Từ điển Korea phần 8 docx
... (건조한) dry khô 느린 slow chậm 빠른 fast Nhanh 딱딱한 hard chịu khó, nặng 부드러운 soft nhẹ 싼 cheap rẻ Page 38 of 55 Công tắc giấy dán tường hanger mắc quần áo desk bàn làm việc 옷 장 clothes cabinet tủ quần
Ngày tải lên: 08/08/2014, 08:20
Từ điển Korea phần 10 docx
... Country 한 국 Korea Hàn Quốc 일 본 Japan Nhật Bản 중 국 China Trung Quốc 스 페 인 Spain Tây Ban Nha 미 국 United States Mỹ 호 주 Australia Úc 독 일 Germany Đức India Ấn độ Indonesia In đô nê xi a 38. Greeting ... Page 48 of 55 동전 coin tiền xu 수표 check séc ATM máy rút tiền ATM 할인 discount giảm giá (khấu trừ) offsale hết ... (치다) ping pong bóng bàn 배구 volley ball bóng chuyền 농구...
Ngày tải lên: 08/08/2014, 08:20
Từ điển Korea phần 11 ppsx
... kia đắt / cái áo sơ mi này 43. Doing Something 나는 (저는) 한국어 를 공부합니다: I study Korean Học tiếng Hàn 영어 를 가르칩니다: teach Korean. Dạy tiếng Hàn 편지 를 씁니다: write a letter. Viết thư 교실 을 청소합니다: clean a ... 읽습니다: read a news paper. đọc báo 구두 를 벗습니다: take off shoes. tháo (cởi) giầy 한국어 를 조금 압니다: know Korean a little. Page 54 of 55 xin mời! 있어요?...
Ngày tải lên: 08/08/2014, 07:22
Từ điển Korea phần 1 pdf
... 13 8. Korean Food 15 9. Kitchen 15 10. Fruit 16 11. Vegetable 17 12. People - Job 18 13. People - Family 21 14. Body Anatomy 22 15. Medical – Disease 24 16. Animal 26 17. Avian - Bird 28 18. ... Study Accesory 35 23. House Things 36 24. Electronics Equipment 38 Page 2 of 55 25. Hand tools 40 26. Adjectives 40 27. Adverb 41 28. Time 41 29. Position – Direction 43 30. Weather 43 31. Fashio...
Ngày tải lên: 08/08/2014, 07:22
Từ điển Korea phần 2 doc
... phẩy bốn (tư) 4.6 bốn phẩy sáu 7.3 bẩy phẩy ba 9.9 Chín phẩy chín ½ một phần hai 1/3 một phần ba ¼ một phần bốn (tư) 1/5 Một phần năm 1 st 하나 thứ một (nhất) 2 nd 둘 thứ hai (nhì) 3 rd 셋 thứ ba (tam) 4 th 넷 Thứ ... Counting 0 Không 1 một 2 Hai 3 Ba 4 bốn 5 Năm 6 Sáu 7 bẩy 8 Tám 9 Chín 10 십 mười 11 mười một 12 mười hai 13 mười ba 14 mười bốn 18 mười tám 21 hai mốt 45 bốn mươi l...
Ngày tải lên: 08/08/2014, 07:22
Từ điển Korea phần 3 ppt
... dán 삶은 달걀(계란) boiled egg trứng luộc 빵 bread bánh mỳ 아이스크림 ice cream kem 버터 butter bơ Page 15 of 55 8. Korean Food 김치 kimchi kim chi (dưa muối) món kim bặp 9. Kitchen 부엌 (주방) kitchen bếp 숟 가 락 spoon Thìa 포크 fork dĩa 젓
Ngày tải lên: 08/08/2014, 07:22