvʌɪs/ n thiết bị, dụng cụ, máy móc 0demonstrate /ˈdɛmənstreɪt/ v biểu diễn 0countless /ˈkaʊntlɪs/ adj vô số, vô kể 0exhibition /ɛksɪˈbɪʃ(ə)n/ n cuộc triển lãm, trưng bày 0commercial /kəˈməːʃ(ə)l/ adj (thuộc) buôn bán,

successfully /səkˈsɛsfʊli, -f(ə)l-/ adj thành công 2nor /nɔː, nə/ prep cũng không, và cũng không 2

Trang 5

chore /tʃɔː/ n công việc trong nhà, việc vặt 0

2 LISTEN AND READ

Trang 6

teaspoon /ˈtiːspuːn/ n muỗng cà phê 0

yummy /ˈjʌmi/ excl ngon tuyệt 0

injure /ˈɪndʒə/ v làm bị thương, chấn thương 0

6 WRITE

Trang 7

himself /hɪmˈsɛlf/ pron chính/bản thân anh ấy 3herself /həːˈsɛlf/ pron chính/bản thân cô ấy 3ourselves /aʊəˈsɛlvz/ pron chính/bản thân chúng tôi 3

yourselves /jɔːˈsɛlf, jʊə-, jə-/ pron chính/bản thân các bạn 3themselves /ð(ə)mˈsɛlvz/ pron chính/bản thân họ 3

Unit 4: OUR PAST

1 GETTING START

belong /bɪˈlɒŋ/ v thuộc về 0

2 LISTEN AND READ

used to /juːzd tə, tʊ , tuː/ v đã từng 0great-

Trang 8

lit /lɪt/ v2 thắp sáng, châm lửa (v1: light) 0

foolish /ˈfuːlɪʃ/ adj dại dột, ngu ngốc 0

discover /dɪˈskʌvə/ v khám phá, phát hiện 0

excitedly /ɪkˈsʌɪtɪdli/ adv hào hứng, phấn khởi 0

amazement /əˈmeɪzm(ə)nt/ n sự kinh ngạc 0

5 READ

upset /ʌpˈsɛt/ v buồn phiền, thất vọng 0

magically /ˈmadʒɪk(ə)li/ adv kì diệu 0

rag /rag/ n quần áo rách, vải vụn 0

immediately /ɪˈmiːdɪətli/ adv ngay lập tức 0

6 WRITE

escape /ɪˈskeɪp, ɛ-/ v trốn thoát 1

nearby /ˈnɪəbʌɪ, nɪəˈbʌɪ/ adj, adv ở gần 1

Trang 9

habit /ˈhabɪt/ n thói quen 0

2 LISTEN AND READ

excellent /ˈɛks(ə)l(ə)nt/ adj xuất sắc 0

Spanish /ˈspanɪʃ/ n tiếng Tây Ban Nha 0pronunciation /prəˌnʌnsɪˈeɪʃ(ə)n/ n cách phát âm 0

Trang 10

co-operation /kəʊˌɒpəˈreɪʃ(ə)n/ n sự hợp tác 0

comprehension /kɒmprɪˈhɛnʃ(ə)n/ n sự hiểu 0encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ, ɛn-/ v khuyến khích, động viên 0

appreciate /əˈpriːʃɪeɪt, -sɪ-/ v cảm kích, đánh giá cao 0

Unit 6 THE YOUNG PIONEER CLUB

1 GETTING START

handicap /ˈhandɪkap/ n, v khuyết tật 0

2 LISTEN AND READ

secretary /ˈsɛkrɪt(ə)ri/ n thư kí 0

enroll /ɪnˈrəʊl, ɛn-/ v đăng kí vào học 0

application /aplɪˈkeɪʃ(ə)n/ n việc nộp đơn 0

fill out /fɪl aʊt/ v điền (vào mẫu đơn) 0

outdoor /ˈaʊtdɔː/ adj ngoài trời 0

interest /ˈɪnt(ə)rɪst/ n mối quan tâm, sở thích 2

3 SPEAK

favor /ˈfeɪvə/ n ân huệ, đặc ân 0

certainly /ˈsəːt(ə)nli, -tɪn-/ adv chắc chắn 0

assistance /əˈsɪst(ə)ns/ n sự giúp đỡ 0

receptionist /rɪˈsɛpʃ(ə)nɪst/ n tiếp tân 0

appropriate /əˈprəʊprɪət/ adj thích hợp 0

situation /sɪtjʊˈeɪʃ(ə)n/ n tình huống 0

Trang 11

4 LISTEN

unite /juːˈnʌɪt/ v đoàn kết 0

peace /piːs/ n nền hoà bình 0

citizenship /ˈsɪtɪzənˌʃɪp/ n quyền công dân 0

personality /pəːsəˈnalɪti/ n nhân cách, tính cách 0ever since /ˈɛvə sɪns/ adv suốt từ đó 0principle / ˈprɪnsɪp(ə)l/ n nguyên tắc 0optional /ˈɒpʃ(ə)n(ə)l/ adj tuỳ chọn 2

6 WRITE

notice /ˈnəʊtɪs/ n thông báo 1

participate /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ v tham gia 1

sidewalk /ˈsʌɪdwɔːk/ n vỉa hè 1

register /ˈrɛdʒɪstə/ v đăng kí 1

bank /baŋk/ n bờ (sông, hồ) 2

Trang 12

class /klɑːs/ n buổi học, giờ học 2

Unit 7: MY NEIBORHOOD

1 GETTING START

grocery /ˈgrəʊs(ə)ri/ n tạp phẩm 0

wet market /wɛt ˈmɑːkɪt/ n chợ cá, rau… 0

2 LISTEN AND READ

since /sɪns/ prep, conj từ (khi, lúc) 0close by /kləʊs bʌɪ/ adv gần, ở gần 0

pancake /ˈpankeɪk/ n bánh bột mì, trứng, bơ rán 2 mặt 0

3 SPEAK

clerk /klɑːk/ n thư kí, giao dịch viên 1parcel /ˈpɑːs(ə)l/ n bưu kiện, gói 1airmail /ˈɛːmeɪl/ n thư (gửi bằng) đường hàng không 1surface

mail / ˈsəːfɪs meɪl/ n thư (gửi bằng) đường bộ, thuỷ 1

brochure /ˈbrəʊʃə, brɒˈʃʊə/ n cuốn sách mỏng, tờ rơi 2charge /tʃɑːdʒ/ n giá tiền, tiền phải trả 2

Trang 13

4 LISTEN

newcomer /ˈnjuːkʌmə/ n người mới đến 1millennium /mɪˈlɛnɪəm/ n nghìn năm, thiên niên kỷ 1cinema /ˈsɪnɪmə, -mɑː/ n rạp chiếu phim 1performance /pəˈfɔːm(ə)ns/ n sự trình diễn 1

pm /piːˈɛm/ adv (post meridiem) quá trưa, chiều, tối 1photographer /fəˈtɒgrəfə/ n nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh 1suggest /səˈdʒɛst/ v đề nghị, gợi ý 1

5 READ

mall /mal, mɔːl, mɒl/ n phố buôn bán lớn 0

especially /ɪˈspɛʃ(ə)li, ɛ-/ adv đặc biệt là 0

air-condition /ɛː kənˈdɪʃ(ə)n/ v điều hoà không khí 0specialty /ˈspɛʃ(ə)lti/ n chuyên ngành, đặc sản 0

Trang 14

7 LANGUAGE FOCUS

comparison /kəmˈparɪs(ə)n/ n sự so sánh 0

been /biːn/ v3 là, thì, ở (be-was/were) 1

through / θruː/ prep, adv nhờ, bởi, qua 4

pocket-watch /ˈpɒkɪt wɒtʃ/ n đồng hồ bỏ túi 5wristwatch /ˈrɪs(t)wɒtʃ/ n đồng hồ đeo tay 5

Unit 8: COUNTRY LIFE AND CITY LIFE

1 GETTING START

entertainment /ɛntəˈteɪnm(ə)nt/ n sự giải trí 0

2 LISTEN AND READ

permanently /ˈpəːm(ə)nəntli/ adv vĩnh viễn, mãi mãi 0

remote /rɪˈməʊt/ adj xa xôi, hẻo lánh 0facility /fəˈsɪlɪti/ n cơ sở vật chất 0accessible /əkˈsɛsɪb(ə)l/ adj có thể được sử dụng, có thể tiếp

Trang 15

offer /ˈɒfə/ v cung cấp 0

5 READ

rural /ˈrʊər(ə)l/ adj (thuộc) nông thôn 0well-paying /wɛl peɪɪŋ/ adj lương cao 0plentiful /ˈplɛntɪfʊl, -f(ə)l/ adj nhiều 0struggle /ˈstrʌg(ə)l/ n, v cuộc đấu tranh, đấu tranh 0

urban /ˈəːb(ə)n/ adj (thuộc) đô thị, thành phố 0government /ˈgʌv(ə)nˌm(ə)nt, ˈgʌvəm(ə)nt/ n chính quyền 0

6 WRITE

outline /ˈaʊtlʌɪn/ n dàn ý 1

7 LANGUAGE FOCUS

Trang 16

boat /bəʊt/ n tàu, thuyền 1

ship /ʃɪp/ n, v tàu; chuyên chở bằng đường biển 1

rainforest /ˈreɪnfɒrɪst/ n rừng mưa nhiệt đới 2violin /vʌɪəˈlɪn, ˈvʌɪəlɪn/ n đàn viôlông, vĩ cầm 2

balcony /ˈbalkəni/ n ban công, bao lơn 5

Unit 9: A FIRST AID COURSE

1 GETTING START

first aid /fəːst eɪd/ n sơ cứu 0

course /kɔːs/ n cách giải quyết 0

bleed /bliːd/ n, v sự chảy máu, chảy máu 0

sting /stɪŋ/ n vết cắn (của ong, rắn) 0

2 LISTEN AND READ

emergency /ɪˈməːdʒ(ə)nsi/ n tình trạng khẩn cấp, cấp cứu 0

Trang 17

ambulance /ˈambjʊl(ə)ns/ n xe cứu thương 0

handkerchief /ˈhaŋkətʃɪf/ n khăn tay 0

promise /ˈprɒmɪs/ v, n hứa, lời hứa 0

eye chart /ʌɪ tʃɑːt/ n bảng đo thị lực 0paramedic /ˌparəˈmɛdɪk/ n người hộ lý 0

Trang 18

elevate /ˈɛlɪveɪt/ v nâng lên 0feet /fiːt/ n bàn chân (số nhiều) 0

overheat /əʊvəˈhiːt/ v làm cho nóng quá 0

cool /kuːl/ v làm mát, làm nguội 0minimize /ˈmɪnɪmʌɪz/ v giảm đến mức tối thiểu 0tissue /ˈtɪʃuː, ˈtɪsjuː/ n mô (sinh học) 0

treatment /ˈtriːtm(ə)nt/ n cách điều trị 0

entrance /ˈɛntr(ə)ns/ n sự gia nhập 1

Trang 19

airport /ˈɛːpɔːt/ n sân bay 2

hang /haŋ/ v treo (v2: hung v3: hung) 4

Unit 10: RECYCLING

1 GETTING START

reduce /rɪˈdjuːs/ v giảm, cắt giảm 0

reuse /riːˈjuːz/ v tái sử dụng 0

wrap /rap/ n, v gói, bọc 0

fertilizer /ˈfəːtɪlʌɪzə/ n phân bón 0

matter /ˈmatə/ n chất, vật chất 0

2 LISTEN AND READ

representative /rɛprɪˈzɛntətɪv/ n người đại diện 0

fabric /ˈfabrɪk/ n vải 0

compost /ˈkɒmpɒst/ n phân xanh 0

attract /əˈtrakt/ v thu hút, lôi cuốn 0sunlight /ˈsʌnlʌɪt/ n ánh sáng mặt trời 0

Trang 20

nowadays /ˈnaʊədeɪz/ n, adv ngày nay 0

milkman /ˈmɪlkmən/ n người bán sữa 0

refill /riːˈfɪl/ làm cho đầy lại 0

glassware /ˈglɑːswɛː/ n đồ thuỷ tinh 0

fax /faks/ v gửi bằng máy fax 0

Trang 21

mash /maʃ/ v tán nhuyễn 1

firmly /fəːmli/ adv vững chắc, kiên quyết 1

leaves /liːvz/ n (pl) lá (số ít: leaf) 2

7 LANGUAGE FOCUS

detergent /dɪˈtəːdʒ(ə)nt/ n chất tẩy rửa 1

completely /kəmˈpliːtli/ adv hoàn toàn 1certain /ˈsəːt(ə)n, -tɪn/ adj một chút 1specific /spəˈsɪfɪk/ adj riêng biệt 1

relieved /rɪˈliːvd/ adj cảm thấy bớt căng thẳng 4congratulation /kəngratjʊˈleɪʃ(ə)n/ n sự chúc mừng 4

Trang 22

Unit 11: TRAVELLING AROUND VIET NAM

1 GETTING START

place of interest /pleɪs ɒv ˈɪnt(ə)rɪst/ n danh lam thắng cảnh 0

2 LISTEN AND READ

mind /mʌɪnd/ v cảm thấy phiền lòng 0

farmland /ˈfɑːmland/ n đất nông nghiệp 2

3 SPEAK

reply /rɪˈplʌɪ/ n, v sự trả lời, trả lời 0

go ahead /gəʊ əˈhɛd/ v bắt đầu làm cái gì không do dự 0would rather /ˈ wʊd rɑːðə/ v thích hơn 0

approx /əˈprɒks/ adv khoảng (viết tắt của approximately) 0vegetarian /vɛdʒɪˈtɛːrɪən/ adj chay, ăn chay 0revolutionary /rɛvəˈluːʃ(ə)n(ə)ri/ adj cách mạng 0botanical /bəˈtanɪkl/ adj (thuộc) thực vật học 0

Trang 23

oceanic /ˌəʊsɪˈanɪk, -ʃɪ-/ adj (thuộc) đại dương 0

southern /ˈsʌð(ə)n/ adj (thuộc) phía nam 0eternal /ɪˈtəːn(ə)l, iː-/ adj vĩnh viễn 0

mountainous /ˈmaʊntɪnəs/ adj có núi, nhiều núi 0tribal /ˈtrʌɪb(ə)l/ adj (thuộc) bộ lạc 0

recognize /ˈrɛkəgnʌɪz/ v công nhận, nhận ra 0UNESCO /juːˈnɛskəʊ/ n tổ chức GD, KH & VH của LHQ 0

magnificent /magˈnɪfɪs(ə)nt/ adj lộng lẫy, đầy ấn tượng 0

various /ˈvɛːrɪəs/ adj nhiều thứ khác nhau 0

Trang 24

climb /climb/ v trèo 2

6 WRITE

chronological /krɒnəˈlɒdʒɪk(ə)l/ adj theo trình tự thời gian 1

7 LANGUAGE FOCUS

participle /ˈpɑːtɪsɪp(ə)l, pɑːˈtɪsɪp(ə)l/ n động tính từ, phân từ 2

Unit 12: A VACATION ABROAD

1 GETTING START

Britain /ˈbrɪt(ə)n/ n Liên hiệp Anh (Anh, Xcốt-len và 0

Trang 25

sightseeing /ˈsʌɪtsiːɪŋ/ n cuộc tham quan 0

single /ˈsɪŋg(ə)l/ adj đơn (chỉ có một) 0

gallery /ˈgal(ə)ri/ n phòng trưng bày 0

4 LISTEN

report /rɪˈpɔːt/ n bản tin, bản dự báo 0

minus /ˈmʌɪnəs/ prep, adj âm, dưới số 0 0

Trang 26

volcano /vɒlˈkeɪnəʊ/ n núi lửa 0lava /ˈlɑːvə/ n dung nham, nham thạch 0overhead /əʊvəˈhɛd/ adv phía trên đầu 0fisherman /ˈfɪʃəmən/ n người đánh cá 0

liberty /ˈlɪbəti/ n sự tự do, quyền tự do 0

Empire State /ˈɛmpʌɪə steɪt/ n bang New York 0

mailman /ˈmeɪlmən/ n người đưa thư 2

drum /drʌm/ n trống, tiếng trống 2

Unit 13: FESTIVALS

1 GETTING START

Trang 27

pottery /ˈpɒt(ə)ri/ n đồ gốm 0

fond /fɒnd/ adj thích 0

2 LISTEN AND READ

festival /ˈfɛstɪv(ə)l/ n lễ hội 0

teammate /ˈtiːmmeɪt/ n đồng đội 0

winner /ˈwɪnə/ n người thắng cuộc 0separate /ˈsɛpəreɪt/ v tách ra 0

3 SPEAK

preparation /ˌprɛpəˈreɪʃ(ə)n/ n sự chuẩn bị 1

pomegranate /ˈpɒmɪgranɪt/ n quả lựu 1

4 LISTEN

marigold /ˈmarɪgəʊld/ n cúc vạn thọ 1spring roll /sprɪŋ rəʊl/ n chả giò 1

Trang 28

blossom /ˈblɒs(ə)m/ n hoa 1

pick up /pɪk ʌp/ v mua (rẻ hoặc may mắn) 1

watermelon /ˈwɔːtəmɛlən/ n dưa hấu 1

5 READ

throughout /θruːˈaʊt/ prep, adv khắp 0

America /əˈmerɪkə/ n châu Mĩ, nước Mĩ 0

Englishman /ˈɪŋglɪʃmən/ n người Anh (đàn ông) 0

special / ˈspɛʃ(ə)l/ n điểm đặc biệt 0

6 WRITE

Trang 29

councilor /ˈkaʊns(ə)lə/ n ủy viên hội đồng 1

communal /ˈkɒmjʊn(ə)l, kəˈmjuː-/ adj công, chung 1

7 LANGUAGE FOCUS

whether /ˈwɛðə/ prep có không, xem xem 1

holy /ˈhəʊli/ adj linh thiêng, thánh 1

2 LISTEN AND READ

clue /kluː/ n manh mối 0

3 SPEAK

barrier reef /ˈbarɪə riːf/ n vỉa san hô 1

4 LISTEN

Trang 30

5 READ

Iraq /ɪˈrɑːk, ɪˈrak/ n nước Irắc 0Zeus /zjuːs/ n thần Dớt, thần vương 0

survive /səˈvʌɪv/ v sống sót, tồn tại 0originally /əˈrɪdʒɪn(ə)li/ adv đầu tiên 0

6 WRITE

grand canyon /grand ˈkanjən/ n đại vực 1

Trang 31

ranger /ˈreɪn(d)ʒə/ n người bảo vệ 1hike /hʌɪk/ n cuộc đi bộ đường dài 1national /ˈnaʃ(ə)n(ə)l/ adj (thuộc) quốc gia 1original /əˈrɪdʒɪn(ə)l, ɒ-/ adj đầu tiên 1inhabitant /ɪnˈhabɪt(ə)nt/ n dân cư 1

civil /ˈsɪv(ə)l, -ɪl/ adj (thuộc) thường dân 1

expedition /ɛkspɪˈdɪʃ(ə)n/ n đoàn thám hiểm 1Nepalese /ˌnɛpəˈliːz/ adj (thuộc) Nêpan 1additional /əˈdɪʃ(ə)n(ə)l/ adj thêm 3

turn on /təːn ɒn/ v bật lên (bằng cách xoay) 0

Trang 32

under /ˈʌndə/ prep đang, trong 0guarantee /gar(ə)nˈtiː/ n sự bảo hành 0

3 SPEAK

express /ɪkˈsprɛs, ɛk-/ v phát biểu 1disagree /dɪsəˈgriː/ v không đồng ý 1unnecessary /ʌnˈnɛsəs(ə)ri/ adj không cần thiết 1entertaining /ɛntəˈteɪnɪŋ/ adj vui thú 1

challenging /ˈtʃalɪn(d)ʒɪŋ/ adj thử thách 1amusing /əˈmjuːzɪŋ/ adj vui, buồn cười 1time-consuming /tʌɪm kənˈsjuːmɪŋ/ adj tốn thời gian 1

programmer /ˈprəʊgramə/ n người lập trình 0

sequence /ˈsiːkw(ə)ns/ v nối tiếp nhau 0

particular /pəˈtɪkjʊlə/ adj riêng biệt 0

triangle /ˈtrʌɪaŋg(ə)l/ n hình tam giác 0

5 READ

Trang 33

user /ˈjuːzə/ n người dùng 0

requirement /rɪˈkwʌɪəm(ə)nt/ n sự yêu cầu 0freshmen /ˈfrɛʃmən/ n sinh viên năm nhất 0college /ˈkɒlɪdʒ/ n trường cao đẳng/đại học/chuyên nghiệp 0campus /ˈkampəs/ n khuôn viên trường đại học/cao đẳng 0

restrict /rɪˈstrɪkt/ v giới hạn, hạn chế 0

difference /ˈdɪf(ə)r(ə)ns/ n sự khác nhau 0post /pəʊst/ v đưa thông tin lên mạng 0

6 WRITE

monitor /ˈmɒnɪtə/ v theo dõi 1

icon /ˈʌɪkɒn, -k(ə)n/ n biểu tượng, kí hiệu 1

remove /rɪˈmuːv/ v bỏ ra, tháo ra 2

Trang 34

papyrus /pəˈpʌɪrəs/ n cây cói giấy 0

official /əˈfɪʃ(ə)l/ n quan, viên chức 0

Arab /ˈarəb, ˈeɪrab/ n người Ả rập 0

Frenchman /ˈfrɛn(t)ʃmən/ n người Pháp (đàn ông) 0

2 LISTEN AND READ

behave /bɪˈheɪv/ v cư xử (cho phải phép) 1ingredient /ɪnˈgriːdɪənt/ n thành phần 2

3 SPEAK

Trang 35

facsimile /fakˈsɪmɪli/ n máy fax 1

4 LISTEN

procedure /prəˈsiːdʒə/ n phương pháp 1

almost /ˈɔːlməʊst/ adv hầu như, gần như 1

vat /vat/ n thùng to, bể, chum 1

closely /kləʊsli/ adv kỹ lưỡng 1

5 READ

ping /pɪŋ/ n âm thanh sắc gọn (vật cứng với vật cứng) 0

chug /tʃʌg/ n, v tiếng nổ bình bịch, nổ bình bịch 0

vroom /vruːm/ n, v tiếng rồ động cơ, rồ máy 0boom /buːm/ n, v tiếng nổ bùm, nổ bùm 0automatically /ɔːtəˈmatɪk(ə)li/ adv tự động 2

Trang 36

7 LANGUAGE FOCUS

foreign /ˈfɒrɪn/ adj (thuộc) nước ngoài 2

zipper /ˈzɪpə/ n dây kéo (phéc mơ tuya) 3

fountain /ˈfaʊntɪn/ n ống mực (viết máy) 3

Trang 37

xerography /zɪəˈrɒgrəfi, zɛ-/ n phương pháp in chụp khô, tĩnh điện 3

optical /ˈɒptɪk(ə)l/ n (thuộc) quang học 4

Ngày đăng: 02/06/2015, 22:48

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w