Thuếtiêu thụ đặc biệt.. Thuế xuất nhập khẩu.. Thuế thu nhập cá nhân.. Thuế tài nguyên.. Thuế nhà đất, tiền thuê đất.. C ác loại thuế khác P hí, lệ phí và các khoản phải nộp khác.
Trang 15.3- K TỐN THU VÀ CÁC KHO N Ế Ế Ả
5.3.1- Khái ni m ệ
Thuế và các khoản phải nộp N hà
nước là các khoản m à D N có nghĩa vụ phải nộp cho N hà nuớc về nghĩa vụ tài chính bắt buộc như các loại
thuế trực thu, thuế gián thu, phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác cho
N hà nước.
Trang 2Nh : ư
Nh : ư
Thuế G TG T.
Thuếtiêu thụ đặc biệt.
Thuế xuất nhập khẩu.
Thuế thu nhập D N Thuế thu nhập cá nhân.
Thuế tài nguyên.
Thuế nhà đất, tiền thuê đất.
C ác loại thuế khác
P hí, lệ phí và các khoản phải nộp khác.
Trang 35.3.2- Nguyên t c k tốn thu và các ắ ế ế
5.3.2- Nguyên t c k tốn thu và các ắ ế ế
kho n ph i n p NN ả ả ộ
P hải tuân thủ việc kê khai và quyết toán từng loại
thuế theo quy định.
K T chi tiết: theo dõi chi tiết từng khoản thuế và các
khoản phải nộp N N , số
phải nộp, đã nộp và còn
Trang 45.3.3- K tốn thu GTGT ế ế
5.3.3- K tốn thu GTGT ế ế
Thuế G TG T là m ột loại thuế
gián thu, tính trên giá trị tăng
thêm của sản phẩm , hàng hoá, dịch vụ khi lưu chuyển từ khâu
sản xuất, lưu thông cho đến
tiêu dùng.
TK 3331 Thu ế ế GTGT GTGT
TK 3331 cĩ 2 TK c p 3: ấ
TK 3331 cĩ 2 TK c p 3: ấ
TK33311- Thu GTGT đ u ra ế ầ
TK33311- Thu GTGT đ u ra ế ầ
Trang 5111,112,131… 333(33311) 111,112,131… (2) VAT hàng bán b tr (1) VAT đ u ra khi bán hàng (2) VAT hàng bán b tr (1) VAT đ u ra khi bán hàng ị ả ị ả ầ ầ
l i, gi m giá hàng bán l i, gi m giá hàng bán ạ ạ ả ả
711
(3)Kho n đ (3)Kho n đ ả ả ượ ượ c gi m thu c gi m thu ả ả ế ế
133 511,512,711 (4) Kh u tr VAT đ u vào (5) VAT ph i n p theo ppTT (4) Kh u tr VAT đ u vào (5) VAT ph i n p theo ppTT ấ ấ ừ ừ ầ ầ ả ả ộ ộ
111,112
(6) N p thu (6) N p thu ộ ộ ế ế
Trang 6111,112 333(33312) 133, 15x, 21x (2) Th c n p (1) VAT HNK ph i n p (2) Th c n p (1) VAT HNK ph i n p ự ự ộ ộ ả ả ộ ộ