1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

bài tập bất phương trình (3)

7 431 4

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 245,82 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

V MỘT SỐ PP KHÁC GIẢI BẤT PHƯƠNG TRÌNH

Bài 1: Giải các bất phương trình sau:

a)

2

4

x

+ + − ≤ − b) 1+ −x 1− ≤x x

Bài 2: Giải các bất phương trình sau:

a)

1 2( 1)

2

1

1 2 4 2

− + +

Bài 3: Giải các bất phương trình sau:

a) x+ + − − ≤2 x2 x 2 3x−2 b)

2

12 8

2 4 2 2

9 16

x

x

− + − − >

+

Bài 4: Giải các bất phương trình sau:

a) x+ +9 2x+ >4 5

HD: Dùng pp hàm số, nhận thấy vế trái đồng biến, mà f(0) = 5 nên bất phương trình có nghiệm x > 5

b) 2 x3+ − x2 4 x + + ≥ 4 x x2+ 2

HD:

2

2

Bài 5: Giải các bất phương trình sau:

a)

2

51 2

1 1

− − <

x x

2

− +x x− ≥

x

c) x− ≥1 x( x− −1 x) + x2−x d) 2− ≤ 2+

Bài 6: Giải các bất phương trình sau:

a) − + + ≥ 4 − +

2 3 x 2 x 2 3 (3 x 2)( x 2) b) 2− ≥ 2−

c) (4 x − 1) x3+ ≤ 1 2 x3+ 2 x + 1

Bài 7: Giải bất phương trình:

2

1

2 1

x

x

− − −

Hướng dẫn giải:

Điều kiện:

2

2



2

2

2

( 1) 1 1

1 1

0

1

3 (3 1)

8 5 1 0

x

x

− +

≥ ∨ ≤

Bài 8: Giải các bất phương trình sau:

09 BẤT PHƯƠNG TRÌNH – P3

Thầy Đặng Việt Hùng

Trang 2

1)

2

2

x

2x 3

x 1 1

> +

x − 2x − + 8 2x − 4x 1 11 + ≥ (3)

5)

2

x

2

11) x 2 5 x 1

+ − − ≥

12)

2

3 x

(12)

H ướ ng d ẫ n gi ả i:

1) Đ i ề u ki ệ n: x 1

x 1 1

≥ −



+ ≠

≥ −

⇔(1)   + +   > +

+ −

2

⇔ + + + + > + ⇔ 2 x 1 + − ( x 1 + > ) 0

⇔ x 1 2 + − x 1 + > 0

> −





> −



+ <



x 1 4

> −

+ <

> −

<

Kết hợp điều kiện, có tập nghiệm bất phương trình (1) là S = ( − 1 ; 3 \ 0 ) { }

Trang 3

2) Điều kiện:

2

2

− ≥

1 x 2 1 x

2

  ≥

  ≤ −





1

2 1

2

⇔(2) − 2 + 2 − < +

x 1 0

+ >





> −



> −





>

>

>



− >

>

− ≠

 2

>

≠ ±

>

Kết hợp điều kiện, có tập nghiệm bất phương trình (2) là S =    1 ; 2 \ 1    { }

Đặt: = − ( )2 ≥

⇔(3) t − + 9 2t 1 11 − ≥ ⇔ − + − + t 9 2t 1 2 t − 9 2t 1 121 − ≥

2 2t 19t 9 131 3t



⇔   − >





131 3t 0

t 9

131 3t 0

t 9

2

131 t

3 131

3

⇔  

≤ <



Trang 4

t

3

131

9 t

3

25 t 685

≤ <

≤ ≤

131 t

3 131

3

 ≤ <



⇔ ≥ t 25

x 1 − ≥ 25 ⇔   − ≥

− ≤ −

x 1 5

x 1 5

≤ −

Kết luận: tập nghiệm bất phương trình (3) là S = ( −∞ − ∪ ; 4 ] [ 6 ; + ∞ )

4) Điều kiện:

2

2

2

− ≥





2

2

x 1

   ≤ −

− ≤

− ≥ −

⇔ ≥ x 1

Kết luận: t ậ p nghi ệ m b ấ t ph ươ ng trình (4) là S = [ 1 ; + ∞ )

5) Đ i ề u ki ệ n:

2

− ≥

>

2 x 16 x 3 7 x ( 2 )

  ≥

− <









  ≥

>





>

≤ ≤

⇔  

  − < < +

>

Kết luận: tập nghiệm bất phương trình (5) là S = ( 10 − 34 ; + ∞ )

6) Điều kiện:

2

2

− + ≥

− + + ≥

(6)

Trang 5

⇔ + − 2 > 2 −

2

⇔(6) > − ⇔ + − > ⇔   >

< −

2 2 t 1

t 2 lo¹i ( )

2

Kết luận: tập nghiệm bất phương trình (6) là S =

;

>

 < −

x 1

t

Vậy:

+

3

x 1

< ≤

0

11 11

x 1

x

8

0

x 1

x 1

Kết luận: tập nghiệm bất phương trình (7) là S =  

11

; 2

 2

(x 1)(x 2) 0

⇔(8) ( x 1 x + ) ( − 2 ) − 2 x − + − 2 2 x 1 + ≥ 0

Trang 6

⇔ ( )( )

  + − >



  − − >

  + − <



− − <



  + >

− >

 =

+ <

  − <

x 1 4

>

 =

 <

Kết luận: tập nghiệm bất phương trình (8) là S = [2 ; + ∞ )

9) Điều kiện: 0 ≠ x ≤ 2

⇔(9) 4x − + 3 2 − − x 2x ≥ 0 ⇔ 2 − + x 2x − 3 ≥ 0

Đặt: t = 2 − x ; 0 ≤ ≠ t 2

(1 t)(2t 1)

0

1 t

0

2t 1 0

Do :

≤ ≤

<

Kết luận: tập nghiệm bất phương trình (9) là S = ( − ∞ ; 0) ∪ [1 ; 2]

− ≠ −

=

  =

⇔ x = 5

+) ⇔(10)

0

− + −

0

− + −

− + −

§ Æt : t x 1 ; 0 ≤ ≠ t 2

⇔ = −2 ⇔ = +2

Trang 7

(10) ( )

− + +

2 2

( )( ) ( − )( + )

1 t 5t 4

t 1 2 t ≥ 0

t 1 0

1 t

x 1 0

x 1 1

Kết luận: tập nghiệm bất phương trình (10) là S = [ ] 1 ; 2 ∪ ( 5 ; + ∞ )

( )( )

( )( )

+ <



Kết luận: tập nghiệm bất phương trình (11) là S = [ 2 ; 7 )

12) Điều kiện:

− ≤ ≤

x

(12) − − ( ) ( )

2

1 1 4x

x

3 1 4x − > 4x − 3 ; nghiệm đúng ∀ ∈   −   { }

1 1

Ngày đăng: 23/11/2014, 00:27

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w