1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

KQ HỌC TẬP HKI NH: 2011- 2012 LỚP 6A2

1 220 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 128,98 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

TỔNG HỢP KẾT QUẢ HỌC KÌ 1

Lớp: 6a2 Năm học: 2011-2012;

STT Họ và tên Toán Lý Hóa Sinh Tin Văn Sử Địa NN GDCD Côngnghệ Thểdục GDQP Nhạcthuật TCMỹ HKTB HK XL TĐ Hạng

1 Phạm Thị Thu An 7.6 8.3 8.6 8.6 7.9 9.8 8.3 8.4 8.8 9.0 Đ Đ Đ 8.4 Tốt Khá HSTT 5

2 Võ Khánh An 7.4 7.6 8.5 9.4 6.8 9.9 8.9 7.1 8.1 8.7 Đ Đ Đ 8.1 Tốt Khá HSTT 8

4 Mai Chí Cường 7.5 5.2 6.3 8.1 5.2 9.7 7.6 6.8 7.3 8.6 Đ Đ Đ 7.1 Tốt Khá HSTT 19

6 Trần Thị Mỹ Duyên 4.8 7.5 5.9 7.3 5.8 8.9 6.6 5.5 7.9 8.2 Đ Đ Đ 6.6 Tốt TB 30

8 Lê Thị Thùy Dương 7.8 8.0 9.2 8.5 7.8 9.9 9.6 7.6 8.4 8.9 Đ Đ Đ 8.4 Tốt Khá HSTT 5

9 Nguyễn Hữu Đang 8.3 7.0 7.8 8.8 6.6 9.9 8.1 8.8 7.4 8.6 Đ Đ Đ 8.0 Tốt Giỏi HSG 4

10 Lê Thị Trúc Đào 5.1 6.3 8.3 8.3 6.6 9.1 8.9 6.5 7.9 8.6 Đ Đ Đ 7.3 Tốt Khá HSTT 18

11 Huỳnh Thanh Đông 6.1 5.9 7.8 8.9 6.1 9.8 9.5 7.7 8.8 8.6 Đ Đ Đ 7.6 Tốt TB 23

12 Nguyễn Thị Nhất Hà 7.5 6.8 7.8 9.0 6.8 8.2 8.6 6.6 8.4 8.6 Đ Đ Đ 7.7 Tốt Khá HSTT 13

13 Phan Ngọc Hân 7.0 6.8 8.3 8.9 6.6 9.6 9.2 6.4 8.2 9.0 Đ Đ Đ 7.8 Tốt Khá HSTT 11

14 Đặng Thị Tuyết Hoa 5.4 6.3 8.1 8.3 6.1 9.8 7.9 6.0 6.4 9.0 Đ Đ Đ 7.1 Tốt TB 24

15 Đặng Thị THúy Huyền 6.9 6.8 8.4 8.8 6.2 8.1 8.6 6.4 7.7 8.8 Đ Đ Đ 7.5 Tốt Khá HSTT 15

16 Nguyễn Mai Hương 8.0 6.5 9.3 9.1 7.3 9.6 9.4 9.0 9.1 8.9 Đ Đ Đ 8.5 Tốt Giỏi HSG 3

17 Trần Vĩnh Khang 7.2 7.0 7.7 8.6 6.1 7.6 8.5 6.9 8.8 8.8 Đ Đ Đ 7.5 Tốt Khá HSTT 15

18 Mai Nguyễn Duy Khánh 6.5 6.6 6.6 8.6 6.1 7.5 8.1 5.5 7.1 8.8 Đ Đ Đ 7.0 Tốt Khá HSTT 21

19 Phạm Duy Khánh 4.8 5.4 5.3 6.7 4.3 6.1 4.7 4.0 6.8 8.1 Đ Đ Đ 5.4 Tốt Yếu 37

20 Trần Duy Khánh 3.9 4.9 2.5 5.2 3.8 6.5 5.0 4.9 4.6 6.1 Đ Đ Đ 4.6 Tốt Yếu 40

22 Lê Trường Long 5.1 5.2 4.1 6.8 3.7 6.7 5.9 4.6 5.7 8.1 Đ Đ Đ 5.4 Tốt TB 34

23 Nguyễn Thị Thanh Ngân 5.5 6.9 7.6 8.3 5.5 9.4 7.7 6.2 7.9 9.4 Đ Đ Đ 7.1 Tốt TB 24

24 Phạm Thành Nghiệp 7.0 7.9 8.4 8.9 6.0 8.6 8.6 6.6 7.1 8.3 Đ Đ Đ 7.5 Tốt Khá HSTT 15

25 Nguyễn văn Nghĩa 5.7 5.6 4.6 5.5 4.3 6.2 5.1 3.1 5.9 7.7 Đ Đ Đ 5.3 Tốt Yếu 38

26 Đặng Thị Ngoan 7.7 7.6 8.9 8.2 5.9 9.8 9.2 7.5 6.8 8.9 Đ Đ Đ 7.8 Tốt Khá HSTT 11

27 Châu Thiện Bảo Nhi 6.7 8.5 8.6 9.1 7.6 9.4 7.3 6.2 9.1 8.8 Đ Đ Đ 8.0 Tốt Khá HSTT 9

28 Phạm Thị Yến Nhi 5.5 4.6 4.3 6.0 4.5 6.6 4.3 3.6 5.6 6.4 Đ Đ Đ 5.1 Tốt TB 35

29 Trương Yến Nhi 4.6 6.4 7.6 6.8 6.5 9.6 7.4 5.2 7.9 8.5 Đ Đ Đ 6.8 Tốt TB 29

30 Lê Thị Cẩm Ny 6.5 7.2 5.7 8.2 5.5 9.3 8.1 6.4 7.7 8.8 Đ Đ Đ 7.1 Tốt Khá HSTT 19

31 Phan Trường Thạnh 7.4 8.7 8.9 8.4 7.2 9.5 8.4 7.7 8.6 9.3 Đ Đ Đ 8.2 Tốt Khá HSTT 7

32 Huỳnh Văn Thi 6.4 5.6 3.1 7.4 4.6 6.3 5.5 5.0 8.1 8.4 Đ Đ Đ 6.0 Tốt Yếu 36

33 Trần Kim Thoa 8.6 8.3 8.8 9.6 6.8 9.9 9.7 8.9 7.9 9.1 Đ Đ Đ 8.6 Tốt Giỏi HSG 1

34 Nguyễn Huy Thông 9.1 7.1 8.7 9.5 7.1 9.6 9.6 8.7 8.4 9.4 Đ Đ Đ 8.6 Tốt Giỏi HSG 1

35 Ngyuễn Văn Thông 4.8 4.3 3.4 4.8 2.6 4.4 3.9 3.6 3.5 5.4 Đ Đ Đ 4.0 Tốt Yếu 42

36 Phạm Thị Hoài Thu 6.2 6.4 7.3 7.6 5.2 9.9 7.1 5.9 7.3 8.4 Đ Đ Đ 6.9 Tốt TB 26

37 Đỗ Thị Minh Thư 5.6 6.5 8.3 7.5 5.6 9.4 7.9 6.0 5.4 8.9 Đ Đ Đ 6.9 Tốt TB 26

38 Đào Thị Cẩm Tiên 7.8 8.6 8.2 8.8 6.4 7.8 9.4 8.0 7.5 9.2 Đ Đ Đ 8.0 Tốt Khá HSTT 9

39 Đinh Thị Thanh Tiền 4.2 5.1 3.6 5.2 4.9 5.9 4.2 4.4 6.3 8.1 Đ Đ Đ 5.1 Tốt Yếu 39

40 Nguyễn Minh Trí 7.1 6.3 5.4 8.1 5.8 7.4 5.9 5.3 7.1 8.2 Đ Đ Đ 6.6 Tốt Khá HSTT 22

41 Lê Nguyễn Quốc Trung 6.0 6.5 7.2 8.0 5.9 5.7 5.8 6.0 8.1 7.8 Đ Đ Đ 6.6 Tốt TB 30

42 Trần Nhật Trường 7.1 6.5 7.6 9.1 5.7 9.9 9.6 6.8 8.8 8.7 Đ Đ Đ 7.7 Tốt Khá HSTT 13

43 Trần Thị Thu Vân 5.6 6.6 7.6 8.1 5.5 8.3 6.3 5.9 8.3 9.2 Đ Đ Đ 6.9 Tốt TB 26

44 Nguyễn Thị Thu Hà 3.0 4.9 6.3 4.4 3.9 3.8 5.4 2.9 4.6 7.9 Đ Đ Đ 4.5 Tốt Yếu 41

Ký xác nhận của giáo viên chủ nhiệm

Nguyễn Thị Thuỳ Trang

Trang này sửa chữa: chỗ thuộc các môn:

Ngày đăng: 02/11/2014, 01:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w